Ngôn ngữ

De Treffers vs Heracles

Chi tiết trận đấu
Sportpark Zuid
De TreffersChủ nhà
02:00Bắt đầu 30/10
HeraclesĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 24/10 08:36

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Giải đấu loại trực tiếp · Không có bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
De Treffers —
Heracles —
Nhánh đấu
1/128-finals
ADO 20 Heemskerk1
Excelsior Maassluis1
Đi tiếp Excelsior Maassluis
AFC '344
VV Scherpenzeel1
Đi tiếp AFC '34
Achilles Veen4
SV Poortugaal2
Đi tiếp Achilles Veen
Be Quick 18870
AFC2
Đi tiếp AFC
Elinkwijk0
Eemdijk3
Đi tiếp Eemdijk
Genemuiden2
Lisse1
Đi tiếp Genemuiden
HZVV Hoogeveen0
Frisia4
Đi tiếp Frisia
Harkemase Boys0
Excelsior 311
Đi tiếp Excelsior 31
Longa0
HFC4
Đi tiếp HFC
NSVV2
Kloetinge4
Đi tiếp Kloetinge
Sportlust3
Blauw Geel1
Đi tiếp Sportlust
TEC4
Almkerk2
Đi tiếp TEC
Xem thêm 20
ACV Assen6
Westlandia1
Đi tiếp ACV Assen
ATC 651
DVS '33 Ermelo2
Đi tiếp DVS '33 Ermelo
Dongen2
Watergraafsmeer4
Đi tiếp Watergraafsmeer
FC 's-Gravenzande0
Gemert2
Đi tiếp Gemert
GOES0
Noordwijk1
Đi tiếp Noordwijk
GSV 280
Roosendaal4
Đi tiếp Roosendaal
Groene Ster2
Heerjansdam1
Đi tiếp Groene Ster
HVV Hollandia2
Halsteren2
Đi tiếp Halsteren
Hoogeveen2
SVZW Wierden2
Đi tiếp Hoogeveen
Lierop0
VV Zwaluwen7
Đi tiếp VV Zwaluwen
Mierlo-Hout2
Groesbeek2
Đi tiếp Groesbeek
Purmersteijn4
RKVV Zwaluw3
Đi tiếp Purmersteijn
Rijnvogels5
VV Bennekom0
Đi tiếp Rijnvogels
Rkvv Spartaan0
UDI'195
Đi tiếp UDI'19
Sparta Nijkerk2
Venray0
Đi tiếp Sparta Nijkerk
Staphorst2
UNA2
Đi tiếp Staphorst
Surhusterfean1
VV DOVO2
Đi tiếp VV DOVO
TOGB3
Katwijk2
Đi tiếp TOGB
USV Hercules1
EVV3
Đi tiếp EVV
VVSB2
Ajax (Am)0
Đi tiếp VVSB
1/64-finals
ACV Assen2
Hoogeveen1
Đi tiếp ACV Assen
EVV3
Halsteren1
Đi tiếp EVV
Eemdijk2
Roosendaal1
Đi tiếp Eemdijk
Excelsior 314
AFC '343
Đi tiếp Excelsior 31
GVVV4
DVS '33 Ermelo0
Đi tiếp GVVV
Groene Ster1
AFC6
Đi tiếp AFC
HFC3
VV DOVO1
Đi tiếp HFC
Hardenberg0
Barendrecht1
Đi tiếp Barendrecht
Kloetinge8
Achilles Veen0
Đi tiếp Kloetinge
Noordwijk1
Frisia0
Đi tiếp Noordwijk
RKAV Volendam2
Spakenburg2
Đi tiếp RKAV Volendam
Rijnvogels0
VVSB1
Đi tiếp VVSB
Xem thêm 8
Sportlust0
Excelsior Maassluis2
Đi tiếp Excelsior Maassluis
Staphorst2
Genemuiden3
Đi tiếp Genemuiden
Groesbeek1
Kozakken Boys5
Đi tiếp Kozakken Boys
IJsselmeervogels0
Gemert3
Đi tiếp Gemert
Sparta Nijkerk3
UDI'191
Đi tiếp Sparta Nijkerk
TOGB4
Raalte6
Đi tiếp Raalte
VV Zwaluwen0
Purmersteijn1
Đi tiếp Purmersteijn
Watergraafsmeer4
TEC4
Đi tiếp Watergraafsmeer
1/32-finals
Excelsior 31
Den Haag
Đi tiếp —
Barendrecht
Waalwijk
Đi tiếp —
Eindhoven FC
FC Volendam
Đi tiếp —
Helmond
Willem II
Đi tiếp —
Kloetinge
Cambuur
Đi tiếp —
Rijnsburgse Boys
Den Bosch
Đi tiếp —
Roda (Netherlands)
De Graafschap
Đi tiếp —
SC Telstar
Almere City
Đi tiếp —
HFC
G.A. Eagles
Đi tiếp —
Sparta Rotterdam
Sittard
Đi tiếp —
Genemuiden
Dordrecht
Đi tiếp —
Maastricht
Excelsior
Đi tiếp —
Quick Boys
Eemdijk
Đi tiếp —
VVSB
EVV
Đi tiếp —
Venlo
Vitesse (Netherlands)
Đi tiếp —
Watergraafsmeer
NAC Breda
Đi tiếp —
Zwolle
Oss
Đi tiếp —
Excelsior Maassluis
Heerenveen
Đi tiếp —
Kozakken Boys
Utrecht
Đi tiếp —
ACV Assen
AFC
Đi tiếp —
De Treffers
Heracles
Đi tiếp —
GVVV
Noordwijk
Đi tiếp —
Hoek
Sparta Nijkerk
Đi tiếp —
Purmersteijn
Gemert
Đi tiếp —
RKAV Volendam
Raalte
Đi tiếp —
Groningen
FC Emmen
Đi tiếp —
Tính đến 26/10 16:01

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
De TreffersHTTBTTHTHT14T 5H 1B
HeraclesHTTHTBTTTT8T 4H 8B
De Treffers
Dựa trên 20 trận
Heracles
Dựa trên 20 trận
20Trận20
14T 5H 1BT · H · B8T 4H 8B
70%Tỷ lệ thắng40%
25%Tỷ lệ hòa20%
2.50Ghi được mỗi trận1.80
1.00Bị ghi mỗi trận1.55
+30Hiệu số+5
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
5%Tỷ lệ không ghi bàn35%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.97 (7 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.91 (7 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.8 (16 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (11 trận)
0.3 (16 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (11 trận)
1.6 (16 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3 (11 trận)
0.7 (16 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (11 trận)
—Số cú sút mỗi trận10.8 (8 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận3.0 (8 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình48% (8 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.5 (8 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận2.4 (8 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận14.5 (8 trận)
De Treffers
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnHeracles
Dựa trên 10 trận
10Trận10
6T 4H 0BT · H · B5T 2H 3B
60%Tỷ lệ thắng50%
40%Tỷ lệ hòa20%
2.90Ghi được mỗi trận1.80
0.90Bị ghi mỗi trận1.20
+20Hiệu số+6
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
10%Tỷ lệ không ghi bàn30%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.95 (4 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.51 (4 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.6 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (5 trận)
0.2 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (5 trận)
1.9 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.0 (5 trận)
0.9 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (5 trận)
—Số cú sút mỗi trận13.0 (4 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận3.5 (4 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình48% (4 trận)
—Phạt góc mỗi trận5.5 (4 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.5 (4 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận14.2 (4 trận)
De Treffers
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnHeracles
Dựa trên 10 trận
10Trận10
8T 1H 1BT · H · B3T 2H 5B
80%Tỷ lệ thắng30%
10%Tỷ lệ hòa20%
2.10Ghi được mỗi trận1.80
1.10Bị ghi mỗi trận1.90
+10Hiệu số-1
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
0%Tỷ lệ không ghi bàn40%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.00 (3 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.44 (3 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
1.0 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (6 trận)
0.4 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2 (6 trận)
1.2 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (6 trận)
0.5 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (6 trận)
—Số cú sút mỗi trận8.5 (4 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận2.5 (4 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình48% (4 trận)
—Phạt góc mỗi trận3.5 (4 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận3.2 (4 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận14.8 (4 trận)
De Treffers
Dựa trên 20 trận
Tweede DivisieHeracles
20Trận—
14T 5H 1BT · H · B—
70%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
2.50Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+30Hiệu số—
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
5%Tỷ lệ không ghi bàn—
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8 (16 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.3 (16 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.6 (16 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.7 (16 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
De TreffersEerste DivisieHeracles
Dựa trên 11 trận
—Trận11
—T · H · B8T 2H 1B
—Tỷ lệ thắng73%
—Tỷ lệ hòa18%
—Ghi được mỗi trận3.00
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+22
—Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
—Tỷ lệ không ghi bàn9%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
De TreffersEredivisieHeracles
Dựa trên 9 trận
—Trận9
—T · H · B0T 2H 7B
—Tỷ lệ thắng0%
—Tỷ lệ hòa22%
—Ghi được mỗi trận0.33
—Bị ghi mỗi trận2.22
—Hiệu số-17
—Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
—Tỷ lệ không ghi bàn67%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.97 (7 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.91 (7 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
—Số cú sút mỗi trận10.8 (8 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận3.0 (8 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình48% (8 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.5 (8 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận2.4 (8 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận14.5 (8 trận)
Trận gần đây
Tính đến 25/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu