Cruzeiro vs Remo
06:00Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
CruzeiroVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Lucas RomeroChấn thương |
| Luis SinisterraChấn thương |
| Neyser VillarrealChấn thương |
| Pec GabrielChấn thương |
Remo
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 08:52
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 36 · 29 trận (không phải cả mùa giải)
| Cruzeiro | Tất cả | Remo |
|---|---|---|
| 36 | Trận | 29 |
| 17 | Thắng | 5 |
| 7 | Hòa | 9 |
| 12 | Thua | 15 |
| 56 | Bàn thắng | 33 |
| 50 | Bàn thua | 48 |
| Cruzeiro | Chủ nhà | Remo |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 15 |
| 10 | Thắng | 3 |
| 4 | Hòa | 6 |
| 4 | Thua | 6 |
| 33 | Bàn thắng | 19 |
| 19 | Bàn thua | 20 |
| Cruzeiro | Đội khách | Remo |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 14 |
| 7 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 8 | Thua | 9 |
| 23 | Bàn thắng | 14 |
| 31 | Bàn thua | 28 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 8 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 9 |
| 1.56 | Bàn thắng mỗi trận | 1.14 |
| 1.39 | Bàn thua mỗi trận | 1.66 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Cruzeiro | Tất cả | Remo |
|---|---|---|
| 29 | Trận | 29 |
| 14 | Thắng | 5 |
| 5 | Hòa | 9 |
| 10 | Thua | 15 |
| 46 | Bàn thắng | 33 |
| 44 | Bàn thua | 48 |
| Cruzeiro | Chủ nhà | Remo |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 15 |
| 8 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 6 |
| 3 | Thua | 6 |
| 26 | Bàn thắng | 19 |
| 16 | Bàn thua | 20 |
| Cruzeiro | Đội khách | Remo |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 14 |
| 6 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 7 | Thua | 9 |
| 20 | Bàn thắng | 14 |
| 28 | Bàn thua | 28 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 9 |
| 1.59 | Bàn thắng mỗi trận | 1.14 |
| 1.52 | Bàn thua mỗi trận | 1.66 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Cruzeiro | Tất cả | Remo |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 10 | Bàn thắng | — |
| 6 | Bàn thua | — |
| Cruzeiro | Chủ nhà | Remo |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Cruzeiro | Đội khách | Remo |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 3 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.43 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.86 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Copa Libertadores
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo RJ | 30 | 19 | 7 | 4 | +33 | 64 | THTTT |
| 2 | Palmeiras | 30 | 18 | 9 | 3 | +30 | 63 | TTHTH |
| 3 | Athletico-PR | 30 | 15 | 8 | 7 | +14 | 53 | THTHB |
| 4 | Fluminense | 30 | 14 | 9 | 7 | +11 | 51 | BTTBT |
| 5 | Bahia | 30 | 13 | 10 | 7 | +8 | 49 | TBBTT |
| 6 | Cruzeiro | 30 | 14 | 6 | 10 | +2 | 48 | BTTBT |
| 7 | Atletico-MG | 30 | 13 | 8 | 9 | +6 | 47 | THTHT |
| 8 | Santos (Nam Phi) | 30 | 11 | 9 | 10 | +1 | 42 | BHTTT |
| 9 | RB Bragantino | 30 | 11 | 7 | 12 | +3 | 40 | THBBH |
| 10 | São Paulo | 30 | 11 | 6 | 13 | +0 | 39 | TBBTB |
| 11 | Coritiba | 30 | 10 | 9 | 11 | -10 | 39 | HBBHB |
| 12 | Vitoria | 30 | 10 | 6 | 14 | -11 | 36 | BTBHT |
| 13 | Botafogo RJ | 30 | 9 | 9 | 12 | -5 | 36 | HBBTH |
| 14 | Mirassol | 31 | 9 | 9 | 13 | -8 | 36 | TBHTH |
| 15 | Vasco | 29 | 9 | 8 | 12 | -6 | 35 | HTTTB |
| 16 | Corinthians | 30 | 8 | 8 | 14 | -7 | 32 | BBBBB |
| 17 | Internacional | 31 | 7 | 11 | 13 | -7 | 32 | BHTBT |
| 18 | Gremio | 30 | 7 | 10 | 13 | -8 | 31 | HHHBB |
| 19 | Remo | 30 | 5 | 10 | 15 | -15 | 25 | HHBBB |
| 20 | Chapecoense-SC | 29 | 3 | 9 | 17 | -31 | 18 | BBHBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 9 | 5 | 1 | +14 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 9 | 5 | 1 | +9 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 7 | 6 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 5 | 6 | 4 | +3 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 7 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 14 | 2 | 5 | 7 | -14 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 5 | 3 | 7 | -1 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 8 | 4 | 3 | +10 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 11 | 3 | 1 | +19 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 11 | 3 | 1 | +14 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 7 | 5 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Internacional | 15 | 4 | 5 | 6 | +1 | 0 | |
| — | Mirassol | 16 | 7 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 11 | 3 | 1 | +18 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 3 | 6 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 6 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 9 | 3 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Vasco | 15 | 7 | 3 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 10 | 1 | 4 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 6 | 3 | 6 | +0 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 4 | 3 | 8 | -3 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 6 | 4 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 15 | 1 | 4 | 10 | -17 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 3 | 5 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 4 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 6 | 2 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 8 | 4 | 3 | +14 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 3 | 6 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 0 | 5 | 10 | -14 | 0 | |
| — | Internacional | 16 | 3 | 6 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Mirassol | 15 | 2 | 4 | 9 | -10 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 7 | 6 | 2 | +12 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 2 | 4 | 9 | -14 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 5 | 4 | 6 | -1 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Vasco | 14 | 2 | 5 | 7 | -9 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 0 | 5 | 10 | -21 | 0 |
Tính đến 17/10 10:27
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
CruzeiroBTTBTBBHTB10T 4H 6B
RemoHHBBBBBHHB4T 6H 10B
| Cruzeiro Dựa trên 20 trận | Remo Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 4H 6B | T · H · B | 4T 6H 10B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +9 | Hiệu số | -7 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.83 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.94 (18 trận) |
| 1.14 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (18 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.4 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (18 trận) |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 1.3 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.4 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 17.4 (14 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.9 (18 trận) |
| 5.8 (14 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (18 trận) |
| 56% (14 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (18 trận) |
| 5.3 (14 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (18 trận) |
| 2.4 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (18 trận) |
| 13.1 (14 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 (18 trận) |
| Cruzeiro Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Remo Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 6T 3H 1B | T · H · B | 2T 3H 6B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| +11 | Hiệu số | -3 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.88 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.01 (10 trận) |
| 0.91 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (10 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 1.4 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 0.2 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 17.9 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.6 (10 trận) |
| 5.4 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (10 trận) |
| 56% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (10 trận) |
| 5.9 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.8 (10 trận) |
| 2.4 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (10 trận) |
| 11.9 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 (10 trận) |
| Cruzeiro Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Remo Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 1H 5B | T · H · B | 2T 3H 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| -2 | Hiệu số | -4 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.72 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.85 (8 trận) |
| 1.54 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.51 (8 trận) |
| 90% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (8 trận) |
| 1.0 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 1.2 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 16.6 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.9 (8 trận) |
| 6.4 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 (8 trận) |
| 54% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (8 trận) |
| 4.2 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (8 trận) |
| 2.4 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (8 trận) |
| 15.4 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.9 (8 trận) |
| Cruzeiro Dựa trên 14 trận | Serie A (Brazil) | Remo Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 18 |
| 9T 1H 4B | T · H · B | 4T 5H 9B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 7% | Tỷ lệ hòa | 28% |
| 1.79 | Ghi được mỗi trận | 1.11 |
| 1.29 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| +7 | Hiệu số | -6 |
| 14% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 7% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.81 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.94 |
| 1.20 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.48 |
| 79% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 17.7 (12 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.9 |
| 6.0 (12 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 56% (12 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 5.5 (12 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 |
| 2.4 (12 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 13.7 (12 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 |
| Cruzeiro Dựa trên 2 trận | Cúp Brazil | Remo Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 1H 1B | T · H · B | 0T 1H 1B |
| -1 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Cruzeiro Dựa trên 4 trận | Copa Libertadores | Remo |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 2H 1B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 50% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
Trận gần đây
BRB Bragantino4:2Cruzeiro13/10/2026 07:00 · Serie A (Brazil)TCruzeiro2:0São Paulo08/10/2026 07:30 · Serie A (Brazil)TVitoria1:3Cruzeiro21/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · BarradaoBSantos (Nam Phi)2:1Cruzeiro13/09/2026 07:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Urbano CaldeiraTCruzeiro3:1Athletico-PR07/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil)
BAtletico-MG2:1Cruzeiro02/09/2026 · Cúp Brazil
BVasco3:1Cruzeiro30/08/2026 07:20 · Serie A (Brazil)HCruzeiro1:1Atletico-MG26/08/2026 · Cúp Brazil
TCruzeiro2:1Flamengo RJ23/08/2026 06:30 · Serie A (Brazil)BFlamengo RJ2:1Cruzeiro20/08/2026 07:30 · Copa LibertadoresTCorinthians1:2Cruzeiro17/08/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Neo Quimica ArenaHCruzeiro1:1Flamengo RJ13/08/2026 07:30 · Copa LibertadoresTCruzeiro3:1Mirassol09/08/2026 21:00 · Serie A (Brazil)TCoritiba0:1Cruzeiro31/07/2026 07:30 · Serie A (Brazil)BCruzeiro0:1Botafogo RJ27/07/2026 02:00 · Serie A (Brazil)TInternacional1:2Cruzeiro23/07/2026 07:30 · Serie A (Brazil)HCruzeiro1:1Fluminense01/06/2026 06:30 · Serie A (Brazil)TCruzeiro4:0Barcelona SC29/05/2026 07:30 · Copa LibertadoresTCruzeiro2:1Chapecoense-SC25/05/2026 02:00 · Serie A (Brazil)HBoca Juniors1:1Cruzeiro20/05/2026 07:30 · Copa Libertadores · Estadio Alberto J. ArmandoHVasco0:0Remo11/10/2026 04:00 · Serie A (Brazil)HRemo1:1Gremio08/10/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Evandro AlmeidaBRemo1:2Santos (Nam Phi)20/09/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Evandro AlmeidaBBahia2:1Remo15/09/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Arena Fonte NovaBRemo0:1Flamengo RJ07/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil)BRemo2:3Coritiba01/09/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Evandro AlmeidaBFluminense2:1Remo23/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Evandro AlmeidaHInternacional1:1Remo18/08/2026 06:00 · Serie A (Brazil)HRemo2:2Atletico-MG09/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Evandro Almeida
BRemo0:1Santos (Nam Phi)05/08/2026 · Cúp Brazil
HSantos (Nam Phi)0:0Remo02/08/2026 · Cúp Brazil
BMirassol2:1Remo30/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil)TRemo2:0Vitoria27/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Evandro AlmeidaBCorinthians3:0Remo24/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Neo Quimica ArenaTRemo1:0São Paulo01/06/2026 06:30 · Serie A (Brazil)BRemo1:2Athletico-PR25/05/2026 02:00 · Serie A (Brazil)TChapecoense-SC2:3Remo18/05/2026 04:30 · Serie A (Brazil)HRemo1:1Palmeiras11/05/2026 02:00 · Serie A (Brazil)TBotafogo RJ1:2Remo03/05/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosBRemo0:1Cruzeiro26/04/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Evandro AlmeidaTính đến 17/10 10:30
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận2Cruzeiro T
0H
2Remo T
2.2Trung bình tổng điểm
Cruzeiro Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 4 : 5
- Sân nhà
- 1T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 1B
TRemo0:1Cruzeiro26/04/2026 04:30 · Serie A (Brazil) 2026 · Estadio Evandro Almeida
TCruzeiro1:0Remo12/05/2022 · Cúp Brazil 2022
BRemo2:1Cruzeiro20/04/2022 · Cúp Brazil 2022
BCruzeiro1:3Remo29/10/2021 · Serie B (Brazil) 2021
Tính đến 17/10 10:30
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 38 trận
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 30 trận
Tính đến 17/10 08:52
Huấn luyện viên
CruzeiroHuấn luyện viên Jorge Artur
RemoHuấn luyện viên Carpini Thiago
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52
Các trận tiếp theo
30/10/202605:30 vs Atletico-MGMRV ArenaĐội kháchSerie A (Brazil)06/11/202607:30 vs Bahia—Chủ nhàSerie A (Brazil)19/11/202604:00 vs Palmeiras—Chủ nhàSerie A (Brazil)23/11/202604:00 vs Chapecoense-SC—Đội kháchSerie A (Brazil)30/11/202604:00 vs Fluminense—Đội kháchSerie A (Brazil)03/12/202604:00 vs Internacional—Chủ nhàSerie A (Brazil)
29/10/202607:30 vs Botafogo RJEstadio Evandro AlmeidaChủ nhàSerie A (Brazil)06/11/202605:30 vs PalmeirasNubank ParqueĐội kháchSerie A (Brazil)19/11/202604:00 vs Chapecoense-SCEstadio Evandro AlmeidaChủ nhàSerie A (Brazil)23/11/202604:00 vs Athletico-PRArena da BaixadaĐội kháchSerie A (Brazil)30/11/202604:00 vs São PauloEstadio Do MorumBISĐội kháchSerie A (Brazil)03/12/202604:00 vs CorinthiansEstadio Evandro AlmeidaChủ nhàSerie A (Brazil)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Cruzeiro gặp Remo tại Serie A (Brazil) vào 24/10/2026 06:00 UTC+07.
Cruzeiro đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Remo đứng thứ 19.
Cruzeiro thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Remo thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Cruzeiro thắng 2, Remo thắng 2, hòa 0.
Cruzeiro · Trận trước: Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Trận tiếp theo: Atletico-MG vs Cruzeiro (30/10)
Remo · Trận trước: Remo vs RB Bragantino (19/10) · Trận tiếp theo: Remo vs Botafogo RJ (29/10)
Các trận Serie A (Brazil) tuần này
- Vitoria vs Athletico-PR
- Internacional vs Botafogo RJ
- Mirassol vs São Paulo
- Vasco vs Corinthians
- Palmeiras vs RB Bragantino
- Chapecoense-SC vs Fluminense
- Santos (Brazil) vs Bahia
- Coritiba vs Gremio
- Flamengo RJ vs Atletico-MG
- Santos (Brazil) vs Palmeiras
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs Los Angeles FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Willem II (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bologna vs Inter (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Den Haag vs PSV (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
- Daegu vs Cheongju
- Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Blaublitz
- Kia Tigers vs LG Twins
- Sagan Tosu vs Omiya Ardija
- Imabari vs Vanraure
- Sanfrecce Hiroshima vs Kyoto
- Wonju DB vs Seoul Thunders
- Seongnam vs Suwon FC
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.