Ngôn ngữ

Cruzeiro vs Remo

Chi tiết trận đấu
CruzeiroChủ nhà
06:00Bắt đầu 24/10
RemoĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
CruzeiroVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Lucas RomeroChấn thương
Luis SinisterraChấn thương
Neyser VillarrealChấn thương
Pec GabrielChấn thương
Remo
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 08:52

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 36 · 29 trận (không phải cả mùa giải)
CruzeiroTất cảRemo
36Trận29
17Thắng5
7Hòa9
12Thua15
56Bàn thắng33
50Bàn thua48
CruzeiroChủ nhàRemo
18Trận15
10Thắng3
4Hòa6
4Thua6
33Bàn thắng19
19Bàn thua20
CruzeiroĐội kháchRemo
18Trận14
7Thắng2
3Hòa3
8Thua9
23Bàn thắng14
31Bàn thua28
Chỉ số nâng cao · 2026
8Trận giữ sạch lưới3
3Trận không ghi bàn9
1.56Bàn thắng mỗi trận1.14
1.39Bàn thua mỗi trận1.66
3Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất5
2Chuỗi hòa dài nhất3
CruzeiroTất cảRemo
29Trận29
14Thắng5
5Hòa9
10Thua15
46Bàn thắng33
44Bàn thua48
CruzeiroChủ nhàRemo
14Trận15
8Thắng3
3Hòa6
3Thua6
26Bàn thắng19
16Bàn thua20
CruzeiroĐội kháchRemo
15Trận14
6Thắng2
2Hòa3
7Thua9
20Bàn thắng14
28Bàn thua28
Chỉ số nâng cao · 2026
5Trận giữ sạch lưới3
3Trận không ghi bàn9
1.59Bàn thắng mỗi trận1.14
1.52Bàn thua mỗi trận1.66
4Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất5
2Chuỗi hòa dài nhất3
CruzeiroTất cảRemo
7Trận—
3Thắng—
2Hòa—
2Thua—
10Bàn thắng—
6Bàn thua—
CruzeiroChủ nhàRemo
4Trận—
2Thắng—
1Hòa—
1Thua—
7Bàn thắng—
3Bàn thua—
CruzeiroĐội kháchRemo
3Trận—
1Thắng—
1Hòa—
1Thua—
3Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
3Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
1.43Bàn thắng mỗi trận—
0.86Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Copa Libertadores
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Flamengo RJ301974+3364THTTT
2Palmeiras301893+3063TTHTH
3Athletico-PR301587+1453THTHB
4Fluminense301497+1151BTTBT
5Bahia3013107+849TBBTT
6Cruzeiro3014610+248BTTBT
7Atletico-MG301389+647THTHT
8Santos (Nam Phi)3011910+142BHTTT
9RB Bragantino3011712+340THBBH
10São Paulo3011613+039TBBTB
11Coritiba3010911-1039HBBHB
12Vitoria3010614-1136BTBHT
13Botafogo RJ309912-536HBBTH
14Mirassol319913-836TBHTH
15Vasco299812-635HTTTB
16Corinthians308814-732BBBBB
17Internacional3171113-732BHTBT
18Gremio3071013-831HHHBB
19Remo3051015-1525HHBBB
20Chapecoense-SC293917-3118BBHBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15951+140
—Atletico-MG15951+90
—Bahia15762+90
—Botafogo RJ15564+30
—RB Bragantino15735+70
—Chapecoense-SC14257-140
—Corinthians15537-10
—Coritiba15555+00
—Cruzeiro15843+100
—Flamengo RJ151131+190
—Fluminense151131+140
—Gremio15753+60
—Internacional15456+10
—Mirassol16754+20
—Palmeiras151131+180
—Remo15366-10
—Santos (Nam Phi)15654+20
—São Paulo15933+110
—Vasco15735+30
—Vitoria151014+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15636+00
—Atletico-MG15438-30
—Bahia15645-10
—Botafogo RJ15438-80
—RB Bragantino15447-40
—Chapecoense-SC151410-170
—Corinthians15357-60
—Coritiba15546-100
—Cruzeiro15627-80
—Flamengo RJ15843+140
—Fluminense15366-30
—Gremio150510-140
—Internacional16367-80
—Mirassol15249-100
—Palmeiras15762+120
—Remo15249-140
—Santos (Nam Phi)15546-10
—São Paulo152310-110
—Vasco14257-90
—Vitoria150510-210
Tính đến 17/10 10:27

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
CruzeiroBTTBTBBHTB10T 4H 6B
RemoHHBBBBBHHB4T 6H 10B
Cruzeiro
Dựa trên 20 trận
Remo
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 4H 6BT · H · B4T 6H 10B
50%Tỷ lệ thắng20%
20%Tỷ lệ hòa30%
1.70Ghi được mỗi trận1.00
1.25Bị ghi mỗi trận1.35
+9Hiệu số-7
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
5%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.83 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.94 (18 trận)
1.14 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.48 (18 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.4 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (18 trận)
0.8 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (18 trận)
1.3 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (18 trận)
0.4 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (18 trận)
17.4 (14 trận)Số cú sút mỗi trận12.9 (18 trận)
5.8 (14 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8 (18 trận)
56% (14 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (18 trận)
5.3 (14 trận)Phạt góc mỗi trận5.4 (18 trận)
2.4 (14 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (18 trận)
13.1 (14 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.3 (18 trận)
Cruzeiro
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnRemo
Dựa trên 11 trận
10Trận11
6T 3H 1BT · H · B2T 3H 6B
60%Tỷ lệ thắng18%
30%Tỷ lệ hòa27%
1.90Ghi được mỗi trận1.00
0.80Bị ghi mỗi trận1.27
+11Hiệu số-3
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
10%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.88 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.01 (10 trận)
0.91 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.45 (10 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn36%
0.6 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (10 trận)
0.6 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (10 trận)
1.4 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (10 trận)
0.2 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (10 trận)
17.9 (9 trận)Số cú sút mỗi trận14.6 (10 trận)
5.4 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (10 trận)
56% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (10 trận)
5.9 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.8 (10 trận)
2.4 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (10 trận)
11.9 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.6 (10 trận)
Cruzeiro
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnRemo
Dựa trên 9 trận
10Trận9
4T 1H 5BT · H · B2T 3H 4B
40%Tỷ lệ thắng22%
10%Tỷ lệ hòa33%
1.50Ghi được mỗi trận1.00
1.70Bị ghi mỗi trận1.44
-2Hiệu số-4
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
0%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.72 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.85 (8 trận)
1.54 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.51 (8 trận)
90%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.3 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (8 trận)
1.0 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0 (8 trận)
1.2 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (8 trận)
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (8 trận)
16.6 (5 trận)Số cú sút mỗi trận10.9 (8 trận)
6.4 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.1 (8 trận)
54% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình43% (8 trận)
4.2 (5 trận)Phạt góc mỗi trận5.0 (8 trận)
2.4 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (8 trận)
15.4 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.9 (8 trận)
Cruzeiro
Dựa trên 14 trận
Serie A (Brazil)Remo
Dựa trên 18 trận
14Trận18
9T 1H 4BT · H · B4T 5H 9B
64%Tỷ lệ thắng22%
7%Tỷ lệ hòa28%
1.79Ghi được mỗi trận1.11
1.29Bị ghi mỗi trận1.44
+7Hiệu số-6
14%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
7%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.81 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.94
1.20 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.48
79%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
71%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
17.7 (12 trận)Số cú sút mỗi trận12.9
6.0 (12 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8
56% (12 trận)Kiểm soát bóng trung bình44%
5.5 (12 trận)Phạt góc mỗi trận5.4
2.4 (12 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8
13.7 (12 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.3
Cruzeiro
Dựa trên 2 trận
Cúp BrazilRemo
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 1H 1BT · H · B0T 1H 1B
-1Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Cruzeiro
Dựa trên 4 trận
Copa LibertadoresRemo
4Trận—
1T 2H 1BT · H · B—
25%Tỷ lệ thắng—
50%Tỷ lệ hòa—
1.75Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+3Hiệu số—
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 10:30

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
2Cruzeiro T
0H
2Remo T
2.2Trung bình tổng điểm
Cruzeiro Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 5
Sân nhà
1T 0H 1B
Sân khách
1T 0H 1B
Tính đến 17/10 10:30

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 38 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK81Costa Otavio230071 phút7.14
GK1Cassio50087 phút6.94
GK12Eraclito Marcelo-----
GK41Aragao Leo-----
GK51Vitor Lamounier-----
DF15Bruno Fabricio330076 phút6.92
DF34Jesus Jonathan260070 phút7.08
DF23Fagner261658 phút6.76
DF25Lucas Villalba171368 phút6.64
DF12Furtado William170162 phút6.89
DF43Marcelo Joao161066 phút7.07
DF2Moraes Kaua132136 phút6.70
DF27Gabriel Rojas120052 phút6.50
DF6Matias Vina20043 phút7.05
DF84Kelvin Barbosa-----
MF10Pereira Matheus3513675 phút7.51
MF8Gerson330468 phút7.24
MF7Henrique Matheus311146 phút6.80
MF29Lucas Romero253365 phút7.11
MF16Silva Lucas180042 phút6.61
MF5Lucas Ze102032 phút6.86
MF40Gabriel Rhuan10020 phút6.60
FW99Keny Arroyo325457 phút6.95
FW19Jorge Kaio298472 phút6.87
FW9Rodrigues Bruno191234 phút6.64
FW22Neyser Villarreal164137 phút6.56
FW94Wanderson162030 phút6.69
FW70Kenji121023 phút6.50
FW17Luis Sinisterra92034 phút6.88
FW20Wesley81044 phút6.99
FW67Joao Costa80027 phút6.37
FW38Morais Felipe61056 phút6.54
FW97Luciano Rodriguez60210 phút6.47
FW11Marquinhos20040 phút6.60
FW77Pec Gabriel1000 phút—
FW57Rayan Lelis-----
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 30 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK88Rangel Marcelo290094 phút7.12
GK97Ivan10090 phút7.30
GK94Vinhas Ygor-----
DF13Marllon282193 phút6.75
DF79Marcelinho252181 phút6.72
DF18Duplexe Tchamba200190 phút6.89
DF77Mayk150188 phút6.56
DF2Alexandre Matheus120025 phút6.49
DF27Ivaldo Ze70093 phút6.79
DF6Marlon70088 phút6.74
DF5Andrade Leo40080 phút6.58
DF4Felipe Matheus30092 phút6.40
DF17Cristian Tassano-----
MF55Ricardo Ze281166 phút6.75
MF14Leonel Picco272151 phút6.80
MF8Patrick250063 phút6.88
MF28Welison Ze240070 phút6.77
MF15Bueno Vitor224354 phút6.77
MF26Braga David131031 phút6.73
MF35Fernando Edson20011 phút6.55
MF23Franco Catarozzi10032 phút6.20
FW22Pikachu Yago293264 phút6.64
FW11Manga Alef285365 phút6.80
FW7Jaja247161 phút6.69
FW19Taliari Gabriel184173 phút6.75
FW9Poveda Gabriel150015 phút6.37
FW10Jaderson120023 phút6.47
FW21Antonio Galeano70070 phút6.67
FW39Melo Eduardo30045 phút6.60
FW61Tico20012 phút6.30
FW20M. Gonzalez Andres Dionicio-----
Tính đến 17/10 08:52

Huấn luyện viên

CruzeiroHuấn luyện viên Jorge Artur
RemoHuấn luyện viên Carpini Thiago
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52

Các trận tiếp theo