Atletico-MG vs Montevideo City
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Gabriel Delfim |
| 21 | D | Alan Franco |
| 40 | D | Vitão |
| 13 | D | Lyanco |
| 6 | D | Renan Lodi |
| 8 | M | Maycon |
| 15 | M | Kevin Castaño |
| 28 | M | Tomás Cuello |
| 30 | M | Victor Hugo |
| 11 | M | Bernard |
| 19 | F | Reinier |
| 17 | M | Igor Gomes |
| 18 | F | Thiago Borbas |
| 39 | M | Mamady Cissé |
| 14 | D | Vitor Hugo |
| 27 | F | Alan Minda |
| 31 | G | Robert Alves |
| 2 | D | Natanael |
| 23 | D | Ángelo Preciado |
| 3 | D | Léo Duarte |
| 36 | D | Kauã Pascini |
| 5 | M | Alexsander |
| 92 | F | Dudu |
| 1 | G | Franco Torgnascioli |
| 17 | D | Eduardo Agüero |
| 24 | D | Gary Kagelmacher |
| 3 | D | Kevin Silva |
| 2 | D | Brian Gutierrez |
| 26 | D | Facundo Silvera |
| 5 | M | Franco Pizzichillo |
| 8 | M | Pablo Siles |
| 20 | M | Gonzalo Montes |
| 10 | M | Esteban Obregón |
| 9 | F | Salomón Rodríguez |
| 15 | D | Ezequiel Busquets |
| 19 | M | Diogo Guzmán |
| 7 | F | Luka Andrade |
| 11 | F | Nahuel Da Silva |
| 13 | G | Gastón Rodríguez |
| 21 | M | Nicolás Pérez |
| 32 | M | Sebastián Cáceres |
| 23 | M | Lucas Duré |
| 27 | M | José Tarán |
| 30 | M | Juan Quintana |
| 18 | F | Ramiro Lecchini |
| 16 | F | Ignacio Molina Cabrera |
| EversonChấn thương bàn chân |
| FredChấn thương |
| Gustavo ScarpaChấn thương cơ |
| M. CassierraChấn thương |
| Ruan TressoldiChấn thương cơ |
| T. PerezTreo giò vì thẻ đỏ |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Atletico-MG | 2 | 1 | 3 |
| Montevideo City | 0 | 0 | 0 |
- 37'Bàn thắngReinierKiến tạo: Victor Hugo
- 42'Bàn thắngBernardKiến tạo: Reinier
- 46'Thẻ vàngPablo Siles
- 57'Thẻ vàngVitão
- 63'Thay ngườiIgor GomesRa sân: Victor Hugo
- 63'Thay ngườiThiago BorbasRa sân: Reinier
- 77'Thay ngườiMamady CisséRa sân: Bernard
- 80'Bàn thắngThiago BorbasKiến tạo: Renan Lodi
- 80'Thay ngườiDiogo GuzmánRa sân: Pablo Siles
- 80'Thay ngườiEzequiel BusquetsRa sân: Franco Pizzichillo
- 81'Thay ngườiLuka AndradeRa sân: Esteban Obregón
- 85'Thay ngườiVitor HugoRa sân: Vitão
- 85'Thay ngườiAlan MindaRa sân: Tomás Cuello
- 88'Thay ngườiNahuel Da SilvaRa sân: Salomón Rodríguez
- 90+2'Thẻ vàngLuka Andrade
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 04:28Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,42Hòa4,47Đội khách8,42Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,37→1,42Hòa4,62→4,47Đội khách8,45→8,42
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 15/10 04:28 | 1,42▲ | 4,47▲ | 8,42▼ |
| 15/10 04:00 | 1,41▲ | 4,44▼ | 8,88▼ |
| 15/10 01:07 | 1,37 | 4,72▼ | 9,68▲ |
| 15/10 00:12 | 1,37 | 4,78▲ | 9,64▲ |
| 14/10 19:29 | 1,37 | 4,73▲ | 9,56▲ |
| 14/10 17:18 | 1,37 | 4,71▲ | 9,51▲ |
| 14/10 15:34 | 1,37 | 4,68▲ | 9,36▲ |
| 14/10 05:35 | 1,37▲ | 4,66▲ | 9,29▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 14/10 04:42 | 1,36 | 4,59▲ | 9,00 |
| 14/10 04:08 | 1,36 | 4,58▼ | 9,00 |
| 13/10 20:59 | 1,36▲ | 4,59▼ | 9,00▼ |
| 13/10 07:56 | 1,33▲ | 4,78▼ | 9,57▲ |
| 13/10 03:18 | 1,32▼ | 4,96▲ | 9,55▲ |
| 13/10 01:10 | 1,33 | 4,92▲ | 9,45▲ |
| 13/10 00:50 | 1,33▼ | 4,90▲ | 9,42▲ |
| 11/10 22:46 Đầu tiên | 1,37 | 4,62 | 8,45 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,42 | 4,47 | 8,42 |
| Betfair | 1,40 | 4,10 | 8,50 |
| bet365 | 1,44 | 4,10 | 9,00 |
| Marathon | 1,37 | 4,35 | 8,70 |
| 1xBet | 1,43 | 4,66 | 9,30 |
| Betano | 1,47 | 4,30 | 9,00 |
| BetVictor | 1,40 | 4,33 | 8,50 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,71Đội khách +12,19Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,63→1,71Đội khách2,28→2,19
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 04:28 | 1,71▲ | 2,19▼ |
| 15/10 04:00 | Thay đổi mốc · mốc chính -1 | |
| 15/10 04:00 | 1,70▲ | 2,22▼ |
| 15/10 01:07 | 1,62 | 2,36▼ |
| 15/10 00:12 | 1,62 | 2,38▲ |
| 14/10 19:29 | 1,62▼ | 2,36▲ |
| 14/10 17:18 | 1,63▲ | 2,35▲ |
| 14/10 15:34 | 1,62▼ | 2,34▲ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 14/10 05:35 | 1,63▲ | 2,33▲ |
| 14/10 04:42 | 1,62 | 2,32▲ |
| 13/10 20:59 | 1,62▲ | 2,31▼ |
| 13/10 17:25 | 1,56 | 2,45▲ |
| 13/10 07:56 | 1,56▲ | 2,44▼ |
| 13/10 03:18 | 1,53▼ | 2,49▲ |
| 13/10 01:10 | 1,54▼ | 2,47▲ |
| 13/10 00:50 | 1,55▼ | 2,46▲ |
| 11/10 22:46 Đầu tiên | 1,63 | 2,28 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,71 | 2,19 |
| bet365 | 1,70 | 2,10 |
| Marathon | 1,62 | 2,19 |
| 1xBet | 1,62 | 2,19 |
| Betano | 1,75 | 2,15 |
| BetVictor | 1,63 | 2,09 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,03Xỉu 2.51,85Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,00→2,03Xỉu1,83→1,85
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 04:28 | 2,03▼ | 1,85▲ |
| 15/10 04:00 | 2,05▲ | 1,83▼ |
| 14/10 19:29 | 2,02▼ | 1,85 |
| 14/10 17:18 | 2,03▲ | 1,85▲ |
| 14/10 05:35 | 2,02▲ | 1,84▲ |
| 14/10 04:08 | 2,01▼ | 1,83 |
| 13/10 20:59 | 2,02▲ | 1,83▼ |
| 13/10 17:25 | 1,98▲ | 1,85 |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 13/10 07:56 | 1,97▲ | 1,85▼ |
| 13/10 00:50 | 1,96▼ | 1,86▲ |
| 11/10 22:46 Đầu tiên | 2,00 | 1,83 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,03 | 1,85 |
| Betfair | 1,95 | 1,75 |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Marathon | 1,97 | 1,78 |
| 1xBet | 2,06 | 1,86 |
| Betano | 2,02 | 1,85 |
| BetVictor | 1,93 | 1,75 |
Cả hai đội ghi bànCó2,10Không1,65Betfair · Nhà cái 6Có2,38→2,10Không1,57→1,65
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 15/10 04:28 | 2,10▼ | 1,65▲ |
| 15/10 04:00 | 2,20▼ | 1,60▲ |
| 15/10 02:32 | 2,25▼ | 1,57▼ |
| 14/10 22:20 | 2,30▼ | 1,60▲ |
| 13/10 19:13 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 13/10 19:13 Đầu tiên | 2,38 | 1,57 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,10 | 1,65 |
| bet365 | 2,20 | 1,62 |
| Marathon | 2,28 | 1,54 |
| 1xBet | 2,28 | 1,56 |
| Betano | 2,15 | 1,65 |
| BetVictor | 2,20 | 1,60 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Atletico-MG Dựa trên 20 trận | Montevideo City Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 7H 2B | T · H · B | 13T 3H 4B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +11 | Hiệu số | +15 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.30 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.92 (10 trận) |
| 1.22 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (10 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 0.3 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (10 trận) |
| 12.9 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.5 (10 trận) |
| 4.8 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 (10 trận) |
| 50% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (10 trận) |
| 5.0 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (10 trận) |
| 1.7 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (9 trận) |
| 11.2 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 (10 trận) |
| Atletico-MG Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Montevideo City Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 8T 3H 0B | T · H · B | 8T 2H 1B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.91 |
| 0.91 | Bị ghi mỗi trận | 0.91 |
| +12 | Hiệu số | +11 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.50 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.87 (5 trận) |
| 0.98 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.84 (5 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (5 trận) |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (5 trận) |
| 1.3 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (5 trận) |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 (5 trận) |
| 15.7 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.4 (5 trận) |
| 5.8 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (5 trận) |
| 53% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (5 trận) |
| 6.6 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (5 trận) |
| 1.7 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (5 trận) |
| 10.6 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 (5 trận) |
| Atletico-MG Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Montevideo City Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3T 4H 2B | T · H · B | 5T 1H 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.56 |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| -1 | Hiệu số | +4 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.07 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.98 (5 trận) |
| 1.48 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.71 (5 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (5 trận) |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (5 trận) |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (5 trận) |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (5 trận) |
| 9.8 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.6 (5 trận) |
| 3.6 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 (5 trận) |
| 47% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (5 trận) |
| 3.2 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.8 (5 trận) |
| 1.7 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (4 trận) |
| 11.9 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 (5 trận) |
| Atletico-MG Dựa trên 5 trận | Copa Sudamericana | Montevideo City Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 10 |
| 3T 1H 1B | T · H · B | 7T 1H 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| +2 | Hiệu số | +9 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.09 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.92 |
| 1.27 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.27 |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 11.4 | Số cú sút mỗi trận | 10.5 |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 0.8 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (9 trận) |
| 8.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 |
| Atletico-MG Dựa trên 13 trận | Serie A (Brazil) | Montevideo City |
|---|---|---|
| 13 | Trận | — |
| 7T 5H 1B | T · H · B | — |
| 54% | Tỷ lệ thắng | — |
| 38% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.54 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.92 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +8 | Hiệu số | — |
| 31% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.39 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.20 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 54% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 13.5 (12 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.2 (12 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 49% (12 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.4 (12 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.0 (12 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.5 (12 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Atletico-MG | Liga AUF Uruguay | Montevideo City Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | T · H · B | 6T 1H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Tỷ lệ hòa | 11% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| Atletico-MG Dựa trên 2 trận | Cúp Brazil | Montevideo City |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Atletico-MG | Copa Uruguay | Montevideo City Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Atletico-MG đã gặp Montevideo City tại Copa Sudamericana Play-off vào 15/10/2026 05:00 UTC+07 tại MRV Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Atletico-MG 3-0 Montevideo City.
Atletico-MG đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Montevideo City đứng thứ 1.
Atletico-MG thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Montevideo City thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.42 · 4.47 · 8.42.
Đội hình Atletico-MG có Victor Hugo, Bernard, Reinier.
Đội hình Montevideo City có Gonzalo Montes, Esteban Obregón, Salomón Rodríguez.
Atletico-MG · Trận trước: Atletico-MG vs Santos (Brazil) (12/10) · Trận tiếp theo: Atletico-MG vs Coritiba (18/10)
Montevideo City · Trận trước: Montevideo City vs Cienciano (18/9) · Trận tiếp theo: Montevideo City vs Atletico-MG (22/10)
Các trận Copa Sudamericana Play-off tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Manchester Utd vs Bournemouth (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hull vs Brentford (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Brighton (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atalanta vs Frosinone (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Genoa vs Venezia (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Crystal Palace vs Newcastle (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ath Bilbao vs Getafe (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSV vs Feyenoord (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sittard vs Excelsior (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Inter vs Fiorentina (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Groningen (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sydney FC vs Adelaide United (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Urawa Reds vs V-Varen Nagasaki và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định San Diego FC vs Seattle Sounders và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Salt Lake vs St. Louis City và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- San Diego FC vs Seattle Sounders
- Sydney FC vs Adelaide United
- Blaublitz vs Imabari
- Nagoya Grampus vs Yokohama F. Marinos
- Albirex Niigata vs Vegalta Sendai
- Anyang JungKwanJang vs Wonju DB
- Sagan Tosu vs Vanraure
- Toyama vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Urawa Reds vs V-Varen Nagasaki
- Cerezo Osaka vs Chiba
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Charlotte
- Himeji Victorina W vs PFU Blue Cats W
- Pumas UNAM vs Tigres UANL
- Cairns Taipans vs New Zealand Breakers
- Hokkaido Yellow Stars vs Osaka Bluteon
Chưa có bài viết nào.