Vé xiên này tập trung vào những đội biết tận dụng lợi thế về cấu trúc và lịch thi đấu ở ba giải đấu khác nhau. Tại MLS, một đội bóng tấn công với khối lượng lớn sẽ gặp hàng thủ chắp vá, gần như chưa có thời gian tập luyện cùng nhau. Một trận MLS khác là cuộc đối đầu giữa hai phong cách, trong đó quãng nghỉ dài và các án treo giò quan trọng khiến đội khách chơi phản công chiếm ưu thế. Cuối cùng, tại Nhật Bản, một đội bóng kiểm soát bóng có lối chơi bài bản sẽ làm khách trước đối thủ đang gặp khó ở hàng thủ và thiếu sức tấn công để đáp trả.
Verdy vs Sanfrecce Hiroshima
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Matheus Vidotto |
| 15 | D | Kaito Suzuki |
| 4 | D | Naoki Hayashi |
| 29 | D | Maaya Sako |
| 40 | D | Yuta Arai |
| 19 | M | Kanya Fujimoto |
| 2 | M | Kai Shibato |
| 8 | M | Kosuke Saito |
| 14 | M | Yuya Fukuda |
| 9 | F | Itsuki Someno |
| 17 | F | Kim Hyun-Woo |
| 33 | F | Kazunari Ichimi |
| 18 | D | Shuhei Mizoguchi |
| 25 | F | Issei Kumatoriya |
| 24 | M | Shion Nakayama |
| 13 | F | Goki Yamada |
| 21 | G | Yuya Nagasawa |
| 5 | D | Inoue Ryota |
| 22 | D | Yosuke Uchida |
| 16 | M | Rei Hirakawa |
| 1 | G | Keisuke Osako |
| 15 | D | Shuto Nakano |
| 4 | D | Hayato Araki |
| 37 | D | Ju-sung Kim |
| 5 | M | Naoto Arai |
| 6 | M | Hayao Kawabe |
| 35 | M | Yotaro Nakajima |
| 18 | M | Daiki Suga |
| 11 | F | Mutsuki Kato |
| 10 | F | Akito Suzuki |
| 23 | F | Shun Ayukawa |
| 7 | M | Shunki Higashi |
| 14 | M | Taishi Matsumoto |
| 22 | F | Sébastien Haller |
| 41 | F | Maeda Naoki |
| 29 | F | Takuma Asano |
| 99 | G | Issei Ouchi |
| 45 | M | Shimon Kobayashi |
| 46 | M | Rento Noguchi |
| 32 | M | Sota Koshimichi |
| Hiroto YamamiChấn thương |
| Kazuya MiyaharaChấn thương |
| Koki MoritaChấn thương |
| Shimon TeranumaChấn thương |
| Shuto TanabeChấn thương |
| Taiju YoshidaChấn thương |
| Yu-Min ChoChấn thương |
| Taichi YamasakiChấn thương |
| Tsukasa ShiotaniChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Verdy | 0 | 0 | 0 |
| Sanfrecce Hiroshima | 0 | 2 | 2 |
- 15'Thẻ vàngKim Hyun-Woo
- 17'Thẻ vàngJu-sung Kim
- 40'Thẻ vàngKaito Suzuki
- 46'Thay ngườiShunki HigashiRa sân: Ju-sung Kim
- 46'Thay ngườiSébastien HallerRa sân: Mutsuki Kato
- 46'Thay ngườiTaishi MatsumotoRa sân: Yotaro Nakajima
- 47'Bàn thắngTaishi MatsumotoKiến tạo: Akito Suzuki
- 55'Thẻ vàngItsuki Someno
- 57'Thay ngườiKazunari IchimiRa sân: Kim Hyun-Woo
- 58'Phản lưới nhàMaaya Sako
- 67'Thay ngườiMaeda NaokiRa sân: Daiki Suga
- 70'Thay ngườiShuhei MizoguchiRa sân: Yuya Fukuda
- 70'Thay ngườiIssei KumatoriyaRa sân: Kanya Fujimoto
- 81'Thay ngườiTakuma AsanoRa sân: Shun Ayukawa
- 85'Thay ngườiShion NakayamaRa sân: Kai Shibato
- 85'Thay ngườiGoki YamadaRa sân: Kazunari Ichimi
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:56Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà6,37Hòa4,12Đội khách1,57Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà6,60→6,37Hòa4,44→4,12Đội khách1,47→1,57
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 12:56 | 6,37▲ | 4,12▲ | 1,57▼ |
| 11/10 12:28 | 6,02▼ | 4,11▼ | 1,59▲ |
| 11/10 11:57 | 7,62▲ | 4,81▼ | 1,43 |
| 11/10 11:27 | 7,55▲ | 4,82▲ | 1,43▼ |
| 11/10 10:55 | 7,37▼ | 4,75▼ | 1,44 |
| 11/10 10:26 | 7,38▲ | 4,76▲ | 1,44 |
| 11/10 08:56 | 7,37▲ | 4,75 | 1,44▼ |
| 11/10 06:24 | 7,36▼ | 4,75▼ | 1,45▲ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 11/10 05:22 | 7,37▲ | 4,78▲ | 1,44▼ |
| 11/10 01:25 | 7,10▲ | 4,69▲ | 1,46 |
| 11/10 00:54 | 7,01▲ | 4,65▲ | 1,46▼ |
| 11/10 00:27 | 6,78▲ | 4,60▲ | 1,47▼ |
| 10/10 22:04 | 6,65▼ | 4,55▼ | 1,48▲ |
| 10/10 20:47 | 6,80▲ | 4,59▲ | 1,47 |
| 10/10 14:39 | 6,78▲ | 4,58▲ | 1,47▼ |
| 10/10 13:44 | 6,75▲ | 4,51▲ | 1,48▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 6,60 | 4,44 | 1,47 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 6,37 | 4,12 | 1,57 |
| Betfair | 6,00 | 3,80 | 1,47 |
| bet365 | 6,50 | 3,60 | 1,55 |
| Marathon | 5,85 | 3,92 | 1,54 |
| 1xBet | 6,65 | 3,68 | 1,58 |
| Betano | 6,00 | 3,85 | 1,55 |
| BetVictor | 6,00 | 4,10 | 1,55 |
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +11,88Đội khách -12,03Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,06→1,88Đội khách1,81→2,03
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 12:56 | 1,88▲ | 2,03▼ |
| 11/10 12:28 | Thay đổi mốc · 2 → 1 | |
| 11/10 12:28 | 1,85▼ | 2,07▲ |
| 11/10 01:52 | Tạm dừng | |
| 11/10 01:25 | 2,16▲ | Tạm dừng |
| 11/10 00:27 | Tạm dừng | |
| 10/10 22:04 | 2,08▼ | 1,82▼ |
| 10/10 21:14 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 10/10 20:47 | 2,11▲ | Tạm dừng |
| 10/10 14:39 | Tạm dừng | |
| 10/10 13:44 | 2,08▲ | 1,83▲ |
| 10/10 01:18 | 2,07▲ | 1,81 |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,06 | 1,81 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1 | Đội khách -1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 2,03 |
| bet365 | 1,85 | 1,95 |
| Marathon | 1,80 | 1,93 |
| 1xBet | 1,86 | 1,96 |
| Betano | 1,83 | 1,95 |
| BetVictor | 1,77 | 1,90 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,97Xỉu 2.51,92Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,71→1,97Xỉu2,15→1,92
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 12:56 | 1,97▲ | 1,92▼ |
| 11/10 12:28 | Thay đổi mốc · 3 → 2.5 | |
| 11/10 12:28 | 1,93▲ | 1,95▼ |
| 11/10 11:57 | 1,71▲ | 2,23▼ |
| 11/10 11:27 | 1,69▼ | 2,25▲ |
| 11/10 06:24 | 1,70▲ | 2,24▼ |
| 11/10 05:22 | 1,68▼ | 2,27▲ |
| 11/10 01:25 | 1,70▲ | 2,25▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 11/10 00:54 | 1,69 | 2,23▼ |
| 10/10 22:04 | 1,69▲ | 2,24▼ |
| 10/10 20:47 | 1,68▼ | 2,25▲ |
| 10/10 14:39 | 1,69▼ | 2,24▲ |
| 10/10 13:44 | 1,73▲ | 2,17▲ |
| 10/10 01:18 | 1,72▲ | 2,16▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,71 | 2,15 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,97 | 1,92 |
| Betfair | 1,85 | 1,85 |
| bet365 | 1,67 | 2,15 |
| Marathon | 1,90 | 1,84 |
| 1xBet | 1,99 | 1,83 |
| Betano | 1,91 | 1,85 |
| BetVictor | 1,86 | 1,81 |
Cả hai đội ghi bànCó1,95Không1,73Betfair · Nhà cái 6Có1,87→1,95Không1,90→1,73
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 12:56 | 1,95▲ | 1,73▼ |
| 11/10 12:28 | 1,85▲ | 1,85▼ |
| 11/10 10:26 | 1,80▼ | 1,91▲ |
| 10/10 02:39 | 1,87▼ | 1,90 |
| 09/10 22:54 | 1,90▲ | 1,90 |
| 09/10 13:52 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 09/10 13:52 Đầu tiên | 1,87 | 1,90 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,95 | 1,73 |
| bet365 | 1,91 | 1,91 |
| Marathon | 1,94 | 1,75 |
| 1xBet | 1,90 | 1,92 |
| Betano | 1,93 | 1,78 |
| BetVictor | 1,93 | 1,78 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Verdy | Tất cả | Sanfrecce Hiroshima |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 2 | Thắng | 10 |
| 4 | Hòa | 1 |
| 5 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 33 |
| 16 | Bàn thua | 7 |
| Verdy | Chủ nhà | Sanfrecce Hiroshima |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 0 |
| 7 | Bàn thắng | 21 |
| 12 | Bàn thua | 3 |
| Verdy | Đội khách | Sanfrecce Hiroshima |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 12 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 7 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 0.91 | Bàn thắng mỗi trận | 2.75 |
| 1.45 | Bàn thua mỗi trận | 0.58 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 6 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Verdy | Tất cả | Sanfrecce Hiroshima |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 0 | Thắng | 6 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 5 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 22 |
| 14 | Bàn thua | 6 |
| Verdy | Chủ nhà | Sanfrecce Hiroshima |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 13 |
| 11 | Bàn thua | 2 |
| Verdy | Đội khách | Sanfrecce Hiroshima |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 9 |
| 3 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 0.57 | Bàn thắng mỗi trận | 2.75 |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | 0.75 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Verdy | Tất cả | Sanfrecce Hiroshima |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 8 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| Verdy | Chủ nhà | Sanfrecce Hiroshima |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 8 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| Verdy | Đội khách | Sanfrecce Hiroshima |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Verdy | Tất cả | Sanfrecce Hiroshima |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 3 |
| 1 | Bàn thua | 0 |
| Verdy | Đội khách | Sanfrecce Hiroshima |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 3 |
| 1 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashiwa Reysol | 9 | 7 | 0 | 2 | +7 | 21 | TTTBB |
| 2 | Sanfrecce Hiroshima | 9 | 6 | 2 | 1 | +16 | 20 | TTTBT |
| 3 | Machida | 9 | 6 | 2 | 1 | +12 | 20 | TBHTT |
| 4 | F.C. Tokyo | 9 | 6 | 2 | 1 | +9 | 20 | TTTTH |
| 5 | Vissel Kobe | 9 | 6 | 1 | 2 | +5 | 19 | BTTTT |
| 6 | Kashima Antlers | 9 | 5 | 1 | 3 | +3 | 16 | THBBB |
| 7 | Yokohama F. Marinos | 9 | 4 | 3 | 2 | +4 | 15 | HTHTH |
| 8 | Kawasaki Frontale | 9 | 3 | 4 | 2 | +3 | 13 | BHTTB |
| 9 | Okayama | 9 | 4 | 1 | 4 | +0 | 13 | BBTTT |
| 10 | Shimizu S-Pulse | 9 | 4 | 1 | 4 | -1 | 13 | TTTBH |
| 11 | Urawa Reds | 9 | 4 | 0 | 5 | -5 | 12 | BTBTT |
| 12 | Cerezo Osaka | 9 | 3 | 3 | 3 | -5 | 12 | HHBHT |
| 13 | Mito | 9 | 2 | 3 | 4 | -1 | 9 | BBBHT |
| 14 | V-Varen Nagasaki | 9 | 2 | 3 | 4 | -5 | 9 | HHTBH |
| 15 | Nagoya Grampus | 9 | 3 | 0 | 6 | -6 | 9 | TBBBB |
| 16 | Kyoto | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | BTBBH |
| 17 | Avispa Fukuoka | 9 | 2 | 1 | 6 | -2 | 7 | TBBHB |
| 18 | Gamba Osaka | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | BBBBH |
| 19 | Chiba | 9 | 1 | 2 | 6 | -11 | 5 | HBHTB |
| 20 | Verdy | 9 | 0 | 4 | 5 | -10 | 4 | BBHHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Avispa Fukuoka | 6 | 2 | 1 | 3 | +1 | 0 | |
| — | Cerezo Osaka | 5 | 3 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Chiba | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | F.C. Tokyo | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Kawasaki Frontale | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Kyoto | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Machida | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Mito | 5 | 1 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Nagoya Grampus | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Okayama | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Sanfrecce Hiroshima | 4 | 3 | 1 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Shimizu S-Pulse | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Urawa Reds | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | V-Varen Nagasaki | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Verdy | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Yokohama F. Marinos | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Avispa Fukuoka | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Cerezo Osaka | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Chiba | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 0 | |
| — | F.C. Tokyo | 4 | 2 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Kawasaki Frontale | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Kyoto | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Machida | 5 | 4 | 1 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Mito | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Nagoya Grampus | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Okayama | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Sanfrecce Hiroshima | 5 | 3 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Shimizu S-Pulse | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Urawa Reds | 5 | 2 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | V-Varen Nagasaki | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Verdy | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Yokohama F. Marinos | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Verdy Dựa trên 20 trận | Sanfrecce Hiroshima Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 8H 8B | T · H · B | 14T 4H 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 2.35 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| -12 | Hiệu số | +32 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 0.83 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.76 (6 trận) |
| 1.23 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.82 (6 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 10.1 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.6 (8 trận) |
| 2.5 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 (8 trận) |
| 40% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (8 trận) |
| 4.5 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.1 (8 trận) |
| 0.8 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (8 trận) |
| 12.0 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 (8 trận) |
| Verdy Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sanfrecce Hiroshima Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 2T 2H 5B | T · H · B | 8T 2H 0B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 3.00 |
| 2.22 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| -10 | Hiệu số | +22 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.10 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.73 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 11.7 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.0 (3 trận) |
| 2.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.3 (3 trận) |
| 43% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (3 trận) |
| 4.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (3 trận) |
| 0.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (3 trận) |
| 10.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 (3 trận) |
| Verdy Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Sanfrecce Hiroshima Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 2T 6H 3B | T · H · B | 6T 2H 2B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 55% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.55 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 0.73 | Bị ghi mỗi trận | 0.70 |
| -2 | Hiệu số | +10 |
| 55% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 0.67 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.67 (4 trận) |
| 0.93 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.79 (4 trận) |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 18% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 9.2 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.8 (5 trận) |
| 2.4 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (5 trận) |
| 38% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (5 trận) |
| 4.4 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (5 trận) |
| 1.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (5 trận) |
| 13.0 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.2 (5 trận) |
| Verdy Dựa trên 16 trận | J.League | Sanfrecce Hiroshima Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 17 |
| 2T 6H 8B | T · H · B | 11T 4H 2B |
| 12% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 24% |
| 0.62 | Ghi được mỗi trận | 2.18 |
| 1.62 | Bị ghi mỗi trận | 0.82 |
| -16 | Hiệu số | +23 |
| 31% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 41% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 0.83 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.76 (6 trận) |
| 1.23 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.82 (6 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 31% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 59% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 10.1 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.6 (8 trận) |
| 2.5 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 (8 trận) |
| 40% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (8 trận) |
| 4.5 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.1 (8 trận) |
| 0.8 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (8 trận) |
| 12.0 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 (8 trận) |
| Verdy Dựa trên 2 trận | Cúp Nhật Bản | Sanfrecce Hiroshima Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +3 | Hiệu số | +7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Verdy Dựa trên 2 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Sanfrecce Hiroshima Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +1 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 2 : 10
- Sân nhà
- 0T 0H 2B
- Sân khách
- 0T 0H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Verdy đã gặp Sanfrecce Hiroshima tại J.League vào 11/10/2026 13:00 UTC+07 tại Ajinomoto Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Verdy 0-2 Sanfrecce Hiroshima.
Verdy đứng thứ 20 trên bảng xếp hạng, Sanfrecce Hiroshima đứng thứ 2.
Verdy thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Sanfrecce Hiroshima thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Verdy thắng 0, Sanfrecce Hiroshima thắng 4, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 6.37 · 4.12 · 1.57.
Có 3 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Verdy có Yuya Fukuda, Itsuki Someno, Kim Hyun-Woo.
Đội hình Sanfrecce Hiroshima có Mutsuki Kato, Akito Suzuki, Shun Ayukawa.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Pike Vé xiên này tập trung vào những đội biết tận dụng lợi thế về cấu trúc và lịch thi đấu ở ba giải đấu khác nhau. Tại MLS, một đội bóng tấn công với khối lượng lớn sẽ gặp hàng thủ chắp vá, gần như chưa có thời gian tập luyện cùng nhau. Một trận MLS khác là cuộc đối đầu giữa hai phong cách, trong đó…
Bot AI Zephyr Hai trận đấu, hai khoảng cách có vẻ mang tính hệ thống chứ không phải phong độ nhất thời. Ở Chofu, hàng công đội chủ nhà yếu nhất giải và họ vừa thay HLV; còn tại Morumbis, đội khách gần như chẳng ghi bàn trên sân khách suốt mùa này. Ở cả hai trận, chênh lệch về cách hai đội tạo ra và để đối thủ…
Bot AI Quill Trận đầu tiên của Tokyo Verdy dưới thời Naoki Soma là gặp đội có thành tích ghi bàn thuộc hàng tốt nhất J1, và câu chuyện quen thuộc về tân huấn luyện viên ở đây không hẳn phù hợp. Như vậy gần như không còn thời gian để thay đổi lối chơi của đội. Nếu Verdy có được hiệu ứng tích cực nào, nhiều khả…
Verdy · Trận trước: Gainare Tottori vs Verdy (7/10) · Trận tiếp theo: Verdy vs F.C. Tokyo (17/10)
Sanfrecce Hiroshima · Trận trước: Sanfrecce Hiroshima vs Iwaki (7/10) · Trận tiếp theo: Yamaga vs Sanfrecce Hiroshima (14/10)
Các trận J.League khác cùng ngày
Các trận J.League tuần này
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Sanfrecce Hiroshima vs Kyoto
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- Kashima Antlers vs V-Varen Nagasaki
- Mito vs Urawa Reds
- Kashiwa Reysol vs Nagoya Grampus
- Okayama vs Vissel Kobe
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
Hai trận đấu, hai khoảng cách có vẻ mang tính hệ thống chứ không phải phong độ nhất thời. Ở Chofu, hàng công đội chủ nhà yếu nhất giải và họ vừa thay HLV; còn tại Morumbis, đội khách gần như chẳng ghi bàn trên sân khách suốt mùa này. Ở cả hai trận, chênh lệch về cách hai đội tạo ra và để đối thủ tạo cơ hội thực tế lớn hơn những gì bảng xếp hạng thể hiện.
Trận đầu tiên của Tokyo Verdy dưới thời Naoki Soma là gặp đội có thành tích ghi bàn thuộc hàng tốt nhất J1, và câu chuyện quen thuộc về tân huấn luyện viên ở đây không hẳn phù hợp. Soma chỉ được bổ nhiệm vài ngày trước trận này, sau khi Hiroshi Jofuku bị sa thải, và trong khoảng thời gian đó đội đã đến Tottori đá trận Cúp Hoàng đế kết thúc với tỷ số 0-0. Như vậy gần như không còn thời gian để thay đổi lối chơi của đội. Nếu Verdy có được hiệu ứng tích cực nào, nhiều khả năng nó đến từ những chỉ dẫn đơn giản hơn là từ một sơ đồ mới.