Ngôn ngữ

Verdy vs Sanfrecce Hiroshima

Chi tiết trận đấu
Ajinomoto Stadium
VerdyChủ nhà
0 : 2Tỷ số chung cuộc
Sanfrecce HiroshimaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 12:56
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GMatheus Vidotto
15DKaito Suzuki
4DNaoki Hayashi
29DMaaya Sako
40DYuta Arai
19MKanya Fujimoto
2MKai Shibato
8MKosuke Saito
14MYuya Fukuda
9FItsuki Someno
17FKim Hyun-Woo
Dự bị 9
33FKazunari Ichimi
18DShuhei Mizoguchi
25FIssei Kumatoriya
24MShion Nakayama
13FGoki Yamada
21GYuya Nagasawa
5DInoue Ryota
22DYosuke Uchida
16MRei Hirakawa
Huấn luyện viên Hitoshi Morishita
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GKeisuke Osako
15DShuto Nakano
4DHayato Araki
37DJu-sung Kim
5MNaoto Arai
6MHayao Kawabe
35MYotaro Nakajima
18MDaiki Suga
11FMutsuki Kato
10FAkito Suzuki
23FShun Ayukawa
Dự bị 9
7MShunki Higashi
14MTaishi Matsumoto
22FSébastien Haller
41FMaeda Naoki
29FTakuma Asano
99GIssei Ouchi
45MShimon Kobayashi
46MRento Noguchi
32MSota Koshimichi
Huấn luyện viên Bartosch Gaul
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
VerdyVắng mặt 0 · Nghi vấn 7 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Hiroto YamamiChấn thương
Kazuya MiyaharaChấn thương
Koki MoritaChấn thương
Shimon TeranumaChấn thương
Shuto TanabeChấn thương
Taiju YoshidaChấn thương
Yu-Min ChoChấn thương
Sanfrecce HiroshimaVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Taichi YamasakiChấn thương
Tsukasa ShiotaniChấn thương
Tính đến 13/10 00:49

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Verdy000
Sanfrecce Hiroshima022
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 15'Thẻ vàngKim Hyun-Woo
  2. 17'Thẻ vàngJu-sung Kim
  3. 40'Thẻ vàngKaito Suzuki
  4. 46'Thay ngườiShunki HigashiRa sân: Ju-sung Kim
  5. 46'Thay ngườiSébastien HallerRa sân: Mutsuki Kato
  6. 46'Thay ngườiTaishi MatsumotoRa sân: Yotaro Nakajima
  7. 47'Bàn thắngTaishi MatsumotoKiến tạo: Akito Suzuki
  8. 55'Thẻ vàngItsuki Someno
  9. 57'Thay ngườiKazunari IchimiRa sân: Kim Hyun-Woo
  10. 58'Phản lưới nhàMaaya Sako
  11. 67'Thay ngườiMaeda NaokiRa sân: Daiki Suga
  12. 70'Thay ngườiShuhei MizoguchiRa sân: Yuya Fukuda
  13. 70'Thay ngườiIssei KumatoriyaRa sân: Kanya Fujimoto
  14. 81'Thay ngườiTakuma AsanoRa sân: Shun Ayukawa
  15. 85'Thay ngườiShion NakayamaRa sân: Kai Shibato
  16. 85'Thay ngườiGoki YamadaRa sân: Kazunari Ichimi
Thống kê đội · Cuối trận
33Kiểm soát bóng67
0,49Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,39
6Sút11
3Sút trúng đích4
1Phạt góc4
15Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
303Chuyền bóng627
3Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKMatheus Vidotto90000007.2
4 · DFNaoki Hayashi90000006.3
8 · MFKosuke Saito90001006.6
9 · FWItsuki Someno90001106.3
15 · DFKaito Suzuki90000106.7
29 · DFMaaya Sako90000006.3
40 · DFYuta Arai90002006.9
2 · MFKai Shibato85000006.9
14 · MFYuya Fukuda70001006.0
19 · MFKanya Fujimoto70000006.9
17 · FWKim Hyun-Woo57001106.2
33 · FW · Dự bịKazunari Ichimi28000006.3
18 · DF · Dự bịShuhei Mizoguchi20000006.7
25 · FW · Dự bịIssei Kumatoriya20000006.7
13 · FW · Dự bịGoki Yamada9000006.5
24 · MF · Dự bịShion Nakayama9000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKKeisuke Osako90000007.2
4 · DFHayato Araki90000007.3
5 · MFNaoto Arai90000007.2
6 · MFHayao Kawabe90000006.9
10 · FWAkito Suzuki90012009.0
15 · DFShuto Nakano90000007.6
23 · FWShun Ayukawa81000006.0
18 · MFDaiki Suga67001006.6
11 · FWMutsuki Kato45001006.3
35 · MFYotaro Nakajima45000006.9
37 · DFJu-sung Kim45000107.6
7 · MF · Dự bịShunki Higashi45000007.2
14 · MF · Dự bịTaishi Matsumoto45101008.2
22 · FW · Dự bịSébastien Haller45002005.9
41 · FW · Dự bịMaeda Naoki23000006.7
29 · FW · Dự bịTakuma Asano9000006.9
Tính đến 13/10 00:49

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:56

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà6,37Hòa4,12Đội khách1,57Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà6,606,37Hòa4,444,12Đội khách1,471,57
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 12:566,37▲4,12▲1,57▼
11/10 12:286,02▼4,11▼1,59▲
11/10 11:577,62▲4,81▼1,43
11/10 11:277,55▲4,82▲1,43▼
11/10 10:557,37▼4,75▼1,44
11/10 10:267,38▲4,76▲1,44
11/10 08:567,37▲4,751,44▼
11/10 06:247,36▼4,75▼1,45▲
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
11/10 05:227,37▲4,78▲1,44▼
11/10 01:257,10▲4,69▲1,46
11/10 00:547,01▲4,65▲1,46▼
11/10 00:276,78▲4,60▲1,47▼
10/10 22:046,65▼4,55▼1,48▲
10/10 20:476,80▲4,59▲1,47
10/10 14:396,78▲4,58▲1,47▼
10/10 13:446,75▲4,51▲1,48▲
08/10 22:14 Đầu tiên6,604,441,47
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle6,374,121,57
Betfair6,003,801,47
bet3656,503,601,55
Marathon5,853,921,54
1xBet6,653,681,58
Betano6,003,851,55
BetVictor6,004,101,55
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +11,88Đội khách -12,03Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,061,88Đội khách1,812,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 12:561,88▲2,03▼
11/10 12:28Thay đổi mốc · 2 → 1
11/10 12:281,85▼2,07▲
11/10 01:52Tạm dừng
11/10 01:252,16▲Tạm dừng
11/10 00:27Tạm dừng
10/10 22:042,08▼1,82▼
10/10 21:14Tạm dừng
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
10/10 20:472,11▲Tạm dừng
10/10 14:39Tạm dừng
10/10 13:442,08▲1,83▲
10/10 01:182,07▲1,81
08/10 22:14 Đầu tiên2,061,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1Đội khách -1
Pinnacle1,882,03
bet3651,851,95
Marathon1,801,93
1xBet1,861,96
Betano1,831,95
BetVictor1,771,90
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,97Xỉu 2.51,92Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,711,97Xỉu2,151,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 12:561,97▲1,92▼
11/10 12:28Thay đổi mốc · 3 → 2.5
11/10 12:281,93▲1,95▼
11/10 11:571,71▲2,23▼
11/10 11:271,69▼2,25▲
11/10 06:241,70▲2,24▼
11/10 05:221,68▼2,27▲
11/10 01:251,70▲2,25▲
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
11/10 00:541,692,23▼
10/10 22:041,69▲2,24▼
10/10 20:471,68▼2,25▲
10/10 14:391,69▼2,24▲
10/10 13:441,73▲2,17▲
10/10 01:181,72▲2,16▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,712,15
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,971,92
Betfair1,851,85
bet3651,672,15
Marathon1,901,84
1xBet1,991,83
Betano1,911,85
BetVictor1,861,81
Cả hai đội ghi bànCó1,95Không1,73Betfair · Nhà cái 6Có1,871,95Không1,901,73
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 12:561,95▲1,73▼
11/10 12:281,85▲1,85▼
11/10 10:261,80▼1,91▲
10/10 02:391,87▼1,90
09/10 22:541,90▲1,90
09/10 13:52Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
09/10 13:52 Đầu tiên1,871,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,951,73
bet3651,911,91
Marathon1,941,75
1xBet1,901,92
Betano1,931,78
BetVictor1,931,78
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
VerdyTất cảSanfrecce Hiroshima
11Trận12
2Thắng10
4Hòa1
5Thua1
10Bàn thắng33
16Bàn thua7
VerdyChủ nhàSanfrecce Hiroshima
7Trận6
1Thắng5
2Hòa1
4Thua0
7Bàn thắng21
12Bàn thua3
VerdyĐội kháchSanfrecce Hiroshima
4Trận6
1Thắng5
2Hòa0
1Thua1
3Bàn thắng12
4Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới7
4Trận không ghi bàn0
0.91Bàn thắng mỗi trận2.75
1.45Bàn thua mỗi trận0.58
1Chuỗi thắng dài nhất6
2Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
VerdyTất cảSanfrecce Hiroshima
7Trận8
0Thắng6
2Hòa1
5Thua1
4Bàn thắng22
14Bàn thua6
VerdyChủ nhàSanfrecce Hiroshima
6Trận4
0Thắng3
2Hòa1
4Thua0
3Bàn thắng13
11Bàn thua2
VerdyĐội kháchSanfrecce Hiroshima
1Trận4
0Thắng3
0Hòa0
1Thua1
1Bàn thắng9
3Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới4
3Trận không ghi bàn0
0.57Bàn thắng mỗi trận2.75
2.00Bàn thua mỗi trận0.75
0Chuỗi thắng dài nhất3
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
VerdyTất cảSanfrecce Hiroshima
2Trận2
1Thắng2
1Hòa0
0Thua0
4Bàn thắng8
1Bàn thua1
VerdyChủ nhàSanfrecce Hiroshima
1Trận2
1Thắng2
0Hòa0
0Thua0
4Bàn thắng8
1Bàn thua1
VerdyĐội kháchSanfrecce Hiroshima
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
0Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất0
VerdyTất cảSanfrecce Hiroshima
2Trận2
1Thắng2
1Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng3
1Bàn thua0
VerdyĐội kháchSanfrecce Hiroshima
2Trận2
1Thắng2
1Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng3
1Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: J.League · Cúp Nhật Bản · J.League Cup Giai đoạn 1
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Kashiwa Reysol9702+721TTTBB
2Sanfrecce Hiroshima9621+1620TTTBT
3Machida9621+1220TBHTT
4F.C. Tokyo9621+920TTTTH
5Vissel Kobe9612+519BTTTT
6Kashima Antlers9513+316THBBB
7Yokohama F. Marinos9432+415HTHTH
8Kawasaki Frontale9342+313BHTTB
9Okayama9414+013BBTTT
10Shimizu S-Pulse9414-113TTTBH
11Urawa Reds9405-512BTBTT
12Cerezo Osaka9333-512HHBHT
13Mito9234-19BBBHT
14V-Varen Nagasaki9234-59HHTBH
15Nagoya Grampus9306-69TBBBB
16Kyoto9225-58BTBBH
17Avispa Fukuoka9216-27TBBHB
18Gamba Osaka9135-86BBBBH
19Chiba9126-115HBHTB
20Verdy9045-104BBHHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Avispa Fukuoka6213+10
—Cerezo Osaka5320+40
—Chiba4112-30
—F.C. Tokyo5401+40
—Gamba Osaka4112-20
—Kashima Antlers4301+30
—Kashiwa Reysol4301+30
—Kawasaki Frontale5221+30
—Kyoto4103-30
—Machida4211+10
—Mito5122+00
—Nagoya Grampus4202+00
—Okayama4211+10
—Sanfrecce Hiroshima4310+110
—Shimizu S-Pulse5212+00
—Urawa Reds4202-10
—V-Varen Nagasaki5221+00
—Verdy6024-80
—Vissel Kobe4310+40
—Yokohama F. Marinos4211+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Avispa Fukuoka3003-30
—Cerezo Osaka4013-90
—Chiba5014-80
—F.C. Tokyo4220+50
—Gamba Osaka5023-60
—Kashima Antlers5212+00
—Kashiwa Reysol5401+40
—Kawasaki Frontale4121+00
—Kyoto5122-20
—Machida5410+110
—Mito4112-10
—Nagoya Grampus5104-60
—Okayama5203-10
—Sanfrecce Hiroshima5311+50
—Shimizu S-Pulse4202-10
—Urawa Reds5203-40
—V-Varen Nagasaki4013-50
—Verdy3021-20
—Vissel Kobe5302+10
—Yokohama F. Marinos5221+20
Tính đến 16/10 10:16

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
VerdyHHBHTHBBTH4T 8H 8B
Sanfrecce HiroshimaTTTTBTHTHT14T 4H 2B
Verdy
Dựa trên 20 trận
Sanfrecce Hiroshima
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 8H 8BT · H · B14T 4H 2B
20%Tỷ lệ thắng70%
40%Tỷ lệ hòa20%
0.80Ghi được mỗi trận2.35
1.40Bị ghi mỗi trận0.75
-12Hiệu số+32
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
40%Tỷ lệ không ghi bàn10%
0.83 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.76 (6 trận)
1.23 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.82 (6 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
10.1 (8 trận)Số cú sút mỗi trận15.6 (8 trận)
2.5 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.6 (8 trận)
40% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (8 trận)
4.5 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.1 (8 trận)
0.8 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (8 trận)
12.0 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.8 (8 trận)
Verdy
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSanfrecce Hiroshima
Dựa trên 10 trận
9Trận10
2T 2H 5BT · H · B8T 2H 0B
22%Tỷ lệ thắng80%
22%Tỷ lệ hòa20%
1.11Ghi được mỗi trận3.00
2.22Bị ghi mỗi trận0.80
-10Hiệu số+22
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
33%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.10 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.73 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
11.7 (3 trận)Số cú sút mỗi trận17.0 (3 trận)
2.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.3 (3 trận)
43% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (3 trận)
4.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận4.7 (3 trận)
0.7 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (3 trận)
10.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.3 (3 trận)
Verdy
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnSanfrecce Hiroshima
Dựa trên 10 trận
11Trận10
2T 6H 3BT · H · B6T 2H 2B
18%Tỷ lệ thắng60%
55%Tỷ lệ hòa20%
0.55Ghi được mỗi trận1.70
0.73Bị ghi mỗi trận0.70
-2Hiệu số+10
55%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
45%Tỷ lệ không ghi bàn20%
0.67 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.67 (4 trận)
0.93 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.79 (4 trận)
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
18%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
9.2 (5 trận)Số cú sút mỗi trận14.8 (5 trận)
2.4 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (5 trận)
38% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (5 trận)
4.4 (5 trận)Phạt góc mỗi trận5.4 (5 trận)
1.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (5 trận)
13.0 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.2 (5 trận)
Verdy
Dựa trên 16 trận
J.LeagueSanfrecce Hiroshima
Dựa trên 17 trận
16Trận17
2T 6H 8BT · H · B11T 4H 2B
12%Tỷ lệ thắng65%
38%Tỷ lệ hòa24%
0.62Ghi được mỗi trận2.18
1.62Bị ghi mỗi trận0.82
-16Hiệu số+23
31%Tỷ lệ giữ sạch lưới41%
44%Tỷ lệ không ghi bàn12%
0.83 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.76 (6 trận)
1.23 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.82 (6 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
31%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn59%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
10.1 (8 trận)Số cú sút mỗi trận15.6 (8 trận)
2.5 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.6 (8 trận)
40% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (8 trận)
4.5 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.1 (8 trận)
0.8 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (8 trận)
12.0 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.8 (8 trận)
Verdy
Dựa trên 2 trận
Cúp Nhật BảnSanfrecce Hiroshima
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1H 0BT · H · B2T 0H 0B
+3Hiệu số+7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Verdy
Dựa trên 2 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Sanfrecce Hiroshima
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 1H 0BT · H · B1T 0H 0B
+1Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TSanfrecce Hiroshima4:0Iwaki07/10/2026 16:30 · Cúp Nhật Bản · Edion Peace Wing HiroshimaTSanfrecce Hiroshima6:1Cerezo Osaka12/09/2026 17:00 · J.League · Edion Peace Wing HiroshimaBOkayama3:2Sanfrecce Hiroshima06/09/2026 16:00 · J.League · City Light StadiumTSanfrecce Hiroshima3:0Nagoya Grampus02/09/2026 17:00 · J.League · Edion Peace Wing HiroshimaHGamba Osaka0:0Sanfrecce Hiroshima29/08/2026 16:00 · J.League · Panasonic Stadium SuitaTSanfrecce Hiroshima4:1Okinawa SV26/08/2026 16:30 · Cúp Nhật Bản · Edion Peace Wing HiroshimaHSanfrecce Hiroshima1:1Kawasaki Frontale22/08/2026 17:15 · J.League · Edion Peace Wing HiroshimaTSanfrecce Hiroshima3:0Chiba08/08/2026 17:15 · J.League · Edion Peace Wing Hiroshima
Mùa giải 2026
TSanfrecce Hiroshima2:1Kawasaki Frontale30/05/2026 12:00 · J.LeagueTSanfrecce Hiroshima4:2Nagoya Grampus23/05/2026 12:00 · J.LeagueHSanfrecce Hiroshima1:1Luân lưu 4-5Vissel Kobe06/05/2026 13:00 · J.LeagueBOkayama1:0Sanfrecce Hiroshima02/05/2026 11:00 · J.LeagueHAvispa Fukuoka2:2Luân lưu 4-3Sanfrecce Hiroshima29/04/2026 12:00 · J.LeagueTSanfrecce Hiroshima2:1Cerezo Osaka25/04/2026 14:00 · J.League
Tính đến 14/10 18:58

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
0Verdy T
0H
4Sanfrecce Hiroshima T
3.0Trung bình tổng điểm
Verdy Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 10
Sân nhà
0T 0H 2B
Sân khách
0T 0H 2B
Tính đến 04/10 13:02

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 40 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 12 trận · trong tổng số 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Matheus100093 phút6.77
GK21Yuya Nagasawa20090 phút—
GK31Hiroki Mawatari-----
GK41Keisuke Nakamura-----
DF15Kaito Suzuki110082 phút6.47
DF18Shuhei Mizoguchi101176 phút6.81
DF4Naoki Hayashi92085 phút6.70
DF5Ryota Inoue80074 phút6.56
DF29Maaya Sako60088 phút6.83
DF22Yosuke Uchida60083 phút6.72
DF6Kazuya Miyahara30089 phút7.00
DF36Riku Matsuda20090 phút—
DF20Yu-Min Cho-----
DF35Shuto Tanabe-----
DF55Taiju Yoshida-----
MF40Yuta Arai101066 phút6.83
MF7Yuan Matsuhashi100044 phút6.56
MF14Yuya Fukuda90082 phút6.39
MF16Rei Hirakawa90077 phút6.67
MF20Soma Meshino70157 phút6.54
MF2Kai Shibato70043 phút6.70
MF8Kosuke Saito60066 phút6.78
MF28Joi Yamamoto50052 phút6.45
MF19Kanya Fujimoto31053 phút6.80
MF10Koki Morita20044 phút7.00
MF42Kento Imai10090 phút—
FW25Issei Kumatoriya111023 phút6.54
FW9Itsuki Someno100190 phút6.64
FW27Ryosuke Shirai71043 phút6.58
FW38Soma Kanda71038 phút6.50
FW71Hayato Hirao60147 phút6.40
FW24Shion Nakayama60038 phút6.62
FW33Kazunari Ichimi30133 phút6.67
FW13Goki Yamada30015 phút6.40
FW17Hyun-woo Kim21036 phút6.20
FW30Gakuto Kawamura2102 phút—
FW11Hiroto Yamami-----
FW45Shimon Teranuma-----
FW50Cheick Camara-----
FW51Sota Ofuji-----
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 12 trận · trong tổng số 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK99Issei Ouchi70090 phút7.13
GK1Keisuke Osako50090 phút6.70
GK21Yudai Tanaka-----
DF4Hayato Araki120087 phút7.04
DF5Naoto Arai120066 phút7.29
DF15Shuto Nakano112180 phút7.61
DF19Sho Sasaki90077 phút7.45
DF33Tsukasa Shiotani41168 phút7.50
DF37Ju-Sung Kim40060 phút6.95
DF3Taichi Yamasaki40014 phút6.85
MF6Hayao Kawabe111172 phút7.21
MF14Taishi Matsumoto112146 phút7.01
MF7Shunki Higashi101282 phút7.41
MF35Yotaro Nakajima100160 phút7.05
MF8Takumu Kawamura101235 phút6.64
MF18Daiki Suga60046 phút6.53
MF32Sota Koshimichi60042 phút6.57
MF45Shimon Kobayashi51134 phút6.63
MF46Rento Noguchi1009 phút6.50
MF47Minato Hara-----
MF48Hiroto Ota-----
FW10Akito Suzuki126382 phút7.27
FW22Sebastien Haller93149 phút6.83
FW23Shun Ayukawa85159 phút6.77
FW41Naoki Maeda50034 phút6.50
FW11Mutsuki Kato33178 phút—
FW29Takuma Asano20014 phút6.90
FW9Kusini Yengi1009 phút—
Tính đến 14/10 04:44

Huấn luyện viên

VerdyHuấn luyện viên Hitoshi Morishita
Sanfrecce HiroshimaHuấn luyện viên Bartosch Gaul
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:44

Các trận tiếp theo