Ngôn ngữ

Sanfrecce Hiroshima vs Iwaki

Chi tiết trận đấu
Edion Peace Wing Hiroshima
Sanfrecce HiroshimaChủ nhà
4 : 0Tỷ số chung cuộc
IwakiĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 11 · Dự bị 9
4H. Araki
5N. Arai
6H. Kawabe
7S. Higashi
10A. Suzuki
18D. Suga
23S. Ayukawa
32S. Koshimichi
35Y. Nakajima
41N. Maeda
99I. Ouchi
Dự bị 9
11M. Kato
14T. Matsumoto
15S. Nakano
21Y. Tanaka
22S. Haller
45S. Kobayashi
46R. Noguchi
47M. Hara
48H. Ota
Huấn luyện viên Bartosch Gaul
Đội hình chính thức Đội hình chính 11 · Dự bị 9
39H. Joo
5T. Kuwata
35S. Fukaminato
2I. Konno
27A. Yamanaka
19S. Jeon
40R. Nagaki
16M. Araki
7S. Nakajima
28R. Hisanaga
11T. Kato
Dự bị 9
23M. Sasaki
21R. Matsumoto
22Y. Takahashi
13K. Fujii
14D. Yamaguchi
10R. Nishitani
38N. Kumata
9Y. Michiwaki
45T. Ishi
Huấn luyện viên Kazuaki Tasaka
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 17/10 04:43

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
4 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Sanfrecce Hiroshima224
Iwaki000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 9'Bàn thắngS. Ayukawa
  2. 22'Bàn thắngA. Suzuki
  3. 37'Thẻ vàngH. Kawabe
  4. 40'Thẻ vàngA. Yamanaka
  5. 42'Thẻ vàngY. Nakajima
  6. 46'Thay ngườiT. MatsumotoRa sân: Y. Nakajima
  7. 48'Bàn thắngA. Suzuki
  8. 53'Thay ngườiR. NishitaniRa sân: M. Araki
  9. 61'Thay ngườiS. HallerRa sân: A. Suzuki
  10. 61'Thay ngườiS. KobayashiRa sân: N. Maeda
  11. 63'Thay ngườiY. TakahashiRa sân: I. Konno
  12. 63'Thay ngườiK. FujiiRa sân: S. Jeon
  13. 63'Thay ngườiY. MichiwakiRa sân: A. Yamanaka
  14. 66'Thay ngườiR. NoguchiRa sân: S. Ayukawa
  15. 68'Bàn thắngS. Kobayashi
  16. 73'Thẻ vàngK. Fujii
  17. 77'Thay ngườiH. OtaRa sân: H. Kawabe
  18. 81'Thay ngườiN. KumataRa sân: S. Nakajima

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4H. Araki9000—00—
5N. Arai9000—00—
7S. Higashi9000—00—
18D. Suga9000—00—
32S. Koshimichi9000—00—
99I. Ouchi9000—00—
6H. Kawabe7700—10—
23S. Ayukawa6610—00—
10A. Suzuki6120—00—
41N. Maeda6100—00—
35Y. Nakajima4600—10—
14 · Dự bịT. Matsumoto4400—00—
22 · Dự bịS. Haller2900—00—
45 · Dự bịS. Kobayashi2910—00—
46 · Dự bịR. Noguchi2400—00—
48 · Dự bịH. Ota1300—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5T. Kuwata9000—00—
11T. Kato9000—00—
28R. Hisanaga9000—00—
35S. Fukaminato9000—00—
39H. Joo9000—00—
40R. Nagaki9000—00—
7S. Nakajima8100—00—
2I. Konno6300—00—
19S. Jeon6300—00—
27A. Yamanaka6300—10—
16M. Araki5300—00—
10 · Dự bịR. Nishitani3700—00—
9 · Dự bịY. Michiwaki2700—00—
13 · Dự bịK. Fujii2700—10—
22 · Dự bịY. Takahashi2700—00—
38 · Dự bịN. Kumata900—00—
Tính đến 17/10 04:43

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Sanfrecce HiroshimaTTTBTHTHTT14T 4H 2B
IwakiBBTTBBBHBB3T 5H 12B
Sanfrecce Hiroshima
Dựa trên 20 trận
Iwaki
Dựa trên 20 trận
20Trận20
14T 4H 2BT · H · B3T 5H 12B
70%Tỷ lệ thắng15%
20%Tỷ lệ hòa25%
2.25Ghi được mỗi trận0.90
0.75Bị ghi mỗi trận1.50
+30Hiệu số-12
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
10%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.90 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
0.74 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
16.3 (9 trận)Số cú sút mỗi trận—
6.0 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
50% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
5.2 (9 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.1 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
11.9 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Sanfrecce Hiroshima
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnIwaki
Dựa trên 8 trận
10Trận8
8T 2H 0BT · H · B2T 2H 4B
80%Tỷ lệ thắng25%
20%Tỷ lệ hòa25%
2.80Ghi được mỗi trận0.88
0.80Bị ghi mỗi trận1.12
+20Hiệu số-2
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
0%Tỷ lệ không ghi bàn50%
2.20 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
0.68 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
18.2 (4 trận)Số cú sút mỗi trận—
7.0 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
51% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
5.0 (4 trận)Phạt góc mỗi trận—
0.8 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
9.0 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Sanfrecce Hiroshima
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnIwaki
Dựa trên 12 trận
10Trận12
6T 2H 2BT · H · B1T 3H 8B
60%Tỷ lệ thắng8%
20%Tỷ lệ hòa25%
1.70Ghi được mỗi trận0.92
0.70Bị ghi mỗi trận1.75
+10Hiệu số-10
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới8%
20%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.67 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
0.79 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
14.8 (5 trận)Số cú sút mỗi trận—
5.2 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
50% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
5.4 (5 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.4 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
14.2 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Sanfrecce HiroshimaJ2 LeagueIwaki
Dựa trên 18 trận
—Trận18
—T · H · B3T 4H 11B
—Tỷ lệ thắng17%
—Tỷ lệ hòa22%
—Ghi được mỗi trận1.00
—Bị ghi mỗi trận1.61
—Hiệu số-11
—Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
—Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn61%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Sanfrecce Hiroshima
Dựa trên 18 trận
J.LeagueIwaki
18Trận—
12T 4H 2BT · H · B—
67%Tỷ lệ thắng—
22%Tỷ lệ hòa—
2.17Ghi được mỗi trận—
0.78Bị ghi mỗi trận—
+25Hiệu số—
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
11%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.90 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
0.74 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)—
16.3 (9 trận)Số cú sút mỗi trận—
6.0 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
50% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
5.2 (9 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.1 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
11.9 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Sanfrecce Hiroshima
Dựa trên 1 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Iwaki
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B0T 0H 1B
+2Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Sanfrecce Hiroshima
Dựa trên 1 trận
Cúp Nhật BảnIwaki
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B0T 1H 0B
+3Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TSanfrecce Hiroshima6:1Cerezo Osaka12/09/2026 17:00 · J.League · Edion Peace Wing HiroshimaBOkayama3:2Sanfrecce Hiroshima06/09/2026 16:00 · J.League · City Light StadiumTSanfrecce Hiroshima3:0Nagoya Grampus02/09/2026 17:00 · J.League · Edion Peace Wing HiroshimaHGamba Osaka0:0Sanfrecce Hiroshima29/08/2026 16:00 · J.League · Panasonic Stadium SuitaTSanfrecce Hiroshima4:1Okinawa SV26/08/2026 16:30 · Cúp Nhật Bản · Edion Peace Wing HiroshimaHSanfrecce Hiroshima1:1Kawasaki Frontale22/08/2026 17:15 · J.League · Edion Peace Wing HiroshimaTSanfrecce Hiroshima3:0Chiba08/08/2026 17:15 · J.League · Edion Peace Wing HiroshimaTSanfrecce Hiroshima2:1Kawasaki Frontale30/05/2026 12:00 · J.LeagueTSanfrecce Hiroshima4:2Nagoya Grampus23/05/2026 12:00 · J.LeagueHSanfrecce Hiroshima1:1Luân lưu 4-5Vissel Kobe06/05/2026 13:00 · J.LeagueBOkayama1:0Sanfrecce Hiroshima02/05/2026 11:00 · J.LeagueHAvispa Fukuoka2:2Luân lưu 4-3Sanfrecce Hiroshima29/04/2026 12:00 · J.LeagueTSanfrecce Hiroshima2:1Cerezo Osaka25/04/2026 14:00 · J.LeagueTSanfrecce Hiroshima2:0V-Varen Nagasaki18/04/2026 12:00 · J.League
Tính đến 18/10 12:55

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
1Sanfrecce Hiroshima T
0H
0Iwaki T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Sanfrecce Hiroshima Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 0
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
—
Tính đến 09/10 05:02