Udine vs Trento
Paglialunga F.
66 : 74Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 00:41
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| D. Valentine | ||
| Z. M. Sisko | ||
| J. Mobio | ||
| R. Battle | ||
| N. Mcglynn |
Dự bị 5
| L. Bucarelli | ||
| M. Cavallero | ||
| E. Bendzius | ||
| Spencer | ||
| A. Calzavara |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| S. Mawugbe | ||
| C. Brown | ||
| J. Bayehe | ||
| Q. Olivari | ||
| D. Brown |
Dự bị 6
| A. Forray | ||
| I. Bigelow | ||
| P. Cheickh Niang | ||
| F. Cattapan | ||
| M. Bayo | ||
| A. Barra |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 11/10 07:17
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 66 : 74
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Udine | 21 | 12 | 17 | 16 | 66 |
| Trento | 23 | 15 | 16 | 20 | 74 |
Thống kê đội · Cuối cùng
66Điểm74
36Bắt bóng bật bảng40
19Kiến tạo17
8Cướp bóng4
3Chắn bóng2
11Mất bóng16
17/32Ném 2 điểm thành công9/24
7/32Ném 3 điểm thành công13/34
11/19Ném phạt thành công17/25
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 11/10 07:17
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:41Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,55Đội khách2,47Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,69→1,55Đội khách2,14→2,47
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 22:47 | 1,55▲ | 2,47▼ |
| 10/10 22:13 | 1,49▼ | 2,64▲ |
| 10/10 20:31 | 1,56▲ | 2,43▲ |
| 10/10 19:39 | 1,55▼ | 2,41▲ |
| 10/10 17:55 | 1,63▼ | 2,24▲ |
| 10/10 16:35 | 1,67▲ | 2,18▼ |
| 10/10 14:49 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 10/10 14:49 | 1,58▼ | 2,35▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 10/10 13:55 | Đã đóng | |
| 10/10 04:40 | 1,62▼ | 2,27▲ |
| 10/10 02:52 | 1,67▼ | 2,19▲ |
| 09/10 22:32 Đầu tiên | 1,69 | 2,14 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,55 | 2,47 |
| Betfair | 1,50 | 2,55 |
| bet365 | 1,54 | 2,45 |
| Marathon | 1,57 | 2,46 |
| 1xBet | 1,59 | 2,43 |
| Betano | 1,55 | 2,42 |
| BetVictor | 1,53 | 2,45 |
Kèo chấp châu Á-3.5Chủ nhà -3.51,80Đội khách +3.52,03Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,04→1,82Đội khách1,74→1,99
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 23:44 | Thay đổi mốc · 7.5 → -3.5 | |
| 10/10 21:48 | Tạm dừng | |
| 10/10 21:23 | 1,82▼ | Tạm dừng |
| 10/10 20:57 | Tạm dừng | |
| 10/10 20:31 | 1,83▼ | 1,99▲ |
| 10/10 19:39 | Tạm dừng | |
| 10/10 17:55 | 1,94▼ | 1,83▲ |
| 10/10 16:35 | 1,98▲ | 1,80▼ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 10/10 14:49 | 1,91▼ | 1,87▲ |
| 10/10 13:55 | Đã đóng | |
| 10/10 04:40 | 1,98▼ | 1,81▲ |
| 10/10 02:52 | 2,01▼ | 1,76▲ |
| 09/10 22:32 Đầu tiên | 2,04 | 1,74 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -3.5 | Đội khách +3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,80 | 2,03 |
| Betfair | 1,80 | 1,91 |
| bet365 | 1,86 | 1,86 |
| Marathon | 1,89 | 1,91 |
| 1xBet | 1,89 | 1,91 |
| Betano | 1,82 | 1,93 |
| BetVictor | 1,80 | 1,98 |
Tài/Xỉu166Tài 1661,86Xỉu 1661,96Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,97→1,98Xỉu1,82→1,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 166 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 23:16 | Thay đổi mốc · 165.5 → 166 | |
| 10/10 21:23 | Tạm dừng | |
| 10/10 20:31 | 1,98▲ | 1,85▲ |
| 10/10 14:49 | 1,96▼ | 1,83 |
| 10/10 13:55 | Đã đóng | |
| 10/10 04:40 | 1,97 | 1,83▲ |
| 09/10 22:32 Đầu tiên | 1,97 | 1,82 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 166 | Xỉu 166 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,86 | 1,96 |
| bet365 | 1,90 | 1,80 |
| Marathon | 1,87 | 1,91 |
| 1xBet | 1,72 | 1,78 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 3 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
| Udine | Tất cả | Trento |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 3 |
| 238 | Ghi được | 484 |
| 221 | Bị ghi | 492 |
| Udine | Chủ nhà | Trento |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 3 |
| 153 | Ghi được | 251 |
| 137 | Bị ghi | 275 |
| Udine | Đội khách | Trento |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 0 | Thua | 0 |
| 85 | Ghi được | 233 |
| 84 | Bị ghi | 217 |
| Udine | Tất cả | Trento |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 238 | Ghi được | 247 |
| 221 | Bị ghi | 237 |
| Udine | Chủ nhà | Trento |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 153 | Ghi được | 90 |
| 137 | Bị ghi | 93 |
| Udine | Đội khách | Trento |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Thua | 0 |
| 85 | Ghi được | 157 |
| 84 | Bị ghi | 144 |
| Udine | Tất cả | Trento |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 2 |
| — | Ghi được | 237 |
| — | Bị ghi | 255 |
| Udine | Chủ nhà | Trento |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Ghi được | 161 |
| — | Bị ghi | 182 |
| Udine | Đội khách | Trento |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 76 |
| — | Bị ghi | 73 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Lega A · Eurocup
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +44 | |
| 2 | Virtus Bologna | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +37 | |
| 3 | Olimpia Milano | 3 | 2 | 1 | .667 | +30 | |
| 4 | Trento | 3 | 2 | 1 | .667 | +10 | |
| 5 | Verona | 3 | 2 | 1 | .667 | +2 | |
| 6 | Treviso | 3 | 2 | 1 | .667 | -11 | |
| 7 | Venezia | 3 | 2 | 1 | .667 | +10 | |
| 8 | Varese | 3 | 2 | 1 | .667 | -12 | |
| 9 | Udine | 3 | 2 | 1 | .667 | +17 | |
| 10 | BC Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | +22 | |
| 11 | Reggiana | 3 | 1 | 2 | .333 | -4 | |
| 12 | Maxima Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | -27 | |
| 13 | Tortona | 3 | 1 | 2 | .333 | -37 | |
| 14 | Trieste | 3 | 0 | 3 | .000 | -10 | |
| 15 | Cantu | 3 | 0 | 3 | .000 | -32 | |
| 16 | Scafati | 3 | 0 | 3 | .000 | -39 |
Tính đến 16/10 22:28
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
UdineTTTBBBTBBB9T 11B
TrentoBBTTTTBBTT12T 8B
| Udine Dựa trên 20 trận | Trento Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 12T 8B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 81.90 | Ghi được mỗi trận | 85.35 |
| 83.20 | Bị ghi mỗi trận | 84.25 |
| -26 | Hiệu số | +22 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 19.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.6 (11 trận) |
| 23.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.6 (11 trận) |
| 20.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.1 (11 trận) |
| 20.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.4 (11 trận) |
| 42.8 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.3 (11 trận) |
| 40.9 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.5 (11 trận) |
| 165.1 | Tổng điểm trung bình | 169.6 |
| 1/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| 35.7 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.7 (10 trận) |
| 17.5 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.7 (10 trận) |
| 37% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (10 trận) |
| 78% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 83% (8 trận) |
| 45% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (10 trận) |
| 57% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (9 trận) |
| 12.1 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.1 (10 trận) |
| 5.6 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.9 (10 trận) |
| 2.4 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (10 trận) |
| Udine Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Trento Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 5T 4B | T · B | 3T 5B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 81.89 | Ghi được mỗi trận | 85.12 |
| 80.33 | Bị ghi mỗi trận | 86.12 |
| +14 | Hiệu số | -8 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 20.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.3 (3 trận) |
| 24.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 16.0 (3 trận) |
| 20.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.0 (3 trận) |
| 21.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.7 (3 trận) |
| 44.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 36.3 (3 trận) |
| 41.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.7 (3 trận) |
| 162.2 | Tổng điểm trung bình | 171.2 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 37.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.0 (3 trận) |
| 18.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.3 (3 trận) |
| 41% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (3 trận) |
| 76% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 47% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (3 trận) |
| 60% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 11.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 19.7 (3 trận) |
| 5.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (3 trận) |
| 3.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (3 trận) |
| Udine Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Trento Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 4T 7B | T · B | 9T 3B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 81.91 | Ghi được mỗi trận | 85.50 |
| 85.55 | Bị ghi mỗi trận | 83.00 |
| -40 | Hiệu số | +30 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 18.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.1 (8 trận) |
| 22.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (8 trận) |
| 20.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 (8 trận) |
| 19.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.5 (8 trận) |
| 41.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.1 (8 trận) |
| 40.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.5 (8 trận) |
| 167.5 | Tổng điểm trung bình | 168.5 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/8 trận |
| 34.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.0 (7 trận) |
| 16.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.1 (7 trận) |
| 34% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (7 trận) |
| 80% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 84% (6 trận) |
| 43% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (7 trận) |
| 55% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (7 trận) |
| 12.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.1 (7 trận) |
| 6.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.3 (7 trận) |
| 1.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (7 trận) |
| Udine Dựa trên 18 trận | Lega A | Trento Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 14 |
| 8T 10B | T · B | 8T 6B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 82.39 | Ghi được mỗi trận | 86.21 |
| 83.50 | Bị ghi mỗi trận | 85.14 |
| -20 | Hiệu số | +15 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 19.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.9 (7 trận) |
| 23.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.6 (7 trận) |
| 20.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.1 (7 trận) |
| 20.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.7 (7 trận) |
| 42.8 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.4 (7 trận) |
| 40.9 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.9 (7 trận) |
| 165.9 | Tổng điểm trung bình | 171.4 |
| 1/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 35.7 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.3 (7 trận) |
| 17.5 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.7 (7 trận) |
| 37% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (7 trận) |
| 78% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 85% (7 trận) |
| 45% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (7 trận) |
| 57% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (7 trận) |
| 12.1 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.9 (7 trận) |
| 5.6 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.1 (7 trận) |
| 2.4 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (7 trận) |
| Udine | Eurocup | Trento Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · B | 2T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 81.75 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 83.50 |
| — | Hiệu số | -7 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.2 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 16.2 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.0 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.5 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.0 |
| — | Tổng điểm trung bình | 165.2 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.0 (3 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 16.7 (3 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (3 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 41% (3 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 15.7 (3 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (3 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (3 trận) |
| Udine Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Trento Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1B | T · B | 2T 0B |
| -6 | Hiệu số | +14 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
TCantu84:85Udine06/10/2026 01:00 · Lega A · Quarta D.TUdine87:63Scafati27/09/2026 23:00 · Lega A · Rossi M.TTreviso72:84Udine13/09/2026 19:00 · Giao hữu CLB
BUdine71:89PAOK (Gre)05/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BBasket Napoli98:71Udine10/05/2026 · Lega A
BUdine69:76Trento03/05/2026 19:00 · Lega ATUdine95:83Cantu25/04/2026 19:00 · Lega ABTreviso92:82Udine18/04/2026 19:00 · Lega ABUdine70:89Trieste12/04/2026 · Lega A
BCremona82:73Udine04/04/2026 · Lega A
BVenezia101:94Udine14/03/2026 · Lega A
BVirtus Bologna90:86Udine16/02/2026 00:30 · Lega ATUdine92:79Sassari09/02/2026 00:00 · Lega ATTortona79:80Udine01/02/2026 00:15 · Lega ABBrescia83:80Udine26/01/2026 01:00 · Lega ABUdine85:90Reggiana19/01/2026 00:00 · Lega ATUdine82:75Cremona12/01/2026 00:00 · Lega ABOlimpia Milano85:84Udine05/01/2026 00:00 · Lega ATTrento75:82Udine28/12/2025 02:00 · Lega ATUdine86:79Treviso21/12/2025 23:00 · Lega ABTrento81:94Slask Wroclaw07/10/2026 01:00 · Eurocup · Bittner S.BTrento90:93Treviso04/10/2026 01:00 · Lega A · Lanzarini S.TNeptunas73:76Trento29/09/2026 23:00 · Eurocup · Peerandi R.TReggiana78:83Trento27/09/2026 01:30 · Lega A · Quarta D.
TVerona78:86Trento12/09/2026 · Giao hữu CLB
TVenezia81:87Trento10/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BVirtus Bologna106:95Trento27/05/2026 01:00 · Lega ABTrento81:90Virtus Bologna24/05/2026 · Lega A
TTrento102:85Virtus Bologna22/05/2026 · Lega A
TVirtus Bologna84:87Trento19/05/2026 · Lega A
TTrento84:74Olimpia Milano10/05/2026 · Lega A
TUdine69:76Trento03/05/2026 19:00 · Lega ABTrento82:90Reggiana18/04/2026 · Lega A
BTrento77:85Brescia22/03/2026 · Lega A
BBesiktas77:76Trento19/03/2026 00:00 · EurocupTVenezia90:94Trento12/03/2026 02:00 · EurocupBCantu108:91Trento16/02/2026 00:00 · Lega ATTrento84:78Varese08/02/2026 23:00 · Lega ATVirtus Bologna85:87Trento02/02/2026 01:00 · Lega ATTreviso67:88Trento25/01/2026 23:00 · Lega ATính đến 14/10 02:55
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Udine T
0H
1Trento T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Udine Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 151 : 151
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Tính đến 04/10 01:02
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 10 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Tính đến 16/10 23:33
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Udine đã gặp Trento tại Lega A vào 11/10/2026 01:00 UTC+07 tại Paglialunga F..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Udine 66-74 Trento.
Udine đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Trento đứng thứ 4.
Udine thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trento thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Udine thắng 1, Trento thắng 1, hòa 0.
Đội hình Udine có J. Mobio, R. Battle, N. Mcglynn.
Đội hình Trento có J. Bayehe, Q. Olivari, D. Brown.
Udine · Trận trước: Cantu vs Udine (6/10) · Trận tiếp theo: Treviso vs Udine (18/10)
Trento · Trận trước: Trento vs Slask Wroclaw (7/10) · Trận tiếp theo: Trento vs Chemnitz (14/10)
Các trận Lega A khác cùng ngày
Các trận Lega A tuần này
- Cantu vs Basket Napoli
- Reggiana vs Tortona
- Scafati vs Verona
- Maxima Roma vs BC Roma
- Venezia vs Virtus Bologna
- BC Roma vs Venezia
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
- Brescia W vs Vallefoglia W
- Reims vs Dijon
- Annecy vs Nancy
- Guingamp vs Pau FC
- Strasbourg vs Roanne
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Paris
- Grenoble vs Boulogne
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
- CD Leganés vs Cordoba
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.