Syntainics MBC vs Jena
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| B. Simanic | ||
| K. Mushidi | ||
| A. Gaines | ||
| D. Hunt | ||
| J. Planinic |
| K. Clyburn | ||
| C. Welp | ||
| K. Nikic | ||
| V. Radojicic |
| T. Stuckman | ||
| A. Herrera | ||
| K. Krause | ||
| T. Edwards | ||
| I. Moses |
| I. Lee | ||
| C. Skladanowski | ||
| R. Falkenthal | ||
| J. J. Baker | ||
| P. Brooks | ||
| D. Biel |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 77 : 62
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Syntainics MBC | 18 | 22 | 18 | 19 | 77 |
| Jena | 13 | 14 | 21 | 14 | 62 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Syntainics MBC Dựa trên 20 trận | Jena Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 8T 12B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 86.95 | Ghi được mỗi trận | 79.75 |
| 84.20 | Bị ghi mỗi trận | 87.70 |
| +55 | Hiệu số | -159 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 21.6 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.2 (12 trận) |
| 21.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.7 (12 trận) |
| 21.6 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.2 (12 trận) |
| 20.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.1 (12 trận) |
| 42.9 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.8 (12 trận) |
| 42.5 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.2 (12 trận) |
| 171.2 | Tổng điểm trung bình | 167.4 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 30.5 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.4 (12 trận) |
| 15.8 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.3 (12 trận) |
| 35% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (12 trận) |
| 73% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (12 trận) |
| 47% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (12 trận) |
| 58% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (12 trận) |
| 9.6 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.5 (12 trận) |
| 5.8 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (12 trận) |
| 1.5 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (12 trận) |
| Syntainics MBC Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Jena Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 6T 5B | T · B | 5T 6B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 88.36 | Ghi được mỗi trận | 82.73 |
| 82.18 | Bị ghi mỗi trận | 89.91 |
| +68 | Hiệu số | -79 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 22.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.7 (7 trận) |
| 20.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 (7 trận) |
| 22.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.1 (7 trận) |
| 22.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.1 (7 trận) |
| 42.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.0 (7 trận) |
| 44.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.3 (7 trận) |
| 170.5 | Tổng điểm trung bình | 172.6 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 33.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.1 (7 trận) |
| 15.0 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.9 (7 trận) |
| 36% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (7 trận) |
| 68% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (7 trận) |
| 49% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (7 trận) |
| 59% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (7 trận) |
| 8.4 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.9 (7 trận) |
| 5.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.7 (7 trận) |
| 2.1 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (7 trận) |
| Syntainics MBC Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Jena Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3T 6B | T · B | 3T 6B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 85.22 | Ghi được mỗi trận | 76.11 |
| 86.67 | Bị ghi mỗi trận | 85.00 |
| -13 | Hiệu số | -80 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 21.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.2 (5 trận) |
| 22.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.8 (5 trận) |
| 20.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.8 (5 trận) |
| 19.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 15.2 (5 trận) |
| 43.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.0 (5 trận) |
| 39.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 32.0 (5 trận) |
| 171.9 | Tổng điểm trung bình | 161.1 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 27.2 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.2 (5 trận) |
| 16.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.6 (5 trận) |
| 33% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (5 trận) |
| 77% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (5 trận) |
| 44% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| 57% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (5 trận) |
| 11.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.8 (5 trận) |
| 6.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (5 trận) |
| 0.7 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (5 trận) |
| Syntainics MBC Dựa trên 16 trận | BBL (Đức) | Jena Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 18 |
| 5T 11B | T · B | 7T 11B |
| 31% | Tỷ lệ thắng | 39% |
| 84.56 | Ghi được mỗi trận | 79.61 |
| 87.00 | Bị ghi mỗi trận | 88.56 |
| -39 | Hiệu số | -161 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 21.6 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.2 (12 trận) |
| 21.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.7 (12 trận) |
| 21.6 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.2 (12 trận) |
| 20.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.1 (12 trận) |
| 42.9 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.8 (12 trận) |
| 42.5 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.2 (12 trận) |
| 171.6 | Tổng điểm trung bình | 168.2 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 30.5 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.4 (12 trận) |
| 15.8 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.3 (12 trận) |
| 35% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (12 trận) |
| 73% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (12 trận) |
| 47% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (12 trận) |
| 58% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (12 trận) |
| 9.6 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.5 (12 trận) |
| 5.8 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (12 trận) |
| 1.5 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (12 trận) |
| Syntainics MBC Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Jena Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 3T 0B | T · B | 1T 0B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 91.00 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 69.67 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| +64 | Hiệu số | +33 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 160.7 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Syntainics MBC Dựa trên 1 trận | Cúp Đức | Jena Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0B | T · B | 0T 1B |
| +30 | Hiệu số | -31 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 194 : 179
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Syntainics MBC đã gặp Jena tại BBL (Đức) vào 26/9/2026 01:00 UTC+07 tại Krause O..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Syntainics MBC 77-62 Jena.
Syntainics MBC đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Jena đứng thứ 13.
Syntainics MBC thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Jena thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Syntainics MBC thắng 1, Jena thắng 1, hòa 0.
Đội hình Syntainics MBC có A. Gaines, D. Hunt, J. Planinic.
Đội hình Jena có K. Krause, T. Edwards, I. Moses.
Syntainics MBC · Trận trước: Oldenburg vs Syntainics MBC (20/9) · Trận tiếp theo: Bonn vs Syntainics MBC (27/9)
Jena · Trận trước: Chemnitz vs Jena (18/4) · Trận tiếp theo: Trier vs Jena (27/9)
Các trận BBL (Đức) khác cùng ngày
Các trận BBL (Đức) tuần này
- Frankfurt vs Vechta
- Bamberg vs Ludwigsburg
- Trier vs Jena
- Bonn vs Syntainics MBC
- Basketball Braunschweig vs Rostock
- Chemnitz vs Phoenix Hagen
- Oldenburg vs Hamburg
- Ulm vs Wurzburg
- Jena vs Vechta
- Wurzburg vs Bonn
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- A.C. Monza vs Cagliari
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Sarmiento Junin vs Barracas Central
Chưa có bài viết nào.