Wurzburg vs Oldenburg
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| B. Tischler | ||
| C. Thompson | ||
| S. Griffin | ||
| K. Dye | ||
| E. Colbert |
| L. Herzog | ||
| C. Wishart | ||
| A. Pjanic | ||
| L. Saffer | ||
| M. Jones |
| D. Wiggins | ||
| N. Johnson | ||
| N. Tischler | ||
| J. Roach | ||
| T. Pope |
| M. Kessen | ||
| Z. Ensminger | ||
| J. Gilbreath | ||
| S. Hinrichs |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 68 : 77
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wurzburg | 12 | 21 | 21 | 14 | 68 |
| Oldenburg | 21 | 19 | 13 | 24 | 77 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Wurzburg Dựa trên 20 trận | Oldenburg Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 11T 9B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 79.70 | Ghi được mỗi trận | 84.10 |
| 78.60 | Bị ghi mỗi trận | 84.80 |
| +22 | Hiệu số | -14 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 19.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.0 (14 trận) |
| 19.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.1 (14 trận) |
| 21.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.1 (14 trận) |
| 20.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.1 (14 trận) |
| 38.8 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.1 (14 trận) |
| 42.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.2 (14 trận) |
| 158.3 | Tổng điểm trung bình | 168.9 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 28.9 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.1 (14 trận) |
| 16.2 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.1 (14 trận) |
| 36% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (14 trận) |
| 74% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 83% (14 trận) |
| 46% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (14 trận) |
| 58% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (14 trận) |
| 13.3 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (14 trận) |
| 7.2 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.1 (14 trận) |
| 2.5 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (14 trận) |
| Wurzburg Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Oldenburg Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 4T 4B | T · B | 8T 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 77.25 | Ghi được mỗi trận | 88.18 |
| 73.75 | Bị ghi mỗi trận | 84.36 |
| +28 | Hiệu số | +42 |
| 82 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 17.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.5 (8 trận) |
| 17.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.4 (8 trận) |
| 22.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.1 (8 trận) |
| 20.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.8 (8 trận) |
| 35.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.9 (8 trận) |
| 42.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.9 (8 trận) |
| 151.0 | Tổng điểm trung bình | 172.5 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 28.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 27.5 (8 trận) |
| 16.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.8 (8 trận) |
| 35% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (8 trận) |
| 76% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (8 trận) |
| 46% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 53% (8 trận) |
| 58% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (8 trận) |
| 13.5 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.6 (8 trận) |
| 6.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (8 trận) |
| 3.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (8 trận) |
| Wurzburg Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Oldenburg Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 9 |
| 5T 7B | T · B | 3T 6B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 81.33 | Ghi được mỗi trận | 79.11 |
| 81.83 | Bị ghi mỗi trận | 85.33 |
| -6 | Hiệu số | -56 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 90 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 20.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 14.7 (6 trận) |
| 20.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.5 (6 trận) |
| 21.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.5 (6 trận) |
| 20.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (6 trận) |
| 40.5 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 36.2 (6 trận) |
| 41.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.7 (6 trận) |
| 163.2 | Tổng điểm trung bình | 164.4 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 29.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.8 (6 trận) |
| 16.3 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 12.8 (6 trận) |
| 37% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (6 trận) |
| 72% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 87% (6 trận) |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (6 trận) |
| 57% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (6 trận) |
| 13.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.8 (6 trận) |
| 7.9 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 (6 trận) |
| 1.9 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (6 trận) |
| Wurzburg Dựa trên 19 trận | BBL (Đức) | Oldenburg Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 18 |
| 9T 10B | T · B | 10T 8B |
| 47% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 80.05 | Ghi được mỗi trận | 84.22 |
| 78.84 | Bị ghi mỗi trận | 85.28 |
| +23 | Hiệu số | -19 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 19.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.0 (14 trận) |
| 19.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.1 (14 trận) |
| 21.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.1 (14 trận) |
| 20.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.1 (14 trận) |
| 38.8 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.1 (14 trận) |
| 42.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.2 (14 trận) |
| 158.9 | Tổng điểm trung bình | 169.5 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 28.9 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.1 (14 trận) |
| 16.2 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.1 (14 trận) |
| 36% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (14 trận) |
| 74% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 83% (14 trận) |
| 46% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (14 trận) |
| 58% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (14 trận) |
| 13.3 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (14 trận) |
| 7.2 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.1 (14 trận) |
| 2.5 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (14 trận) |
| Wurzburg Dựa trên 1 trận | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Oldenburg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Wurzburg | Cúp Đức | Oldenburg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +19 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Wurzburg | Giao hữu CLB | Oldenburg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -14 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 167 : 150
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Wurzburg đã gặp Oldenburg tại BBL (Đức) vào 26/9/2026 01:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Wurzburg 68-77 Oldenburg.
Wurzburg đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Oldenburg đứng thứ 9.
Wurzburg thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Oldenburg thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Wurzburg thắng 2, Oldenburg thắng 0, hòa 0.
Đội hình Wurzburg có S. Griffin, K. Dye, E. Colbert.
Đội hình Oldenburg có N. Tischler, J. Roach, T. Pope.
Wurzburg · Trận trước: Bonn vs Wurzburg (27/5) · Trận tiếp theo: Ulm vs Wurzburg (27/9)
Oldenburg · Trận trước: Oldenburg vs Syntainics MBC (20/9) · Trận tiếp theo: Oldenburg vs Hamburg (27/9)
Các trận BBL (Đức) khác cùng ngày
Các trận BBL (Đức) tuần này
- Frankfurt vs Vechta
- Bamberg vs Ludwigsburg
- Trier vs Jena
- Bonn vs Syntainics MBC
- Basketball Braunschweig vs Rostock
- Chemnitz vs Phoenix Hagen
- Oldenburg vs Hamburg
- Ulm vs Wurzburg
- Jena vs Vechta
- Wurzburg vs Bonn
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague
- Sabah Baku vs Dortmund
- Wolves vs Portsmouth
- PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Napoli vs Bodo/Glimt
- Manchester City vs AEK Athens
- F.C. Porto vs PSV
- Detroit Pistons vs Boston Celtics
- Liverpool vs Villarreal
- Stuttgart vs Atl. Madrid
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Olsztyn vs Norwid Czestochowa
- Pafos vs HAOK Mladost
- Balkan vs Lietkabelis
Chưa có bài viết nào.