Oldenburg vs Syntainics MBC
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| D. Wiggins | ||
| N. Johnson | ||
| N. Tischler | ||
| J. Roach | ||
| T. Pope |
| M. Kessen | ||
| Z. Ensminger | ||
| J. Gilbreath | ||
| S. Hinrichs |
| B. Simanic | ||
| K. Mushidi | ||
| A. Gaines | ||
| D. Hunt | ||
| J. Planinic |
| K. Clyburn | ||
| S. Flood | ||
| C. Welp | ||
| K. Nikic | ||
| G. de Oliveira | ||
| V. Radojicic |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 96 : 81
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Oldenburg | 27 | 27 | 14 | 28 | 96 |
| Syntainics MBC | 25 | 16 | 22 | 18 | 81 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Oldenburg Dựa trên 20 trận | Syntainics MBC Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 9T 11B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 83.10 | Ghi được mỗi trận | 86.75 |
| 84.40 | Bị ghi mỗi trận | 83.50 |
| -26 | Hiệu số | +65 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 16.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.6 (13 trận) |
| 23.0 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 (13 trận) |
| 22.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.3 (13 trận) |
| 20.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.4 (13 trận) |
| 39.9 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.4 (13 trận) |
| 43.1 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.7 (13 trận) |
| 167.5 | Tổng điểm trung bình | 170.2 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 27.6 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.4 (12 trận) |
| 15.1 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.7 (13 trận) |
| 38% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (12 trận) |
| 84% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (12 trận) |
| 47% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (12 trận) |
| 60% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (12 trận) |
| 13.8 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.5 (13 trận) |
| 6.4 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (13 trận) |
| 1.8 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (13 trận) |
| Oldenburg Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Syntainics MBC Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 8T 3B | T · B | 6T 5B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 86.36 | Ghi được mỗi trận | 88.36 |
| 83.64 | Bị ghi mỗi trận | 82.18 |
| +30 | Hiệu số | +68 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 80 |
| 18.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 (7 trận) |
| 24.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.4 (7 trận) |
| 21.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.7 (7 trận) |
| 20.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.1 (7 trận) |
| 42.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.4 (7 trận) |
| 42.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.9 (7 trận) |
| 170.0 | Tổng điểm trung bình | 170.5 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 26.6 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.8 (6 trận) |
| 16.8 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.0 (7 trận) |
| 39% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (6 trận) |
| 82% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (6 trận) |
| 51% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (6 trận) |
| 63% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (6 trận) |
| 15.2 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 8.4 (7 trận) |
| 7.4 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.0 (7 trận) |
| 1.5 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (7 trận) |
| Oldenburg Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Syntainics MBC Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3T 6B | T · B | 3T 6B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 79.11 | Ghi được mỗi trận | 84.78 |
| 85.33 | Bị ghi mỗi trận | 85.11 |
| -56 | Hiệu số | -3 |
| 90 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 14.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.0 (6 trận) |
| 21.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.3 (6 trận) |
| 22.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.7 (6 trận) |
| 21.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.5 (6 trận) |
| 36.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.3 (6 trận) |
| 43.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.2 (6 trận) |
| 164.4 | Tổng điểm trung bình | 169.9 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 28.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.0 (6 trận) |
| 12.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.5 (6 trận) |
| 37% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (6 trận) |
| 87% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (6 trận) |
| 43% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (6 trận) |
| 56% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (6 trận) |
| 11.8 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.7 (6 trận) |
| 5.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 (6 trận) |
| 2.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 0.8 (6 trận) |
| Oldenburg Dựa trên 18 trận | BBL (Đức) | Syntainics MBC Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 16 |
| 10T 8B | T · B | 5T 11B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 31% |
| 83.11 | Ghi được mỗi trận | 84.31 |
| 84.83 | Bị ghi mỗi trận | 86.12 |
| -31 | Hiệu số | -29 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 16.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.6 (13 trận) |
| 23.0 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 (13 trận) |
| 22.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.3 (13 trận) |
| 20.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.4 (13 trận) |
| 39.9 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.4 (13 trận) |
| 43.1 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.7 (13 trận) |
| 167.9 | Tổng điểm trung bình | 170.4 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 27.6 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.4 (12 trận) |
| 15.1 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.7 (13 trận) |
| 38% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (12 trận) |
| 84% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (12 trận) |
| 47% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (12 trận) |
| 60% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (12 trận) |
| 13.8 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.5 (13 trận) |
| 6.4 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (13 trận) |
| 1.8 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (13 trận) |
| Oldenburg Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Syntainics MBC Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0T 1B | T · B | 3T 0B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 100% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 91.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 69.67 |
| -14 | Hiệu số | +64 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tổng điểm trung bình | 160.7 |
| Oldenburg Dựa trên 1 trận | Cúp Đức | Syntainics MBC Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0B | T · B | 1T 0B |
| +19 | Hiệu số | +30 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 181 : 168
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Oldenburg đã gặp Syntainics MBC tại BBL (Đức) vào 20/9/2026 20:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Oldenburg 96-81 Syntainics MBC.
Oldenburg đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Syntainics MBC đứng thứ 7.
Oldenburg thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Syntainics MBC thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Oldenburg thắng 2, Syntainics MBC thắng 0, hòa 0.
Đội hình Oldenburg có N. Tischler, J. Roach, T. Pope.
Đội hình Syntainics MBC có A. Gaines, D. Hunt, J. Planinic.
Oldenburg · Trận trước: Bayern vs Oldenburg (10/5) · Trận tiếp theo: Wurzburg vs Oldenburg (26/9)
Syntainics MBC · Trận trước: Syntainics MBC vs Bamberg (8/5) · Trận tiếp theo: Syntainics MBC vs Jena (26/9)
Các trận BBL (Đức) khác cùng ngày
Các trận BBL (Đức) tuần này
- Bayern vs Bamberg
- Alba Berlin vs Frankfurt
- Ludwigsburg vs Rostock
- Vechta vs Bamberg
- Trier vs Bonn
- Phoenix Hagen vs Ulm
- Wurzburg vs Oldenburg
- Hamburg vs Chemnitz
- Syntainics MBC vs Jena
- Bayern vs Alba Berlin
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
Chưa có bài viết nào.