Bayern vs Alba Berlin
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| A. Obst | ||
| J. Hollatz | ||
| M. Norris | ||
| A. Wiley | ||
| M. Beauchamp |
| J. Thiemann | ||
| T. B. Jensen | ||
| K. Baldwin | ||
| V. Lucic | ||
| N. Giffey | ||
| O. Da Silva | ||
| D. Washington |
| J. Ford | ||
| J. Bean | ||
| J. Mattisseck | ||
| M. Delow | ||
| N. Bennefeld |
| S. Griesel | ||
| J. Wieskamp | ||
| J. Bohmer | ||
| J. Kayil | ||
| R. Schmitt | ||
| B. Angel |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 95 : 61
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Bayern | 22 | 18 | 26 | 29 | 95 |
| Alba Berlin | 12 | 12 | 18 | 19 | 61 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Bayern Dựa trên 20 trận | Alba Berlin Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 6B | T · B | 11T 9B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 85.60 | Ghi được mỗi trận | 85.45 |
| 77.55 | Bị ghi mỗi trận | 82.90 |
| +161 | Hiệu số | +51 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 22.1 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (17 trận) |
| 22.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.3 (17 trận) |
| 19.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (17 trận) |
| 20.9 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.8 (17 trận) |
| 44.8 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.3 (17 trận) |
| 40.1 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.8 (17 trận) |
| 163.2 | Tổng điểm trung bình | 168.3 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/17 trận |
| 32.2 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.6 (14 trận) |
| 17.7 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 (15 trận) |
| 35% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (14 trận) |
| 78% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (14 trận) |
| 47% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (14 trận) |
| 59% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (14 trận) |
| 12.8 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.8 (15 trận) |
| 8.6 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (15 trận) |
| 2.8 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (15 trận) |
| Bayern Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Alba Berlin Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 9T 3B | T · B | 8T 3B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 87.75 | Ghi được mỗi trận | 88.64 |
| 77.25 | Bị ghi mỗi trận | 80.82 |
| +126 | Hiệu số | +86 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 23.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.7 (9 trận) |
| 24.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.2 (9 trận) |
| 20.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 (9 trận) |
| 22.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.9 (9 trận) |
| 47.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.9 (9 trận) |
| 43.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.4 (9 trận) |
| 165.0 | Tổng điểm trung bình | 169.5 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/9 trận |
| 33.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.0 (6 trận) |
| 19.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.7 (7 trận) |
| 37% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (6 trận) |
| 83% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (6 trận) |
| 49% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (6 trận) |
| 61% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (6 trận) |
| 13.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.7 (7 trận) |
| 8.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (7 trận) |
| 3.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (7 trận) |
| Bayern Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Alba Berlin Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 5T 3B | T · B | 3T 6B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 82.38 | Ghi được mỗi trận | 81.56 |
| 78.00 | Bị ghi mỗi trận | 85.44 |
| +35 | Hiệu số | -35 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 20.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.4 (8 trận) |
| 21.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.0 (8 trận) |
| 17.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.4 (8 trận) |
| 19.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.6 (8 trận) |
| 42.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.4 (8 trận) |
| 37.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.0 (8 trận) |
| 160.4 | Tổng điểm trung bình | 167.0 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 31.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.6 (8 trận) |
| 15.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.1 (8 trận) |
| 34% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (8 trận) |
| 72% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (8 trận) |
| 46% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (8 trận) |
| 57% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (8 trận) |
| 12.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.1 (8 trận) |
| 9.0 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (8 trận) |
| 2.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (8 trận) |
| Bayern Dựa trên 14 trận | BBL (Đức) | Alba Berlin Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 15 |
| 9T 5B | T · B | 10T 5B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 85.71 | Ghi được mỗi trận | 85.27 |
| 77.64 | Bị ghi mỗi trận | 81.40 |
| +113 | Hiệu số | +58 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 22.6 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 (14 trận) |
| 22.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.7 (14 trận) |
| 18.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 (14 trận) |
| 21.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.8 (14 trận) |
| 44.9 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 (14 trận) |
| 39.9 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.8 (14 trận) |
| 163.4 | Tổng điểm trung bình | 166.7 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 32.5 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.5 (13 trận) |
| 17.5 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.6 (14 trận) |
| 35% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (13 trận) |
| 77% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (13 trận) |
| 47% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (13 trận) |
| 59% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (13 trận) |
| 12.9 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.6 (14 trận) |
| 8.5 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (14 trận) |
| 3.0 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (14 trận) |
| Bayern Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Alba Berlin Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2T 1B | T · B | 1T 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 85.33 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 74.67 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +32 | Hiệu số | +4 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 160.0 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Bayern Dựa trên 3 trận | EuroLeague | Alba Berlin |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 3T 0B | T · B | — |
| 100% | Tỷ lệ thắng | — |
| 85.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 80.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +16 | Hiệu số | — |
| 86 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 85 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 165.3 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Bayern | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Alba Berlin Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · B | 0T 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 80.67 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 84.33 |
| — | Hiệu số | -11 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 88 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.7 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.3 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.3 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.7 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.0 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.0 |
| — | Tổng điểm trung bình | 165.0 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 2/3 trận |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận- Ghi được : Để thủng
- 475 : 485
- Sân nhà
- 1T 0H 2B
- Sân khách
- 1T 0H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Bayern đã gặp Alba Berlin tại BBL (Đức) vào 26/9/2026 20:40 UTC+07 tại Lottermoser R..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Bayern 95-61 Alba Berlin.
Bayern đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Alba Berlin đứng thứ 14.
Bayern thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Alba Berlin thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Bayern thắng 2, Alba Berlin thắng 4, hòa 0.
Đội hình Bayern có M. Norris, A. Wiley, M. Beauchamp.
Đội hình Alba Berlin có J. Mattisseck, M. Delow, N. Bennefeld.
Bayern · Trận trước: Hapoel Tel Aviv vs Bayern (24/9) · Trận tiếp theo: Fenerbahçe S.K. vs Bayern (30/9)
Alba Berlin · Trận trước: Alba Berlin vs Frankfurt (24/9) · Trận tiếp theo: Alba Berlin vs Bamberg (3/10)
Các trận BBL (Đức) khác cùng ngày
Các trận BBL (Đức) tuần này
- Frankfurt vs Vechta
- Bamberg vs Ludwigsburg
- Basketball Braunschweig vs Rostock
- Bonn vs Syntainics MBC
- Trier vs Jena
- Oldenburg vs Hamburg
- Chemnitz vs Phoenix Hagen
- Ulm vs Wurzburg
- Jena vs Vechta
- Wurzburg vs Bonn
Bài viết mới nhất
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Toyama vs Shonan Bellmare
- S. Kartal vs J. Ostapenko
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Iwata
- Kashiwa Reysol vs Nagoya Grampus
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- Erzurumspor vs Eyüpspor
- SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig
- 1. FC Kaiserslautern vs Bochum
- Dalian Yingbo vs Shenzhen Xinpengcheng
- R. Jodar vs D. Medvedev
- VfL Wolfsburg vs 1. FC Heidenheim
- Middlesbrough vs Cardiff
- Millwall vs Lincoln
Chưa có bài viết nào.