Hamburg vs Chemnitz
94 : 90Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 94 : 90
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | OT | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hamburg | 22 | 20 | 15 | 26 | 11 | 94 |
| Chemnitz | 22 | 21 | 17 | 23 | 7 | 90 |
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
HamburgBTBBBBTBTT9T 11B
ChemnitzBTBBTTBTBB9T 11B
| Hamburg Dựa trên 20 trận | Chemnitz Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 9T 11B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 85.40 | Ghi được mỗi trận | 79.50 |
| 87.00 | Bị ghi mỗi trận | 83.95 |
| -32 | Hiệu số | -89 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 62 |
| 20.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.1 (11 trận) |
| 24.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.7 (11 trận) |
| 22.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.7 (11 trận) |
| 19.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.9 (11 trận) |
| 45.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.8 (11 trận) |
| 42.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.6 (11 trận) |
| 172.4 | Tổng điểm trung bình | 163.4 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| 33.2 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.6 (9 trận) |
| 17.2 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.1 (10 trận) |
| 36% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (9 trận) |
| 73% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (8 trận) |
| 46% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (9 trận) |
| 58% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (9 trận) |
| 14.0 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.0 (10 trận) |
| 6.8 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (10 trận) |
| 1.5 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (10 trận) |
| Hamburg Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Chemnitz Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 7 |
| 7T 3B | T · B | 5T 2B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 71% |
| 88.30 | Ghi được mỗi trận | 80.71 |
| 82.90 | Bị ghi mỗi trận | 82.00 |
| +54 | Hiệu số | -9 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 62 |
| 22.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.7 (3 trận) |
| 25.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.7 (3 trận) |
| 23.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 (3 trận) |
| 18.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.3 (3 trận) |
| 48.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.3 (3 trận) |
| 41.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.3 (3 trận) |
| 171.2 | Tổng điểm trung bình | 162.7 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/3 trận |
| 35.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 17.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 38% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 72% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 58% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 13.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 7.0 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Hamburg Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Chemnitz Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 13 |
| 2T 8B | T · B | 4T 9B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 31% |
| 82.50 | Ghi được mỗi trận | 78.85 |
| 91.10 | Bị ghi mỗi trận | 85.00 |
| -86 | Hiệu số | -80 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 19.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.6 (8 trận) |
| 23.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.6 (8 trận) |
| 22.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.1 (8 trận) |
| 20.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.5 (8 trận) |
| 42.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.2 (8 trận) |
| 43.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.6 (8 trận) |
| 173.6 | Tổng điểm trung bình | 163.8 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 31.6 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.6 (7 trận) |
| 17.0 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 13.1 (8 trận) |
| 35% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (7 trận) |
| 74% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (6 trận) |
| 47% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (7 trận) |
| 58% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (7 trận) |
| 14.4 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.4 (8 trận) |
| 6.7 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (8 trận) |
| 1.6 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (8 trận) |
| Hamburg Dựa trên 18 trận | BBL (Đức) | Chemnitz Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 17 |
| 8T 10B | T · B | 8T 9B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 47% |
| 85.28 | Ghi được mỗi trận | 81.18 |
| 87.22 | Bị ghi mỗi trận | 86.00 |
| -35 | Hiệu số | -82 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 62 |
| 20.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.5 (10 trận) |
| 24.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.5 (10 trận) |
| 22.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.9 (10 trận) |
| 19.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.9 (10 trận) |
| 45.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.0 (10 trận) |
| 42.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.8 (10 trận) |
| 172.5 | Tổng điểm trung bình | 167.2 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 33.2 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.5 (8 trận) |
| 17.3 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.1 (9 trận) |
| 35% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (8 trận) |
| 73% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (8 trận) |
| 46% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (8 trận) |
| 58% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (8 trận) |
| 14.1 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.1 (9 trận) |
| 7.0 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (9 trận) |
| 1.4 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (9 trận) |
| Hamburg Dựa trên 1 trận | Cúp Đức | Chemnitz Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0B | T · B | 1T 0B |
| +9 | Hiệu số | +7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Hamburg Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Chemnitz Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1B | T · B | 0T 1B |
| -6 | Hiệu số | -6 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Hamburg | Eurocup | Chemnitz Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -8 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BBonn96:72Hamburg20/09/2026 01:00 · BBL (Đức)THamburg90:81Rostock11/09/2026 19:00 · Cúp Đức
BAlba Berlin89:83Hamburg29/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BRostock103:71Hamburg10/05/2026 19:00 · BBL (Đức)BHamburg73:90Wurzburg07/05/2026 · BBL (Đức)
BBamberg85:71Hamburg03/05/2026 · BBL (Đức)
THamburg91:86Rostock22/04/2026 19:00 · BBL (Đức)BHamburg83:92Vechta19/04/2026 · BBL (Đức)
THamburg97:75Frankfurt05/04/2026 19:00 · BBL (Đức)TOldenburg77:96Hamburg02/04/2026 01:00 · BBL (Đức)THamburg96:81Bayern29/03/2026 20:00 · BBL (Đức)BJena106:95Hamburg27/03/2026 02:00 · BBL (Đức)THamburg90:72Trier23/03/2026 00:00 · BBL (Đức)BTrier101:92Hamburg19/03/2026 02:00 · BBL (Đức)THamburg86:83Heidelberg14/03/2026 02:00 · BBL (Đức)BHamburg82:84Jena11/03/2026 00:30 · BBL (Đức)BLudwigsburg75:67Hamburg09/03/2026 00:00 · BBL (Đức)TAlba Berlin87:93Hamburg18/02/2026 02:00 · BBL (Đức)BBonn92:85Hamburg15/02/2026 02:00 · BBL (Đức)THamburg95:85Basketball Braunschweig08/02/2026 22:30 · BBL (Đức)BAlba Berlin89:82Chemnitz18/09/2026 · BBL (Đức)
TGiessen70:77Chemnitz12/09/2026 · Cúp Đức
BChemnitz68:74Legia06/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BBasketball Braunschweig104:90Chemnitz10/05/2026 · BBL (Đức)
TChemnitz86:82Frankfurt07/05/2026 · BBL (Đức)
TAlba Berlin82:84Chemnitz03/05/2026 · BBL (Đức)
BChemnitz62:89Bamberg27/04/2026 · BBL (Đức)
TChemnitz76:73Jena18/04/2026 19:00 · BBL (Đức)BBayern91:77Chemnitz12/04/2026 19:00 · BBL (Đức)BLudwigsburg87:79Chemnitz02/04/2026 01:00 · BBL (Đức)TChemnitz95:85Oldenburg29/03/2026 02:00 · BBL (Đức)BVechta80:78Chemnitz22/03/2026 02:00 · BBL (Đức)TRostock73:78Chemnitz15/03/2026 22:30 · BBL (Đức)BCedevita Olimpija73:65Chemnitz12/03/2026 01:00 · EurocupBWurzburg81:69Chemnitz07/03/2026 02:00 · BBL (Đức)TChemnitz99:96Heidelberg19/02/2026 02:00 · BBL (Đức)TTrier100:105Chemnitz16/02/2026 00:00 · BBL (Đức)TChemnitz79:75Syntainics MBC08/02/2026 00:30 · BBL (Đức)BHamburg86:69Chemnitz01/02/2026 02:00 · BBL (Đức)BOldenburg89:72Chemnitz25/01/2026 02:00 · BBL (Đức)Tính đến 19/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Hamburg T
0H
1Chemnitz T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Hamburg Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 164 : 171
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Hamburg đã gặp Chemnitz tại BBL (Đức) vào 26/9/2026 01:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Hamburg 94-90 Chemnitz.
Hamburg đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Chemnitz đứng thứ 16.
Hamburg thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Chemnitz thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Hamburg thắng 1, Chemnitz thắng 1, hòa 0.
Hamburg · Trận trước: Bonn vs Hamburg (20/9) · Trận tiếp theo: Oldenburg vs Hamburg (27/9)
Chemnitz · Trận trước: Chemnitz vs Jena (18/4) · Trận tiếp theo: Chemnitz vs Phoenix Hagen (27/9)
Các trận BBL (Đức) khác cùng ngày
- Trier vs Bonn
- Phoenix Hagen vs Ulm
- Syntainics MBC vs Jena
- Wurzburg vs Oldenburg
- Bayern vs Alba Berlin
Các trận BBL (Đức) tuần này
- Frankfurt vs Vechta
- Bamberg vs Ludwigsburg
- Trier vs Jena
- Bonn vs Syntainics MBC
- Basketball Braunschweig vs Rostock
- Chemnitz vs Phoenix Hagen
- Oldenburg vs Hamburg
- Ulm vs Wurzburg
- Jena vs Vechta
- Wurzburg vs Bonn
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- Wolves vs Portsmouth
- PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Napoli vs Bodo/Glimt
- Manchester City vs AEK Athens
- F.C. Porto vs PSV
- Detroit Pistons vs Boston Celtics
- Liverpool vs Villarreal
- Stuttgart vs Atl. Madrid
- Cray Wanderers vs Bedford
- Anstey Nomads vs Macclesfield
- Forest Green vs Chesham
- FC United vs Altrincham
- Yeovil vs Leatherhead
- Gloucester vs Barrow
- Worcester vs Chorley
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.