Bamberg vs Ludwigsburg
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| T. Scott | ||
| H. Ward | ||
| J. Wright | ||
| Y. Hochstadter | ||
| L. Jones |
| D. Keppeler | ||
| J. Bahre | ||
| R. Balint | ||
| J. Obiesie | ||
| M. Wilson | ||
| B. Terry |
| T. Rutherford | ||
| J. Kier | ||
| E. Hughes | ||
| D. Joplin | ||
| I. Leggett |
| Y. Polas Bartolo | ||
| D. Perry | ||
| J. Wohlfarth-Bottermann | ||
| P. Cartier | ||
| J. Baumer | ||
| L. L. Danziger | ||
| M. Dongmo |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 96 : 103
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Bamberg | 21 | 29 | 24 | 22 | 96 |
| Ludwigsburg | 27 | 24 | 23 | 29 | 103 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:59Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,34Đội khách3,37Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,34Không thay đổiĐội khách3,39→3,37
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 00:39 | 1,34 | 3,37▼ |
| 27/09 00:16 Đầu tiên | 1,34 | 3,39 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,34 | 3,37 |
| Betfair | 1,33 | 3,25 |
| bet365 | 1,35 | 3,10 |
| Marathon | 1,35 | 3,30 |
| 1xBet | 1,35 | 3,30 |
| Betano | 1,33 | 3,25 |
| BetVictor | 1,30 | 3,20 |
Kèo chấp châu Á-7.5Chủ nhà -7.52,00Đội khách +7.51,84Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,00Không thay đổiĐội khách1,84Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 00:55 | Thay đổi mốc · -7 → -7.5 | |
| 27/09 00:55 | Tạm dừng | |
| 27/09 00:39 Đầu tiên | 2,00 | 1,84 |
| Nhà cái | Chủ nhà -7.5 | Đội khách +7.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,00 | 1,84 |
| Betfair | 2,00 | 1,73 |
| bet365 | 2,05 | 1,71 |
| Marathon | 1,94 | 1,82 |
| 1xBet | 1,94 | 1,82 |
| Betano | 1,91 | 1,83 |
| BetVictor | 1,91 | 1,80 |
Tài/Xỉu175Tài 1752,05Xỉu 1751,80Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,05Không thay đổiXỉu1,80Không thay đổi
Không thay đổi · 27/09 00:59 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 175 | Xỉu 175 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,05 | 1,80 |
| bet365 | 2,00 | 1,71 |
| Marathon | 1,93 | 1,82 |
| 1xBet | 1,93 | 1,82 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Bamberg Dựa trên 20 trận | Ludwigsburg Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 7B | T · B | 9T 11B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 85.70 | Ghi được mỗi trận | 81.90 |
| 84.70 | Bị ghi mỗi trận | 84.50 |
| +20 | Hiệu số | -52 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 19.2 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.2 (12 trận) |
| 22.5 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.8 (12 trận) |
| 21.5 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (12 trận) |
| 22.7 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.2 (12 trận) |
| 41.7 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.0 (12 trận) |
| 44.2 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.0 (12 trận) |
| 170.4 | Tổng điểm trung bình | 166.4 |
| 1/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 31.3 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.5 (11 trận) |
| 17.5 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.1 (12 trận) |
| 37% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (11 trận) |
| 74% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (11 trận) |
| 49% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (11 trận) |
| 60% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (11 trận) |
| 13.9 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.8 (12 trận) |
| 9.5 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 (12 trận) |
| 3.2 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (12 trận) |
| Bamberg Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ludwigsburg Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 8T 1B | T · B | 6T 3B |
| 89% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 86.78 | Ghi được mỗi trận | 81.11 |
| 80.44 | Bị ghi mỗi trận | 78.33 |
| +57 | Hiệu số | +25 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 18.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.7 (6 trận) |
| 25.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.7 (6 trận) |
| 24.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (6 trận) |
| 21.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 (6 trận) |
| 43.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.3 (6 trận) |
| 45.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.0 (6 trận) |
| 167.2 | Tổng điểm trung bình | 159.4 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 31.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.0 (5 trận) |
| 18.4 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.2 (6 trận) |
| 35% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (5 trận) |
| 73% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (5 trận) |
| 48% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| 60% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (5 trận) |
| 12.3 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.5 (6 trận) |
| 8.4 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (6 trận) |
| 3.6 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (6 trận) |
| Bamberg Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Ludwigsburg Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 5T 6B | T · B | 3T 8B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 84.82 | Ghi được mỗi trận | 82.55 |
| 88.18 | Bị ghi mỗi trận | 89.55 |
| -37 | Hiệu số | -77 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 19.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.7 (6 trận) |
| 20.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.0 (6 trận) |
| 19.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.5 (6 trận) |
| 23.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.5 (6 trận) |
| 40.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.7 (6 trận) |
| 43.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.0 (6 trận) |
| 173.0 | Tổng điểm trung bình | 172.1 |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 31.6 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 (6 trận) |
| 16.8 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.0 (6 trận) |
| 38% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (6 trận) |
| 75% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (6 trận) |
| 49% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (6 trận) |
| 60% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (6 trận) |
| 15.4 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.2 (6 trận) |
| 10.4 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (6 trận) |
| 2.9 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (6 trận) |
| Bamberg Dựa trên 18 trận | BBL (Đức) | Ludwigsburg Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 19 |
| 12T 6B | T · B | 8T 11B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 87.39 | Ghi được mỗi trận | 81.05 |
| 84.67 | Bị ghi mỗi trận | 85.11 |
| +49 | Hiệu số | -77 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 19.2 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.2 (12 trận) |
| 22.5 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.8 (12 trận) |
| 21.5 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (12 trận) |
| 22.7 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.2 (12 trận) |
| 41.7 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.0 (12 trận) |
| 44.2 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.0 (12 trận) |
| 172.1 | Tổng điểm trung bình | 166.2 |
| 1/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 32.1 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.5 (11 trận) |
| 17.3 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.1 (12 trận) |
| 37% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (11 trận) |
| 75% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (11 trận) |
| 49% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (11 trận) |
| 60% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (11 trận) |
| 13.9 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.8 (12 trận) |
| 9.4 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 (12 trận) |
| 3.1 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (12 trận) |
| Bamberg Dựa trên 1 trận | Cúp Đức | Ludwigsburg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0B | T · B | 1T 0B |
| +2 | Hiệu số | +25 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Bamberg Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Ludwigsburg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -31 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 165 : 174
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Bamberg đã gặp Ludwigsburg tại BBL (Đức) vào 27/9/2026 01:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Bamberg 96-103 Ludwigsburg.
Bamberg đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Ludwigsburg đứng thứ 8.
Bamberg thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Ludwigsburg thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Bamberg thắng 1, Ludwigsburg thắng 1, hòa 0.
Đội hình Bamberg có J. Wright, Y. Hochstadter, L. Jones.
Đội hình Ludwigsburg có E. Hughes, D. Joplin, I. Leggett.
Bamberg · Trận trước: Vechta vs Bamberg (25/9) · Trận tiếp theo: Alba Berlin vs Bamberg (3/10)
Ludwigsburg · Trận trước: Ludwigsburg vs Rostock (24/9) · Trận tiếp theo: Ludwigsburg vs Trier (4/10)
Các trận BBL (Đức) khác cùng ngày
- Frankfurt vs Vechta
- Bonn vs Syntainics MBC
- Trier vs Jena
- Basketball Braunschweig vs Rostock
- Oldenburg vs Hamburg
- Chemnitz vs Phoenix Hagen
Các trận BBL (Đức) tuần này
- Ulm vs Wurzburg
- Jena vs Vechta
- Wurzburg vs Bonn
- Hamburg vs Rostock
- Alba Berlin vs Bamberg
- Syntainics MBC vs Ulm
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Aston Villa vs Viking và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Betis vs Feyenoord và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sporting CP vs LASK và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Gale
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Como 1907 vs Manchester Utd
- Lille vs Galatasaray S.K.
- Levante (Spain) vs Ath Bilbao
- Aston Villa vs Viking
- Sporting CP vs LASK
- Real Betis vs Feyenoord
- Bayern Munich vs Arsenal
- Real Madrid vs RB Leipzig
- Inter vs Shakhtar Donetsk
- Club Brugge K.V. vs RC Lens
- E. Alexandrova vs M. Kostyuk
- Lublin vs Gdansk
- Fino Kaposvar SE vs Napredak
- Hapoel Tel Aviv vs Virtus Bologna
- Cluj-Napoca vs London Lions
Chưa có bài viết nào.