Ngôn ngữ

Bamberg vs Ludwigsburg

Chi tiết trận đấu
BambergChủ nhà
96 : 103Tỷ số chung cuộc
LudwigsburgĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 27/09 00:59
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
T. Scott
H. Ward
J. Wright
Y. Hochstadter
L. Jones
Dự bị 6
D. Keppeler
J. Bahre
R. Balint
J. Obiesie
M. Wilson
B. Terry
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
T. Rutherford
J. Kier
E. Hughes
D. Joplin
I. Leggett
Dự bị 7
Y. Polas Bartolo
D. Perry
J. Wohlfarth-Bottermann
P. Cartier
J. Baumer
L. L. Danziger
M. Dongmo
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 28/09 21:16

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
96 : 103
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Bamberg2129242296
Ludwigsburg27242329103
Thống kê đội · Cuối cùng
96Điểm103
38Bắt bóng bật bảng33
17Kiến tạo19
10Cướp bóng6
3Chắn bóng0
15Mất bóng20
23/45Ném 2 điểm thành công23/35
10/34Ném 3 điểm thành công11/24
20/27Ném phạt thành công24/33

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
T. Scott27:4914641/53/3
J. Wright26:4822933/69/12
Dự bịM. Wilson24:086430/52/2
Dự bịJ. Obiesie22:1314322/42/3
L. Jones21:4913232/83/5
Y. Hochstadter19:475410/21/2
H. Ward16:284400/00/0
Dự bịR. Balint15:086102/40/0
Dự bịD. Keppeler13:048100/00/0
Dự bịB. Terry10:164400/00/0
Dự bịJ. Bahre02:300010/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
J. Kier28:3421050/09/10
T. Rutherford24:5913810/05/8
Dự bịD. Perry24:3918393/63/4
E. Hughes24:1616504/82/2
Dự bịP. Cartier23:204301/21/2
I. Leggett22:3121403/42/3
Dự bịY. Polas Bartolo20:243410/11/2
Dự bịM. Dongmo12:285400/01/2
Dự bịJ. Baumer11:582110/10/0
D. Joplin04:410020/20/0
Dự bịJ. Wohlfarth-Bottermann02:100100/00/0
Tính đến 28/09 21:16

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:59

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,34Đội khách3,37Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,34Không thay đổiĐội khách3,393,37
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
27/09 00:391,343,37▼
27/09 00:16 Đầu tiên1,343,39
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,343,37
Betfair1,333,25
bet3651,353,10
Marathon1,353,30
1xBet1,353,30
Betano1,333,25
BetVictor1,303,20
Kèo chấp châu Á-7.5Chủ nhà -7.52,00Đội khách +7.51,84Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,00Không thay đổiĐội khách1,84Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -7.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
27/09 00:55Thay đổi mốc · -7 → -7.5
27/09 00:55Tạm dừng
27/09 00:39 Đầu tiên2,001,84
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -7.5Đội khách +7.5
Pinnacle2,001,84
Betfair2,001,73
bet3652,051,71
Marathon1,941,82
1xBet1,941,82
Betano1,911,83
BetVictor1,911,80
Tài/Xỉu175Tài 1752,05Xỉu 1751,80Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,05Không thay đổiXỉu1,80Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 175 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận

Không thay đổi · 27/09 00:59 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 175Xỉu 175
Pinnacle2,051,80
bet3652,001,71
Marathon1,931,82
1xBet1,931,82
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BambergTBBBTTBBTT13T 7B
LudwigsburgTBTBBBBTBB9T 11B
Bamberg
Dựa trên 20 trận
Ludwigsburg
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 7BT · B9T 11B
65%Tỷ lệ thắng45%
85.70Ghi được mỗi trận81.90
84.70Bị ghi mỗi trận84.50
+20Hiệu số-52
108Điểm ghi cao nhất102
66Điểm ghi thấp nhất58
19.2 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 121.2 (12 trận)
22.5 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 219.8 (12 trận)
21.5 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 319.8 (12 trận)
22.7 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 423.2 (12 trận)
41.7 (15 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.0 (12 trận)
44.2 (15 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.0 (12 trận)
170.4Tổng điểm trung bình166.4
1/15 trậnSố trận có hiệp phụ0/12 trận
31.3 (13 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.5 (11 trận)
17.5 (15 trận)Kiến tạo mỗi trận15.1 (12 trận)
37% (13 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (11 trận)
74% (13 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công70% (11 trận)
49% (13 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (11 trận)
60% (13 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (11 trận)
13.9 (15 trận)Mất bóng mỗi trận15.8 (12 trận)
9.5 (15 trận)Cướp bóng mỗi trận6.7 (12 trận)
3.2 (15 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2 (12 trận)
Bamberg
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLudwigsburg
Dựa trên 9 trận
9Trận9
8T 1BT · B6T 3B
89%Tỷ lệ thắng67%
86.78Ghi được mỗi trận81.11
80.44Bị ghi mỗi trận78.33
+57Hiệu số+25
98Điểm ghi cao nhất97
74Điểm ghi thấp nhất74
18.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 119.7 (6 trận)
25.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 222.7 (6 trận)
24.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 320.0 (6 trận)
21.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 421.0 (6 trận)
43.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.3 (6 trận)
45.7 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.0 (6 trận)
167.2Tổng điểm trung bình159.4
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
31.0 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.0 (5 trận)
18.4 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận15.2 (6 trận)
35% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (5 trận)
73% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công70% (5 trận)
48% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (5 trận)
60% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (5 trận)
12.3 (7 trận)Mất bóng mỗi trận14.5 (6 trận)
8.4 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận7.3 (6 trận)
3.6 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận2.5 (6 trận)
Bamberg
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnLudwigsburg
Dựa trên 11 trận
11Trận11
5T 6BT · B3T 8B
45%Tỷ lệ thắng27%
84.82Ghi được mỗi trận82.55
88.18Bị ghi mỗi trận89.55
-37Hiệu số-77
108Điểm ghi cao nhất102
66Điểm ghi thấp nhất58
19.6 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 122.7 (6 trận)
20.7 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 217.0 (6 trận)
19.9 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 319.5 (6 trận)
23.3 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 425.5 (6 trận)
40.2 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.7 (6 trận)
43.2 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.0 (6 trận)
173.0Tổng điểm trung bình172.1
1/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
31.6 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.2 (6 trận)
16.8 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận15.0 (6 trận)
38% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (6 trận)
75% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công70% (6 trận)
49% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (6 trận)
60% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (6 trận)
15.4 (8 trận)Mất bóng mỗi trận17.2 (6 trận)
10.4 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận6.0 (6 trận)
2.9 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận1.8 (6 trận)
Bamberg
Dựa trên 18 trận
BBL (Đức)Ludwigsburg
Dựa trên 19 trận
18Trận19
12T 6BT · B8T 11B
67%Tỷ lệ thắng42%
87.39Ghi được mỗi trận81.05
84.67Bị ghi mỗi trận85.11
+49Hiệu số-77
108Điểm ghi cao nhất102
66Điểm ghi thấp nhất58
19.2 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 121.2 (12 trận)
22.5 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 219.8 (12 trận)
21.5 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 319.8 (12 trận)
22.7 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 423.2 (12 trận)
41.7 (15 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.0 (12 trận)
44.2 (15 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.0 (12 trận)
172.1Tổng điểm trung bình166.2
1/15 trậnSố trận có hiệp phụ0/12 trận
32.1 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.5 (11 trận)
17.3 (14 trận)Kiến tạo mỗi trận15.1 (12 trận)
37% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (11 trận)
75% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công70% (11 trận)
49% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (11 trận)
60% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (11 trận)
13.9 (14 trận)Mất bóng mỗi trận15.8 (12 trận)
9.4 (14 trận)Cướp bóng mỗi trận6.7 (12 trận)
3.1 (14 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2 (12 trận)
Bamberg
Dựa trên 1 trận
Cúp ĐứcLudwigsburg
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0BT · B1T 0B
+2Hiệu số+25
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Bamberg
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBLudwigsburg
1Trận—
0T 1BT · B—
-31Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Bamberg T
0H
1Ludwigsburg T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Bamberg Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
165 : 174
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
1T 0H 0B