Bonn vs Syntainics MBC
77 : 72Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 27/09 19:57
Kết quả Đã xác nhận · Đã chỉnh sửa · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| M. Kessens | ||
| J. Garrett | ||
| G. Murphy | ||
| J. Aminu | ||
| M. Foster |
Dự bị 6
| L. Kratzer | ||
| P. Heckmann | ||
| M. Jostmann | ||
| A. Kovacevic | ||
| J. Wright | ||
| A. Comithier |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 4
| K. Clyburn | ||
| B. Simanic | ||
| A. Gaines | ||
| D. Hunt | ||
| J. Planinic |
Dự bị 4
| C. Welp | ||
| K. Nikic | ||
| K. Mushidi | ||
| V. Radojicic |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 28/09 21:16
Kết quả trận đấu
Cuối cùng · Đã chỉnh sửa- Tỷ số chung cuộc
- 77 : 72
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Bonn | 21 | 19 | 16 | 21 | 77 |
| Syntainics MBC | 16 | 21 | 16 | 19 | 72 |
| Hai đội | 37 | 40 | 32 | 40 | 149 |
Thống kê đội · Cuối cùng
77Điểm72
37Bắt bóng bật bảng37
18Kiến tạo11
6Cướp bóng3
4Chắn bóng5
8Mất bóng7
17/37Ném 2 điểm thành công18/39
9/29Ném 3 điểm thành công8/33
16/23Ném phạt thành công12/19
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 28/09 21:16
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:57Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,23Đội khách4,40Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,27→1,23Đội khách3,79→4,40
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 19:35 | 1,23▼ | 4,40▲ |
| 27/09 17:53 | 1,25 | 4,10▲ |
| 27/09 15:51 | 1,25 | 4,07▼ |
| 27/09 15:32 | 1,25 | 4,11▼ |
| 27/09 15:04 | 1,25▼ | 4,13▲ |
| 27/09 14:14 | 1,27 | 3,86▲ |
| 27/09 13:45 | 1,27 | 3,79▼ |
| 27/09 13:04 | 1,27▲ | 3,81▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 27/09 04:17 | 1,26▼ | 3,84▲ |
| 27/09 03:31 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 27/09 03:31 Đầu tiên | 1,27 | 3,79 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,23 | 4,40 |
| Betfair | 1,22 | 4,10 |
| bet365 | 1,23 | 4,00 |
| Marathon | 1,26 | 3,98 |
| 1xBet | 1,26 | 3,99 |
| Betano | 1,20 | 4,40 |
| BetVictor | 1,24 | 3,70 |
Kèo chấp châu Á-9.5Chủ nhà -9.51,94Đội khách +9.51,89Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,14→2,05Đội khách1,69→1,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -9.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 19:41 | Thay đổi mốc · -8.5 → -9.5 | |
| 27/09 19:35 | Tạm dừng | |
| 27/09 17:53 | 2,05▼ | 1,78▲ |
| 27/09 15:51 | 2,07▲ | 1,76▼ |
| 27/09 15:32 | 2,05▲ | 1,78▼ |
| 27/09 15:04 | 2,04▼ | 1,79▲ |
| 27/09 14:14 | 2,20▲ | 1,68▲ |
| 27/09 13:45 | 2,18▲ | 1,67▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 27/09 13:36 | 2,17▲ | 1,68 |
| 27/09 13:04 | 2,16▲ | 1,68▼ |
| 27/09 03:31 Đầu tiên | 2,14 | 1,69 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -9.5 | Đội khách +9.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,89 |
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| bet365 | 2,00 | 1,74 |
| Marathon | 1,98 | 1,83 |
| 1xBet | 1,98 | 1,83 |
| Betano | 1,90 | 1,85 |
Tài/Xỉu165.5Tài 165.51,89Xỉu 165.51,94Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,82→1,89Xỉu1,99→1,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 165.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 27/09 19:35 | 1,89▼ | 1,94▲ |
| 27/09 17:53 | 1,90▼ | 1,93 |
| 27/09 15:35 | 1,91▼ | 1,93▲ |
| 27/09 15:04 | Thay đổi mốc · 166.5 → 165.5 | |
| 27/09 15:04 | 1,92▲ | 1,92▼ |
| 27/09 14:14 | 1,83▲ | 2,02▲ |
| 27/09 13:45 Đầu tiên | 1,82 | 1,99 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 165.5 | Xỉu 165.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 1,94 |
| bet365 | 1,74 | 1,95 |
| Marathon | 1,84 | 1,92 |
| 1xBet | 1,83 | 1,93 |
| Betano | 1,95 | 1,78 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
BonnBTBBBTBTTB11T 9B
Syntainics MBCTBTTTTBBTT10T 10B
| Bonn Dựa trên 20 trận | Syntainics MBC Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 10T 10B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 81.50 | Ghi được mỗi trận | 86.60 |
| 80.80 | Bị ghi mỗi trận | 81.80 |
| +14 | Hiệu số | +96 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 22.3 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.9 (13 trận) |
| 18.7 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.4 (13 trận) |
| 22.5 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (13 trận) |
| 21.3 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.4 (13 trận) |
| 40.9 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.3 (13 trận) |
| 43.9 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.5 (13 trận) |
| 162.3 | Tổng điểm trung bình | 168.4 |
| 0/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 34.1 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.9 (13 trận) |
| 17.1 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.5 (13 trận) |
| 30% (15 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (13 trận) |
| 71% (15 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (13 trận) |
| 45% (15 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (13 trận) |
| 55% (15 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (13 trận) |
| 11.7 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.2 (13 trận) |
| 8.5 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 (13 trận) |
| 1.9 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (13 trận) |
| Bonn Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Syntainics MBC Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 8T 3B | T · B | 7T 4B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 82.45 | Ghi được mỗi trận | 87.73 |
| 75.36 | Bị ghi mỗi trận | 77.82 |
| +78 | Hiệu số | +109 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 24.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.6 (7 trận) |
| 17.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.6 (7 trận) |
| 23.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.9 (7 trận) |
| 22.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.3 (7 trận) |
| 42.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.1 (7 trận) |
| 45.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.1 (7 trận) |
| 157.8 | Tổng điểm trung bình | 165.5 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 35.0 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.1 (7 trận) |
| 18.5 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.3 (7 trận) |
| 31% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (7 trận) |
| 73% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (7 trận) |
| 46% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (7 trận) |
| 57% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (7 trận) |
| 10.8 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.6 (7 trận) |
| 7.4 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (7 trận) |
| 2.5 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (7 trận) |
| Bonn Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Syntainics MBC Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3T 6B | T · B | 3T 6B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 80.33 | Ghi được mỗi trận | 85.22 |
| 87.44 | Bị ghi mỗi trận | 86.67 |
| -64 | Hiệu số | -13 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 19.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.2 (6 trận) |
| 19.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.3 (6 trận) |
| 22.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.3 (6 trận) |
| 20.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 (6 trận) |
| 39.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.5 (6 trận) |
| 42.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.7 (6 trận) |
| 167.8 | Tổng điểm trung bình | 171.9 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 33.1 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 27.2 (6 trận) |
| 15.6 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.7 (6 trận) |
| 29% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (6 trận) |
| 68% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (6 trận) |
| 43% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (6 trận) |
| 52% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (6 trận) |
| 12.7 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.0 (6 trận) |
| 9.9 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 (6 trận) |
| 1.3 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 0.7 (6 trận) |
| Bonn Dựa trên 20 trận | BBL (Đức) | Syntainics MBC Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 16 |
| 11T 9B | T · B | 6T 10B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 81.50 | Ghi được mỗi trận | 84.12 |
| 80.80 | Bị ghi mỗi trận | 84.00 |
| +14 | Hiệu số | +2 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 22.3 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.9 (13 trận) |
| 18.7 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.4 (13 trận) |
| 22.5 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (13 trận) |
| 21.3 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.4 (13 trận) |
| 40.9 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.3 (13 trận) |
| 43.9 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.5 (13 trận) |
| 162.3 | Tổng điểm trung bình | 168.1 |
| 0/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 34.1 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.9 (13 trận) |
| 17.1 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.5 (13 trận) |
| 30% (15 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (13 trận) |
| 71% (15 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (13 trận) |
| 45% (15 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (13 trận) |
| 55% (15 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (13 trận) |
| 11.7 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.2 (13 trận) |
| 8.5 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 (13 trận) |
| 1.9 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (13 trận) |
| Bonn | Giao hữu CLB | Syntainics MBC Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · B | 3T 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 100% |
| — | Ghi được mỗi trận | 91.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 69.67 |
| — | Hiệu số | +64 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| — | Tổng điểm trung bình | 160.7 |
| Bonn | Cúp Đức | Syntainics MBC Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +30 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BTrier106:80Bonn25/09/2026 23:30 · BBL (Đức)TBonn96:72Hamburg20/09/2026 01:00 · BBL (Đức)
Mùa giải 2025/26
BBonn57:77Bayern04/06/2026 23:30 · BBL (Đức)BBayern91:69Bonn02/06/2026 01:30 · BBL (Đức)BBayern83:78Bonn30/05/2026 19:30 · BBL (Đức)TBonn66:63Wurzburg27/05/2026 19:00 · BBL (Đức)BWurzburg82:70Bonn24/05/2026 19:00 · BBL (Đức)TWurzburg76:80Bonn22/05/2026 19:00 · BBL (Đức)TBonn88:81Wurzburg18/05/2026 19:00 · BBL (Đức)BBonn54:69Wurzburg16/05/2026 19:00 · BBL (Đức)TBonn94:82Heidelberg03/04/2026 01:00 · BBL (Đức)BBonn79:81Ludwigsburg28/03/2026 02:00 · BBL (Đức)BUlm84:77Bonn24/03/2026 02:00 · BBL (Đức)TWurzburg81:87Bonn15/03/2026 00:30 · BBL (Đức)TBonn88:72Syntainics MBC08/03/2026 21:00 · BBL (Đức)BOldenburg98:94Bonn07/03/2026 00:30 · BBL (Đức)TBonn101:83Vechta19/02/2026 02:00 · BBL (Đức)TBonn92:85Hamburg15/02/2026 02:00 · BBL (Đức)TBonn92:64Jena08/02/2026 02:00 · BBL (Đức)TRostock86:88Bonn01/02/2026 00:30 · BBL (Đức)TSyntainics MBC77:62Jena26/09/2026 01:00 · BBL (Đức)BOldenburg96:81Syntainics MBC20/09/2026 20:00 · BBL (Đức)
TGottingen83:113Syntainics MBC12/09/2026 · Cúp Đức
TSyntainics MBC108:56Bayreuth08/09/2026 · Giao hữu CLB
TAnwil Wloclawek (Pol)75:77Syntainics MBC04/09/2026 · Giao hữu CLB
TSyntainics MBC88:78Basketball Braunschweig19/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BTrier85:78Syntainics MBC10/05/2026 · BBL (Đức)
BSyntainics MBC82:99Bamberg08/05/2026 19:00 · BBL (Đức)TSyntainics MBC83:52Wurzburg26/04/2026 · BBL (Đức)
TSyntainics MBC91:79Bayern04/04/2026 23:30 · BBL (Đức)BUlm104:81Syntainics MBC02/04/2026 01:00 · BBL (Đức)TSyntainics MBC90:82Vechta29/03/2026 00:30 · BBL (Đức)TJena84:108Syntainics MBC21/03/2026 22:00 · BBL (Đức)TSyntainics MBC99:68Alba Berlin15/03/2026 21:00 · BBL (Đức)BBonn88:72Syntainics MBC08/03/2026 21:00 · BBL (Đức)BSyntainics MBC83:96Frankfurt07/03/2026 00:30 · BBL (Đức)BLudwigsburg86:82Syntainics MBC20/02/2026 01:00 · BBL (Đức)BSyntainics MBC80:94Rostock15/02/2026 21:00 · BBL (Đức)BChemnitz79:75Syntainics MBC08/02/2026 00:30 · BBL (Đức)BSyntainics MBC84:90Oldenburg31/01/2026 02:00 · BBL (Đức)Tính đến 26/10 00:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Bonn T
0H
1Syntainics MBC T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Bonn Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 165 : 156
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Bonn đã gặp Syntainics MBC tại BBL (Đức) vào 27/9/2026 20:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Bonn 77-72 Syntainics MBC.
Bonn đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Syntainics MBC đứng thứ 3.
Bonn thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Syntainics MBC thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Bonn thắng 1, Syntainics MBC thắng 1, hòa 0.
Đội hình Bonn có G. Murphy, J. Aminu, M. Foster.
Đội hình Syntainics MBC có A. Gaines, D. Hunt, J. Planinic.
Bonn · Trận trước: Trier vs Bonn (25/9) · Trận tiếp theo: Wurzburg vs Bonn (3/10)
Syntainics MBC · Trận trước: Syntainics MBC vs Jena (26/9) · Trận tiếp theo: Syntainics MBC vs Ulm (4/10)
Các trận BBL (Đức) khác cùng ngày
- Frankfurt vs Vechta
- Bamberg vs Ludwigsburg
- Trier vs Jena
- Basketball Braunschweig vs Rostock
- Oldenburg vs Hamburg
- Chemnitz vs Phoenix Hagen
Các trận BBL (Đức) tuần này
- Ulm vs Wurzburg
- Jena vs Vechta
- Wurzburg vs Bonn
- Hamburg vs Rostock
- Alba Berlin vs Bamberg
- Syntainics MBC vs Ulm
- Phoenix Hagen vs Frankfurt
- Bayern vs Oldenburg
Bài viết mới nhất
- Nhận định Venezia vs Inter (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Bologna (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kashima Antlers vs Pohang (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Sittard (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Paderborn vs Stuttgart (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Gamba Osaka vs Buriram (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Udinese (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Boston Celtics vs Brooklyn Nets và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Ace
- Nhận định San Antonio Spurs vs Sacramento Kings và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Portland Trail Blazers (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New York Knicks vs Detroit Pistons và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định RW Essen vs RB Leipzig (28/10) · Bot AI Tango
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari (28/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fleetwood vs Arsenal (28/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Los Angeles Lakers vs Portland Trail Blazers
- K. Rakhimova vs E. Alexandrova
- N. Osaka vs M. Pohankova
- C. Bucsa vs M. Joint
- A. Sasnovich vs D. Shnaider
- A. Eala vs T. Gibson
- Fukuoka S. Hawks vs Yokohama DeNA BayStars
- Mito vs Cerezo Osaka
- Kashima Antlers vs Pohang
- KoGas vs Wonju DB
- Nagoya Grampus vs Urawa Reds
- Gamba Osaka vs Buriram
- Yokohama F. Marinos vs Sanfrecce Hiroshima
- Sagan Tosu vs Kawasaki Frontale
- Perth vs Sydney
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.