Trier vs Bonn
Panther A.
106 : 80Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| E. Onu | ||
| J. Simon | ||
| E. Brooks | ||
| J. J. Roland | ||
| M. Krimmer |
Dự bị 6
| C. Guillozet | ||
| E. Rapieque | ||
| M. Zirbes | ||
| M. Linssen | ||
| M. Hollersbacher | ||
| A. Crowley |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| M. Kessens | ||
| J. Garrett | ||
| G. Murphy | ||
| J. Aminu | ||
| M. Foster |
Dự bị 6
| L. Kratzer | ||
| P. Heckmann | ||
| M. Jostmann | ||
| A. Kovacevic | ||
| J. Wright | ||
| A. Comithier |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 28/09 21:16
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 106 : 80
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Trier | 26 | 26 | 26 | 28 | 106 |
| Bonn | 17 | 21 | 19 | 23 | 80 |
Thống kê đội · Cuối cùng
—Điểm80
—Bắt bóng bật bảng34
25Kiến tạo14
11Cướp bóng11
5Chắn bóng4
13Mất bóng17
—Ném 2 điểm thành công24/48
—Ném 3 điểm thành công7/21
—Ném phạt thành công11/20
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 28/09 21:16
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
TrierBBBBTBTBTT7T 13B
BonnTBBBTBTTBT11T 9B
| Trier Dựa trên 20 trận | Bonn Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 11T 9B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 86.65 | Ghi được mỗi trận | 81.35 |
| 95.45 | Bị ghi mỗi trận | 79.55 |
| -176 | Hiệu số | +36 |
| 115 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| 22.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.9 (15 trận) |
| 22.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.4 (15 trận) |
| 22.9 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.1 (15 trận) |
| 23.5 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (15 trận) |
| 44.7 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.3 (15 trận) |
| 46.4 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.3 (15 trận) |
| 182.1 | Tổng điểm trung bình | 160.9 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 32.9 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.1 (15 trận) |
| 19.2 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.5 (15 trận) |
| 35% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (15 trận) |
| 80% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (15 trận) |
| 48% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (15 trận) |
| 61% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (15 trận) |
| 18.1 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.7 (15 trận) |
| 7.8 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.6 (15 trận) |
| 2.5 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (15 trận) |
| Trier Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Bonn Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 5T 4B | T · B | 8T 4B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 86.56 | Ghi được mỗi trận | 82.00 |
| 86.56 | Bị ghi mỗi trận | 75.83 |
| +0 | Hiệu số | +74 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| 22.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.6 (9 trận) |
| 24.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.6 (9 trận) |
| 24.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.9 (9 trận) |
| 22.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.2 (9 trận) |
| 46.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.1 (9 trận) |
| 46.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.1 (9 trận) |
| 173.1 | Tổng điểm trung bình | 157.8 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 32.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.9 (9 trận) |
| 21.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.7 (9 trận) |
| 42% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (9 trận) |
| 84% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (9 trận) |
| 50% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (9 trận) |
| 66% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (9 trận) |
| 18.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.4 (9 trận) |
| 8.2 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.9 (9 trận) |
| 2.4 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (9 trận) |
| Trier Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Bonn Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 2T 9B | T · B | 3T 5B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 86.73 | Ghi được mỗi trận | 80.38 |
| 102.73 | Bị ghi mỗi trận | 85.12 |
| -176 | Hiệu số | -38 |
| 115 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 22.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.3 (6 trận) |
| 21.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.7 (6 trận) |
| 21.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.5 (6 trận) |
| 24.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.7 (6 trận) |
| 43.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.0 (6 trận) |
| 46.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.2 (6 trận) |
| 189.5 | Tổng điểm trung bình | 165.5 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 33.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 (6 trận) |
| 17.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.8 (6 trận) |
| 29% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (6 trận) |
| 75% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (6 trận) |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (6 trận) |
| 56% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (6 trận) |
| 17.8 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (6 trận) |
| 7.5 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.7 (6 trận) |
| 2.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 0.8 (6 trận) |
Trận gần đây
BBasketball Braunschweig116:107Trier19/09/2026 23:30 · BBL (Đức)
Mùa giải 2025/26
BTrier62:99Bayern23/05/2026 · BBL (Đức)
BBayern92:65Trier19/05/2026 · BBL (Đức)
BBayern101:80Trier17/05/2026 · BBL (Đức)
TTrier76:69Rostock14/05/2026 · BBL (Đức)
BVechta111:83Trier12/05/2026 · BBL (Đức)
TTrier85:78Syntainics MBC10/05/2026 · BBL (Đức)
BBonn102:77Trier08/05/2026 · BBL (Đức)
TTrier92:76Ludwigsburg06/04/2026 19:00 · BBL (Đức)TTrier102:90Wurzburg01/04/2026 23:30 · BBL (Đức)BBamberg98:79Trier29/03/2026 21:30 · BBL (Đức)BHamburg90:72Trier23/03/2026 00:00 · BBL (Đức)TTrier101:92Hamburg19/03/2026 02:00 · BBL (Đức)TBasketball Braunschweig97:106Trier16/03/2026 00:00 · BBL (Đức)BTrier69:71Heidelberg10/03/2026 02:00 · BBL (Đức)BRostock118:103Trier07/03/2026 02:00 · BBL (Đức)BTrier100:105Chemnitz16/02/2026 00:00 · BBL (Đức)TFrankfurt108:115Trier12/02/2026 02:00 · BBL (Đức)BUlm97:67Trier08/02/2026 21:00 · BBL (Đức)BTrier92:99Alba Berlin03/02/2026 02:00 · BBL (Đức)TBonn96:72Hamburg20/09/2026 01:00 · BBL (Đức)
Mùa giải 2025/26
BBonn57:77Bayern04/06/2026 23:30 · BBL (Đức)BBayern91:69Bonn02/06/2026 01:30 · BBL (Đức)BBayern83:78Bonn30/05/2026 19:30 · BBL (Đức)TBonn66:63Wurzburg27/05/2026 19:00 · BBL (Đức)BWurzburg82:70Bonn24/05/2026 19:00 · BBL (Đức)TWurzburg76:80Bonn22/05/2026 19:00 · BBL (Đức)TBonn88:81Wurzburg18/05/2026 19:00 · BBL (Đức)BBonn54:69Wurzburg16/05/2026 19:00 · BBL (Đức)TBonn94:82Heidelberg03/04/2026 01:00 · BBL (Đức)BBonn79:81Ludwigsburg28/03/2026 02:00 · BBL (Đức)BUlm84:77Bonn24/03/2026 02:00 · BBL (Đức)TWurzburg81:87Bonn15/03/2026 00:30 · BBL (Đức)TBonn88:72Syntainics MBC08/03/2026 21:00 · BBL (Đức)BOldenburg98:94Bonn07/03/2026 00:30 · BBL (Đức)TBonn101:83Vechta19/02/2026 02:00 · BBL (Đức)TBonn92:85Hamburg15/02/2026 02:00 · BBL (Đức)TBonn92:64Jena08/02/2026 02:00 · BBL (Đức)TRostock86:88Bonn01/02/2026 00:30 · BBL (Đức)BBonn77:81Rostock24/01/2026 02:00 · BBL (Đức)Tính đến 19/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận1Trier T
0H
0Bonn T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Trier Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 102 : 98
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Trier đã gặp Bonn tại BBL (Đức) vào 25/9/2026 23:30 UTC+07 tại Panther A..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Trier 106-80 Bonn.
Trier đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Bonn đứng thứ 6.
Trier thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Bonn thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Trier thắng 1, Bonn thắng 0, hòa 0.
Đội hình Trier có E. Brooks, J. J. Roland, M. Krimmer.
Đội hình Bonn có G. Murphy, J. Aminu, M. Foster.
Trier · Trận trước: Basketball Braunschweig vs Trier (19/9) · Trận tiếp theo: Trier vs Jena (27/9)
Bonn · Trận trước: Bonn vs Hamburg (20/9) · Trận tiếp theo: Bonn vs Syntainics MBC (27/9)
Các trận BBL (Đức) khác cùng ngày
- Phoenix Hagen vs Ulm
- Hamburg vs Chemnitz
- Syntainics MBC vs Jena
- Wurzburg vs Oldenburg
- Bayern vs Alba Berlin
Các trận BBL (Đức) tuần này
- Frankfurt vs Vechta
- Bamberg vs Ludwigsburg
- Bonn vs Syntainics MBC
- Trier vs Jena
- Basketball Braunschweig vs Rostock
- Oldenburg vs Hamburg
- Chemnitz vs Phoenix Hagen
- Ulm vs Wurzburg
- Jena vs Vechta
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- A.C. Monza vs Cagliari
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- ChKS Chelm vs Cuprum Gorzow
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.