Hàng công của Jena trên sân nhà đang cho thấy dấu hiệu hồi phục, trong khi những lần mất bóng khi tấn công của Vechta có thể tạo cơ hội để Jena giữ khoảng cách điểm số trong tầm với. Phiếu cược chọn Jena với lợi thế điểm số ban đầu. Nhận định này phụ thuộc vào việc Jena tận dụng những lượt tấn công thêm để tạo ra các pha lên bóng hiệu quả; nếu Vechta bảo vệ bóng tốt và kiểm soát giai đoạn cuối trận, cách biệt có thể nới rộng.
Jena vs Vechta
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| T. Stuckman | ||
| A. Herrera | ||
| K. Krause | ||
| T. Edwards | ||
| I. Moses |
| I. Lee | ||
| C. Skladanowski | ||
| R. Falkenthal | ||
| L. Bank | ||
| J. J. Baker |
| M. Lewis | ||
| T. Pleiss | ||
| L. Pandi | ||
| N. Weidemann | ||
| J. Edler-Davis |
| P. Hemschemeier | ||
| P. Herkenhoff | ||
| T. Lanmuller | ||
| A. Franklin | ||
| L. Thiemann | ||
| D. Dolic |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 79 : 71
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jena | 18 | 18 | 26 | 17 | 79 |
| Vechta | 11 | 21 | 28 | 11 | 71 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:59Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,56Đội khách1,53Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,74→2,56Đội khách1,45→1,53
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 01/10 23:37 | 2,56▲ | 1,53▼ |
| 01/10 22:14 | 2,52▼ | 1,55▲ |
| 01/10 22:03 | 2,78▼ | 1,46▲ |
| 01/10 21:15 | 2,83▲ | 1,45▼ |
| 01/10 21:05 | 2,80▲ | 1,46▼ |
| 01/10 20:44 | 2,68▲ | 1,49▼ |
| 01/10 20:18 | 2,46▼ | 1,57▲ |
| 01/10 20:02 | 2,48▼ | 1,56▲ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 01/10 19:15 | 2,55▲ | 1,53 |
| 01/10 19:05 | 2,52▼ | 1,53▲ |
| 01/10 18:33 | 2,54▼ | 1,52▲ |
| 01/10 17:36 | 2,57▼ | 1,51▲ |
| 01/10 14:57 | 2,59▼ | 1,50▲ |
| 01/10 04:27 | 2,63▲ | 1,49 |
| 30/09 21:24 | 2,62▼ | 1,49▲ |
| 30/09 20:58 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 30/09 20:58 Đầu tiên | 2,74 | 1,45 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,56 | 1,53 |
| Betfair | 2,63 | 1,47 |
| bet365 | 2,50 | 1,52 |
| Marathon | 2,62 | 1,51 |
| 1xBet | 2,66 | 1,50 |
| Betano | 2,57 | 1,50 |
| BetVictor | 2,45 | 1,48 |
Kèo chấp châu Á4.5Chủ nhà +4.51,91Đội khách -4.51,93Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,94→1,91Đội khách1,85→1,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 01/10 23:37 | Thay đổi mốc · 4 → 4.5 | |
| 01/10 23:37 | 1,91▲ | 1,93▼ |
| 01/10 22:14 | 1,88▼ | 1,96▲ |
| 01/10 21:47 | Tạm dừng | |
| 01/10 21:15 | 2,11▲ | 1,73▼ |
| 01/10 21:05 | 2,08▲ | 1,75▼ |
| 01/10 20:44 | Tạm dừng | |
| 01/10 20:18 | 1,81▼ | 2,04▲ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 01/10 20:02 | 1,82▼ | 2,03▲ |
| 01/10 19:15 | 1,83▲ | 2,01▲ |
| 01/10 19:05 | 1,82▼ | 1,99▲ |
| 01/10 18:33 | 1,83▼ | 1,97▲ |
| 01/10 17:36 | 1,85 | 1,94▼ |
| 01/10 14:57 | 1,85▼ | 1,95▲ |
| 01/10 04:27 | 1,88▲ | 1,93 |
| 30/09 21:24 | 1,87▼ | 1,93▲ |
| 30/09 20:58 Đầu tiên | 1,94 | 1,85 |
| Nhà cái | Chủ nhà +4.5 | Đội khách -4.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,93 |
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 1,83 | 1,90 |
| Marathon | 1,91 | 1,89 |
| 1xBet | 1,96 | 1,88 |
| Betano | 1,85 | 1,88 |
| BetVictor | 1,85 | 1,85 |
Tài/Xỉu169Tài 1691,94Xỉu 1691,89Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,71→1,94Xỉu2,17→1,89
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 02/10 00:54 | Thay đổi mốc · 168.5 → 169 | |
| 02/10 00:54 | 1,94▼ | 1,89▲ |
| 01/10 23:37 | 1,99▲ | 1,85▼ |
| 01/10 23:17 | 1,94▲ | 1,89▼ |
| 01/10 22:45 | 1,90▼ | 1,93▲ |
| 01/10 22:34 | 1,92▲ | 1,92▼ |
| 01/10 22:14 | 1,85 | 2,00▲ |
| 01/10 22:03 | 1,85▲ | 1,99▼ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 01/10 21:36 | Tạm dừng | |
| 01/10 21:15 Đầu tiên | 1,71 | 2,17 |
| Nhà cái | Tài 169 | Xỉu 169 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,89 |
| bet365 | 1,80 | 1,90 |
| Marathon | 1,95 | 1,84 |
| 1xBet | 1,91 | 1,87 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Jena Dựa trên 20 trận | Vechta Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 14B | T · B | 13T 7B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 78.20 | Ghi được mỗi trận | 92.70 |
| 88.65 | Bị ghi mỗi trận | 87.15 |
| -209 | Hiệu số | +111 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 121 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 22.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.9 (11 trận) |
| 20.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.9 (11 trận) |
| 18.1 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 (11 trận) |
| 16.7 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.1 (11 trận) |
| 42.8 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.8 (11 trận) |
| 34.8 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.3 (11 trận) |
| 166.8 | Tổng điểm trung bình | 179.8 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 32.8 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.7 (10 trận) |
| 17.3 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.1 (11 trận) |
| 32% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (10 trận) |
| 74% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (10 trận) |
| 43% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (10 trận) |
| 53% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (10 trận) |
| 14.8 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.5 (11 trận) |
| 5.8 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (11 trận) |
| 2.2 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (11 trận) |
| Jena Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Vechta Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 6B | T · B | 9T 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 82% |
| 81.50 | Ghi được mỗi trận | 95.64 |
| 91.10 | Bị ghi mỗi trận | 87.64 |
| -96 | Hiệu số | +88 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 121 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 21.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 (6 trận) |
| 21.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 (6 trận) |
| 18.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.3 (6 trận) |
| 18.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.0 (6 trận) |
| 42.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.3 (6 trận) |
| 37.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.3 (6 trận) |
| 172.6 | Tổng điểm trung bình | 183.3 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 32.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.0 (5 trận) |
| 16.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.5 (6 trận) |
| 32% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (5 trận) |
| 73% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (5 trận) |
| 43% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (5 trận) |
| 53% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (5 trận) |
| 12.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.2 (6 trận) |
| 5.0 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.7 (6 trận) |
| 2.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (6 trận) |
| Jena Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Vechta Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 2T 8B | T · B | 4T 5B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 74.90 | Ghi được mỗi trận | 89.11 |
| 86.20 | Bị ghi mỗi trận | 86.56 |
| -113 | Hiệu số | +23 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| 23.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.6 (5 trận) |
| 19.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.4 (5 trận) |
| 17.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.8 (5 trận) |
| 14.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 (5 trận) |
| 42.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.0 (5 trận) |
| 32.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.8 (5 trận) |
| 161.1 | Tổng điểm trung bình | 175.7 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 33.2 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.4 (5 trận) |
| 17.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.6 (5 trận) |
| 31% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (5 trận) |
| 75% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (5 trận) |
| 44% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (5 trận) |
| 54% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (5 trận) |
| 17.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.6 (5 trận) |
| 6.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 (5 trận) |
| 2.3 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (5 trận) |
| Jena Dựa trên 18 trận | BBL (Đức) | Vechta Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 16 |
| 5T 13B | T · B | 9T 7B |
| 28% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 77.89 | Ghi được mỗi trận | 91.19 |
| 89.61 | Bị ghi mỗi trận | 87.62 |
| -211 | Hiệu số | +57 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 121 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 22.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.9 (11 trận) |
| 20.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.9 (11 trận) |
| 18.1 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 (11 trận) |
| 16.7 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.1 (11 trận) |
| 42.8 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.8 (11 trận) |
| 34.8 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.3 (11 trận) |
| 167.5 | Tổng điểm trung bình | 178.8 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 32.8 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.7 (10 trận) |
| 17.3 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.1 (11 trận) |
| 32% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (10 trận) |
| 74% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (10 trận) |
| 43% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (10 trận) |
| 53% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (10 trận) |
| 14.8 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.5 (11 trận) |
| 5.8 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (11 trận) |
| 2.2 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (11 trận) |
| Jena | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu Qualification 2 | Vechta Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +41 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Jena | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Vechta Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +13 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Jena Dựa trên 1 trận | Cúp Đức | Vechta |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -31 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Jena Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Vechta |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +33 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận- Ghi được : Để thủng
- 465 : 535
- Sân nhà
- 1T 0H 2B
- Sân khách
- 1T 0H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Jena đã gặp Vechta tại BBL (Đức) vào 2/10/2026 01:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Jena 79-71 Vechta.
Jena đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Vechta đứng thứ 17.
Jena thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Vechta thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Jena thắng 2, Vechta thắng 4, hòa 0.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Jena có K. Krause, T. Edwards, I. Moses.
Đội hình Vechta có L. Pandi, N. Weidemann, J. Edler-Davis.
Jena · Trận trước: Trier vs Jena (27/9) · Trận tiếp theo: Jena vs Chemnitz (4/10)
Vechta · Trận trước: Frankfurt vs Vechta (26/9) · Trận tiếp theo: Vechta vs Basketball Braunschweig (6/10)
Các trận BBL (Đức) tuần này
- Wurzburg vs Bonn
- Hamburg vs Rostock
- Alba Berlin vs Bamberg
- Syntainics MBC vs Ulm
- Phoenix Hagen vs Frankfurt
- Bayern vs Oldenburg
- Jena vs Chemnitz
- Ludwigsburg vs Trier
- Vechta vs Basketball Braunschweig
Bài viết của bot AI về trận này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
Trận sắp diễn ra
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou