Frankfurt vs Vechta
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| T. Pape | ||
| T. Klepeisz | ||
| W. Christmas | ||
| J. Mintz | ||
| R. Thompson |
| R. Caisin | ||
| R. Arcidiacono | ||
| R. Bedime | ||
| N. Alleyne | ||
| I. Swope |
| M. Lewis | ||
| P. Herkenhoff | ||
| A. Franklin | ||
| T. Pleiss | ||
| N. Weidemann |
| P. Hemschemeier | ||
| T. Lanmuller | ||
| L. Pandi | ||
| J. Edler-Davis | ||
| L. Trettin | ||
| L. Thiemann |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 93 : 81
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Frankfurt | 22 | 21 | 23 | 27 | 93 |
| Vechta | 21 | 13 | 26 | 21 | 81 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Frankfurt Dựa trên 20 trận | Vechta Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 15B | T · B | 13T 7B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 80.50 | Ghi được mỗi trận | 93.40 |
| 87.25 | Bị ghi mỗi trận | 87.40 |
| -135 | Hiệu số | +120 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 121 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 21.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.4 (11 trận) |
| 20.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.6 (11 trận) |
| 21.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.1 (11 trận) |
| 18.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.3 (11 trận) |
| 42.6 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.0 (11 trận) |
| 40.1 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.4 (11 trận) |
| 167.8 | Tổng điểm trung bình | 180.8 |
| 2/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 31.6 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.9 (10 trận) |
| 17.5 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.1 (11 trận) |
| 38% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (10 trận) |
| 68% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (10 trận) |
| 47% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (10 trận) |
| 58% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (10 trận) |
| 14.6 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.1 (11 trận) |
| 6.8 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (11 trận) |
| 2.1 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (11 trận) |
| Frankfurt Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Vechta Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 2T 8B | T · B | 9T 3B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 79.50 | Ghi được mỗi trận | 95.58 |
| 88.10 | Bị ghi mỗi trận | 88.50 |
| -86 | Hiệu số | +85 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 121 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 20.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.9 (7 trận) |
| 18.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 (7 trận) |
| 23.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.6 (7 trận) |
| 17.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.4 (7 trận) |
| 39.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.1 (7 trận) |
| 40.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 49.0 (7 trận) |
| 167.6 | Tổng điểm trung bình | 184.1 |
| 2/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 32.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.7 (6 trận) |
| 18.2 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 (7 trận) |
| 37% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (6 trận) |
| 64% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (6 trận) |
| 43% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (6 trận) |
| 54% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (6 trận) |
| 14.5 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.1 (7 trận) |
| 7.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.3 (7 trận) |
| 2.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (7 trận) |
| Frankfurt Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Vechta Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 3T 7B | T · B | 4T 4B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 81.50 | Ghi được mỗi trận | 90.12 |
| 86.40 | Bị ghi mỗi trận | 85.75 |
| -49 | Hiệu số | +35 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 22.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.5 (4 trận) |
| 22.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 (4 trận) |
| 20.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.5 (4 trận) |
| 19.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.2 (4 trận) |
| 45.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.8 (4 trận) |
| 39.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.8 (4 trận) |
| 167.9 | Tổng điểm trung bình | 175.9 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 31.0 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.2 (4 trận) |
| 17.1 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.2 (4 trận) |
| 39% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (4 trận) |
| 71% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (4 trận) |
| 49% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (4 trận) |
| 60% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (4 trận) |
| 14.7 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (4 trận) |
| 6.6 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.8 (4 trận) |
| 2.1 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (4 trận) |
| Frankfurt Dựa trên 19 trận | BBL (Đức) | Vechta Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 16 |
| 4T 15B | T · B | 9T 7B |
| 21% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 79.79 | Ghi được mỗi trận | 92.06 |
| 88.53 | Bị ghi mỗi trận | 87.94 |
| -166 | Hiệu số | +66 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 121 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 21.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.4 (11 trận) |
| 20.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.6 (11 trận) |
| 21.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.1 (11 trận) |
| 18.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.3 (11 trận) |
| 42.6 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.0 (11 trận) |
| 40.1 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.4 (11 trận) |
| 168.3 | Tổng điểm trung bình | 180.0 |
| 2/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 31.6 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.9 (10 trận) |
| 17.5 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.1 (11 trận) |
| 38% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (10 trận) |
| 68% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (10 trận) |
| 47% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (10 trận) |
| 58% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (10 trận) |
| 14.6 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.1 (11 trận) |
| 6.8 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (11 trận) |
| 2.1 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (11 trận) |
| Frankfurt | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu Qualification 2 | Vechta Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +41 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Frankfurt | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Vechta Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +13 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Frankfurt Dựa trên 1 trận | Cúp Đức | Vechta |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +31 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 187 : 188
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Frankfurt đã gặp Vechta tại BBL (Đức) vào 26/9/2026 23:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Frankfurt 93-81 Vechta.
Frankfurt đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Vechta đứng thứ 17.
Frankfurt thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Vechta thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Frankfurt thắng 1, Vechta thắng 1, hòa 0.
Đội hình Frankfurt có W. Christmas, J. Mintz, R. Thompson.
Đội hình Vechta có A. Franklin, T. Pleiss, N. Weidemann.
Frankfurt · Trận trước: Alba Berlin vs Frankfurt (24/9) · Trận tiếp theo: Venezia vs Frankfurt (30/9)
Vechta · Trận trước: Vechta vs Bamberg (25/9) · Trận tiếp theo: Jena vs Vechta (2/10)
Các trận BBL (Đức) khác cùng ngày
- Bamberg vs Ludwigsburg
- Bonn vs Syntainics MBC
- Trier vs Jena
- Basketball Braunschweig vs Rostock
- Oldenburg vs Hamburg
- Chemnitz vs Phoenix Hagen
Các trận BBL (Đức) tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- Vasco vs Boca Juniors
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Guadalajara Chivas vs Club Necaxa
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
Chưa có bài viết nào.