Ulm vs Wurzburg
Cici G.
67 : 90Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| A. Atamna | ||
| I. Watson-Boye | ||
| J. Sims | ||
| M. Rataj | ||
| O. Shittu |
Dự bị 5
| D. Schmidt | ||
| A. Traore | ||
| M. Heckel | ||
| M. Faye | ||
| D. Koroma |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| B. Tischler | ||
| C. Thompson | ||
| S. Griffin | ||
| K. Dye | ||
| E. Colbert |
Dự bị 5
| L. Herzog | ||
| C. Wishart | ||
| A. Pjanic | ||
| L. Saffer | ||
| M. Jones |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 29/09 04:12
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 67 : 90
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ulm | 24 | 9 | 22 | 12 | 67 |
| Wurzburg | 16 | 25 | 21 | 28 | 90 |
Thống kê đội · Cuối cùng
67Điểm90
36Bắt bóng bật bảng40
20Kiến tạo13
5Cướp bóng10
3Chắn bóng3
15Mất bóng8
18/41Ném 2 điểm thành công21/46
5/18Ném 3 điểm thành công13/36
16/21Ném phạt thành công9/10
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 29/09 04:12
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
UlmTTBBBBBTBT10T 10B
WurzburgBBBTBBTTTB8T 12B
| Ulm Dựa trên 20 trận | Wurzburg Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 8T 12B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 84.50 | Ghi được mỗi trận | 77.90 |
| 81.00 | Bị ghi mỗi trận | 77.45 |
| +70 | Hiệu số | +9 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 90 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 21.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.8 (12 trận) |
| 20.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.3 (12 trận) |
| 23.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (12 trận) |
| 23.0 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (12 trận) |
| 42.5 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.1 (12 trận) |
| 46.2 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.0 (12 trận) |
| 165.5 | Tổng điểm trung bình | 155.3 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 34.6 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.8 (10 trận) |
| 20.1 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.4 (12 trận) |
| 34% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (10 trận) |
| 78% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (10 trận) |
| 48% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (10 trận) |
| 60% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (10 trận) |
| 13.5 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.3 (12 trận) |
| 7.8 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (12 trận) |
| 2.6 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (12 trận) |
| Ulm Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Wurzburg Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 8T 3B | T · B | 4T 5B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 89.09 | Ghi được mỗi trận | 76.22 |
| 79.64 | Bị ghi mỗi trận | 74.11 |
| +104 | Hiệu số | +19 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 82 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 22.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 16.6 (5 trận) |
| 22.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.2 (5 trận) |
| 23.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.4 (5 trận) |
| 23.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.8 (5 trận) |
| 45.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 34.8 (5 trận) |
| 46.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.2 (5 trận) |
| 168.7 | Tổng điểm trung bình | 150.3 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 36.0 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.6 (5 trận) |
| 20.5 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.6 (5 trận) |
| 35% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (5 trận) |
| 74% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (5 trận) |
| 48% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (5 trận) |
| 60% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (5 trận) |
| 13.6 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.6 (5 trận) |
| 8.6 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (5 trận) |
| 2.6 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (5 trận) |
| Ulm Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Wurzburg Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 2T 7B | T · B | 4T 7B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 78.89 | Ghi được mỗi trận | 79.27 |
| 82.67 | Bị ghi mỗi trận | 80.18 |
| -34 | Hiệu số | -10 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 90 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 20.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.3 (7 trận) |
| 17.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.1 (7 trận) |
| 23.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.3 (7 trận) |
| 22.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.6 (7 trận) |
| 38.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.4 (7 trận) |
| 45.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.9 (7 trận) |
| 161.6 | Tổng điểm trung bình | 159.5 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 31.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.0 (5 trận) |
| 19.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.3 (7 trận) |
| 31% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (5 trận) |
| 89% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (5 trận) |
| 45% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| 59% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (5 trận) |
| 13.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.1 (7 trận) |
| 6.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.9 (7 trận) |
| 2.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (7 trận) |
| Ulm Dựa trên 18 trận | BBL (Đức) | Wurzburg Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 19 |
| 10T 8B | T · B | 8T 11B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 86.56 | Ghi được mỗi trận | 78.16 |
| 80.44 | Bị ghi mỗi trận | 77.63 |
| +110 | Hiệu số | +10 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 90 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 21.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.8 (12 trận) |
| 20.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.3 (12 trận) |
| 23.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (12 trận) |
| 23.0 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (12 trận) |
| 42.5 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.1 (12 trận) |
| 46.2 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.0 (12 trận) |
| 167.0 | Tổng điểm trung bình | 155.8 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 34.6 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.8 (10 trận) |
| 20.1 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.4 (12 trận) |
| 34% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (10 trận) |
| 78% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (10 trận) |
| 48% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (10 trận) |
| 60% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (10 trận) |
| 13.5 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.3 (12 trận) |
| 7.8 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (12 trận) |
| 2.6 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (12 trận) |
| Ulm Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Wurzburg |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 2B | T · B | — |
| -40 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Ulm | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Wurzburg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TPhoenix Hagen78:93Ulm25/09/2026 23:30 · BBL (Đức) · Matip M.TUlm86:77Ludwigsburg20/09/2026 21:30 · BBL (Đức)
BClub Joventut Badalona72:66Ulm06/09/2026 · Giao hữu CLB
BForca Lleida100:66Ulm04/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BUlm87:96Bamberg23/05/2026 · BBL (Đức)
BBamberg90:87Ulm18/05/2026 · BBL (Đức)
BBamberg80:74Ulm16/05/2026 · BBL (Đức)
TUlm81:72Hamburg25/04/2026 · BBL (Đức)
BUlm77:89Alba Berlin22/04/2026 · BBL (Đức)
TUlm104:81Syntainics MBC02/04/2026 01:00 · BBL (Đức)BHeidelberg93:90Ulm29/03/2026 23:00 · BBL (Đức)TUlm84:77Bonn24/03/2026 02:00 · BBL (Đức)TUlm93:90Jena15/03/2026 00:30 · BBL (Đức)TUlm93:76Ludwigsburg07/03/2026 02:00 · BBL (Đức)TUlm101:72Oldenburg19/02/2026 00:30 · BBL (Đức)BVechta85:73Ulm15/02/2026 00:30 · BBL (Đức)TUlm97:67Trier08/02/2026 21:00 · BBL (Đức)TBayern62:79Ulm02/02/2026 00:00 · BBL (Đức)BUlm77:79Heidelberg25/01/2026 00:30 · BBL (Đức)BHamburg84:82Ulm18/01/2026 21:00 · BBL (Đức)BWurzburg68:77Oldenburg26/09/2026 01:00 · BBL (Đức) · Reiter M.
BWurzburg73:74Manchester Basketball14/09/2026 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu
Mùa giải 2025/26
BBonn66:63Wurzburg27/05/2026 19:00 · BBL (Đức)TWurzburg82:70Bonn24/05/2026 19:00 · BBL (Đức)BWurzburg76:80Bonn22/05/2026 19:00 · BBL (Đức)BBonn88:81Wurzburg18/05/2026 19:00 · BBL (Đức)TBonn54:69Wurzburg16/05/2026 19:00 · BBL (Đức)TWurzburg75:58Ludwigsburg10/05/2026 · BBL (Đức)
THamburg73:90Wurzburg07/05/2026 · BBL (Đức)
BTrier102:90Wurzburg01/04/2026 23:30 · BBL (Đức)TOldenburg79:85Wurzburg22/03/2026 22:30 · BBL (Đức)BWurzburg81:87Bonn15/03/2026 00:30 · BBL (Đức)BAlba Berlin71:68Wurzburg08/03/2026 22:30 · BBL (Đức)TWurzburg81:69Chemnitz07/03/2026 02:00 · BBL (Đức)TBasketball Braunschweig82:87Wurzburg19/02/2026 00:30 · BBL (Đức)TWurzburg70:54Heidelberg14/02/2026 02:00 · BBL (Đức)BRostock77:74Wurzburg09/02/2026 00:00 · BBL (Đức)BWurzburg80:98Bamberg01/02/2026 22:30 · BBL (Đức)BBayern98:79Wurzburg25/01/2026 21:00 · BBL (Đức)BBamberg92:86Wurzburg18/01/2026 00:30 · BBL (Đức)Tính đến 15/10 04:17
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận1Ulm T
0H
0Wurzburg T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Ulm Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 66 : 61
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ulm đã gặp Wurzburg tại BBL (Đức) vào 27/9/2026 23:00 UTC+07 tại Cici G..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Ulm 67-90 Wurzburg.
Ulm đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Wurzburg đứng thứ 10.
Ulm thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Wurzburg thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Ulm thắng 1, Wurzburg thắng 0, hòa 0.
Đội hình Ulm có J. Sims, M. Rataj, O. Shittu.
Đội hình Wurzburg có S. Griffin, K. Dye, E. Colbert.
Ulm · Trận trước: Phoenix Hagen vs Ulm (25/9) · Trận tiếp theo: Ulm vs Balkan (1/10)
Wurzburg · Trận trước: Wurzburg vs Oldenburg (26/9) · Trận tiếp theo: Wurzburg vs Bonn (3/10)
Các trận BBL (Đức) tuần này
- Jena vs Vechta
- Wurzburg vs Bonn
- Hamburg vs Rostock
- Alba Berlin vs Bamberg
- Syntainics MBC vs Ulm
- Bayern vs Oldenburg
- Phoenix Hagen vs Frankfurt
- Jena vs Chemnitz
- Ludwigsburg vs Trier
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.