Chemnitz vs Phoenix Hagen
Bittner S.
94 : 93Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 27/09 21:27
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 94 : 93
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | OT | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chemnitz | 19 | 20 | 22 | 20 | 13 | 94 |
| Phoenix Hagen | 24 | 23 | 20 | 14 | 12 | 93 |
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:27Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,18Đội khách5,08Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,25→1,18Đội khách3,99→5,08
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 21:20 | 1,18▼ | 5,08▲ |
| 27/09 15:51 | 1,20▲ | 4,82▲ |
| 27/09 14:46 | 1,19▼ | 4,73▲ |
| 27/09 14:34 | 1,25 | 4,01▲ |
| 27/09 03:56 | 1,25 | 3,98▼ |
| 27/09 03:31 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 27/09 03:31 Đầu tiên | 1,25 | 3,99 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,18 | 5,08 |
| Betfair | 1,20 | 4,33 |
| bet365 | 1,14 | 5,50 |
| Marathon | 1,20 | 4,75 |
| 1xBet | 1,21 | 4,61 |
| Betano | 1,14 | 5,50 |
| BetVictor | 1,15 | 4,60 |
Kèo chấp châu Á-10.5Chủ nhà -10.51,91Đội khách +10.51,93Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,22→1,91Đội khách1,64→1,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -10.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 21:20 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 27/09 21:20 | 1,91▼ | 1,93▲ |
| 27/09 19:10 | Thay đổi mốc · -20.5 → -10.5 | |
| 27/09 16:09 | Tạm dừng | |
| 27/09 15:51 | 1,98▼ | Tạm dừng |
| 27/09 14:46 | Tạm dừng | |
| 27/09 03:56 | 2,23▲ | 1,64 |
| 27/09 03:31 Đầu tiên | 2,22 | 1,64 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -10.5 | Đội khách +10.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,93 |
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| bet365 | 1,86 | 1,86 |
| Marathon | 1,90 | 1,90 |
| 1xBet | 1,96 | 1,88 |
| Betano | 1,87 | 1,87 |
| BetVictor | 1,85 | 1,85 |
Tài/Xỉu174.5Tài 174.51,90Xỉu 174.51,93Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,82→1,90Xỉu1,99→1,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 174.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 27/09 21:20 | 1,90▼ | 1,93 |
| 27/09 15:51 | 1,91▲ | 1,93▲ |
| 27/09 14:46 | 1,89▼ | 1,91▲ |
| 27/09 14:34 | Thay đổi mốc · 175 → 174.5 | |
| 27/09 14:34 | 1,91▲ | 1,89▼ |
| 27/09 03:56 | 1,86▲ | 1,94▼ |
| 27/09 03:31 Đầu tiên | 1,82 | 1,99 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 174.5 | Xỉu 174.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,93 |
| bet365 | 1,74 | 1,95 |
| Marathon | 1,87 | 1,89 |
| 1xBet | 1,91 | 1,93 |
| Betano | 1,83 | 1,91 |
| BetVictor | 1,83 | 1,88 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ChemnitzBBTBBTTBTB9T 11B
Phoenix HagenBBTTBTBTBT14T 6B
| Chemnitz Dựa trên 20 trận | Phoenix Hagen Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 14T 6B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 80.40 | Ghi được mỗi trận | 89.85 |
| 84.20 | Bị ghi mỗi trận | 83.50 |
| -76 | Hiệu số | +127 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 19.0 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.6 (19 trận) |
| 21.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.7 (19 trận) |
| 18.8 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.4 (19 trận) |
| 20.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.9 (19 trận) |
| 40.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.3 (19 trận) |
| 39.0 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.4 (19 trận) |
| 164.6 | Tổng điểm trung bình | 173.3 |
| 2/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/19 trận |
| 31.9 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 15.3 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 30% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 69% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 46% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 57% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 14.3 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 7.3 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.0 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chemnitz Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Phoenix Hagen Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 9 |
| 5T 2B | T · B | 8T 1B |
| 71% | Tỷ lệ thắng | 89% |
| 80.71 | Ghi được mỗi trận | 88.89 |
| 82.00 | Bị ghi mỗi trận | 79.44 |
| -9 | Hiệu số | +85 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 17.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.6 |
| 24.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.4 |
| 23.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.8 |
| 17.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.1 |
| 42.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.0 |
| 40.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.9 |
| 162.7 | Tổng điểm trung bình | 168.3 |
| 1/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chemnitz Dựa trên 13 trận | Đội khách chỉ các trận | Phoenix Hagen Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 11 |
| 4T 9B | T · B | 6T 5B |
| 31% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 80.23 | Ghi được mỗi trận | 90.64 |
| 85.38 | Bị ghi mỗi trận | 86.82 |
| -67 | Hiệu số | +42 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 19.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.7 (10 trận) |
| 20.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.9 (10 trận) |
| 17.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (10 trận) |
| 21.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.6 (10 trận) |
| 39.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.6 (10 trận) |
| 38.5 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.8 (10 trận) |
| 165.6 | Tổng điểm trung bình | 177.5 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 32.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 13.1 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 28% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 67% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 44% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 54% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 14.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 7.6 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.6 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chemnitz Dựa trên 17 trận | BBL (Đức) | Phoenix Hagen Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 2 |
| 8T 9B | T · B | 0T 2B |
| 47% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 82.24 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 86.29 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| -69 | Hiệu số | -25 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 19.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 21.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 40.6 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 40.3 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 168.5 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 31.9 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 15.4 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 30% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 69% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 47% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 57% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 14.4 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 7.6 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.1 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chemnitz | Pro A | Phoenix Hagen Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 17 |
| — | T · B | 13T 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 76% |
| — | Ghi được mỗi trận | 90.24 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 81.71 |
| — | Hiệu số | +145 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.2 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.2 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.3 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.5 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.4 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.8 |
| — | Tổng điểm trung bình | 171.9 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/17 trận |
| Chemnitz Dựa trên 1 trận | Cúp Đức | Phoenix Hagen Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0B | T · B | 1T 0B |
| +7 | Hiệu số | +7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chemnitz Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Phoenix Hagen |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -6 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Chemnitz Dựa trên 1 trận | Eurocup | Phoenix Hagen |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -8 | Hiệu số | — |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BHamburg94:90Chemnitz26/09/2026 01:00 · BBL (Đức) · Oruzgani Z.
BAlba Berlin89:82Chemnitz18/09/2026 · BBL (Đức)
TGiessen70:77Chemnitz12/09/2026 · Cúp Đức
BChemnitz68:74Legia06/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BBasketball Braunschweig104:90Chemnitz10/05/2026 · BBL (Đức)
TChemnitz86:82Frankfurt07/05/2026 · BBL (Đức)
TAlba Berlin82:84Chemnitz03/05/2026 · BBL (Đức)
BChemnitz62:89Bamberg27/04/2026 · BBL (Đức)
TChemnitz76:73Jena18/04/2026 19:00 · BBL (Đức)BBayern91:77Chemnitz12/04/2026 19:00 · BBL (Đức)BLudwigsburg87:79Chemnitz02/04/2026 01:00 · BBL (Đức)TChemnitz95:85Oldenburg29/03/2026 02:00 · BBL (Đức)BVechta80:78Chemnitz22/03/2026 02:00 · BBL (Đức)TRostock73:78Chemnitz15/03/2026 22:30 · BBL (Đức)BCedevita Olimpija73:65Chemnitz12/03/2026 01:00 · EurocupBWurzburg81:69Chemnitz07/03/2026 02:00 · BBL (Đức)TChemnitz99:96Heidelberg19/02/2026 02:00 · BBL (Đức)TTrier100:105Chemnitz16/02/2026 00:00 · BBL (Đức)TChemnitz79:75Syntainics MBC08/02/2026 00:30 · BBL (Đức)BHamburg86:69Chemnitz01/02/2026 02:00 · BBL (Đức)BPhoenix Hagen78:93Ulm25/09/2026 23:30 · BBL (Đức) · Matip M.BRostock102:92Phoenix Hagen19/09/2026 23:30 · BBL (Đức)
TCrailsheim Merlins86:93Phoenix Hagen10/09/2026 · Cúp Đức
Mùa giải 2025/26
TPhoenix Hagen93:82Kirchheim07/06/2026 21:00 · Pro ABKirchheim86:82Phoenix Hagen05/06/2026 00:00 · Pro ATPhoenix Hagen85:65Bremerhaven31/05/2026 00:30 · Pro ABBremerhaven85:75Phoenix Hagen29/05/2026 00:00 · Pro ATPhoenix Hagen83:78Bremerhaven27/05/2026 00:30 · Pro ABBremerhaven87:80Phoenix Hagen23/05/2026 23:00 · Pro ATPhoenix Hagen85:80Bremerhaven21/05/2026 00:30 · Pro ATLeverkusen85:91Phoenix Hagen08/03/2026 22:00 · Pro ATPhoenix Hagen91:80Gottingen07/03/2026 01:30 · Pro ABBremerhaven94:79Phoenix Hagen22/02/2026 00:00 · Pro ATBochum92:102Phoenix Hagen15/02/2026 01:00 · Pro ATPhoenix Hagen96:73Artland08/02/2026 22:00 · Pro ATPaderborn93:99Phoenix Hagen07/02/2026 01:30 · Pro ATPhoenix Hagen94:80Tubingen01/02/2026 01:00 · Pro ATKoblenz67:100Phoenix Hagen25/01/2026 23:00 · Pro ATPhoenix Hagen95:84Wolmirstedt18/01/2026 01:00 · Pro ATTubingen78:104Phoenix Hagen11/01/2026 01:30 · Pro ATính đến 18/10 21:20
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Chemnitz đã gặp Phoenix Hagen tại BBL (Đức) vào 27/9/2026 21:30 UTC+07 tại Bittner S..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Chemnitz 94-93 Phoenix Hagen.
Chemnitz đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, Phoenix Hagen đứng thứ 18.
Chemnitz thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Phoenix Hagen thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Chemnitz · Trận trước: Hamburg vs Chemnitz (26/9) · Trận tiếp theo: Tofaş S.K. vs Chemnitz (30/9)
Phoenix Hagen · Trận trước: Phoenix Hagen vs Ulm (25/9) · Trận tiếp theo: Phoenix Hagen vs Frankfurt (4/10)
Các trận BBL (Đức) khác cùng ngày
- Frankfurt vs Vechta
- Bamberg vs Ludwigsburg
- Bonn vs Syntainics MBC
- Trier vs Jena
- Basketball Braunschweig vs Rostock
- Oldenburg vs Hamburg
Các trận BBL (Đức) tuần này
- Ulm vs Wurzburg
- Jena vs Vechta
- Wurzburg vs Bonn
- Hamburg vs Rostock
- Alba Berlin vs Bamberg
- Syntainics MBC vs Ulm
- Phoenix Hagen vs Frankfurt
- Bayern vs Oldenburg
- Jena vs Chemnitz
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Nottingham vs Arsenal
- A.C. Milan vs Atalanta
- Tenerife vs Baskonia
- UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Lorient vs Monaco
- Cesena vs Avellino
- Le Havre AC vs AJ Auxerre
- Paris FC vs Rennes
- B. Monchengladbach vs Hoffenheim
- Basaksehir vs Gaziantep
- Verona vs Reggiana
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.