Phoenix Hagen vs Ulm
Matip M.
78 : 93Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| C. Krutwig | ||
| P. Garino | ||
| T. Gibson | ||
| B. Kraushaar | ||
| T. Uhlemann |
Dự bị 6
| J. Razdevsek | ||
| A. Kunkel | ||
| F. Bleck | ||
| M. Omuvwie | ||
| N. Schultze | ||
| T. Polley |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| A. Atamna | ||
| I. Watson-Boye | ||
| J. Sims | ||
| M. Rataj | ||
| O. Shittu |
Dự bị 6
| L. Liedtke | ||
| D. Schmidt | ||
| A. Traore | ||
| M. Heckel | ||
| M. Faye | ||
| D. Koroma |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 28/09 21:16
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 78 : 93
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Phoenix Hagen | 21 | 16 | 21 | 20 | 78 |
| Ulm | 27 | 16 | 27 | 23 | 93 |
Thống kê đội · Cuối cùng
78Điểm93
29Bắt bóng bật bảng33
22Kiến tạo21
4Cướp bóng10
1Chắn bóng4
16Mất bóng8
19/31Ném 2 điểm thành công30/45
10/31Ném 3 điểm thành công6/28
10/16Ném phạt thành công15/17
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 28/09 21:16
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Phoenix HagenBTTBTBTT5T 3B · Dựa trên 8 trận
UlmTBBBBBTBTB10T 10B
| Phoenix Hagen Dựa trên 8 trận | Ulm Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 20 |
| 5T 3B | T · B | 10T 10B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 86.00 | Ghi được mỗi trận | 83.45 |
| 83.00 | Bị ghi mỗi trận | 80.05 |
| +24 | Hiệu số | +68 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.6 (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.1 (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.3 (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.7 (13 trận) |
| 169.0 | Tổng điểm trung bình | 163.5 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.2 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.2 (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.9 (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (13 trận) |
| Phoenix Hagen Dựa trên 4 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ulm Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 12 |
| 4T 0B | T · B | 9T 3B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 86.50 | Ghi được mỗi trận | 87.67 |
| 76.25 | Bị ghi mỗi trận | 77.92 |
| +41 | Hiệu số | +117 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 83 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.6 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.9 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.4 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.3 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.3 (9 trận) |
| 162.8 | Tổng điểm trung bình | 165.6 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.3 (9 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 47% (9 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (9 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 13.6 (9 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 8.8 (9 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (9 trận) |
| Phoenix Hagen Dựa trên 4 trận | Đội khách chỉ các trận | Ulm Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 8 |
| 1T 3B | T · B | 1T 7B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 85.50 | Ghi được mỗi trận | 77.12 |
| 89.75 | Bị ghi mỗi trận | 83.25 |
| -17 | Hiệu số | -49 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 90 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.0 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.8 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 36.8 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.2 (4 trận) |
| 175.2 | Tổng điểm trung bình | 160.4 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.8 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.8 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Phoenix Hagen Dựa trên 1 trận | BBL (Đức) | Ulm Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 18 |
| 0T 1B | T · B | 10T 8B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 56% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 85.39 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 79.39 |
| -10 | Hiệu số | +108 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.6 (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.1 (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.3 (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.7 (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tổng điểm trung bình | 164.8 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.2 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.2 (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.9 (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (13 trận) |
| Phoenix Hagen Dựa trên 6 trận | Pro A | Ulm |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 4T 2B | T · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 83.83 | Ghi được mỗi trận | — |
| 79.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +27 | Hiệu số | — |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 163.2 | Tổng điểm trung bình | — |
| Phoenix Hagen | Giao hữu CLB | Ulm Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 0T 2B |
| — | Hiệu số | -40 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Phoenix Hagen Dựa trên 1 trận | Cúp Đức | Ulm |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +7 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BRostock102:92Phoenix Hagen19/09/2026 23:30 · BBL (Đức)
TCrailsheim Merlins86:93Phoenix Hagen10/09/2026 · Cúp Đức
Mùa giải 2025/26
TPhoenix Hagen93:82Kirchheim07/06/2026 · Pro A
BKirchheim86:82Phoenix Hagen04/06/2026 · Pro A
TPhoenix Hagen85:65Bremerhaven30/05/2026 · Pro A
BBremerhaven85:75Phoenix Hagen28/05/2026 · Pro A
TPhoenix Hagen83:78Bremerhaven26/05/2026 · Pro A
TPhoenix Hagen85:80Bremerhaven20/05/2026 · Pro A
TUlm86:77Ludwigsburg20/09/2026 21:30 · BBL (Đức)
BClub Joventut Badalona72:66Ulm06/09/2026 · Giao hữu CLB
BForca Lleida100:66Ulm04/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BUlm87:96Bamberg23/05/2026 · BBL (Đức)
BBamberg90:87Ulm18/05/2026 · BBL (Đức)
BBamberg80:74Ulm16/05/2026 · BBL (Đức)
TUlm81:72Hamburg25/04/2026 · BBL (Đức)
BUlm77:89Alba Berlin22/04/2026 · BBL (Đức)
TUlm104:81Syntainics MBC02/04/2026 01:00 · BBL (Đức)BHeidelberg93:90Ulm29/03/2026 23:00 · BBL (Đức)TUlm84:77Bonn24/03/2026 02:00 · BBL (Đức)TUlm93:90Jena15/03/2026 00:30 · BBL (Đức)TUlm93:76Ludwigsburg07/03/2026 02:00 · BBL (Đức)TUlm101:72Oldenburg19/02/2026 00:30 · BBL (Đức)BVechta85:73Ulm15/02/2026 00:30 · BBL (Đức)TUlm97:67Trier08/02/2026 21:00 · BBL (Đức)TBayern62:79Ulm02/02/2026 00:00 · BBL (Đức)BUlm77:79Heidelberg25/01/2026 00:30 · BBL (Đức)BHamburg84:82Ulm18/01/2026 21:00 · BBL (Đức)TUlm72:59Basketball Braunschweig11/01/2026 02:00 · BBL (Đức)Tính đến 15/10 01:40
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Phoenix Hagen đã gặp Ulm tại BBL (Đức) vào 25/9/2026 23:30 UTC+07 tại Matip M..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Phoenix Hagen 78-93 Ulm.
Phoenix Hagen đứng thứ 18 trên bảng xếp hạng, Ulm đứng thứ 12.
Phoenix Hagen thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Ulm thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Phoenix Hagen có T. Gibson, B. Kraushaar, T. Uhlemann.
Đội hình Ulm có J. Sims, M. Rataj, O. Shittu.
Phoenix Hagen · Trận trước: Rostock vs Phoenix Hagen (19/9) · Trận tiếp theo: Chemnitz vs Phoenix Hagen (27/9)
Ulm · Trận trước: Ulm vs Ludwigsburg (20/9) · Trận tiếp theo: Ulm vs Wurzburg (27/9)
Các trận BBL (Đức) khác cùng ngày
- Trier vs Bonn
- Hamburg vs Chemnitz
- Syntainics MBC vs Jena
- Wurzburg vs Oldenburg
- Bayern vs Alba Berlin
Các trận BBL (Đức) tuần này
- Frankfurt vs Vechta
- Bamberg vs Ludwigsburg
- Basketball Braunschweig vs Rostock
- Bonn vs Syntainics MBC
- Trier vs Jena
- Chemnitz vs Phoenix Hagen
- Oldenburg vs Hamburg
- Ulm vs Wurzburg
- Jena vs Vechta
Bài viết mới nhất
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs Los Angeles FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Willem II (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bologna vs Inter (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Macarthur FC vs Perth Glory
- Kashima Antlers vs V-Varen Nagasaki
- Tachikawa Dice vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Nara vs Shizuoka
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Saitama vs Kagawa Five Arrows
- Kumamoto vs Fukuoka
- Gunma vs Alvark
- Kanazawa vs Aomori
- Mito vs Urawa Reds
- Yongin vs Ansan Greeners
- Gimpo FC vs Paju Frontier
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.