Strasbourg vs AJ Auxerre
Stade de la Meinau
21:00Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
StrasbourgVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Martial GodoChấn thương |
| Sebastian NanasiChấn thương |
AJ AuxerreVắng mặt 0 · Nghi vấn 6 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Assane DiousseChấn thương |
| Bryan OkohChấn thương |
| Marvin SenayaChấn thương |
| Rayan MandengueChấn thương |
| Sekou FofanaChấn thương |
| Telli SiweChấn thương |
Tính đến 17/10 09:53
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
| Strasbourg | Tất cả | AJ Auxerre |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 4 |
| 11 | Bàn thắng | 8 |
| 12 | Bàn thua | 16 |
| Strasbourg | Chủ nhà | AJ Auxerre |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 4 |
| 2 | Bàn thua | 4 |
| Strasbourg | Đội khách | AJ Auxerre |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 3 |
| 8 | Bàn thắng | 4 |
| 10 | Bàn thua | 12 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.83 | Bàn thắng mỗi trận | 1.33 |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | 2.67 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Strasbourg | Tất cả | AJ Auxerre |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 4 |
| 11 | Bàn thắng | 8 |
| 12 | Bàn thua | 16 |
| Strasbourg | Chủ nhà | AJ Auxerre |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 4 |
| 2 | Bàn thua | 4 |
| Strasbourg | Đội khách | AJ Auxerre |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 3 |
| 8 | Bàn thắng | 4 |
| 10 | Bàn thua | 12 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.83 | Bàn thắng mỗi trận | 1.33 |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | 2.67 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Ligue 1 Pháp
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monaco | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 14 | HTHTT |
| 2 | Lille | 6 | 4 | 1 | 1 | +5 | 13 | TBTTH |
| 3 | Rennes | 6 | 4 | 1 | 1 | +2 | 13 | TBTTT |
| 4 | Lyon | 6 | 3 | 2 | 1 | +7 | 11 | BTHTH |
| 5 | Paris FC | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | BTHTT |
| 6 | PSG | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 | TTTBH |
| 7 | Toulouse | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | THTHB |
| 8 | Brest | 6 | 2 | 2 | 2 | +3 | 8 | TBBTH |
| 9 | Lorient | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 8 | TBHTB |
| 10 | Nice | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | TTBHB |
| 11 | RC Lens | 6 | 2 | 1 | 3 | +1 | 7 | TBHBB |
| 12 | Strasbourg | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | BBHTT |
| 13 | Angers | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTHBT |
| 14 | Marseille | 6 | 2 | 0 | 4 | +1 | 6 | TBBBB |
| 15 | Le Mans | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 6 | BBTHH |
| 16 | AJ Auxerre | 6 | 2 | 0 | 4 | -8 | 6 | BTTBB |
| 17 | ES Troyes AC | 6 | 1 | 1 | 4 | -9 | 4 | BBBBT |
| 18 | Le Havre AC | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | BBHBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Brest | 3 | 1 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Le Mans | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RC Lens | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Lille | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nice | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | PSG | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Paris FC | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rennes | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Strasbourg | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Toulouse | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Brest | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Le Mans | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | RC Lens | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Lille | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Monaco | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Nice | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | PSG | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Paris FC | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Rennes | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Strasbourg | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Toulouse | 4 | 1 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 |
Tính đến 17/10 11:26
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
StrasbourgBBHTTBTTHB8T 3H 9B
AJ AuxerreBTTTBBBTTT8T 5H 7B
| Strasbourg Dựa trên 20 trận | AJ Auxerre Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 3H 9B | T · H · B | 8T 5H 7B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| -1 | Hiệu số | -2 |
| 5% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.42 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.10 (19 trận) |
| 1.67 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (19 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 11.7 | Số cú sút mỗi trận | 11.2 (19 trận) |
| 4.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (19 trận) |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (19 trận) |
| 3.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (19 trận) |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (19 trận) |
| 10.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.1 (19 trận) |
| Strasbourg Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | AJ Auxerre Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 6T 2H 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +1 | Hiệu số | +4 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.58 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.19 (9 trận) |
| 1.57 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 (9 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| 13.1 | Số cú sút mỗi trận | 12.2 (9 trận) |
| 4.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (9 trận) |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (9 trận) |
| 3.9 | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (9 trận) |
| 1.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 (9 trận) |
| 8.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.2 (9 trận) |
| Strasbourg Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | AJ Auxerre Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 1H 5B | T · H · B | 2T 3H 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 2.20 |
| -2 | Hiệu số | -6 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.28 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.01 |
| 1.76 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.89 |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 10.3 | Số cú sút mỗi trận | 10.2 |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 40% |
| 3.1 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 12.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.9 |
| Strasbourg Dựa trên 14 trận | Ligue 1 Pháp | AJ Auxerre Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 19 |
| 7T 2H 5B | T · H · B | 7T 5H 7B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 37% |
| 14% | Tỷ lệ hòa | 26% |
| 2.07 | Ghi được mỗi trận | 1.47 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.63 |
| +1 | Hiệu số | -3 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 26% |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | 21% |
| 1.45 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.10 |
| 1.84 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.59 |
| 86% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 63% |
| 86% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 68% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.9 | Số cú sút mỗi trận | 11.2 |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| 3.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 1.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| 11.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.1 |
| Strasbourg Dựa trên 5 trận | UEFA Europa Conference League | AJ Auxerre |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 1T 1H 3B | T · H · B | — |
| 20% | Tỷ lệ thắng | — |
| 20% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.36 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.20 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 10.0 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.2 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.8 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.8 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 10.2 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Strasbourg | Giao hữu câu lạc bộ | AJ Auxerre Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Strasbourg Dựa trên 1 trận | Cúp bóng đá Pháp | AJ Auxerre |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BNice2:1Strasbourg11/10/2026 20:00 · Ligue 1 Pháp · Allianz RivieraBParis FC2:1Strasbourg19/09/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp · Stade Jean BouinHStrasbourg1:1Monaco12/09/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp · Stade de la MeinauTES Troyes AC2:6Strasbourg06/09/2026 20:00 · Ligue 1 PhápTStrasbourg2:1RC Lens29/08/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp · Stade de la MeinauBMarseille4:0Strasbourg22/08/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp
Mùa giải 2025/26
TStrasbourg5:4Monaco18/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápTBrest1:2Strasbourg14/05/2026 00:00 · Ligue 1 PhápHAngers1:1Strasbourg11/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápBStrasbourg0:1Rayo Vallecano (Nữ)08/05/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueBStrasbourg1:2Toulouse03/05/2026 22:15 · Ligue 1 PhápBRayo Vallecano (Nữ)1:0Strasbourg01/05/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueTLorient2:3Strasbourg26/04/2026 20:00 · Ligue 1 PhápBStrasbourg0:2Nice23/04/2026 02:00 · Cúp bóng đá Pháp · Stade de la MeinauBStrasbourg0:3Rennes19/04/2026 22:15 · Ligue 1 PhápTStrasbourg4:0Mainz17/04/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueBMainz2:0Strasbourg10/04/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueTStrasbourg3:1Nice04/04/2026 22:00 · Ligue 1 PhápTNantes2:3Strasbourg23/03/2026 02:45 · Ligue 1 PhápHStrasbourg1:1Rijeka20/03/2026 03:00 · UEFA Europa Conference LeagueBRennes4:1AJ Auxerre11/10/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp · Roazhon ParkTAJ Auxerre4:3Clermont02/10/2026 20:00 · Giao hữu câu lạc bộTAJ Auxerre2:1Brest20/09/2026 20:00 · Ligue 1 PhápTAJ Auxerre1:0Nice13/09/2026 01:45 · Ligue 1 PhápBLyon3:1AJ Auxerre05/09/2026 00:00 · Ligue 1 Pháp · Parc Olympique LyonnaisBAJ Auxerre1:3Angers30/08/2026 01:45 · Ligue 1 PhápBRC Lens5:2AJ Auxerre22/08/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp · Stade Bollaert-Delelis
Mùa giải 2025/26
TLille0:2AJ Auxerre18/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápTAJ Auxerre2:1Nice11/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápTAJ Auxerre3:1Angers03/05/2026 22:15 · Ligue 1 PhápBLyon3:2AJ Auxerre25/04/2026 20:00 · Ligue 1 PhápHMonaco2:2AJ Auxerre19/04/2026 20:00 · Ligue 1 PhápHAJ Auxerre0:0Nantes12/04/2026 00:00 · Ligue 1 PhápHLe Havre AC1:1AJ Auxerre05/04/2026 22:15 · Ligue 1 PhápTAJ Auxerre3:0Brest22/03/2026 01:00 · Ligue 1 PhápBMarseille1:0AJ Auxerre14/03/2026 02:45 · Ligue 1 PhápHAJ Auxerre0:0Strasbourg08/03/2026 01:00 · Ligue 1 PhápHLorient2:2AJ Auxerre01/03/2026 23:15 · Ligue 1 PhápBAJ Auxerre0:3Rennes22/02/2026 21:00 · Ligue 1 PhápTMetz1:3AJ Auxerre15/02/2026 23:15 · Ligue 1 PhápTính đến 17/10 06:53
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Strasbourg T
1H
0AJ Auxerre T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Strasbourg Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 3 : 0
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 6 trận
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 6 trận
Tính đến 17/10 09:53
Huấn luyện viên
StrasbourgHuấn luyện viên Hugo Oliveira
AJ AuxerreHuấn luyện viên Christophe Pelissier
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53
Các trận tiếp theo
07/11/202602:45 vs ToulouseStadium de ToulouseĐội kháchLigue 1 Pháp22/11/202602:45 vs BrestStade de la MeinauChủ nhàLigue 1 Pháp29/11/202602:45 vs Le Havre AC—Đội kháchLigue 1 Pháp05/12/202623:00 vs LorientStade de la MeinauChủ nhàLigue 1 Pháp12/12/202623:00 vs AngersStade Raymond-KopaĐội kháchLigue 1 Pháp02/01/202723:00 vs LilleStade Pierre-MauroyĐội kháchLigue 1 Pháp
07/11/202623:15 vs Paris FC—Chủ nhàLigue 1 Pháp22/11/202602:45 vs MonacoStade Louis IIĐội kháchLigue 1 Pháp29/11/202621:00 vs Marseille—Chủ nhàLigue 1 Pháp05/12/202623:00 vs LilleStade Pierre-MauroyĐội kháchLigue 1 Pháp12/12/202623:00 vs Toulouse—Chủ nhàLigue 1 Pháp02/01/202723:00 vs LorientStade du MoustoirĐội kháchLigue 1 Pháp
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Strasbourg gặp AJ Auxerre tại Ligue 1 Pháp vào 1/11/2026 21:00 UTC+07 tại Stade de la Meinau.
Strasbourg đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, AJ Auxerre đứng thứ 16.
Strasbourg thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
AJ Auxerre thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Strasbourg thắng 1, AJ Auxerre thắng 0, hòa 1.
Strasbourg · Trận trước: Rennes vs Strasbourg (25/10) · Trận tiếp theo: Toulouse vs Strasbourg (7/11)
AJ Auxerre · Trận trước: AJ Auxerre vs Le Mans (25/10) · Trận tiếp theo: AJ Auxerre vs Paris FC (7/11)
Các trận Ligue 1 Pháp khác cùng ngày
Các trận Ligue 1 Pháp tuần này
- Paris FC vs Monaco
- Marseille vs Toulouse
- Toulouse vs Strasbourg
- AJ Auxerre vs Paris FC
- PSG vs ES Troyes AC
- Rennes vs Lille
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Verona vs Lube Civitanova
- Bologna vs Inter
- Manresa vs Unicaja
- Newcastle vs Aston Villa
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Strasbourg vs PSG
- Mantova vs Palermo
- AIK vs Goteborg
- Neom SC vs Al Ettifaq
- Fenerbahçe S.K. vs Alanyaspor
- Viking vs Fredrikstad
- Nancy vs Nanterre
- Pau-Orthez vs Saint Quentin
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.