Stoke vs Sheffield Utd
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Viktor Johansson |
| 16 | D | Ben Wilmot |
| 40 | D | Maksym Talovierov |
| 5 | D | Luke Graham |
| 2 | M | Ben Johnson |
| 27 | M | Djibril Soumaré |
| 8 | M | Ethan Galbraith |
| 17 | M | Eric Bocat |
| 7 | F | Jack McGlynn |
| 11 | F | Lamine Cissé |
| 13 | F | Justin Devenny |
| 15 | F | George Hirst |
| 20 | F | Sam Gallagher |
| 22 | D | Junior Tchamadeu |
| 21 | D | Luca Bombino |
| 42 | F | Million Manhoef |
| 24 | G | Joshua Griffiths |
| 23 | D | Ben Gibson |
| 19 | M | Tomáš Rigo |
| 4 | M | Ben Pearson |
| 1 | G | Michael Cooper |
| 33 | D | Jamal Baptiste |
| 5 | D | Japhet Tanganga |
| 15 | D | Liam Kitching |
| 8 | M | Hamza Choudhury |
| 27 | M | Kalvin Phillips |
| 42 | M | Sydie Peck |
| 30 | M | Rhys Norrington-Davies |
| 4 | F | Oliver Arblaster |
| 22 | F | Ben Brereton Díaz |
| 45 | F | Patrick Bamford |
| 9 | F | Thomas Cannon |
| 16 | D | Jamie Shackleton |
| 19 | M | Tahith Chong |
| 10 | F | Jordan Ayew |
| 11 | M | Romelle Donovan |
| 17 | G | Adam Davies |
| 2 | D | Matt Doherty |
| 25 | D | Mark McGuinness |
| 7 | M | Joe Rothwell |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Stoke | 0 | 2 | 2 |
| Sheffield Utd | 0 | 1 | 1 |
- 10'Thẻ vàngKalvin Phillips
- 32'Thẻ vàngJustin Devenny
- 43'Thẻ vàngMaksym Talovierov
- 51'Bàn thắngKalvin Phillips
- 54'Thẻ vàngOliver Arblaster
- 63'Thẻ vàngEric Bocat
- 63'Thẻ vàngEthan Galbraith
- 63'Thẻ vàngLiam Kitching
- 64'Thay ngườiSam GallagherRa sân: Djibril Soumaré
- 64'Thay ngườiGeorge HirstRa sân: Lamine Cissé
- 65'Thay ngườiJunior TchamadeuRa sân: Maksym Talovierov
- 67'Thay ngườiThomas CannonRa sân: Oliver Arblaster
- 69'Thẻ vàngRhys Norrington-Davies
- 78'Bàn thắngJack McGlynnKiến tạo: Junior Tchamadeu
- 80'Thay ngườiMillion ManhoefRa sân: Justin Devenny
- 80'Thay ngườiLuca BombinoRa sân: Eric Bocat
- 80'Thay ngườiJordan AyewRa sân: Patrick Bamford
- 80'Thay ngườiTahith ChongRa sân: Ben Brereton Díaz
- 80'Thay ngườiJamie ShackletonRa sân: Hamza Choudhury
- 86'Bàn thắngSam GallagherKiến tạo: Ethan Galbraith
- 88'Thay ngườiRomelle DonovanRa sân: Jamal Baptiste
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Stoke Dựa trên 20 trận | Sheffield Utd Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 4H 10B | T · H · B | 7T 5H 8B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -8 | Hiệu số | +0 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.28 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (18 trận) |
| 1.64 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.60 (18 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 11.8 | Số cú sút mỗi trận | 12.0 |
| 3.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (18 trận) |
| 12.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 |
| Stoke Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sheffield Utd Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 5T 3H 3B | T · H · B | 2T 2H 5B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.82 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +6 | Hiệu số | -5 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.61 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.60 |
| 1.30 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.81 |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 12.0 | Số cú sút mỗi trận | 12.3 |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 5.9 |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (8 trận) |
| 13.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.6 |
| Stoke Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Sheffield Utd Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 1T 1H 7B | T · H · B | 5T 3H 3B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| 2.22 | Bị ghi mỗi trận | 0.91 |
| -14 | Hiệu số | +5 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 0.91 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (9 trận) |
| 2.01 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.40 (9 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 11.7 | Số cú sút mỗi trận | 11.7 |
| 2.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 6.0 | Phạt góc mỗi trận | 3.5 |
| 2.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (10 trận) |
| 12.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 |
| Stoke Dựa trên 18 trận | Giải vô địch (Anh) | Sheffield Utd Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 17 |
| 5T 3H 10B | T · H · B | 5T 5H 7B |
| 28% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 29% |
| 1.28 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 1.83 | Bị ghi mỗi trận | 1.53 |
| -10 | Hiệu số | -3 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 24% |
| 1.30 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.43 |
| 1.63 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.63 |
| 61% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 12.0 | Số cú sút mỗi trận | 11.4 |
| 3.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 5.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (16 trận) |
| 12.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 |
| Stoke Dựa trên 2 trận | Cúp EFL | Sheffield Utd Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 2T 0H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| +2 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 6
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Stoke đã gặp Sheffield Utd tại Giải vô địch (Anh) vào 19/9/2026 18:30 UTC+07 tại Bet365 Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Stoke 2-1 Sheffield Utd.
Stoke đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Sheffield Utd đứng thứ 11.
Stoke thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Sheffield Utd thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Stoke thắng 0, Sheffield Utd thắng 2, hòa 0.
Đội hình Stoke có Jack McGlynn, Lamine Cissé, Justin Devenny.
Đội hình Sheffield Utd có Oliver Arblaster, Ben Brereton Díaz, Patrick Bamford.
Stoke · Trận trước: Watford vs Stoke (12/9) · Trận tiếp theo: Bolton vs Stoke (10/10)
Sheffield Utd · Trận trước: Fleetwood vs Sheffield Utd (17/9) · Trận tiếp theo: Sheffield Utd vs Lincoln (10/10)
Các trận Giải vô địch (Anh) khác cùng ngày
- Bristol City vs Watford
- Millwall vs West Ham
- Cardiff vs Charlton
- Lincoln vs Swansea
- QPR vs Preston
- Burnley vs Derby
- Portsmouth vs Blackburn
- Birmingham (England) vs Middlesbrough
- Wrexham vs Southampton
Các trận Giải vô địch (Anh) tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tokushima Gambarous vs Fukushima và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Knights vs Goyang Sono (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Atl. Tucuman vs Rosario Central (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Minnesota United vs St. Louis City
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Santos Laguna vs Querétaro
- Atl. Tucuman vs Rosario Central
- CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza
- Guadalajara Chivas vs Tigres UANL
- Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS)
- New England Revolution vs Chicago Fire
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Ind. Rivadavia vs Tigre
Chưa có bài viết nào.