Ngôn ngữ

São Paulo vs Vitoria

Chi tiết trận đấu
Estadio Do MorumBIS
São PauloChủ nhà
2 : 1Tỷ số chung cuộc
VitoriaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 06:34
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
23GRafael
28DNewton
5DRobert Arboleda
35DSabino
19MLucas Ramon
16MDamián Bobadilla
48MDjhordney
12MIago Borduchi
37FArtur
43FGustavo Santana
9FJonathan Calleri
Dự bị 12
8MMarcos Antônio
7FLucas Moura
32DPedro Lima
46MPedro Ferreira
2DRafael Tolói
31GCarlos Coronel
18DWendell
27FVictor Sá
29MPablo Maia
45FLucca
17FAndré Silva
49FRyan Francisco
Huấn luyện viên Junior Dorival
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GLucas Arcanjo
98DMateusinho
25DCacá
36DLuan Cândido
83DJamerson
95MCaique Gonçalves
33MErick
6MEmmanuel Martínez
10MMatheuzinho
20MLucas Silva
91FRenê Sousa
Dự bị 12
8MTomás Pochettino
88MZé Vitor
28FAnderson Pato
79FRenato Kayzer
9FAlex Bruno
71GYuri Sena
26MEdenilson
2DEmanuel Brítez
77MIgnacio Laquintana
15DWalace
23FFabrício Santos
7FMarinho
Huấn luyện viên Ventura Jair
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
São PauloVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
ButaChấn thương đầu gối
D. DuarteChấn thương đầu gối
FerreiraChấn thương
VitoriaVắng mặt 9 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
BaralhasGãy chân
CamutangaGãy chân
D. TarziaTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
DuduChấn thương lưng
EduChấn thương gân Achilles
FabianoChấn thương đầu gối
Nathan MendesChấn thương đầu gối
RamonChấn thương chân
RiccieliChấn thương bắp chân
Tính đến 11/10 09:10

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
São Paulo112
Vitoria101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 16'Thẻ vàngCacá
  2. 16'Thẻ vàngMatheuzinho
  3. 20'Bàn thắngJonathan CalleriKiến tạo: Iago Borduchi
  4. 24'Thẻ vàngGustavo Santana
  5. 39'Bàn thắngEmmanuel MartínezKiến tạo: Erick
  6. 43'Thẻ vàngDjhordney
  7. 59'Thay ngườiMarcos AntônioRa sân: Lucas Ramon
  8. 59'Thay ngườiLucas MouraRa sân: Djhordney
  9. 69'Thay ngườiTomás PochettinoRa sân: Lucas Silva
  10. 70'Bàn thắngJonathan Calleri
  11. 75'Thay ngườiPedro LimaRa sân: Gustavo Santana
  12. 75'Thay ngườiPedro FerreiraRa sân: Artur
  13. 77'Thẻ vàngSabino
  14. 78'Thẻ vàngIago Borduchi
  15. 78'Thay ngườiAnderson PatoRa sân: Matheuzinho
  16. 78'Thay ngườiZé VitorRa sân: Caique Gonçalves
  17. 79'Thay ngườiRenato KayzerRa sân: Renê Sousa
  18. 84'Thay ngườiRafael TolóiRa sân: Damián Bobadilla
  19. 86'Thẻ vàngRenato Kayzer
  20. 90'Thay ngườiAlex BrunoRa sân: Emmanuel Martínez
  21. 90+2'Thẻ vàngMarcos Antônio
Thống kê đội · Cuối trận
54Kiểm soát bóng46
2,34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,78
20Sút12
6Sút trúng đích2
6Phạt góc2
13Phạm lỗi13
5Thẻ vàng3
475Chuyền bóng410
1Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFRobert Arboleda90001007.3
9 · FWJonathan Calleri90204008.9
12 · MFIago Borduchi90010106.2
23 · GKRafael90000006.9
28 · DFNewton90000007.0
35 · DFSabino90001107.3
16 · MFDamián Bobadilla84000007.5
37 · FWArtur75003007.2
43 · FWGustavo Santana75003106.3
19 · MFLucas Ramon59001007.2
48 · MFDjhordney59001106.5
7 · FW · Dự bịLucas Moura31000006.3
8 · MF · Dự bịMarcos Antônio31000106.9
32 · DF · Dự bịPedro Lima15000006.9
46 · MF · Dự bịPedro Ferreira15000006.6
2 · DF · Dự bịRafael Tolói13000006.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKLucas Arcanjo90000007.2
25 · DFCacá90000106.2
33 · MFErick90011007.2
36 · DFLuan Cândido90001006.9
83 · DFJamerson90001006.2
98 · DFMateusinho90002006.3
6 · MFEmmanuel Martínez89101008.0
91 · FWRenê Sousa79000006.0
10 · MFMatheuzinho78000106.5
95 · MFCaique Gonçalves78000007.2
20 · MFLucas Silva69001006.5
8 · MF · Dự bịTomás Pochettino21000006.7
28 · FW · Dự bịAnderson Pato12001006.7
88 · MF · Dự bịZé Vitor12001006.9
79 · FW · Dự bịRenato Kayzer11001106.5
9 · FW · Dự bịAlex Bruno100000—
Tính đến 14/10 22:06

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:34

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,74Hòa3,65Đội khách5,38Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,591,74Hòa3,913,65Đội khách5,625,38
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 06:341,74▲3,65▼5,38▼
11/10 05:331,66▼3,865,73▲
11/10 05:021,673,86▼5,63▼
11/10 04:321,673,88▲5,64▲
10/10 23:121,67▲3,86▼5,59▼
10/10 21:251,653,91▲5,78
10/10 19:141,653,89▲5,78▲
10/10 14:521,65▲3,86▼5,72▲
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
10/10 13:021,64▲3,92▼5,70
10/10 12:341,63▲3,98▼5,70▼
10/10 12:051,61▼4,03▲5,85▲
10/10 08:211,68▲3,88▼5,34▼
10/10 07:231,66▲3,91▲5,44▲
08/10 21:391,65▲3,86▼5,35▼
08/10 16:01Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
08/10 16:011,603,985,71
08/10 14:48Đã đóng
08/10 11:161,603,98▲5,71▼
08/10 09:061,60▲3,96▲5,73▲
08/10 08:04 Đầu tiên1,593,915,62
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,743,655,38
Betfair1,703,505,00
bet3651,733,505,25
Marathon1,673,585,10
1xBet1,723,705,26
Betano1,753,705,40
BetVictor1,703,605,00
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,73Đội khách +0.52,19Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,581,73Đội khách2,372,19
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 06:34Thay đổi mốc · -1 → -0.5
11/10 06:341,73▲2,19▼
11/10 05:331,65▼2,33▲
11/10 05:021,662,31▼
11/10 04:321,66▼2,32▲
10/10 23:121,67▲2,30▼
10/10 21:251,64▼2,36▲
10/10 19:141,65▲2,35▲
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
10/10 14:521,64▲2,34▼
10/10 13:021,63▲2,35▼
10/10 12:341,62▲2,38▼
10/10 12:051,60▼2,42▲
10/10 08:211,67▲2,27▼
10/10 07:231,652,30▲
09/10 22:151,652,29▲
08/10 21:391,65▲2,28▼
08/10 16:011,602,40
08/10 14:48Đã đóng
08/10 11:161,602,40▲
08/10 09:061,60▲2,39▲
08/10 08:04 Đầu tiên1,582,37
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,732,19
bet3651,602,30
Betano1,722,18
BetVictor1,642,08
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,18Xỉu 2.51,72Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,982,18Xỉu1,831,72
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 06:342,18▲1,72▼
11/10 05:332,09▲1,79▼
11/10 05:022,08▲1,82▼
10/10 23:122,07▲1,83▼
10/10 21:252,05▼1,84▲
10/10 19:142,07▲1,83▲
10/10 14:522,061,82▼
10/10 13:022,06▲1,83▼
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
10/10 12:342,00▲1,88
10/10 12:051,99▼1,88▲
10/10 08:212,02▲1,85▼
10/10 07:232,01▲1,86▲
08/10 21:392,00▲1,85▼
08/10 16:01Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
08/10 16:011,971,87
08/10 14:48Đã đóng
08/10 11:161,97▼1,87▲
08/10 09:062,00▲1,84▲
08/10 08:04 Đầu tiên1,981,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,181,72
Betfair2,101,65
bet3652,001,80
Marathon2,051,72
1xBet2,101,76
Betano2,101,78
BetVictor2,041,67
Cả hai đội ghi bànCó1,91Không1,80Betfair · Nhà cái 6Có1,901,91Không1,871,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 06:341,91▼1,80▲
11/10 04:321,95▲1,75▼
10/10 13:57Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 13:571,901,87
10/10 13:31Đã đóng
09/10 08:03 Đầu tiên1,901,87
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,911,80
bet3652,001,75
Marathon1,971,73
1xBet1,971,75
Betano1,951,78
BetVictor2,001,73
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 39 · 28 trận (không phải cả mùa giải)
São PauloTất cảVitoria
39Trận28
16Thắng10
9Hòa4
14Thua14
48Bàn thắng33
40Bàn thua44
São PauloChủ nhàVitoria
21Trận14
13Thắng10
5Hòa0
3Thua4
35Bàn thắng22
16Bàn thua12
São PauloĐội kháchVitoria
18Trận14
3Thắng0
4Hòa4
11Thua10
13Bàn thắng11
24Bàn thua32
Chỉ số nâng cao · 2026
10Trận giữ sạch lưới9
8Trận không ghi bàn7
1.23Bàn thắng mỗi trận1.18
1.03Bàn thua mỗi trận1.57
4Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất1
São PauloTất cảVitoria
30Trận28
11Thắng10
6Hòa4
13Thua14
35Bàn thắng33
35Bàn thua44
São PauloChủ nhàVitoria
15Trận14
9Thắng10
3Hòa0
3Thua4
24Bàn thắng22
13Bàn thua12
São PauloĐội kháchVitoria
15Trận14
2Thắng0
3Hòa4
10Thua10
11Bàn thắng11
22Bàn thua32
Chỉ số nâng cao · 2026
6Trận giữ sạch lưới9
7Trận không ghi bàn7
1.17Bàn thắng mỗi trận1.18
1.17Bàn thua mỗi trận1.57
4Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
São PauloTất cảVitoria
8Trận—
4Thắng—
3Hòa—
1Thua—
11Bàn thắng—
5Bàn thua—
São PauloChủ nhàVitoria
5Trận—
3Thắng—
2Hòa—
0Thua—
9Bàn thắng—
3Bàn thua—
São PauloĐội kháchVitoria
3Trận—
1Thắng—
1Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
3Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
1.38Bàn thắng mỗi trận—
0.62Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
São PauloTất cảVitoria
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
0Bàn thua—
São PauloChủ nhàVitoria
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Copa Sudamericana · Paulista A1 (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Flamengo RJ301974+3364THTTT
2Palmeiras301893+3063TTHTH
3Athletico-PR301587+1453THTHB
4Fluminense301497+1151BTTBT
5Bahia3013107+849TBBTT
6Cruzeiro3014610+248BTTBT
7Atletico-MG301389+647THTHT
8Santos (Nam Phi)3011910+142BHTTT
9RB Bragantino3011712+340THBBH
10São Paulo3011613+039TBBTB
11Coritiba3010911-1039HBBHB
12Vitoria3010614-1136BTBHT
13Botafogo RJ309912-536HBBTH
14Vasco299812-635HTTTB
15Mirassol308913-1033BHTHT
16Corinthians308814-732BBBBB
17Internacional3071112-532HTBTB
18Gremio3071013-831HHHBB
19Remo3051015-1525HHBBB
20Chapecoense-SC293917-3118BBHBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15951+140
—Atletico-MG15951+90
—Bahia15762+90
—Botafogo RJ15564+30
—RB Bragantino15735+70
—Chapecoense-SC14257-140
—Corinthians15537-10
—Coritiba15555+00
—Cruzeiro15843+100
—Flamengo RJ151131+190
—Fluminense151131+140
—Gremio15753+60
—Internacional15456+10
—Mirassol15654+00
—Palmeiras151131+180
—Remo15366-10
—Santos (Nam Phi)15654+20
—São Paulo15933+110
—Vasco15735+30
—Vitoria151014+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15636+00
—Atletico-MG15438-30
—Bahia15645-10
—Botafogo RJ15438-80
—RB Bragantino15447-40
—Chapecoense-SC151410-170
—Corinthians15357-60
—Coritiba15546-100
—Cruzeiro15627-80
—Flamengo RJ15843+140
—Fluminense15366-30
—Gremio150510-140
—Internacional15366-60
—Mirassol15249-100
—Palmeiras15762+120
—Remo15249-140
—Santos (Nam Phi)15546-10
—São Paulo152310-110
—Vasco14257-90
—Vitoria150510-210
Tính đến 16/10 22:40

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
São PauloBBTHBBTTBT5T 6H 9B
VitoriaTBHTBBBBTB6T 3H 11B
São Paulo
Dựa trên 20 trận
Vitoria
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 6H 9BT · H · B6T 3H 11B
25%Tỷ lệ thắng30%
30%Tỷ lệ hòa15%
1.00Ghi được mỗi trận1.00
1.15Bị ghi mỗi trận1.50
-3Hiệu số-10
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
25%Tỷ lệ không ghi bàn45%
1.27 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.11 (16 trận)
1.16 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.29 (16 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (17 trận)
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (17 trận)
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (17 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (17 trận)
14.5 (17 trận)Số cú sút mỗi trận13.6 (16 trận)
4.4 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (16 trận)
53% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (16 trận)
6.4 (17 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (16 trận)
2.2 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (15 trận)
13.4 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8 (16 trận)
São Paulo
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnVitoria
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 4H 2BT · H · B6T 0H 4B
45%Tỷ lệ thắng60%
36%Tỷ lệ hòa0%
1.45Ghi được mỗi trận1.40
0.91Bị ghi mỗi trận1.20
+6Hiệu số+2
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
0%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.55 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.37 (8 trận)
0.72 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.29 (8 trận)
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn20%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (9 trận)
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (9 trận)
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (9 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (9 trận)
16.6 (8 trận)Số cú sút mỗi trận16.2 (8 trận)
5.4 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.6 (8 trận)
55% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (8 trận)
8.1 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.1 (8 trận)
2.4 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (7 trận)
13.4 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.9 (8 trận)
São Paulo
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnVitoria
Dựa trên 10 trận
9Trận10
0T 2H 7BT · H · B0T 3H 7B
0%Tỷ lệ thắng0%
22%Tỷ lệ hòa30%
0.44Ghi được mỗi trận0.60
1.44Bị ghi mỗi trận1.80
-9Hiệu số-12
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
56%Tỷ lệ không ghi bàn60%
1.02Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.86 (8 trận)
1.55Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.28 (8 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
22%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2 (8 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (8 trận)
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (8 trận)
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (8 trận)
12.7Số cú sút mỗi trận10.9 (8 trận)
3.6Sút trúng đích mỗi trận3.9 (8 trận)
51%Kiểm soát bóng trung bình44% (8 trận)
4.9Phạt góc mỗi trận4.6 (8 trận)
2.1Thẻ vàng mỗi trận2.1 (8 trận)
13.3Phạm lỗi mỗi trận10.8 (8 trận)
São Paulo
Dựa trên 14 trận
Serie A (Brazil)Vitoria
Dựa trên 17 trận
14Trận17
3T 3H 8BT · H · B6T 3H 8B
21%Tỷ lệ thắng35%
21%Tỷ lệ hòa18%
0.86Ghi được mỗi trận1.18
1.29Bị ghi mỗi trận1.47
-6Hiệu số-5
14%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
29%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.34 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.11 (16 trận)
1.29 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.29 (16 trận)
57%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn35%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn47%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
15.3 (11 trận)Số cú sút mỗi trận13.6 (16 trận)
4.7 (11 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (16 trận)
52% (11 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (16 trận)
7.4 (11 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (16 trận)
2.3 (11 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (15 trận)
14.9 (11 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8 (16 trận)
São Paulo
Dựa trên 6 trận
Copa SudamericanaVitoria
6Trận—
2T 3H 1BT · H · B—
33%Tỷ lệ thắng—
50%Tỷ lệ hòa—
1.33Ghi được mỗi trận—
0.83Bị ghi mỗi trận—
+3Hiệu số—
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
17%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.14Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
0.93Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
17%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)—
13.2Số cú sút mỗi trận—
3.8Sút trúng đích mỗi trận—
54%Kiểm soát bóng trung bình—
4.7Phạt góc mỗi trận—
2.2Thẻ vàng mỗi trận—
10.5Phạm lỗi mỗi trận—
São PauloCúp BrazilVitoria
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B0T 0H 3B
—Tỷ lệ thắng0%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận0.00
—Bị ghi mỗi trận1.67
—Hiệu số-5
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn100%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn0%
Trận gần đây
BCruzeiro2:0São Paulo08/10/2026 07:30 · Serie A (Brazil)TSão Paulo1:0Internacional20/09/2026 07:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISHSão Paulo1:1Boca Juniors16/09/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Do MorumBISBPalmeiras2:0São Paulo13/09/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Nubank ParqueBBoca Juniors1:0São Paulo09/09/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Alberto J. ArmandoTSão Paulo2:0Atletico-MG06/09/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISTSão Paulo2:1RB Bragantino30/08/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISBChapecoense-SC1:0São Paulo24/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil)TSão Paulo3:1Bolivar (Bolivia)19/08/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Do MorumBISHSão Paulo1:1Coritiba16/08/2026 07:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISHBolivar (Bolivia)1:1São Paulo12/08/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Hernando SilesBGremio2:1São Paulo09/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil)HFlamengo RJ1:1São Paulo27/07/2026 04:30 · Serie A (Brazil)BRemo1:0São Paulo01/06/2026 06:30 · Serie A (Brazil)TSão Paulo2:0Boston River27/05/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio Do MorumBISHSão Paulo1:1Botafogo RJ24/05/2026 03:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISHSão Paulo1:1Millonarios20/05/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Do MorumBISBFluminense2:1São Paulo17/05/2026 05:00 · Serie A (Brazil)
Tính đến 12/10 02:20

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận
3São Paulo T
0H
2Vitoria T
2.4Trung bình tổng điểm
São Paulo Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
7 : 5
Sân nhà
2T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 2B
Tính đến 04/10 07:02

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 38 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 41 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK23Rafael360073 phút6.80
GK31Coronel Carlos50090 phút7.12
GK41Pedro Joao-----
DF35Sabino272164 phút6.99
DF19Ramon Lucas270262 phút6.81
DF18Wendell250351 phút6.61
DF5Arboleda Robert201062 phút6.91
DF13Enzo Diaz180162 phút6.67
DF2Rafael Toloi130056 phút6.92
DF12Borduchi Iago111266 phút6.89
DF22Domingos Duarte91071 phút7.37
DF21Cedric Soares90051 phút6.58
DF54Osorio Luis70177 phút6.50
DF32Lima Pedro40044 phút6.60
DF20Buta30052 phút6.83
DF56Nicolas Bosshardt20032 phút6.60
DF40Felisberto Igor10090 phút7.20
DF53Isac-----
MF94Danielzinho331257 phút6.96
MF8Antonio Marcos291358 phút6.90
MF16Damian Bobadilla251360 phút6.95
MF29Maia Pablo251052 phút6.63
MF80Cauly201044 phút6.70
MF48Djhordney110036 phút6.55
MF28Newton90049 phút6.71
MF46Ferreira Pedro60021 phút6.73
MF58Bezerra Pedro-----
FW9Calleri Jonathan3211360 phút6.86
FW10Luciano3013257 phút7.02
FW11Ferreira294140 phút6.86
FW37Artur284471 phút7.24
FW17Silva Andre220136 phút6.45
FW7Moura Lucas91135 phút6.66
FW43Gustavo Santana81047 phút6.59
FW45Marques Lucca80028 phút6.64
FW27Sa Victor80125 phút6.49
FW34Perivan dos Santos80017 phút6.40
FW49Francisco Ryan20045 phút6.80
Danh sách cầu thủ 41 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 30 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Arcanjo Lucas260189 phút7.25
GK35Fintelman-----
GK71Yuri-----
DF25Caca231087 phút6.75
DF36Candido Luan210280 phút6.75
DF13Ramon202074 phút6.69
DF83Jamerson170073 phút6.80
DF45Mendes Nathan130172 phút6.74
DF98Matheusinho90262 phút7.11
DF2Emanuel Britez90062 phút6.56
DF70Fabiano30042 phút6.30
DF3Darlan-----
DF18Kauan-----
DF18Vitor Kauan-----
DF40Costa Hiago-----
DF69Wanderson-----
MF10Matheuzinho265461 phút6.98
MF95Goncalves Caique250067 phút6.93
MF6Martinez Emmanuel241076 phút6.85
MF88Vitor Ze191068 phút6.94
MF44Baralhas182374 phút6.92
MF26Edenilson110037 phút6.53
MF8Tomas Pochettino110032 phút6.69
MF15Walace60030 phút6.77
MF16Ruben Ramos-----
FW33Erick285666 phút7.20
FW91Rene239167 phút6.96
FW12Diego Tarzia232246 phút6.71
FW79Kayzer Renato224136 phút6.49
FW7Marinho130029 phút6.56
FW23Fabricio100118 phút6.52
FW20Silva Lucas60027 phút6.66
FW28Anderson50020 phút6.72
FW9Bruno Alex30028 phút6.45
FW11Osvaldo20010 phút6.65
FW77Ignacio Laquintana10013 phút6.70
FW41Santos Wendell-----
Camutanga—————
Dudu—————
Edu—————
Riccieli—————
Tính đến 14/10 04:40

Huấn luyện viên

São PauloHuấn luyện viên Junior Dorival
VitoriaHuấn luyện viên Ventura Jair
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:40

Các trận tiếp theo