Ngôn ngữ

Tasmania JackJumpers vs Adelaide

Chi tiết trận đấu
MyState Bank Arena
Tasmania JackJumpersChủ nhà
15:30Bắt đầu 16/10
AdelaideĐội khách
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 16/10 12:38
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 3 · Cập nhật 12:38

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,53▼Đội khách2,55▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,741,53Đội khách2,082,55
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 12:091,53▼2,55▲
16/10 11:381,64▼2,29▲
16/10 10:391,66▼2,25▲
16/10 10:111,67▲2,23▲
16/10 09:401,66▲2,21▼
16/10 05:001,65▼2,22▲
16/10 03:261,67▼2,19▲
16/10 01:511,68▼2,17▲
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
15/10 17:161,692,15▼
15/10 15:221,69▲2,16
15/10 14:531,68▲2,16▼
15/10 14:261,65▲2,22▼
15/10 13:011,63▼2,26▲
15/10 10:461,64▼2,23▲
15/10 10:181,68▼2,16▲
15/10 08:571,71▼2,12▲
15/10 08:30Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
15/10 08:30 Đầu tiên1,742,08
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,53▼2,55▲
Betfair1,50▼2,50▲
bet3651,50▼2,60▲
Marathon1,58▼2,43▲
1xBet1,60▼2,40▲
Betano1,50▼2,42▲
BetVictor1,50▼2,40▲
Kèo chấp châu Á-3Chủ nhà -31,90▲Đội khách +31,87▼bet365 · Nhà cái 2Chủ nhà1,751,90Đội khách2,001,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Mốc -3
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 12:09Thay đổi mốc · -3.5 → -3
16/10 11:381,901,87
16/10 08:40Tạm dừng
16/10 01:511,901,87
16/10 00:49Tạm dừng
15/10 23:121,901,87
15/10 20:36Tạm dừng
15/10 12:071,90▲1,87▼
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
15/10 08:571,752,00
15/10 08:05Tạm dừng
14/10 21:471,752,00
14/10 20:37Tạm dừng
14/10 05:171,752,00
14/10 04:16Tạm dừng
13/10 22:18 Đầu tiên1,752,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -3Đội khách +3
bet3651,90▲1,87▼
Marathon1,77▼1,98▲
PinnacleTạm dừngTạm dừng
1xBetTạm dừngTạm dừng
Tài/Xỉu184Tài 1841,88▼Xỉu 1841,90▲Marathon và 3Tài1,951,88Xỉu1,801,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Marathon · Mốc 184
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 12:38Thay đổi mốc · 184.5 → 184
16/10 11:381,88▼1,90▲
16/10 11:091,951,83▼
16/10 10:391,951,84▲
16/10 10:111,95▼1,83▲
16/10 08:401,97▼1,82▲
16/10 06:042,02▼1,78▲
15/10 21:072,03▲1,77▼
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
15/10 20:362,02▲1,78▲
15/10 20:082,00▲1,76▼
15/10 15:49 Đầu tiên1,951,80
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 184Xỉu 184
Marathon1,88▼1,90▲
PinnacleTạm dừngTạm dừng
bet365Tạm dừngTạm dừng
1xBetTạm dừngTạm dừng
Xem tất cả kèo 43 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 58 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 30 · Tạm dừng 20
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-11.53,751,25bet365
-113,601,26bet365
-10.53,501,28bet365
-103,351,30bet365
-9.53,151,33bet365
-93,001,36bet365
-8.52,901,38bet365
-82,801,40bet365
-7.52,651,45bet365
-72,551,48bet365
-6.52,451,52bet365
-62,351,55bet365
-5.52,251,60bet365
-52,151,65bet365
-4.52,101,70bet365
-42,001,75bet365
-3.51,831,93Marathon
-3 Mốc chính1,901,87bet365
-2.51,831,95bet365
-21,782,00bet365
-1.51,722,10bet365
-11,622,20bet365
11,532,40bet365
1.51,502,50bet365
21,452,65bet365
2.51,432,70bet365
31,402,80bet365
3.51,382,90bet365
41,333,15bet365
4.51,323,25bet365
Tài/Xỉu Mốc 13 · Tạm dừng 38
MốcTàiXỉuNhà cái
180.51,612,15Marathon
1811,642,12Marathon
181.51,682,09Marathon
1821,722,05Marathon
182.51,762,02Marathon
1831,811,98Marathon
183.51,861,94Marathon
184 Mốc chính1,881,90Marathon
184.51,901,86Marathon
1851,941,81Marathon
185.51,961,77Marathon
1862,001,72Marathon
186.52,021,69Marathon
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

10 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 5 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
Tasmania JackJumpersTất cảAdelaide
5Trận7
4Thắng3
1Thua4
498Ghi được616
477Bị ghi638
Tasmania JackJumpersChủ nhàAdelaide
2Trận3
2Thắng1
0Thua2
180Ghi được246
173Bị ghi253
Tasmania JackJumpersĐội kháchAdelaide
3Trận4
2Thắng2
1Thua2
318Ghi được370
304Bị ghi385
Tasmania JackJumpersTất cảAdelaide
5Trận7
4Thắng3
1Thua4
498Ghi được616
477Bị ghi638
Tasmania JackJumpersChủ nhàAdelaide
2Trận3
2Thắng1
0Thua2
180Ghi được246
173Bị ghi253
Tasmania JackJumpersĐội kháchAdelaide
3Trận4
2Thắng2
1Thua2
318Ghi được370
304Bị ghi385
Giải đấu được tính: NBL (Australia)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Tasmania JackJumpers541.800+21
2Perth541.800+4
3Sydney532.600+50
4New Zealand Breakers743.571+31
5Cairns Taipans743.571-24
6Melbourne United633.500+19
7Brisbane Bullets633.500-10
8Adelaide734.429-22
9South East Melbourne725.286-11
10Illawarra Hawks716.143-58
Tính đến 16/10 05:37

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Tasmania JackJumpersTTTBTBBBTB8T 12B
AdelaideTBBBTBTTBT11T 9B
Tasmania JackJumpers
Dựa trên 20 trận
Adelaide
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 12BT · B11T 9B
40%Tỷ lệ thắng55%
88.65Ghi được mỗi trận93.15
90.50Bị ghi mỗi trận94.00
-37Hiệu số-17
122Điểm ghi cao nhất112
65Điểm ghi thấp nhất68
21.9 (19 trận)Điểm trung bình hiệp 124.2 (18 trận)
23.0 (19 trận)Điểm trung bình hiệp 222.7 (18 trận)
21.5 (19 trận)Điểm trung bình hiệp 322.3 (18 trận)
21.4 (19 trận)Điểm trung bình hiệp 421.8 (18 trận)
44.9 (19 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận46.9 (18 trận)
42.9 (19 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.1 (18 trận)
179.2Tổng điểm trung bình187.2
1/19 trậnSố trận có hiệp phụ1/18 trận
35.2 (19 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.6 (16 trận)
18.5 (19 trận)Kiến tạo mỗi trận22.7 (17 trận)
34% (19 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (16 trận)
72% (19 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (16 trận)
46% (19 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (16 trận)
56% (19 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (16 trận)
11.6 (19 trận)Mất bóng mỗi trận10.6 (17 trận)
5.0 (19 trận)Cướp bóng mỗi trận5.4 (17 trận)
3.5 (19 trận)Chắn bóng mỗi trận2.9 (17 trận)
Tasmania JackJumpers
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAdelaide
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 6BT · B7T 3B
40%Tỷ lệ thắng70%
87.80Ghi được mỗi trận95.00
87.30Bị ghi mỗi trận88.80
+5Hiệu số+62
104Điểm ghi cao nhất112
69Điểm ghi thấp nhất72
22.7 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 124.4 (8 trận)
23.3 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 224.4 (8 trận)
20.6 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 321.2 (8 trận)
21.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 421.4 (8 trận)
46.0 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận48.8 (8 trận)
42.0 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.6 (8 trận)
175.1Tổng điểm trung bình183.8
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
38.7 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.2 (8 trận)
19.0 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận22.0 (8 trận)
36% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (8 trận)
75% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (8 trận)
44% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (8 trận)
55% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (8 trận)
11.3 (9 trận)Mất bóng mỗi trận11.1 (8 trận)
5.1 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận4.9 (8 trận)
3.4 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0 (8 trận)
Tasmania JackJumpers
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAdelaide
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 6BT · B4T 6B
40%Tỷ lệ thắng40%
89.50Ghi được mỗi trận91.30
93.70Bị ghi mỗi trận99.20
-42Hiệu số-79
122Điểm ghi cao nhất101
65Điểm ghi thấp nhất68
21.3Điểm trung bình hiệp 124.0
22.7Điểm trung bình hiệp 221.4
22.3Điểm trung bình hiệp 323.2
21.4Điểm trung bình hiệp 422.1
44.0Điểm trung bình nửa đầu trận45.4
43.7Điểm trung bình nửa sau trận45.3
183.2Tổng điểm trung bình190.5
1/10 trậnSố trận có hiệp phụ1/10 trận
32.1Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.9 (8 trận)
18.1Kiến tạo mỗi trận23.3 (9 trận)
32%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (8 trận)
69%Tỷ lệ ném phạt thành công77% (8 trận)
48%Tỷ lệ ném trúng49% (8 trận)
57%Hiệu suất ném (TS%)61% (8 trận)
11.8Mất bóng mỗi trận10.2 (9 trận)
4.9Cướp bóng mỗi trận5.9 (9 trận)
3.5Chắn bóng mỗi trận2.8 (9 trận)
Tasmania JackJumpers
Dựa trên 19 trận
NBL (Australia)Adelaide
Dựa trên 19 trận
19Trận19
8T 11BT · B10T 9B
42%Tỷ lệ thắng53%
88.79Ghi được mỗi trận92.16
90.21Bị ghi mỗi trận94.42
-27Hiệu số-43
122Điểm ghi cao nhất108
65Điểm ghi thấp nhất68
21.9Điểm trung bình hiệp 124.2 (18 trận)
23.0Điểm trung bình hiệp 222.7 (18 trận)
21.5Điểm trung bình hiệp 322.3 (18 trận)
21.4Điểm trung bình hiệp 421.8 (18 trận)
44.9Điểm trung bình nửa đầu trận46.9 (18 trận)
42.9Điểm trung bình nửa sau trận44.1 (18 trận)
179.0Tổng điểm trung bình186.6
1/19 trậnSố trận có hiệp phụ1/18 trận
35.2Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.6 (16 trận)
18.5Kiến tạo mỗi trận22.7 (17 trận)
34%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (16 trận)
72%Tỷ lệ ném phạt thành công75% (16 trận)
46%Tỷ lệ ném trúng48% (16 trận)
56%Hiệu suất ném (TS%)59% (16 trận)
11.6Mất bóng mỗi trận10.6 (17 trận)
5.0Cướp bóng mỗi trận5.4 (17 trận)
3.5Chắn bóng mỗi trận2.9 (17 trận)
Tasmania JackJumpers
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBAdelaide
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1BT · B1T 0B
-10Hiệu số+26
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TTasmania JackJumpers84:82Melbourne United01/10/2026 16:30 · NBL (Australia) · MyState Bank ArenaBCairns Taipans93:87Tasmania JackJumpers23/09/2026 16:30 · NBL (Australia) · Cairns Convention CentreTTasmania JackJumpers96:91South East Melbourne21/09/2026 16:30 · NBL (Australia)
Mùa giải 2025/26
BMelbourne United82:68Tasmania JackJumpers05/03/2026 15:30 · NBL (Australia)BNew Zealand Breakers99:86Tasmania JackJumpers06/12/2025 13:30 · NBL (Australia)TTasmania JackJumpers104:81Sydney23/11/2025 10:30 · NBL (Australia)BPerth101:95Tasmania JackJumpers21/11/2025 17:30 · NBL (Australia)BNew Zealand Breakers82:65Tasmania JackJumpers17/10/2025 13:30 · NBL (Australia)TTasmania JackJumpers86:70Sydney15/10/2025 15:30 · NBL (Australia)BAdelaide98:89Tasmania JackJumpers09/10/2025 15:30 · NBL (Australia)
Tính đến 14/10 15:33

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 18 trận
11Tasmania JackJumpers T
0H
7Adelaide T
169.5Trung bình tổng điểm
Tasmania JackJumpers Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1553 : 1498
Sân nhà
7T 0H 2B
Sân khách
4T 0H 5B
Tính đến 09/10 15:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
T. Armstrong533:5019.42.85.0
N. Marshall532:179.04.43.0
D. Mathias531:0212.84.61.6
W. Magnay530:0716.88.04.8
D. Johnson522:4020.23.82.2
J. Bannan329:0717.77.33.7
B. Gold516:146.23.80.8
K. Stattmann311:443.00.30.3
N. Stoddart212:261.51.50.0
B. Bayles37:551.71.30.3
M. Deng115:536.03.00.0
R. Haywood14:440.00.00.0
J. Richardson12:230.00.00.0
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
B. Cotton737:1025.01.67.1
Z. Cheatham733:2312.16.74.6
N. Rakocevic731:2119.911.32.6
J. Rigoni721:364.72.91.7
J. Jenkins624:1611.31.70.7
K. Rasmussen716:474.71.71.7
M. Kenyon716:154.03.41.1
I. White612:224.71.31.3
B. Griscti55:031.00.80.4
D. Williams45:534.00.50.2
F. Cameron119:546.02.06.0
C. Webster26:180.00.50.0
Tính đến 16/10 02:50

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)