Ngôn ngữ

Boca Juniors vs Vasco

Chi tiết trận đấu
Estadio Alberto J. Armando
Boca JuniorsChủ nhà
0 : 1Tỷ số chung cuộc
VascoĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 07:18
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GÁlvaro Montero
17DLeandro Lozano
2DLautaro Di Lollo
42DFacundo Herrera
3DLautaro Blanco
18MMilton Delgado
15MWilliams Alarcón
25MSantiago Ascacíbar
7MCarlos Palacios
19MLeonel Flores
30FEnner Valencia
Dự bị 12
22FSebastián Villa
16FMiguel Merentiel
11FÁngel Romero
12GLeandro Brey
32DAyrton Costa
26DMarco Pellegrino
27MMalcom Braida
24DDylan Gorosito
4DNicolás Figal
6MRodrigo Battaglia
9FMilton Giménez
53FJoaquín Ruíz
Huấn luyện viên Rodolfo Arruabarrena
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GLéo Jardim
96DPaulo Henrique
4DAlan Saldivia
30DRobert Renan
66DCuiabano
5MSantiago Sosa
28MAdson
22MAlan Lescano
23MThiago Mendes
11MAndrés Gómez
19FBruno Duarte
Dự bị 12
3MTchê Tchê
55DGabriel Pereira
20FBrenner
2DPuma Rodríguez
83MRamon Rique
13GDaniel Fuzato
6DLucas Piton
43DLucas Freitas
8MJair
18FMarino Hinestroza
17MNuno Moreira
7FDavid
Huấn luyện viên Pedro Emanuel
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Boca JuniorsVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Adam BareiroChấn thương
Agustin MarchesinChấn thương
Tomas ArandaChấn thương
VascoVắng mặt 1 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (10/10)
Mateus CarvalhoChấn thương đầu gối
Facundo ColidioChấn thương
Tính đến 14/10 09:40

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 1
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Boca Juniors000
Vasco101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 8'Thẻ vàngMilton Delgado
  2. 25'Bàn thắngAdsonKiến tạo: Andrés Gómez
  3. 44'Thẻ vàngAdson
  4. 51'Thẻ vàngSantiago Sosa
  5. 58'Thay ngườiSebastián VillaRa sân: Williams Alarcón
  6. 63'Thẻ vàngAndrés Gómez
  7. 64'Thẻ vàngAndrés Gómez
  8. 64'Thẻ đỏAndrés Gómez
  9. 67'Thay ngườiMiguel MerentielRa sân: Carlos Palacios
  10. 68'Thay ngườiTchê TchêRa sân: Adson
  11. 78'Thay ngườiGabriel PereiraRa sân: Santiago Sosa
  12. 78'Thay ngườiBrennerRa sân: Bruno Duarte
  13. 82'Thay ngườiPuma RodríguezRa sân: Paulo Henrique
  14. 82'Thay ngườiRamon RiqueRa sân: Alan Lescano
  15. 86'Thay ngườiÁngel RomeroRa sân: Santiago Ascacíbar
Thống kê đội · Cuối trận
61Kiểm soát bóng39
1,47Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,44
18Sút9
2Sút trúng đích2
9Phạt góc1
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
532Chuyền bóng366
1Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKÁlvaro Montero90000007.2
2 · DFLautaro Di Lollo90000007.7
3 · DFLautaro Blanco90002007.5
17 · DFLeandro Lozano90002006.5
18 · MFMilton Delgado90000107.2
19 · MFLeonel Flores90001006.5
30 · FWEnner Valencia90001005.9
42 · DFFacundo Herrera90001006.9
25 · MFSantiago Ascacíbar86003006.5
7 · MFCarlos Palacios67000006.5
15 · MFWilliams Alarcón58000006.9
22 · FW · Dự bịSebastián Villa32002007.5
16 · FW · Dự bịMiguel Merentiel23001006.7
11 · FW · Dự bịÁngel Romero12000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKLéo Jardim90000007.3
4 · DFAlan Saldivia90000006.9
23 · MFThiago Mendes90000007.6
30 · DFRobert Renan90000007.6
66 · DFCuiabano90001006.9
22 · MFAlan Lescano82000006.6
96 · DFPaulo Henrique82001007.9
5 · MFSantiago Sosa78000107.3
19 · FWBruno Duarte78002006.3
28 · MFAdson68101107.6
11 · MFAndrés Gómez64010216.5
3 · MF · Dự bịTchê Tchê22000006.3
20 · FW · Dự bịBrenner12000006.6
55 · DF · Dự bịGabriel Pereira12000006.9
2 · DF · Dự bịPuma Rodríguez8000007.3
83 · MF · Dự bịRamon Rique8000006.5
Tính đến 15/10 12:53

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 07:18

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,21Hòa2,93Đội khách4,07Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,872,21Hòa3,162,93Đội khách4,834,07
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
14/10 07:182,21▲2,93▼4,07▼
14/10 06:532,17▲2,97▼4,12▼
14/10 06:021,933,17▲4,86
14/10 05:351,93▲3,14▼4,86▼
14/10 05:091,91▲3,18▼4,93
14/10 04:421,90▼3,19▲4,93▲
14/10 04:081,91▲3,18▼4,91▼
14/10 02:251,863,24▲5,12
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
13/10 22:101,86▼3,23▲5,12
13/10 21:431,873,22▲5,12
13/10 21:201,87▲3,21▼5,12
13/10 20:591,86▲3,23▼5,12
13/10 20:371,84▼3,31▲5,12▲
13/10 20:151,87▼3,26▲5,00▼
13/10 19:551,883,22▲5,01▲
13/10 12:521,88▲3,21▼4,96
13/10 12:331,873,22▼4,96▲
13/10 12:141,87▼3,24▲4,92▲
13/10 11:541,88▼3,21▲4,90▲
13/10 11:361,903,174,85▼
13/10 07:561,90▲3,17▲4,86▲
13/10 03:591,883,14▲4,78▼
12/10 12:241,88▼3,11▲4,83
12/10 04:151,89▲3,09▼4,83
11/10 22:46 Đầu tiên1,873,164,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,212,934,07
Betfair2,102,804,00
bet3652,153,003,80
Marathon2,112,883,94
1xBet2,223,034,15
Betano2,203,054,10
BetVictor2,103,003,90
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,20Đội khách +0.51,71Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,882,20Đội khách1,961,71
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 07:182,20▲1,71▼
14/10 06:532,16▲1,74▼
14/10 06:021,93▼1,95▲
14/10 05:351,94▲1,94▼
14/10 05:091,92▲1,97
14/10 04:421,91▼1,97▲
14/10 04:081,92▲1,96▼
13/10 22:101,87▼2,02
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
13/10 21:431,882,02▲
13/10 21:201,88▲2,01▼
13/10 20:591,87▲2,02▼
13/10 20:371,85▼2,05▲
13/10 20:151,88▼2,01▲
13/10 19:551,89▲2,00▲
13/10 12:331,881,99▼
13/10 12:141,88▼2,00▲
13/10 11:541,89▼1,98▲
13/10 11:361,92▲1,95▼
13/10 07:561,91▲1,96▲
12/10 19:471,90▲1,95▲
12/10 12:241,89▼1,94▲
12/10 04:151,90▲1,93▼
11/10 22:46 Đầu tiên1,881,96
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,201,71
bet3651,921,92
Betano2,121,75
BetVictor2,041,67
Tài/Xỉu2Tài 22,15Xỉu 21,73Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,012,15Xỉu1,821,73
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
14/10 07:182,15▲1,73▼
14/10 06:532,14▲1,74▼
14/10 06:022,08▼1,81▲
14/10 05:352,13▲1,75
14/10 05:092,12▼1,75▲
14/10 04:422,13▼1,74▲
14/10 04:082,16▲1,72▼
14/10 02:252,12▼1,75▲
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
14/10 01:342,13▼1,74
13/10 23:282,15▲1,74
13/10 22:102,14▼1,74▲
13/10 21:432,16▼1,72▲
13/10 21:202,18▲1,71▼
13/10 20:592,14▲1,74▼
13/10 20:372,03▼1,85▲
13/10 20:152,08▼1,81▲
13/10 19:552,13▲1,75▲
13/10 12:522,12▲1,74▼
13/10 12:332,10▲1,75▼
13/10 11:542,03▼1,83
13/10 07:562,04▲1,83▲
13/10 03:592,03▼1,82▲
12/10 19:472,09▲1,75▲
12/10 12:242,08▼1,74▲
12/10 04:152,11▲1,72▼
11/10 22:46 Đầu tiên2,011,82
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle2,151,73
Marathon2,031,65
1xBet2,031,65
Betano2,151,75
BetVictor2,031,67
Cả hai đội ghi bànCó2,20Không1,60Betfair · Nhà cái 6Có2,302,20Không1,601,60
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
14/10 06:532,20▲1,60▼
14/10 06:272,10▼1,65▲
14/10 04:422,25▼1,57
14/10 04:082,38▼1,57▲
13/10 20:592,45▲1,53▼
13/10 20:372,30▼1,60▲
13/10 19:552,45▲1,53▼
13/10 17:452,30▼1,60▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
13/10 12:332,38▲1,57▼
13/10 03:18Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
13/10 03:18 Đầu tiên2,301,60
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair2,201,60
bet3652,501,50
Marathon2,281,54
1xBet2,281,56
Betano2,271,60
BetVictor2,301,53
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

32 đội · 8 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 0 · 40 trận (không phải cả mùa giải)
Boca JuniorsTất cảVasco
—Trận40
—Thắng17
—Hòa8
—Thua15
—Bàn thắng58
—Bàn thua52
Boca JuniorsChủ nhàVasco
—Trận21
—Thắng12
—Hòa3
—Thua6
—Bàn thắng33
—Bàn thua20
Boca JuniorsĐội kháchVasco
—Trận19
—Thắng5
—Hòa5
—Thua9
—Bàn thắng25
—Bàn thua32
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới9
—Trận không ghi bàn9
—Bàn thắng mỗi trận1.45
—Bàn thua mỗi trận1.30
—Chuỗi thắng dài nhất4
—Chuỗi thua dài nhất3
—Chuỗi hòa dài nhất2
Boca JuniorsTất cảVasco
—Trận10
—Thắng7
—Hòa1
—Thua2
—Bàn thắng20
—Bàn thua9
Boca JuniorsChủ nhàVasco
—Trận5
—Thắng4
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng10
—Bàn thua2
Boca JuniorsĐội kháchVasco
—Trận5
—Thắng3
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng10
—Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới5
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận2.00
—Bàn thua mỗi trận0.90
—Chuỗi thắng dài nhất4
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
Boca JuniorsTất cảVasco
—Trận29
—Thắng9
—Hòa7
—Thua13
—Bàn thắng36
—Bàn thua43
Boca JuniorsChủ nhàVasco
—Trận15
—Thắng7
—Hòa3
—Thua5
—Bàn thắng21
—Bàn thua18
Boca JuniorsĐội kháchVasco
—Trận14
—Thắng2
—Hòa4
—Thua8
—Bàn thắng15
—Bàn thua25
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới3
—Trận không ghi bàn9
—Bàn thắng mỗi trận1.24
—Bàn thua mỗi trận1.48
—Chuỗi thắng dài nhất3
—Chuỗi thua dài nhất4
—Chuỗi hòa dài nhất1
Boca JuniorsTất cảVasco
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua0
Boca JuniorsChủ nhàVasco
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Copa Sudamericana · Serie A (Brazil) · Campeonato Carioca (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Bảng A 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Macara6240+310HHHTT
2Tigre6231+39THHTB
3América de Cali6231+19HHTBT
4Alianza Atl.6024-72BHBBB
Bảng B 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Atletico-MG6312+210TTHBT
2Cienciano6222-28HBBTT
3Juventud6141+37HHHTB
4Puerto Cabello6213-37BHTBB
Bảng C 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1São Paulo6330+512THHHT
2O'Higgins6312+210TBHTB
3Millonarios6222+08BHTHT
4Boston River6105-73BTBBB
Bảng D 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Recoleta (Paraguay)6150+18THHHH
2Santos (Nam Phi)6141+27THHHH
3San Lorenzo (Argentina)6141+17BHHHT
4Dep. Cuenca6132-46BHHHB
Bảng E 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Botafogo RJ6510+1016TTTTT
2Caracas6231+09BHTHT
3Racing Club6222+28THBHB
4Independiente (Argentina)6006-120BBBBB
Bảng F 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Montevideo City6411+613HTTBT
2Gremio6321+511HTTHT
3Dep. Riestra6123-65HBBTB
4C.D. Palestino6033-53HBBHB
Bảng G 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Olimpia Asuncion6411+413TTTBH
2Vasco6312+410TBTTB
3A. Italiano6213-27BTBHT
4Barracas Central6033-63BBBHH
Bảng H 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1River Plate (Argentina)6420+614THTTT
2RB Bragantino6312+710THTBT
3Carabobo6303+19BTBTB
4Club Blooming6015-141BBBBB
Bảng A 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alianza Atl.3012-40
—América de Cali3120+10
—Macara3030+00
—Tigre3201+30
Bảng B 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atletico-MG3300+40
—Cienciano3210+30
—Juventud3120+40
—Puerto Cabello3210+40
Bảng C 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Boston River3102-20
—Millonarios3111+00
—O'Higgins3210+40
—São Paulo3210+40
Bảng D 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Dep. Cuenca3120+10
—Recoleta (Paraguay)3030+00
—San Lorenzo (Argentina)3111+10
—Santos (Nam Phi)3120+30
Bảng E 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Botafogo RJ3210+40
—Caracas3111-10
—Independiente (Argentina)3003-60
—Racing Club3111+10
Bảng F 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Dep. Riestra3111-20
—Gremio3210+30
—Montevideo City3300+50
—C.D. Palestino3021-20
Bảng G 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A. Italiano3102-10
—Barracas Central3021-10
—Olimpia Asuncion3210+40
—Vasco3201+50
Bảng H 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Club Blooming3012-80
—RB Bragantino3201+20
—Carabobo3201+20
—River Plate (Argentina)3210+40
Bảng A 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alianza Atl.3012-30
—América de Cali3111+00
—Macara3210+30
—Tigre3030+00
Bảng B 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atletico-MG3012-20
—Cienciano3012-50
—Juventud3021-10
—Puerto Cabello3003-70
Bảng C 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Boston River3003-50
—Millonarios3111+00
—O'Higgins3102-20
—São Paulo3120+10
Bảng D 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Dep. Cuenca3012-50
—Recoleta (Paraguay)3120+10
—San Lorenzo (Argentina)3030+00
—Santos (Nam Phi)3021-10
Bảng E 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Botafogo RJ3300+60
—Caracas3120+10
—Independiente (Argentina)3003-60
—Racing Club3111+10
Bảng F 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Dep. Riestra3012-40
—Gremio3111+20
—Montevideo City3111+10
—C.D. Palestino3012-30
Bảng G 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A. Italiano3111-10
—Barracas Central3012-50
—Olimpia Asuncion3201+00
—Vasco3111-10
Bảng H 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Club Blooming3003-60
—RB Bragantino3111+50
—Carabobo3102-10
—River Plate (Argentina)3210+20
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Boca Juniors Primera División (Argentina)
Bảng A 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Instituto13922+1029THTTT
2Boca Juniors13661+724THTTT
3Defensa y Justicia13733+624BTTHT
4Lanus13724+723TTHTT
5CA Vélez Sarsfield12561+421BHTHT
6Gimnasia Mendoza12624+320TBHBH
7Independiente (Argentina)12534-118HBTHT
8Newells Old Boys12453+217BHTHH
9Estudiantes L.P.12426+214HTBTB
10San Lorenzo (Argentina)12426-614TBBHT
11Unión de Santa Fe12417-413BBBBT
12Dep. Riestra12255-311BHHBH
13Platense (Argentina)13256-711BHHBB
14Central Cordoba (Liga Profesional)12246-610HHHBB
15Talleres Cordoba13238-89BHBBT
Bảng B 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Argentinos Jrs13742+625THTBH
2Rosario Central12642+822THTTH
3Belgrano12642+722TTTHH
4Gimnasia L.P.13643+122THHHH
5Sarmiento Junin12624+320HTBHT
6Huracan13544+019BBTTT
7Ind. Rivadavia13544-419HBHTT
8Barracas Central12534+118TTBHH
9River Plate (Argentina)12525+217HTBTT
10Atl. Tucuman12354+014HBBBT
11Tigre13346-213HBBBB
12Banfield13346-513BTHHH
13Racing Club12327-611BTTBB
14Aldosivi12228-78BBTBT
15Estudiantes Rio Cuarto12138-106BBBBB
Vasco Serie A (Brazil)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Palmeiras311993+3266TTTHT
2Flamengo RJ301974+3364THTTT
3Athletico-PR311588+1253BTHTH
4Fluminense301497+1151BTTBT
5Atletico-MG311489+750TTHTH
6Bahia3013107+849TBBTT
7Cruzeiro3014610+248BTTBT
8Santos (Nam Phi)3011910+142BHTTT
9RB Bragantino3011712+340THBBH
10São Paulo3011613+039TBBTB
11Botafogo RJ3110912-439THBBT
12Coritiba3110912-1139BHBBH
13Vitoria3010614-1136BTBHT
14Mirassol319913-836TBHTH
15Vasco299812-635HTTTB
16Corinthians308814-732BBBBB
17Internacional3171113-732BHTBT
18Gremio3071013-831HHHBB
19Remo3051015-1525HHBBB
20Chapecoense-SC303918-3218BBBHB
Tính đến 17/10 22:29
Nhánh đấu
Vòng loại
Montevideo City1
Defensor Sp.0
Đi tiếp —
Chưa rõ thể thức
Independiente (Bolivia)0
Guabirá0
Đi tiếp Independiente (Bolivia)
Cobresal1
A. Italiano1
Đi tiếp A. Italiano
Puerto Cabello0
Monagas0
Đi tiếp Puerto Cabello
Alianza Atl.2
Deportivo Garcilaso0
Đi tiếp Alianza Atl.
Caracas0
Metropolitanos0
Đi tiếp Caracas
Club Blooming3
SA Bulo Bulo0
Đi tiếp Club Blooming
Atl. Nacional1
Millonarios3
Đi tiếp Millonarios
Sportivo Trinidense0
Olimpia Asuncion1
Đi tiếp Olimpia Asuncion
U. De Chile1
C.D. Palestino2
Đi tiếp C.D. Palestino
Dep. Cuenca3
Libertad0
Đi tiếp Dep. Cuenca
Boston River1
Racing Montevideo0
Đi tiếp Boston River
Nacional Asuncion1
Recoleta (Paraguay)1
Đi tiếp Recoleta (Paraguay)
Xem thêm 3
América de Cali2
Bucaramanga1
Đi tiếp América de Cali
Cienciano1
FBC Melgar1
Đi tiếp Cienciano
Orense0
Macara1
Đi tiếp Macara
Vòng bảng
Barracas Central—0
Vasco—3
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Independiente (Bolivia)10
Racing Club32
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
O'Higgins22
Millonarios01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Boston River00
São Paulo12
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Alianza Atl.10
Tigre12
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Dep. Cuenca10
Santos (Brazil)03
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Dep. Riestra—1
C.D. Palestino—1
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Recoleta (Paraguay)11
San Lorenzo (Argentina)10
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
A. Italiano01
Olimpia Asuncion23
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Club Blooming10
River Plate (Argentina)13
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Montevideo City12
Gremio02
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Puerto Cabello20
Atletico-MG11
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Xem thêm 36
Botafogo RJ13
Caracas11
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Juventud11
Cienciano11
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Carabobo10
RB Bragantino02
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Macara1—
América de Cali1—
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Gremio13
Dep. Riestra00
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
São Paulo2—
O'Higgins0—
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Vasco12
A. Italiano21
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
C.D. Palestino00
Montevideo City21
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Santos (Brazil)11
Recoleta (Paraguay)11
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Caracas13
Independiente (Bolivia)02
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Racing Club21
Botafogo RJ32
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Olimpia Asuncion—2
Barracas Central—1
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
River Plate (Argentina)12
Carabobo01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
América de Cali22
Alianza Atl.10
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Millonarios14
Boston River02
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Atletico-MG22
Juventud12
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Tigre02
Macara12
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
RB Bragantino36
Club Blooming20
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
San Lorenzo (Argentina)2—
Dep. Cuenca0—
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Cienciano20
Puerto Cabello03
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Botafogo RJ33
Independiente (Bolivia)00
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
San Lorenzo (Argentina)12
Santos (Brazil)12
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Barracas Central10
A. Italiano12
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Millonarios—1
São Paulo—1
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Recoleta (Paraguay)—2
Dep. Cuenca—2
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
O'Higgins22
Boston River03
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Caracas12
Racing Club12
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Dep. Riestra21
Montevideo City14
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Juventud41
Puerto Cabello01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
C.D. Palestino—0
Gremio—2
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Cienciano10
Atletico-MG02
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Carabobo22
Club Blooming00
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Vasco31
Olimpia Asuncion03
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Tigre21
América de Cali01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
RB Bragantino01
River Plate (Argentina)11
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Alianza Atl.0—
Macara2—
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
1/16-finals
Nacional (Uruguay)02
Tigre31
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Universidad Central12
Santos (Brazil)44
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Ind. Medellin20
Vasco21
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Club Sporting Cristal—0
RB Bragantino—1
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Lanus20
Cienciano04
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Bolivar (Bolivia)31
Gremio20
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Boca Juniors10
O'Higgins01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Santa Fe23
Caracas00
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
1/8-finals
Boca Juniors34
Recoleta (Paraguay)10
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Bolivar (Bolivia)11
São Paulo13
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
RB Bragantino02
Atletico-MG12
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Tigre01
Montevideo City12
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Santos (Brazil)2—
Macara1—
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Vasco—4
Olimpia Asuncion—1
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Cienciano60
Botafogo RJ11
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Santa Fe—1
River Plate (Argentina)—1
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Tứ kết
Santa Fe—0
Vasco—2
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Boca Juniors11
São Paulo01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Santos (Brazil)22
Atletico-MG04
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Cienciano20
Montevideo City03
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Bán kết
Boca Juniors0
Vasco1
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Atletico-MG3
Montevideo City0
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp —
Tính đến 18/10 04:45

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Boca JuniorsHTTTHTTHHT10T 8H 2B
VascoHTTTTHBTTT9T 6H 5B
Boca Juniors
Dựa trên 20 trận
Vasco
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 8H 2BT · H · B9T 6H 5B
50%Tỷ lệ thắng45%
40%Tỷ lệ hòa30%
1.60Ghi được mỗi trận1.30
0.90Bị ghi mỗi trận0.85
+14Hiệu số+9
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
15%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.80 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.57 (16 trận)
0.79 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.75 (16 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn35%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.7 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (18 trận)
0.4 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (18 trận)
0.9 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (18 trận)
0.4 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (18 trận)
16.9 (14 trận)Số cú sút mỗi trận17.1 (16 trận)
4.8 (14 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (16 trận)
60% (14 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (16 trận)
5.2 (14 trận)Phạt góc mỗi trận5.9 (16 trận)
1.8 (14 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (15 trận)
9.7 (14 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.3 (16 trận)
Boca Juniors
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnVasco
Dựa trên 10 trận
8Trận10
7T 1H 0BT · H · B5T 3H 2B
88%Tỷ lệ thắng50%
12%Tỷ lệ hòa30%
1.75Ghi được mỗi trận1.30
0.38Bị ghi mỗi trận0.60
+11Hiệu số+7
62%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
0%Tỷ lệ không ghi bàn40%
2.14 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.76 (8 trận)
0.47 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.60 (8 trận)
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn20%
38%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (9 trận)
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (9 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (9 trận)
0.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (9 trận)
21.3 (6 trận)Số cú sút mỗi trận19.8 (8 trận)
5.0 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.8 (8 trận)
63% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình61% (8 trận)
5.3 (6 trận)Phạt góc mỗi trận6.4 (8 trận)
1.2 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (8 trận)
10.2 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.6 (8 trận)
Boca Juniors
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnVasco
Dựa trên 10 trận
12Trận10
3T 7H 2BT · H · B4T 3H 3B
25%Tỷ lệ thắng40%
58%Tỷ lệ hòa30%
1.50Ghi được mỗi trận1.30
1.25Bị ghi mỗi trận1.10
+3Hiệu số+2
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
25%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.54 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.38 (8 trận)
1.02 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.90 (8 trận)
58%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (9 trận)
0.6 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (9 trận)
0.8 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (9 trận)
0.7 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (9 trận)
13.5 (8 trận)Số cú sút mỗi trận14.4 (8 trận)
4.6 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (8 trận)
58% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (8 trận)
5.1 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.5 (8 trận)
2.2 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (7 trận)
9.4 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.0 (8 trận)
Boca Juniors
Dựa trên 12 trận
Primera División (Argentina)Vasco
12Trận—
5T 6H 1BT · H · B—
42%Tỷ lệ thắng—
50%Tỷ lệ hòa—
1.58Ghi được mỗi trận—
1.08Bị ghi mỗi trận—
+6Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
8%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.70 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
0.81 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
58%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
16.5 (8 trận)Số cú sút mỗi trận—
5.1 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
65% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
5.5 (8 trận)Phạt góc mỗi trận—
2.2 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
10.2 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Boca JuniorsSerie A (Brazil)Vasco
Dựa trên 12 trận
—Trận12
—T · H · B4T 3H 5B
—Tỷ lệ thắng33%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận1.17
—Bị ghi mỗi trận1.17
—Hiệu số+0
—Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
—Tỷ lệ không ghi bàn50%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.57 (10 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.78 (10 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn42%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
—Số cú sút mỗi trận18.6 (10 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận5.4 (10 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình55% (10 trận)
—Phạt góc mỗi trận6.4 (10 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.7 (9 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận14.3 (10 trận)
Boca Juniors
Dựa trên 6 trận
Copa SudamericanaVasco
Dựa trên 6 trận
6Trận6
4T 1H 1BT · H · B3T 3H 0B
67%Tỷ lệ thắng50%
17%Tỷ lệ hòa50%
1.67Ghi được mỗi trận1.50
0.50Bị ghi mỗi trận0.50
+7Hiệu số+6
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
17%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.92Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.57
0.75Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.71
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
17.3Số cú sút mỗi trận14.5
4.3Sút trúng đích mỗi trận5.3
54%Kiểm soát bóng trung bình54%
4.8Phạt góc mỗi trận5.2
1.2Thẻ vàng mỗi trận2.3
9.0Phạm lỗi mỗi trận9.0
Boca Juniors
Dựa trên 2 trận
Cúp ArgentinaVasco
2Trận—
1T 1H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Boca JuniorsCúp BrazilVasco
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B2T 0H 0B
—Hiệu số+3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
HInstituto2:2Boca Juniors10/10/2026 05:30 · Primera División (Argentina) · Estadio Presidente PeronTBoca Juniors3:0Unión de Santa Fe03/10/2026 07:30 · Primera División (Argentina) · Estadio Alberto J. ArmandoHSão Paulo1:1Boca Juniors16/09/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Do MorumBISTBoca Juniors3:1Central Cordoba (Primera C)12/09/2026 07:30 · Primera División (Argentina) · Estadio Alberto J. ArmandoTBoca Juniors1:0São Paulo09/09/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Alberto J. ArmandoHGimnasia Mendoza2:2Boca Juniors06/09/2026 02:30 · Primera División (Argentina) · Victor LegrotaglieTBoca Juniors1:0Lanus29/08/2026 07:30 · Primera División (Argentina) · Estadio Alberto J. ArmandoHRacing Club1:1Boca Juniors24/08/2026 07:30 · Primera División (Argentina)HPlatense (Argentina)1:1Boca Juniors16/08/2026 07:15 · Primera División (Argentina)TBoca Juniors3:1Recoleta (Paraguay)12/08/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio Alberto J. ArmandoHBoca Juniors1:1CA Vélez Sarsfield09/08/2026 05:15 · Primera División (Argentina) · Estadio Alberto J. ArmandoTBoca Juniors1:0Estudiantes L.P.06/08/2026 05:00 · Primera División (Argentina)HNewells Old Boys2:2Boca Juniors03/08/2026 03:00 · Primera División (Argentina) · Estadio Marcelo BielsaBO'Higgins1:0Luân lưu 3-4Boca Juniors31/07/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio El TenienteBDep. Riestra3:0Boca Juniors27/07/2026 05:30 · Primera División (Argentina) · Estadio Guillermo LazaTBoca Juniors1:0O'Higgins24/07/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Alberto J. Armando
Tính đến 18/10 09:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Alvaro Montero-----
GK12Leandro Brey-----
GK30Javier Garcia-----
DF2Lautaro Di Lollo-----
DF3Lautaro Blanco-----
DF4Jorge Figal-----
DF17Leandro Lozano-----
DF24Dylan Gorosito-----
DF26Marco Pellegrino-----
DF32Ayrton Costa-----
DF42Facundo Herrera-----
DF46Matias Satas-----
MF5Leandro Paredes-----
MF6Rodrigo Battaglia-----
MF7Palacios Carlos-----
MF8Tomas Belmonte-----
MF10Tomas Aranda-----
MF15H. Alarcon Cepeda Williams-----
MF18Milton Delgado-----
MF23Camilo Rey Domenech-----
MF25Santiago Ascacibar-----
MF27Malcom Braida-----
MF40Lautaro Bianco-----
MF53Joaquin Ruiz-----
FW9Milton Gimenez-----
FW11Romero Angel-----
FW16Merentiel Miguel-----
FW19Leonel Flores-----
FW20Alan Velasco-----
FW22Sebastian Villa Cano-----
FW28Adam Bareiro-----
FW30Enner Valencia-----
FW44Rodrigo Bacidalupe-----
Agustin Marchesin—————
Danh sách cầu thủ 43 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 44 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Jardim Leo420083 phút6.82
GK13Fuzato Daniel30060 phút6.60
GK37Pablo-----
DF30Renan Robert371083 phút7.01
DF96Henrique Paulo300355 phút6.90
DF2Jose Rodriguez283769 phút7.04
DF6Piton Lucas270157 phút6.65
DF66Cuiabano262470 phút7.04
DF46Carlos Cuesta231176 phút6.65
DF4Alan Saldivia220282 phút6.85
DF5Santiago Sosa120057 phút6.86
DF43Freitas Lucas111053 phút6.91
DF82Avellar Riquelme70036 phút6.91
DF64Fernandes Walace30040 phút6.87
DF55Pereira Gabriel20051 phút6.55
DF16Alison-----
DF29Paulinho-----
DF80Bruno Andre-----
DF87Breninho-----
MF23Mendes Thiago366271 phút7.27
MF3Tche Tche312052 phút6.61
MF88Barros Cauan273068 phút6.88
MF10Johan Rojas231252 phút6.86
MF83Rique Ramon181238 phút6.72
MF8Jair80035 phút6.96
MF22Alan Lescano62065 phút7.18
MF86Zuccarello Lukas50014 phút6.72
MF8Samuel10011 phút6.50
MF5Guimaraes Gustavo-----
MF70Euder-----
FW11Andres Gomez345369 phút6.88
FW17Nuno Moreira342348 phút6.72
FW7David306345 phút6.76
FW77Claudio Spinelli264150 phút6.52
FW28Adson255351 phút7.07
FW20Brenner233141 phút6.65
FW18Marino Hinestroza230038 phút6.63
FW9Facundo Colidio93154 phút7.26
FW19Duarte Bruno82248 phút6.84
FW60Vitor Joao50039 phút6.70
FW9Lopes Bruno20020 phút6.45
FW74Fernandes Andrey10028 phút6.30
Mateus Carvalho—————
Tính đến 17/10 08:55

Huấn luyện viên

Boca JuniorsHuấn luyện viên Rodolfo Arruabarrena
VascoHuấn luyện viên Pedro Emanuel
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52

Các trận tiếp theo