Gunma vs Osaka
Open House Arena
13:05Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
26 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Gunma | Tất cả | Osaka |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 6 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 6 |
| 532 | Ghi được | 496 |
| 477 | Bị ghi | 596 |
| Gunma | Chủ nhà | Osaka |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 4 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 4 |
| 325 | Ghi được | 249 |
| 281 | Bị ghi | 346 |
| Gunma | Đội khách | Osaka |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 207 | Ghi được | 247 |
| 196 | Bị ghi | 250 |
| Gunma | Tất cả | Osaka |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 6 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 6 |
| 532 | Ghi được | 496 |
| 477 | Bị ghi | 596 |
| Gunma | Chủ nhà | Osaka |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 4 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 4 |
| 325 | Ghi được | 249 |
| 281 | Bị ghi | 346 |
| Gunma | Đội khách | Osaka |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 207 | Ghi được | 247 |
| 196 | Bị ghi | 250 |
Giải đấu được tính: B.LEAGUE
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvark | 7 | 6 | 1 | .857 | +85 | |
| 2 | Gunma | 7 | 6 | 1 | .857 | +55 | |
| 3 | Toyama | 7 | 4 | 3 | .571 | +6 | |
| 4 | Sendai | 7 | 4 | 3 | .571 | +34 | |
| 5 | Yokohama | 7 | 4 | 3 | .571 | +5 | |
| 6 | Sun Rockers Shibuya | 7 | 4 | 3 | .571 | +47 | |
| 7 | Utsunomiya Brex | 6 | 3 | 3 | .500 | +19 | |
| 8 | Hokkaido | 6 | 3 | 3 | .500 | +4 | |
| 9 | Brave Thunders | 6 | 2 | 4 | .333 | -49 | |
| 10 | Akita | 6 | 2 | 4 | .333 | -56 | |
| 11 | Chiba | 7 | 2 | 5 | .286 | -47 | |
| 12 | Altiri Chiba | 7 | 2 | 5 | .286 | -53 | |
| 13 | Ibaraki Robots | 7 | 0 | 7 | .000 | -51 |
Miền Tây 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hiroshima D. | 6 | 6 | 0 | 1.000 | +85 | |
| 2 | Diamond Dolphins | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +76 | |
| 3 | NeoPhoenix | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +56 | |
| 4 | Kyoto | 7 | 5 | 2 | .714 | +27 | |
| 5 | Seahorses Mikawa | 6 | 4 | 2 | .667 | +48 | |
| 6 | Ryukyu | 6 | 3 | 3 | .500 | -9 | |
| 7 | Shimane | 6 | 3 | 3 | .500 | +1 | |
| 8 | Shiga | 7 | 3 | 4 | .429 | +28 | |
| 9 | Nagasaki | 7 | 3 | 4 | .429 | -35 | |
| 10 | Shinshu | 7 | 2 | 5 | .286 | -22 | |
| 11 | Kobe | 7 | 2 | 5 | .286 | -53 | |
| 12 | Osaka | 7 | 1 | 6 | .143 | -100 | |
| 13 | Saga | 7 | 1 | 6 | .143 | -101 |
Tính đến 16/10 19:06
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
GunmaTBTTTTTTTB17T 3B
OsakaBBBBBBTBBT6T 14B
| Gunma Dựa trên 20 trận | Osaka Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 17T 3B | T · B | 6T 14B |
| 85% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 82.75 | Ghi được mỗi trận | 79.65 |
| 71.70 | Bị ghi mỗi trận | 84.15 |
| +221 | Hiệu số | -90 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 57 |
| 20.5 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.3 (15 trận) |
| 21.7 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.9 (15 trận) |
| 19.5 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.0 (15 trận) |
| 18.4 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.9 (15 trận) |
| 42.2 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.2 (15 trận) |
| 37.9 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.9 (15 trận) |
| 154.4 | Tổng điểm trung bình | 163.8 |
| 0/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 33.2 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.6 (15 trận) |
| 19.6 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 (15 trận) |
| 33% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (15 trận) |
| 82% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (15 trận) |
| 43% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (15 trận) |
| 56% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (15 trận) |
| 9.7 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.1 (15 trận) |
| 7.4 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (15 trận) |
| 2.4 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (15 trận) |
| Gunma Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Osaka Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 9T 0B | T · B | 3T 7B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 84.78 | Ghi được mỗi trận | 78.50 |
| 72.89 | Bị ghi mỗi trận | 85.60 |
| +107 | Hiệu số | -71 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 57 |
| 21.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.2 (8 trận) |
| 22.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.6 (8 trận) |
| 23.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 15.6 (8 trận) |
| 18.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.5 (8 trận) |
| 43.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.9 (8 trận) |
| 41.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.1 (8 trận) |
| 157.7 | Tổng điểm trung bình | 164.1 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 30.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.0 (8 trận) |
| 20.0 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 (8 trận) |
| 36% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% (8 trận) |
| 83% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (8 trận) |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 40% (8 trận) |
| 60% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 49% (8 trận) |
| 9.8 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.5 (8 trận) |
| 7.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (8 trận) |
| 2.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (8 trận) |
| Gunma Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Osaka Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 8T 3B | T · B | 3T 7B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 81.09 | Ghi được mỗi trận | 80.80 |
| 70.73 | Bị ghi mỗi trận | 82.70 |
| +114 | Hiệu số | -19 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 92 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 19.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.4 (7 trận) |
| 21.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.1 (7 trận) |
| 17.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.6 (7 trận) |
| 18.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.3 (7 trận) |
| 41.3 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.6 (7 trận) |
| 35.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.9 (7 trận) |
| 151.8 | Tổng điểm trung bình | 163.5 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 35.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.0 (7 trận) |
| 19.3 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.7 (7 trận) |
| 31% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (7 trận) |
| 81% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (7 trận) |
| 40% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (7 trận) |
| 52% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (7 trận) |
| 9.6 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.7 (7 trận) |
| 7.2 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.7 (7 trận) |
| 2.7 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (7 trận) |
| Gunma Dựa trên 18 trận | B.LEAGUE | Osaka Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 20 |
| 15T 3B | T · B | 6T 14B |
| 83% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 80.89 | Ghi được mỗi trận | 79.65 |
| 70.11 | Bị ghi mỗi trận | 84.15 |
| +194 | Hiệu số | -90 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 57 |
| 20.5 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.3 (15 trận) |
| 21.7 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.9 (15 trận) |
| 19.5 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.0 (15 trận) |
| 18.4 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.9 (15 trận) |
| 42.2 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.2 (15 trận) |
| 37.9 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.9 (15 trận) |
| 151.0 | Tổng điểm trung bình | 163.8 |
| 0/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 33.2 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.6 (15 trận) |
| 19.6 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 (15 trận) |
| 33% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (15 trận) |
| 82% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (15 trận) |
| 43% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (15 trận) |
| 56% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (15 trận) |
| 9.7 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.1 (15 trận) |
| 7.4 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (15 trận) |
| 2.4 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (15 trận) |
| Gunma Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Osaka |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +27 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TSaga61:72Gunma12/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Saga ArenaBNagasaki70:59Gunma10/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Toyota K.TRyukyu65:76Gunma08/10/2026 17:35 · B.LEAGUE · Okinawa ArenaTGunma86:77Ibaraki Robots04/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Open House ArenaTGunma72:71Ibaraki Robots03/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Open House ArenaTGunma91:59Altiri Chiba26/09/2026 13:05 · B.LEAGUE · Open House ArenaTGunma76:74Altiri Chiba24/09/2026 17:05 · B.LEAGUE · Open House Arena
TLevanga Hokkaido91:101Gunma10/09/2026 · Giao hữu CLB
TLevanga Hokkaido81:98Gunma09/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BChiba72:68Gunma11/05/2026 17:05 · B.LEAGUEBChiba85:79Gunma10/05/2026 11:05 · B.LEAGUETChiba68:87Gunma09/05/2026 11:05 · B.LEAGUETGunma87:86Sendai03/05/2026 · B.LEAGUE
TGunma83:82Sendai02/05/2026 · B.LEAGUE
TGunma84:66Kyoto22/04/2026 · B.LEAGUE
TSun Rockers Shibuya54:91Gunma15/04/2026 17:05 · B.LEAGUETGunma87:64Brave Thunders12/04/2026 13:05 · B.LEAGUETGunma97:77Brave Thunders11/04/2026 13:05 · B.LEAGUETIbaraki Robots66:80Gunma08/04/2026 17:05 · B.LEAGUETShimane65:81Gunma05/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBOsaka78:103Alvark12/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Ookini Arena MaishimaBAltiri Chiba97:90Osaka09/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Chiba Port ArenaBOsaka57:66Yokohama07/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Ookini Arena MaishimaBOsaka57:101Seahorses Mikawa04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Ookini Arena MaishimaBOsaka57:76Seahorses Mikawa03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Ookini Arena MaishimaBKobe84:78Osaka27/09/2026 11:05 · B.LEAGUE · Glion Arena KobeTKobe69:79Osaka26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE · Glion Arena Kobe
Mùa giải 2025/26
BIbaraki Robots91:79Osaka03/05/2026 · B.LEAGUE
BIbaraki Robots87:81Osaka02/05/2026 · B.LEAGUE
TKyoto83:92Osaka26/04/2026 · B.LEAGUE
BOsaka82:84Seahorses Mikawa22/04/2026 19:00 · B.LEAGUETOsaka103:93Brave Thunders19/04/2026 · B.LEAGUE
TOsaka98:76Brave Thunders18/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBUtsunomiya Brex80:77Osaka15/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBOsaka91:96Nagoya Fighting Eagles12/04/2026 12:05 · B.LEAGUETOsaka91:81Nagoya Fighting Eagles11/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBRyukyu74:71Osaka08/04/2026 17:35 · B.LEAGUEBKoshigaya Alphas84:77Osaka05/04/2026 13:05 · B.LEAGUETKoshigaya Alphas78:84Osaka04/04/2026 13:05 · B.LEAGUEBOsaka71:80Nagasaki01/04/2026 17:05 · B.LEAGUETính đến 16/10 17:36
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận2Gunma T
0H
0Osaka T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Gunma Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 165 : 133
- Sân nhà
- 2T 0H 0B
- Sân khách
- —
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Danh sách cầu thủ 11 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Tính đến 16/10 02:50
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Gunma gặp Osaka tại B.LEAGUE vào 31/10/2026 13:05 UTC+07 tại Open House Arena.
Gunma đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Osaka đứng thứ 12.
Gunma thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Osaka thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Gunma thắng 2, Osaka thắng 0, hòa 0.
Gunma · Trận trước: Altiri Chiba vs Gunma (26/10) · Trận tiếp theo: Gunma vs Osaka (1/11)
Osaka · Trận trước: Osaka vs Chiba (25/10) · Trận tiếp theo: Gunma vs Osaka (1/11)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Shimane vs Hiroshima D.
- Kobe vs Nagasaki
- Sendai vs Tokyo Sunrockers
- Chiba vs Toyama
- Ibaraki Robots vs Levanga Hokkaido
- Alvark vs Utsunomiya Brex
- Seahorses Mikawa vs Saga
- Brave Thunders vs Yokohama
- Ryukyu vs NeoPhoenix
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Shimane vs Hiroshima D.
- Sendai vs Tokyo Sunrockers
- Akita vs Altiri Chiba
- Kobe vs Nagasaki
- Chiba vs Toyama
- Shinshu vs Kyoto
- Ibaraki Robots vs Levanga Hokkaido
- Alvark vs Utsunomiya Brex
- Diamond Dolphins vs Shiga
- Seahorses Mikawa vs Saga
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.