Vasco vs Remo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Léo Jardim |
| 2 | D | Puma Rodríguez |
| 4 | D | Alan Saldivia |
| 30 | D | Robert Renan |
| 6 | D | Lucas Piton |
| 8 | M | Jair |
| 23 | M | Thiago Mendes |
| 11 | M | Andrés Gómez |
| 22 | M | Alan Lescano |
| 9 | M | Facundo Colidio |
| 7 | F | David |
| 17 | M | Nuno Moreira |
| 66 | D | Cuiabano |
| 83 | M | Ramon Rique |
| 77 | F | Claudio Spinelli |
| 5 | M | Santiago Sosa |
| 13 | G | Daniel Fuzato |
| 96 | D | Paulo Henrique |
| 55 | D | Gabriel Pereira |
| 43 | D | Lucas Freitas |
| 18 | F | Marino Hinestroza |
| 3 | M | Tchê Tchê |
| 28 | F | Adson |
| 88 | G | Marcelo Rangel |
| 79 | D | Marcelinho |
| 13 | D | Marllon |
| 28 | D | Zé Welison |
| 27 | D | Zé Ivaldo |
| 6 | D | Marlon Lopes |
| 22 | M | Yago Pikachu |
| 55 | M | Zé Ricardo |
| 8 | M | Patrick |
| 19 | M | Gabriel Taliari |
| 39 | F | Eduardo Melo |
| 77 | D | Mayk |
| 26 | M | David Braga |
| 14 | M | Leonel Picco |
| 7 | M | Jajá |
| 2 | D | Matheus Alexandre |
| 94 | G | Ygor Vinhas |
| 97 | G | Ivan |
| 15 | F | Vitor Bueno |
| 10 | F | Jáderson |
| 20 | F | Andres Gonzalez |
| 61 | M | Tico |
| 9 | F | Gabriel Poveda |
| Mateus CarvalhoChấn thương đầu gối |
| BrennerChấn thương đầu gối |
| Bruno DuarteChấn thương |
| A. GaleanoTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
| Edson FernandoTreo giò vì thẻ đỏ |
| Joao LucasChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 0
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Vasco | 0 | 0 | 0 |
| Remo | 0 | 0 | 0 |
- 20'Thẻ vàngZé Ivaldo
- 49'Thẻ vàngAlan Saldivia
- 51'Thay ngườiNuno MoreiraRa sân: Facundo Colidio
- 59'Thay ngườiMaykRa sân: Marlon Lopes
- 59'Thay ngườiDavid BragaRa sân: Marcelinho
- 65'Thay ngườiRamon RiqueRa sân: Lucas Piton
- 65'Thay ngườiClaudio SpinelliRa sân: David
- 65'Thay ngườiCuiabanoRa sân: Alan Lescano
- 71'Thay ngườiLeonel PiccoRa sân: Zé Ricardo
- 71'Thay ngườiJajáRa sân: Eduardo Melo
- 75'Thẻ vàngJair
- 80'Thay ngườiSantiago SosaRa sân: Jair
- 84'Thay ngườiMatheus AlexandreRa sân: Yago Pikachu
- 90+4'Thẻ vàngMarcelo Rangel
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 03:33Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,28Hòa6,01Đội khách11,01Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,31→1,28Hòa5,49→6,01Đội khách9,48→11,01
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 03:33 | 1,28▼ | 6,01▲ | 11,01▲ |
| 11/10 03:03 | 1,31▲ | 5,82▼ | 9,99▼ |
| 11/10 00:38 | 1,30▼ | 5,87▲ | 10,15▲ |
| 10/10 22:43 | 1,31 | 5,85▲ | 10,03▲ |
| 10/10 21:25 | 1,31 | 5,81▲ | 9,96▲ |
| 10/10 20:32 | 1,31▼ | 5,80▲ | 9,95▲ |
| 10/10 17:30 | 1,32▲ | 5,73▼ | 9,90▼ |
| 10/10 16:11 | 1,31 | 5,76▲ | 9,95▲ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 10/10 15:44 | 1,31 | 5,70▲ | 9,79▼ |
| 10/10 15:18 | 1,31 | 5,64▲ | 9,88▲ |
| 10/10 14:25 | 1,31 | 5,61▼ | 9,85▼ |
| 10/10 13:31 | 1,31▼ | 5,65▲ | 9,90▲ |
| 10/10 11:37 | 1,32 | 5,57▲ | 9,77▲ |
| 10/10 04:14 | 1,32▲ | 5,52▲ | 9,73▲ |
| 10/10 02:01 | 1,31▼ | 5,43▲ | 9,44▲ |
| 10/10 01:31 | 1,32▲ | 5,37▼ | 9,39▼ |
| 10/10 00:35 Đầu tiên | 1,31 | 5,49 | 9,48 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,28 | 6,01 | 11,01 |
| Betfair | 1,25 | 5,50 | 10,00 |
| bet365 | 1,28 | 5,50 | 11,00 |
| Marathon | 1,27 | 5,55 | 9,30 |
| 1xBet | 1,30 | 5,90 | 9,85 |
| Betano | 1,31 | 5,70 | 11,25 |
| BetVictor | 1,29 | 5,50 | 9,50 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,86Đội khách +1.52,04Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,96→1,86Đội khách1,91→2,04
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 03:33 | 1,86▼ | 2,04▲ |
| 11/10 03:03 | 1,93▲ | 1,96▼ |
| 11/10 00:38 | 1,91▼ | 1,99▲ |
| 10/10 23:12 | 1,93▲ | 1,96▼ |
| 10/10 22:43 | 1,92▼ | 1,97▲ |
| 10/10 20:32 | 1,93▼ | 1,95▲ |
| 10/10 17:30 | 1,95▲ | 1,93▼ |
| 10/10 15:44 | 1,94▼ | 1,94▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 10/10 14:25 | 1,96▲ | 1,93 |
| 10/10 13:31 | 1,95▼ | 1,93▲ |
| 10/10 11:37 | 1,97▼ | 1,92▲ |
| 10/10 04:14 | 1,99▲ | 1,89 |
| 10/10 02:01 | 1,98▼ | 1,89▲ |
| 10/10 01:31 | 2,00▲ | 1,88▼ |
| 10/10 00:35 Đầu tiên | 1,96 | 1,91 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,86 | 2,04 |
| Betfair | 1,67 | 2,00 |
| bet365 | 1,88 | 1,98 |
| Marathon | 1,80 | 1,93 |
| 1xBet | 1,86 | 1,99 |
| Betano | 1,83 | 2,02 |
| BetVictor | 1,80 | 1,87 |
Tài/Xỉu3Tài 31,88Xỉu 32,01Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,02→1,88Xỉu1,84→2,01
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 03:33 | 1,88▼ | 2,01▲ |
| 11/10 03:03 | 1,89▲ | 1,99▼ |
| 11/10 00:38 | 1,88▼ | 2,00▲ |
| 10/10 23:12 | 1,89▲ | 1,99▼ |
| 10/10 20:32 | 1,88▼ | 2,00▲ |
| 10/10 17:30 | 1,94▲ | 1,94▼ |
| 10/10 16:11 | 1,93 | 1,95▲ |
| 10/10 15:44 | 1,93▼ | 1,94▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 10/10 15:18 | 2,00▼ | 1,87▲ |
| 10/10 14:25 | 2,03▲ | 1,85 |
| 10/10 13:31 | 2,02▼ | 1,85 |
| 10/10 11:37 | 2,03▼ | 1,85▲ |
| 10/10 04:14 | 2,06▲ | 1,79 |
| 10/10 02:01 | 2,05▼ | 1,79▲ |
| 10/10 01:31 | 2,09▲ | 1,76▼ |
| 10/10 00:35 Đầu tiên | 2,02 | 1,84 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 2,01 |
| Marathon | 1,77 | 1,87 |
| 1xBet | 1,77 | 1,87 |
| Betano | 1,90 | 1,95 |
| BetVictor | 1,80 | 1,87 |
Cả hai đội ghi bànCó1,95Không1,75Betfair · Nhà cái 6Có2,00→1,95Không1,80→1,75
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 03:33 | 1,95▲ | 1,75▼ |
| 11/10 02:05 | 1,80▼ | 1,91▲ |
| 11/10 01:06 | 1,85▼ | 1,85▼ |
| 10/10 23:41 | 1,90▲ | 1,90 |
| 10/10 22:15 | 1,87▼ | 1,90▲ |
| 10/10 20:06 | 1,90▲ | 1,87▼ |
| 10/10 16:38 | 1,87▼ | 1,90▲ |
| 10/10 13:57 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 10/10 13:57 | 1,90 | 1,87 |
| 10/10 13:31 | Đã đóng | |
| 10/10 05:08 | 1,90▼ | 1,87▲ |
| 10/10 00:35 Đầu tiên | 2,00 | 1,80 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,95 | 1,75 |
| bet365 | 1,91 | 1,91 |
| Marathon | 1,87 | 1,81 |
| 1xBet | 1,87 | 1,83 |
| Betano | 1,93 | 1,82 |
| BetVictor | 1,83 | 1,85 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Vasco Dựa trên 20 trận | Remo Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 5H 5B | T · H · B | 4T 5H 11B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 0.85 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| +12 | Hiệu số | -9 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.68 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.95 (18 trận) |
| 0.78 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.52 (18 trận) |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.5 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (18 trận) |
| 0.3 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 17.4 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.8 (18 trận) |
| 5.7 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (18 trận) |
| 55% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (18 trận) |
| 6.0 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (18 trận) |
| 1.9 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (18 trận) |
| 11.9 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 (18 trận) |
| Vasco Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Remo Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 6T 2H 2B | T · H · B | 2T 3H 6B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 0.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| +10 | Hiệu số | -3 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.97 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.01 (10 trận) |
| 0.66 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (10 trận) |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| 0.2 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 1.0 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 20.4 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.6 (10 trận) |
| 6.4 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (10 trận) |
| 63% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (10 trận) |
| 6.5 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.8 (10 trận) |
| 1.5 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (10 trận) |
| 11.8 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 (10 trận) |
| Vasco Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Remo Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 3H 3B | T · H · B | 2T 2H 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.89 |
| +2 | Hiệu số | -6 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.38 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.88 (8 trận) |
| 0.90 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.60 (8 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 (8 trận) |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 14.4 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.5 (8 trận) |
| 5.0 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 (8 trận) |
| 48% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (8 trận) |
| 5.5 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (8 trận) |
| 2.4 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (8 trận) |
| 12.0 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.5 (8 trận) |
| Vasco Dựa trên 11 trận | Serie A (Brazil) | Remo Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 18 |
| 4T 2H 5B | T · H · B | 4T 4H 10B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.27 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| +0 | Hiệu số | -8 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 1.65 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.95 |
| 0.84 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.52 |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 72% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 61% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 18.8 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.8 |
| 5.4 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 54% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 6.4 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| 1.6 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 13.9 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 |
| Vasco Dựa trên 7 trận | Copa Sudamericana | Remo |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 4T 3H 0B | T · H · B | — |
| 57% | Tỷ lệ thắng | — |
| 43% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.71 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.43 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +9 | Hiệu số | — |
| 71% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.70 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.70 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 29% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 43% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 15.6 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 6.0 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 57% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.4 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.3 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Vasco Dựa trên 2 trận | Cúp Brazil | Remo Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 0T 1H 1B |
| +3 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 3 : 3
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Vasco đã gặp Remo tại Serie A (Brazil) vào 11/10/2026 04:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Vasco 0-0 Remo.
Vasco đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Remo đứng thứ 19.
Vasco thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Remo thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Vasco thắng 0, Remo thắng 0, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.28 · 6.01 · 11.01.
Đội hình Vasco có Alan Lescano, Facundo Colidio, David.
Đội hình Remo có Patrick, Gabriel Taliari, Eduardo Melo.
Vasco · Trận trước: Botafogo RJ vs Vasco (8/10) · Trận tiếp theo: Boca Juniors vs Vasco (14/10)
Remo · Trận trước: Remo vs Gremio (8/10) · Trận tiếp theo: Remo vs RB Bragantino (19/10)
Các trận Serie A (Brazil) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Brazil) tuần này
- Atletico-MG vs Santos (Brazil)
- Palmeiras vs Corinthians
- Flamengo RJ vs Fluminense
- Gremio vs Internacional
- Bahia vs Mirassol
- Coritiba vs Botafogo RJ
- Chapecoense-SC vs Athletico-PR
- RB Bragantino vs Cruzeiro
- Mirassol vs Internacional
- Botafogo RJ vs Chapecoense-SC
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wellington Phoenix vs Melbourne Victory (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tokushima Gambarous vs Fukushima và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Knights vs Goyang Sono (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Atl. Tucuman vs Rosario Central (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- São Paulo vs Vasco
- Houston Dynamo vs FC Dallas
- Austin FC vs Vancouver Whitecaps
- Sporting Kansas City vs Real Salt Lake
- Toluca vs Atl. San Luis
- Leon (Mexico) vs Club América
- Wellington Phoenix vs Melbourne Victory
- Seattle Sounders vs CF Montreal
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids
Chưa có bài viết nào.