Reims vs Sochaux
Stade Auguste-Delaune
20:00Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
ReimsVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Joseph OkumuChấn thương |
| Lenny SyllaChấn thương |
| Martial TiaChấn thương |
| Mory GbaneChấn thương |
Sochaux
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 14/10 04:43
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
| Reims | Tất cả | Sochaux |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 4 | Hòa | 3 |
| 0 | Thua | 1 |
| 15 | Bàn thắng | 5 |
| 9 | Bàn thua | 6 |
| Reims | Chủ nhà | Sochaux |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 9 | Bàn thắng | 3 |
| 7 | Bàn thua | 4 |
| Reims | Đội khách | Sochaux |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 2 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.14 | Bàn thắng mỗi trận | 0.83 |
| 1.29 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Reims | Tất cả | Sochaux |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 4 | Hòa | 3 |
| 0 | Thua | 1 |
| 15 | Bàn thắng | 5 |
| 9 | Bàn thua | 6 |
| Reims | Chủ nhà | Sochaux |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 9 | Bàn thắng | 3 |
| 7 | Bàn thua | 4 |
| Reims | Đội khách | Sochaux |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 2 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.14 | Bàn thắng mỗi trận | 0.83 |
| 1.29 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
Giải đấu được tính: Ligue 2 (Pháp)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St Etienne | 8 | 6 | 1 | 1 | +13 | 19 | THBTT |
| 2 | Red Star | 8 | 5 | 2 | 1 | +3 | 17 | TTTTB |
| 3 | Montpellier | 8 | 4 | 3 | 1 | +3 | 15 | THTBH |
| 4 | Reims | 8 | 3 | 5 | 0 | +6 | 14 | HHTHT |
| 5 | Nancy | 8 | 4 | 1 | 3 | +2 | 13 | TTBBT |
| 6 | Annecy | 8 | 4 | 1 | 3 | +1 | 13 | TBBTH |
| 7 | Dijon | 8 | 3 | 3 | 2 | +2 | 12 | TTTHB |
| 8 | Pau FC | 8 | 3 | 2 | 3 | +1 | 11 | TTBHH |
| 9 | Sochaux | 8 | 2 | 5 | 1 | -1 | 11 | HHTHH |
| 10 | Metz | 8 | 2 | 4 | 2 | +1 | 10 | BHBTH |
| 11 | Guingamp | 8 | 2 | 2 | 4 | -3 | 8 | BBTHH |
| 12 | Dunkerque | 8 | 2 | 2 | 4 | -3 | 8 | BBTHB |
| 13 | Nantes | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | HTBTH |
| 14 | Grenoble | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | BHTBT |
| 15 | Rodez | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | BBBBH |
| 16 | Boulogne | 8 | 0 | 6 | 2 | -2 | 6 | HBHHH |
| 17 | Clermont | 8 | 0 | 6 | 2 | -3 | 6 | BHHHH |
| 18 | Laval | 8 | 1 | 2 | 5 | -7 | 5 | BHBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Boulogne | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Clermont | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dijon | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Grenoble | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Guingamp | 4 | 2 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Laval | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Metz | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Montpellier | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nancy | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Nantes | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Pau FC | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Red Star | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Reims | 4 | 1 | 3 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Rodez | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Sochaux | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | St Etienne | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Boulogne | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Clermont | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Dijon | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Grenoble | 5 | 2 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Guingamp | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Laval | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Metz | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Montpellier | 4 | 2 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Nancy | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Nantes | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Pau FC | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Red Star | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Reims | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Sochaux | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St Etienne | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 |
Tính đến 16/10 22:47
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ReimsHHTHTTHHTH6T 12H 2B
SochauxHHTHHTHBHB8T 9H 3B
| Reims Dựa trên 20 trận | Sochaux Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 12H 2B | T · H · B | 8T 9H 3B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 60% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.15 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +9 | Hiệu số | +8 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.7 | Số cú sút mỗi trận | 9.0 (8 trận) |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.5 (8 trận) |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (8 trận) |
| 3.9 | Phạt góc mỗi trận | 3.4 (8 trận) |
| 2.0 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 (8 trận) |
| 12.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.0 (8 trận) |
| Reims Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sochaux Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 3T 6H 1B | T · H · B | 6T 4H 1B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 60% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +4 | Hiệu số | +5 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 14.9 | Số cú sút mỗi trận | 9.8 (4 trận) |
| 6.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.5 (4 trận) |
| 57% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (4 trận) |
| 4.6 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (4 trận) |
| 2.2 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (4 trận) |
| 12.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 16.0 (4 trận) |
| Reims Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Sochaux Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 3T 6H 1B | T · H · B | 2T 5H 2B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 60% | Tỷ lệ hòa | 56% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.11 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 0.78 |
| +5 | Hiệu số | +3 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 10.4 | Số cú sút mỗi trận | 8.2 (4 trận) |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.5 (4 trận) |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 40% (4 trận) |
| 3.2 | Phạt góc mỗi trận | 2.0 (4 trận) |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (4 trận) |
| 12.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 (4 trận) |
| Reims Dựa trên 19 trận | Ligue 2 (Pháp) | Sochaux Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 8 |
| 6T 12H 1B | T · H · B | 2T 5H 1B |
| 32% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 63% | Tỷ lệ hòa | 62% |
| 1.63 | Ghi được mỗi trận | 0.62 |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| +10 | Hiệu số | -1 |
| 32% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 26% | Tỷ lệ không ghi bàn | 38% |
| 68% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 47% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 12% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 12.8 | Số cú sút mỗi trận | 9.0 |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.5 |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 42% |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | 3.4 |
| 2.0 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 |
| 12.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.0 |
| Reims | Championnat National (Pháp) | Sochaux Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · H · B | 6T 4H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +9 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Reims Dựa trên 1 trận | Cúp bóng đá Pháp | Sochaux |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
HNantes0:0Reims10/10/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la BeaujoireHReims1:1Montpellier19/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste-DelauneTNancy1:2Reims12/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Marcel PicotHReims2:2Guingamp05/09/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste-DelauneTRed Star1:4Reims29/08/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade BauerTReims3:1Annecy25/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste-DelauneHReims3:3Dunkerque15/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste-DelauneHClermont0:0Reims09/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Gabriel Montpied
Mùa giải 2025/26
TReims5:3Pau FC10/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HLe Mans1:1Reims03/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HReims1:1Nancy25/04/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp)TReims3:2Red Star18/04/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp)HLaval2:2Reims11/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HReims0:0Boulogne04/04/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp)TGuingamp0:2Reims21/03/2026 20:00 · Ligue 2 (Pháp)BReims1:2Rodez14/03/2026 20:00 · Ligue 2 (Pháp)HDunkerque1:1Reims10/03/2026 02:45 · Ligue 2 (Pháp)BStrasbourg2:1Reims04/03/2026 03:00 · Cúp bóng đá Pháp · Stade de la MeinauHMontpellier0:0Reims28/02/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)HReims0:0Amiens21/02/2026 20:00 · Ligue 2 (Pháp)HSochaux1:1Boulogne10/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste BonalHLaval1:1Sochaux19/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Francis Le BasserTSochaux1:0Nantes12/09/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste BonalHPau FC1:1Sochaux05/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Nouste CampHClermont0:0Sochaux29/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Gabriel MontpiedTSochaux1:0Guingamp22/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste BonalHRed Star0:0Sochaux15/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade BauerBSochaux0:3St Etienne09/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste Bonal
Mùa giải 2025/26
HSochaux2:2Le Puy-en-Velay16/05/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)BLB Châteauroux2:1Sochaux10/05/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)HSochaux1:1Valenciennes02/05/2026 22:00 · Championnat National (Pháp)TSochaux2:1Bourg en Bresse25/04/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)HDijon0:0Sochaux18/04/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)HSochaux2:2Fleury-Merogis11/04/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)BVersailles1:0Sochaux04/04/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)TSochaux2:0Quevilly Rouen28/03/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)TAubagne1:4Sochaux21/03/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)TSochaux2:0Concarneau14/03/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)TSochaux2:1Villefranche28/02/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)TCaen1:3Sochaux21/02/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)Tính đến 12/10 05:50
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Tính đến 14/10 04:43
Huấn luyện viên
ReimsHuấn luyện viên Nicolas Usai
SochauxHuấn luyện viên Vincent Hognon
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43
Các trận tiếp theo
07/11/202602:00 vs GrenobleStade des AlpesĐội kháchLigue 2 (Pháp)22/11/202602:00 vs St EtienneStade Auguste-DelauneChủ nhàLigue 2 (Pháp)08/12/202602:45 vs RodezStade Paul-LignonĐội kháchLigue 2 (Pháp)13/12/202602:00 vs MetzStade Saint-SymphorienĐội kháchLigue 2 (Pháp)03/01/202702:00 vs LavalStade Auguste-DelauneChủ nhàLigue 2 (Pháp)16/01/202702:00 vs Pau FCNouste CampĐội kháchLigue 2 (Pháp)
07/11/202602:00 vs NancyStade Marcel PicotĐội kháchLigue 2 (Pháp)24/11/202602:45 vs DunkerqueStade Auguste BonalChủ nhàLigue 2 (Pháp)05/12/202602:00 vs Dijon—Đội kháchLigue 2 (Pháp)15/12/202602:45 vs MontpellierStade Auguste BonalChủ nhàLigue 2 (Pháp)03/01/202702:00 vs GrenobleStade des AlpesĐội kháchLigue 2 (Pháp)16/01/202702:00 vs RodezStade Auguste BonalChủ nhàLigue 2 (Pháp)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Reims gặp Sochaux tại Ligue 2 (Pháp) vào 31/10/2026 20:00 UTC+07 tại Stade Auguste-Delaune.
Reims đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Sochaux đứng thứ 9.
Reims thắng 2, hòa 3, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Sochaux thắng 1, hòa 4, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Reims · Trận trước: Boulogne vs Reims (27/10) · Trận tiếp theo: Grenoble vs Reims (7/11)
Sochaux · Trận trước: Sochaux vs Annecy (24/10) · Trận tiếp theo: Nancy vs Sochaux (7/11)
Các trận Ligue 2 (Pháp) khác cùng ngày
- Metz vs Pau FC
- Laval vs Boulogne
- Nantes vs Clermont
- Rodez vs Dunkerque
- Grenoble vs Dijon
- Annecy vs Montpellier
Các trận Ligue 2 (Pháp) tuần này
- Guingamp vs St Etienne
- Red Star vs Nancy
- Dunkerque vs Guingamp
- Grenoble vs Reims
- Dijon vs Red Star
- Boulogne vs Annecy
- Nancy vs Sochaux
- Montpellier vs Metz
- Clermont vs Rodez
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
- Brescia W vs Vallefoglia W
- Reims vs Dijon
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.