Ngôn ngữ

Dijon vs Metz

Chi tiết trận đấu
DijonChủ nhà
4 : 2Tỷ số chung cuộc
MetzĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 13/10 01:44
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-1-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
16GPaul Delecroix
7DBen-Chayeel Hamada
23DLenny Lacroix
5DQuentin Bernard
75DBoubacar Diallo
8MPaul Bellon
14MJordan Marié
20MHugo Vargas-Ríos
17MAdel Lembezat
11FJúlio Tavares
90FAnge Lago
Dự bị 9
18MBrandon Ndezi
29FAlexis Ntamack
21MSamy Chouchane
9FTyris Dong
32DLuis Puleri
46GYlann Marie-Rose
6DWaly Diouf
93DIsmail Bouleghcha
10FYanis Barka
Huấn luyện viên Baptiste Ridira
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-5-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GJonathan Fischer
2DMaxime Colin
42DCristian Castro
5DJean Ruiz
70MBouna Sarr
12MAlpha Touré
18MBelieve Munongo
8MJessy Deminguet
3MFlorian Miguel
9FGiorgi Abuashvili
11FPape Moussa Fall
Dự bị 9
33FAbdourahmane Mbodj
19FMorgan Bokele Mputu
7FIbou Sane
39DBryan Song
88FAbdoulaye Ba
61GPape Sy
30DTahirys Dos Santos
98DIdris Mohamed
4DUrie-Michel Mboula
Huấn luyện viên Gregory Proment
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
DijonVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Cesar ObongoChấn thương
Ylan AkaChấn thương
Metz
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 13/10 03:50

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
4 : 2
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Dijon314
Metz112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 19'Bàn thắngHugo Vargas-RíosKiến tạo: Paul Bellon
  2. 23'Thẻ vàngJean Ruiz
  3. 24'Bàn thắngAnge Lago
  4. 32'Bàn thắngJúlio TavaresKiến tạo: Paul Bellon
  5. 44'Bàn thắngPape Moussa FallKiến tạo: Jessy Deminguet
  6. 51'Thay ngườiAbdourahmane MbodjRa sân: Believe Munongo
  7. 62'Thay ngườiBrandon NdeziRa sân: Hugo Vargas-Ríos
  8. 62'Thay ngườiAlexis NtamackRa sân: Ange Lago
  9. 62'Thẻ vàngFlorian Miguel
  10. 66'Thay ngườiIbou SaneRa sân: Giorgi Abuashvili
  11. 66'Thay ngườiMorgan Bokele MputuRa sân: Florian Miguel
  12. 69'Bàn thắngQuentin Bernard
  13. 72'Thẻ vàngCristian Castro
  14. 76'Thay ngườiTyris DongRa sân: Júlio Tavares
  15. 76'Thay ngườiSamy ChouchaneRa sân: Adel Lembezat
  16. 84'Thay ngườiLuis PuleriRa sân: Boubacar Diallo
  17. 84'Thay ngườiAbdoulaye BaRa sân: Maxime Colin
  18. 84'Thay ngườiBryan SongRa sân: Bouna Sarr
  19. 88'Bàn thắngPape Moussa FallKiến tạo: Bryan Song
Thống kê đội · Cuối trận
40Kiểm soát bóng60
17Sút13
7Sút trúng đích4
3Phạt góc3
17Phạm lỗi17
0Thẻ vàng3
369Chuyền bóng564
2Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFQuentin Bernard90102007.6
7 · DFBen-Chayeel Hamada90000006.9
8 · MFPaul Bellon90022007.3
14 · MFJordan Marié90001007.5
16 · GKPaul Delecroix90000006.2
23 · DFLenny Lacroix90002007.2
75 · DFBoubacar Diallo84000006.9
11 · FWJúlio Tavares76102007.9
17 · MFAdel Lembezat76001006.9
20 · MFHugo Vargas-Ríos62101007.9
90 · FWAnge Lago62102007.3
18 · MF · Dự bịBrandon Ndezi28000006.6
29 · FW · Dự bịAlexis Ntamack28002006.2
9 · FW · Dự bịTyris Dong14000006.7
21 · MF · Dự bịSamy Chouchane14000006.3
32 · DF · Dự bịLuis Puleri9000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKJonathan Fischer90000004.5
5 · DFJean Ruiz90000106.9
8 · MFJessy Deminguet90010007.2
11 · FWPape Moussa Fall90203008.9
12 · MFAlpha Touré90000006.5
42 · DFCristian Castro90000106.3
2 · DFMaxime Colin84000005.7
70 · MFBouna Sarr84000006.6
3 · MFFlorian Miguel66000106.6
9 · FWGiorgi Abuashvili66001006.7
18 · MFBelieve Munongo51000006.3
33 · FW · Dự bịAbdourahmane Mbodj39001006.2
7 · FW · Dự bịIbou Sane24003006.7
19 · FW · Dự bịMorgan Bokele Mputu24000007.2
39 · DF · Dự bịBryan Song9010007.0
88 · FW · Dự bịAbdoulaye Ba9000006.7
Tính đến 13/10 03:50

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:44

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,75Hòa3,46Đội khách2,60Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,752,75Hòa3,513,46Đội khách2,462,60
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
13/10 01:442,75▼3,46▲2,60▲
13/10 01:233,00▼3,37▼2,44▲
13/10 01:023,09▲3,48▼2,34▼
13/10 00:152,99▲3,54▼2,37▲
12/10 23:532,98▲3,562,36▼
12/10 23:302,95▲3,56▲2,39▼
12/10 21:532,91▼3,53▼2,43▲
12/10 21:122,933,54▼2,41
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
12/10 20:312,93▲3,55▲2,41▼
12/10 18:402,88▲3,54▲2,45▼
12/10 18:192,85▲3,522,48▼
12/10 17:582,78▼3,52▲2,53▲
12/10 16:332,82▲3,51▲2,51▼
12/10 16:122,81▼3,492,52▲
12/10 15:512,833,49▲2,51
12/10 15:302,833,48▲2,51▼
12/10 15:092,83▲3,472,52▼
12/10 14:492,77▲3,47▼2,57▲
12/10 14:072,72▲3,65▲2,52▲
12/10 13:462,70▼3,63▲2,51▲
12/10 12:442,74▼3,60▲2,49▲
12/10 08:292,84▲3,56▲2,43▼
12/10 05:172,81▲3,54▼2,46▼
12/10 02:092,79▲3,55▲2,47▲
10/10 23:542,76▲3,512,45▼
09/10 22:22 Đầu tiên2,753,512,46
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,753,462,60
Betfair2,603,102,50
bet3652,553,102,45
Marathon2,623,482,46
1xBet2,683,262,57
Betano2,823,302,55
BetVictor2,703,402,45
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,00Đội khách 01,89Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,032,00Đội khách1,821,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
13/10 01:442,00▼1,89▲
13/10 01:232,16▼1,75▲
13/10 01:02Thay đổi mốc · 1.5 → 0
13/10 01:022,25▲1,69▼
13/10 00:40Tạm dừng
12/10 23:532,19▲1,73▼
12/10 23:30Tạm dừng
12/10 22:45Tạm dừng1,78▼
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
12/10 20:31Tạm dừng
12/10 18:402,12▲1,79▼
12/10 18:192,09▲1,81▼
12/10 17:582,04▼1,85▲
12/10 16:332,07▲1,83▼
12/10 16:122,06▼1,84▲
12/10 15:092,07▲1,83▼
12/10 14:072,02▲1,87
12/10 13:462,01▼1,87▲
12/10 12:442,04▼1,84▲
12/10 08:292,10▲1,79▼
12/10 05:172,07▲1,81▼
12/10 02:092,06▲1,82▲
11/10 14:162,05▲1,81
10/10 23:542,04▲1,81▼
09/10 22:22 Đầu tiên2,031,82
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,001,89
bet3651,981,82
Marathon1,921,81
1xBet1,901,90
BetVictor1,911,77
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,86Xỉu 2.52,01Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,731,86Xỉu2,112,01
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
13/10 01:441,86▲2,01▼
13/10 01:231,85▲2,02▼
13/10 01:021,78▲2,10▼
13/10 00:151,72▲2,18▼
12/10 23:531,712,20▲
12/10 23:301,71▼2,19
12/10 21:121,72▲2,19▼
12/10 20:311,71▼2,20▲
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
12/10 16:331,72▼2,19▲
12/10 15:511,74▼2,16▲
12/10 15:301,752,15▲
12/10 14:491,75▲2,14▼
12/10 14:071,74▲2,16
12/10 13:461,732,16▲
12/10 12:441,73▼2,15▲
12/10 05:171,742,14▲
12/10 02:091,742,13▲
11/10 14:161,74▲2,12▲
09/10 22:22 Đầu tiên1,732,11
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,862,01
Betfair1,801,91
bet3651,702,10
Marathon1,791,95
1xBet1,891,91
Betano1,822,05
BetVictor1,751,93
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,601,57Không2,302,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
13/10 01:441,572,20▼
13/10 01:231,57▲2,25▼
13/10 01:021,50▼2,40▲
12/10 23:061,572,25▼
12/10 18:191,57▼2,38▲
12/10 13:041,60▲2,30▼
12/10 09:331,57▼2,38▲
11/10 02:19Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
11/10 02:19 Đầu tiên1,602,30
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,572,20
bet3651,572,25
Marathon1,622,14
1xBet1,682,11
Betano1,602,25
BetVictor1,602,15
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
DijonTất cảMetz
9Trận7
3Thắng2
3Hòa3
3Thua2
16Bàn thắng12
16Bàn thua11
DijonChủ nhàMetz
4Trận4
2Thắng2
0Hòa2
2Thua0
9Bàn thắng9
8Bàn thua5
DijonĐội kháchMetz
5Trận3
1Thắng0
3Hòa1
1Thua2
7Bàn thắng3
8Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
1.78Bàn thắng mỗi trận1.71
1.78Bàn thua mỗi trận1.57
3Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
DijonTất cảMetz
9Trận7
3Thắng2
3Hòa3
3Thua2
16Bàn thắng12
16Bàn thua11
DijonChủ nhàMetz
4Trận4
2Thắng2
0Hòa2
2Thua0
9Bàn thắng9
8Bàn thua5
DijonĐội kháchMetz
5Trận3
1Thắng0
3Hòa1
1Thua2
7Bàn thắng3
8Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
1.78Bàn thắng mỗi trận1.71
1.78Bàn thua mỗi trận1.57
3Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
Giải đấu được tính: Ligue 2 (Pháp)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1St Etienne8611+1319THBTT
2Reims9450+817THHTH
3Red Star8521+317TTTTB
4Nancy9513+316TTTBB
5Montpellier8431+315THTBH
6Pau FC9423+214TTTBH
7Annecy9414+013BTBBT
8Dijon9333+012BTTTH
9Sochaux8251-111HHTHH
10Metz8242+110BHBTH
11Dunkerque8224-38BBTHB
12Guingamp9225-48BBBTH
13Nantes8224-48HTBTH
14Grenoble8224-58BHTBT
15Clermont9072-37HBHHH
16Rodez8215-47BBBBH
17Boulogne8062-26HBHHH
18Laval9135-76HBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Annecy4112+00
—Boulogne4031-10
—Clermont5041-10
—Dijon4202+10
—Dunkerque5212+10
—Grenoble3021-10
—Guingamp5212-10
—Laval5122-30
—Metz4220+40
—Montpellier4220+30
—Nancy4202+10
—Nantes4112-30
—Pau FC5212+10
—Red Star3111-20
—Reims5230+40
—Rodez4112+00
—Sochaux4211-10
—St Etienne4400+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Annecy5302+00
—Boulogne4031-10
—Clermont4031-20
—Dijon5131-10
—Dunkerque3012-40
—Grenoble5203-40
—Guingamp4013-30
—Laval4013-40
—Metz4022-30
—Montpellier4211+00
—Nancy5311+20
—Nantes4112-10
—Pau FC4211+10
—Red Star5410+50
—Reims4220+40
—Rodez4103-40
—Sochaux4040+00
—St Etienne4211+30
Tính đến 17/10 03:06

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
DijonTTHBHBHTTB10T 6H 4B
MetzHBTHHHTHBB2T 8H 10B
Dijon
Dựa trên 20 trận
Metz
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 6H 4BT · H · B2T 8H 10B
50%Tỷ lệ thắng10%
30%Tỷ lệ hòa40%
1.60Ghi được mỗi trận1.05
1.25Bị ghi mỗi trận1.85
+7Hiệu số-16
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
10%Tỷ lệ không ghi bàn45%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.99 (13 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.73 (13 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
12.7 (7 trận)Số cú sút mỗi trận12.6
5.4 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.6
54% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình50%
3.4 (7 trận)Phạt góc mỗi trận4.8
1.7 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7
15.3 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.4
Dijon
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMetz
Dựa trên 11 trận
10Trận11
5T 2H 3BT · H · B2T 3H 6B
50%Tỷ lệ thắng18%
20%Tỷ lệ hòa27%
1.90Ghi được mỗi trận1.36
1.50Bị ghi mỗi trận2.00
+4Hiệu số-7
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
20%Tỷ lệ không ghi bàn27%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.30 (7 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.24 (7 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
12.7 (3 trận)Số cú sút mỗi trận15.3
6.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2
52% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình53%
3.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận5.7
1.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6
14.7 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.1
Dijon
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnMetz
Dựa trên 9 trận
10Trận9
5T 4H 1BT · H · B0T 5H 4B
50%Tỷ lệ thắng0%
40%Tỷ lệ hòa56%
1.30Ghi được mỗi trận0.67
1.00Bị ghi mỗi trận1.67
+3Hiệu số-9
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
0%Tỷ lệ không ghi bàn67%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.62 (6 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.31 (6 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
12.8 (4 trận)Số cú sút mỗi trận9.2
4.8 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận1.8
55% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình47%
3.2 (4 trận)Phạt góc mỗi trận3.6
2.0 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8
15.8 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.9
Dijon
Dựa trên 7 trận
Ligue 2 (Pháp)Metz
Dựa trên 7 trận
7Trận7
2T 3H 2BT · H · B2T 4H 1B
29%Tỷ lệ thắng29%
43%Tỷ lệ hòa57%
1.43Ghi được mỗi trận1.43
1.43Bị ghi mỗi trận1.00
+0Hiệu số+3
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới14%
14%Tỷ lệ không ghi bàn29%
86%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn71%
43%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn43%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.7Số cú sút mỗi trận13.6
5.4Sút trúng đích mỗi trận4.0
54%Kiểm soát bóng trung bình51%
3.4Phạt góc mỗi trận4.6
1.7Thẻ vàng mỗi trận1.7
15.3Phạm lỗi mỗi trận13.0
Dijon
Dựa trên 13 trận
Championnat National (Pháp)Metz
13Trận—
8T 3H 2BT · H · B—
62%Tỷ lệ thắng—
23%Tỷ lệ hòa—
1.69Ghi được mỗi trận—
1.15Bị ghi mỗi trận—
+7Hiệu số—
31%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
8%Tỷ lệ không ghi bàn—
69%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)—
DijonLigue 1 PhápMetz
Dựa trên 13 trận
—Trận13
—T · H · B0T 4H 9B
—Tỷ lệ thắng0%
—Tỷ lệ hòa31%
—Ghi được mỗi trận0.85
—Bị ghi mỗi trận2.31
—Hiệu số-19
—Tỷ lệ giữ sạch lưới23%
—Tỷ lệ không ghi bàn54%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.99
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.73
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn46%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn69%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
—Số cú sút mỗi trận12.0
—Sút trúng đích mỗi trận3.5
—Kiểm soát bóng trung bình50%
—Phạt góc mỗi trận4.8
—Thẻ vàng mỗi trận1.7
—Phạm lỗi mỗi trận12.2
Trận gần đây
Tính đến 17/10 02:53

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Dijon T
1H
0Metz T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Dijon Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 1
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
1T 0H 0B
Tính đến 06/10 01:45

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK16Paul Delecroix80090 phút6.94
GK46Ilan Marie-Rose10090 phút7.00
GK71Enzo Ketterle-----
DF23Lenny Lacroix90090 phút6.90
DF5Quentin Bernard91084 phút7.02
DF31Moussa Faty60071 phút6.42
DF6Waly Diouf40054 phút6.72
DF93Ismail Bouleghcha30090 phút6.63
DF75Boubacar Diallo20072 phút6.45
DF32Luis Puleri1009 phút6.30
DF15Axel Bargain-----
DF19Cesar Obongo-----
DF22Tom Meynadier-----
MF18Brandon Ndezi90172 phút6.90
MF14Jordan Marie91161 phút6.88
MF21Samy Chouchane93057 phút7.07
MF17Adel Lembezat92156 phút7.06
MF8Paul Bellon80370 phút7.17
MF7Ben-Chayeel Hamada60065 phút6.80
MF4Mickael Barreto60048 phút6.42
MF20Hugo Vargas-Rios61028 phút6.72
MF42Ylan Aka50050 phút6.48
MF30Hatem Mimoune1009 phút6.60
FW9Tyris Dong81148 phút6.74
FW11Julio Tavares84140 phút7.38
FW29Alexis Ntamack70051 phút6.51
FW90Emmanuel Lago52169 phút6.90
FW10Yanis Barka51044 phút6.46
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Jonathan Fischer70090 phút6.86
GK61Pape Sy10090 phút8.30
GK40Ousmane Ba-----
DF42Cristian Devenish80090 phút6.84
DF3Florian Miguel80175 phút6.74
DF70Bouna Sarr60089 phút6.57
DF5Jean Ruiz60181 phút6.98
DF2Maxime Colin50155 phút6.74
DF98Idris Mohamed40066 phút6.85
DF4Michel Mboula30048 phút6.73
DF30Tahirys Dos Santos-----
DF32Adam Marchal-----
MF8Jessy Deminguet82383 phút7.38
MF18Believe Munongo80067 phút6.80
MF6Nampalys Mendy60022 phút6.65
MF21Jahyann Pandore50067 phút6.86
MF10Teji Savanier51264 phút7.64
MF12Alpha Toure10090 phút6.50
MFAlassane Sy-----
FW11Moussa Fall Pape87083 phút7.39
FW9Giorgi Abuashvili81078 phút6.69
FW22Nathan Mbala50055 phút6.50
FW38Hamza Kadamani50030 phút6.76
FW7Ibou Sane50024 phút6.52
FW88Abdoulaye Ba40010 phút6.60
FW39Bryan Song20150 phút6.80
FW33Abdourahmane Mbodji21028 phút6.75
FW19Morgan Bokele20016 phút6.90
FW25Edouard Soumah-Abbad-----
Tính đến 14/10 04:43

Huấn luyện viên

DijonHuấn luyện viên Baptiste Ridira
MetzHuấn luyện viên Gregory Proment
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43

Các trận tiếp theo