Dijon vs Metz
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 16 | G | Paul Delecroix |
| 7 | D | Ben-Chayeel Hamada |
| 23 | D | Lenny Lacroix |
| 5 | D | Quentin Bernard |
| 75 | D | Boubacar Diallo |
| 8 | M | Paul Bellon |
| 14 | M | Jordan Marié |
| 20 | M | Hugo Vargas-Ríos |
| 17 | M | Adel Lembezat |
| 11 | F | Júlio Tavares |
| 90 | F | Ange Lago |
| 18 | M | Brandon Ndezi |
| 29 | F | Alexis Ntamack |
| 21 | M | Samy Chouchane |
| 9 | F | Tyris Dong |
| 32 | D | Luis Puleri |
| 46 | G | Ylann Marie-Rose |
| 6 | D | Waly Diouf |
| 93 | D | Ismail Bouleghcha |
| 10 | F | Yanis Barka |
| 1 | G | Jonathan Fischer |
| 2 | D | Maxime Colin |
| 42 | D | Cristian Castro |
| 5 | D | Jean Ruiz |
| 70 | M | Bouna Sarr |
| 12 | M | Alpha Touré |
| 18 | M | Believe Munongo |
| 8 | M | Jessy Deminguet |
| 3 | M | Florian Miguel |
| 9 | F | Giorgi Abuashvili |
| 11 | F | Pape Moussa Fall |
| 33 | F | Abdourahmane Mbodj |
| 19 | F | Morgan Bokele Mputu |
| 7 | F | Ibou Sane |
| 39 | D | Bryan Song |
| 88 | F | Abdoulaye Ba |
| 61 | G | Pape Sy |
| 30 | D | Tahirys Dos Santos |
| 98 | D | Idris Mohamed |
| 4 | D | Urie-Michel Mboula |
| Cesar ObongoChấn thương |
| Ylan AkaChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 4 : 2
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Dijon | 3 | 1 | 4 |
| Metz | 1 | 1 | 2 |
- 19'Bàn thắngHugo Vargas-RíosKiến tạo: Paul Bellon
- 23'Thẻ vàngJean Ruiz
- 24'Bàn thắngAnge Lago
- 32'Bàn thắngJúlio TavaresKiến tạo: Paul Bellon
- 44'Bàn thắngPape Moussa FallKiến tạo: Jessy Deminguet
- 51'Thay ngườiAbdourahmane MbodjRa sân: Believe Munongo
- 62'Thay ngườiBrandon NdeziRa sân: Hugo Vargas-Ríos
- 62'Thay ngườiAlexis NtamackRa sân: Ange Lago
- 62'Thẻ vàngFlorian Miguel
- 66'Thay ngườiIbou SaneRa sân: Giorgi Abuashvili
- 66'Thay ngườiMorgan Bokele MputuRa sân: Florian Miguel
- 69'Bàn thắngQuentin Bernard
- 72'Thẻ vàngCristian Castro
- 76'Thay ngườiTyris DongRa sân: Júlio Tavares
- 76'Thay ngườiSamy ChouchaneRa sân: Adel Lembezat
- 84'Thay ngườiLuis PuleriRa sân: Boubacar Diallo
- 84'Thay ngườiAbdoulaye BaRa sân: Maxime Colin
- 84'Thay ngườiBryan SongRa sân: Bouna Sarr
- 88'Bàn thắngPape Moussa FallKiến tạo: Bryan Song
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:44Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,75Hòa3,46Đội khách2,60Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,75→2,75Hòa3,51→3,46Đội khách2,46→2,60
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 13/10 01:44 | 2,75▼ | 3,46▲ | 2,60▲ |
| 13/10 01:23 | 3,00▼ | 3,37▼ | 2,44▲ |
| 13/10 01:02 | 3,09▲ | 3,48▼ | 2,34▼ |
| 13/10 00:15 | 2,99▲ | 3,54▼ | 2,37▲ |
| 12/10 23:53 | 2,98▲ | 3,56 | 2,36▼ |
| 12/10 23:30 | 2,95▲ | 3,56▲ | 2,39▼ |
| 12/10 21:53 | 2,91▼ | 3,53▼ | 2,43▲ |
| 12/10 21:12 | 2,93 | 3,54▼ | 2,41 |
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
| 12/10 20:31 | 2,93▲ | 3,55▲ | 2,41▼ |
| 12/10 18:40 | 2,88▲ | 3,54▲ | 2,45▼ |
| 12/10 18:19 | 2,85▲ | 3,52 | 2,48▼ |
| 12/10 17:58 | 2,78▼ | 3,52▲ | 2,53▲ |
| 12/10 16:33 | 2,82▲ | 3,51▲ | 2,51▼ |
| 12/10 16:12 | 2,81▼ | 3,49 | 2,52▲ |
| 12/10 15:51 | 2,83 | 3,49▲ | 2,51 |
| 12/10 15:30 | 2,83 | 3,48▲ | 2,51▼ |
| 12/10 15:09 | 2,83▲ | 3,47 | 2,52▼ |
| 12/10 14:49 | 2,77▲ | 3,47▼ | 2,57▲ |
| 12/10 14:07 | 2,72▲ | 3,65▲ | 2,52▲ |
| 12/10 13:46 | 2,70▼ | 3,63▲ | 2,51▲ |
| 12/10 12:44 | 2,74▼ | 3,60▲ | 2,49▲ |
| 12/10 08:29 | 2,84▲ | 3,56▲ | 2,43▼ |
| 12/10 05:17 | 2,81▲ | 3,54▼ | 2,46▼ |
| 12/10 02:09 | 2,79▲ | 3,55▲ | 2,47▲ |
| 10/10 23:54 | 2,76▲ | 3,51 | 2,45▼ |
| 09/10 22:22 Đầu tiên | 2,75 | 3,51 | 2,46 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,75 | 3,46 | 2,60 |
| Betfair | 2,60 | 3,10 | 2,50 |
| bet365 | 2,55 | 3,10 | 2,45 |
| Marathon | 2,62 | 3,48 | 2,46 |
| 1xBet | 2,68 | 3,26 | 2,57 |
| Betano | 2,82 | 3,30 | 2,55 |
| BetVictor | 2,70 | 3,40 | 2,45 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,00Đội khách 01,89Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,03→2,00Đội khách1,82→1,89
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 13/10 01:44 | 2,00▼ | 1,89▲ |
| 13/10 01:23 | 2,16▼ | 1,75▲ |
| 13/10 01:02 | Thay đổi mốc · 1.5 → 0 | |
| 13/10 01:02 | 2,25▲ | 1,69▼ |
| 13/10 00:40 | Tạm dừng | |
| 12/10 23:53 | 2,19▲ | 1,73▼ |
| 12/10 23:30 | Tạm dừng | |
| 12/10 22:45 | Tạm dừng | 1,78▼ |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 12/10 20:31 | Tạm dừng | |
| 12/10 18:40 | 2,12▲ | 1,79▼ |
| 12/10 18:19 | 2,09▲ | 1,81▼ |
| 12/10 17:58 | 2,04▼ | 1,85▲ |
| 12/10 16:33 | 2,07▲ | 1,83▼ |
| 12/10 16:12 | 2,06▼ | 1,84▲ |
| 12/10 15:09 | 2,07▲ | 1,83▼ |
| 12/10 14:07 | 2,02▲ | 1,87 |
| 12/10 13:46 | 2,01▼ | 1,87▲ |
| 12/10 12:44 | 2,04▼ | 1,84▲ |
| 12/10 08:29 | 2,10▲ | 1,79▼ |
| 12/10 05:17 | 2,07▲ | 1,81▼ |
| 12/10 02:09 | 2,06▲ | 1,82▲ |
| 11/10 14:16 | 2,05▲ | 1,81 |
| 10/10 23:54 | 2,04▲ | 1,81▼ |
| 09/10 22:22 Đầu tiên | 2,03 | 1,82 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,00 | 1,89 |
| bet365 | 1,98 | 1,82 |
| Marathon | 1,92 | 1,81 |
| 1xBet | 1,90 | 1,90 |
| BetVictor | 1,91 | 1,77 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,86Xỉu 2.52,01Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,73→1,86Xỉu2,11→2,01
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 13/10 01:44 | 1,86▲ | 2,01▼ |
| 13/10 01:23 | 1,85▲ | 2,02▼ |
| 13/10 01:02 | 1,78▲ | 2,10▼ |
| 13/10 00:15 | 1,72▲ | 2,18▼ |
| 12/10 23:53 | 1,71 | 2,20▲ |
| 12/10 23:30 | 1,71▼ | 2,19 |
| 12/10 21:12 | 1,72▲ | 2,19▼ |
| 12/10 20:31 | 1,71▼ | 2,20▲ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 12/10 16:33 | 1,72▼ | 2,19▲ |
| 12/10 15:51 | 1,74▼ | 2,16▲ |
| 12/10 15:30 | 1,75 | 2,15▲ |
| 12/10 14:49 | 1,75▲ | 2,14▼ |
| 12/10 14:07 | 1,74▲ | 2,16 |
| 12/10 13:46 | 1,73 | 2,16▲ |
| 12/10 12:44 | 1,73▼ | 2,15▲ |
| 12/10 05:17 | 1,74 | 2,14▲ |
| 12/10 02:09 | 1,74 | 2,13▲ |
| 11/10 14:16 | 1,74▲ | 2,12▲ |
| 09/10 22:22 Đầu tiên | 1,73 | 2,11 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,86 | 2,01 |
| Betfair | 1,80 | 1,91 |
| bet365 | 1,70 | 2,10 |
| Marathon | 1,79 | 1,95 |
| 1xBet | 1,89 | 1,91 |
| Betano | 1,82 | 2,05 |
| BetVictor | 1,75 | 1,93 |
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,60→1,57Không2,30→2,20
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 13/10 01:44 | 1,57 | 2,20▼ |
| 13/10 01:23 | 1,57▲ | 2,25▼ |
| 13/10 01:02 | 1,50▼ | 2,40▲ |
| 12/10 23:06 | 1,57 | 2,25▼ |
| 12/10 18:19 | 1,57▼ | 2,38▲ |
| 12/10 13:04 | 1,60▲ | 2,30▼ |
| 12/10 09:33 | 1,57▼ | 2,38▲ |
| 11/10 02:19 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 11/10 02:19 Đầu tiên | 1,60 | 2,30 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,57 | 2,20 |
| bet365 | 1,57 | 2,25 |
| Marathon | 1,62 | 2,14 |
| 1xBet | 1,68 | 2,11 |
| Betano | 1,60 | 2,25 |
| BetVictor | 1,60 | 2,15 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Dijon | Tất cả | Metz |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 2 |
| 16 | Bàn thắng | 12 |
| 16 | Bàn thua | 11 |
| Dijon | Chủ nhà | Metz |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 0 |
| 9 | Bàn thắng | 9 |
| 8 | Bàn thua | 5 |
| Dijon | Đội khách | Metz |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 3 |
| 8 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.78 | Bàn thắng mỗi trận | 1.71 |
| 1.78 | Bàn thua mỗi trận | 1.57 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Dijon | Tất cả | Metz |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 2 |
| 16 | Bàn thắng | 12 |
| 16 | Bàn thua | 11 |
| Dijon | Chủ nhà | Metz |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 0 |
| 9 | Bàn thắng | 9 |
| 8 | Bàn thua | 5 |
| Dijon | Đội khách | Metz |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 3 |
| 8 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.78 | Bàn thắng mỗi trận | 1.71 |
| 1.78 | Bàn thua mỗi trận | 1.57 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St Etienne | 8 | 6 | 1 | 1 | +13 | 19 | THBTT |
| 2 | Reims | 9 | 4 | 5 | 0 | +8 | 17 | THHTH |
| 3 | Red Star | 8 | 5 | 2 | 1 | +3 | 17 | TTTTB |
| 4 | Nancy | 9 | 5 | 1 | 3 | +3 | 16 | TTTBB |
| 5 | Montpellier | 8 | 4 | 3 | 1 | +3 | 15 | THTBH |
| 6 | Pau FC | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | TTTBH |
| 7 | Annecy | 9 | 4 | 1 | 4 | +0 | 13 | BTBBT |
| 8 | Dijon | 9 | 3 | 3 | 3 | +0 | 12 | BTTTH |
| 9 | Sochaux | 8 | 2 | 5 | 1 | -1 | 11 | HHTHH |
| 10 | Metz | 8 | 2 | 4 | 2 | +1 | 10 | BHBTH |
| 11 | Dunkerque | 8 | 2 | 2 | 4 | -3 | 8 | BBTHB |
| 12 | Guingamp | 9 | 2 | 2 | 5 | -4 | 8 | BBBTH |
| 13 | Nantes | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | HTBTH |
| 14 | Grenoble | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | BHTBT |
| 15 | Clermont | 9 | 0 | 7 | 2 | -3 | 7 | HBHHH |
| 16 | Rodez | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | BBBBH |
| 17 | Boulogne | 8 | 0 | 6 | 2 | -2 | 6 | HBHHH |
| 18 | Laval | 9 | 1 | 3 | 5 | -7 | 6 | HBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Boulogne | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Clermont | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dijon | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Grenoble | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Guingamp | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Laval | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Metz | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Montpellier | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nancy | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Nantes | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Pau FC | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Red Star | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Reims | 5 | 2 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Sochaux | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | St Etienne | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Boulogne | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Clermont | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Dijon | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Grenoble | 5 | 2 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Guingamp | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Laval | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Metz | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Montpellier | 4 | 2 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Nancy | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nantes | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Pau FC | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Red Star | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Reims | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Sochaux | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St Etienne | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Dijon Dựa trên 20 trận | Metz Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 6H 4B | T · H · B | 2T 8H 10B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.05 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.85 |
| +7 | Hiệu số | -16 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.99 (13 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.73 (13 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 12.7 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.6 |
| 5.4 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 |
| 54% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 3.4 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 1.7 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 15.3 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 |
| Dijon Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Metz Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 5T 2H 3B | T · H · B | 2T 3H 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +4 | Hiệu số | -7 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.30 (7 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (7 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 12.7 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.3 |
| 6.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 52% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 3.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| 1.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 14.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 |
| Dijon Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Metz Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 5T 4H 1B | T · H · B | 0T 5H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 56% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 0.67 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| +3 | Hiệu số | -9 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.62 (6 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.31 (6 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 12.8 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.2 |
| 4.8 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 1.8 |
| 55% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 3.2 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.6 |
| 2.0 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 15.8 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 |
| Dijon Dựa trên 7 trận | Ligue 2 (Pháp) | Metz Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 2T 3H 2B | T · H · B | 2T 4H 1B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 43% | Tỷ lệ hòa | 57% |
| 1.43 | Ghi được mỗi trận | 1.43 |
| 1.43 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +0 | Hiệu số | +3 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 14% |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| 86% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| 43% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 43% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.7 | Số cú sút mỗi trận | 13.6 |
| 5.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 3.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 15.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 |
| Dijon Dựa trên 13 trận | Championnat National (Pháp) | Metz |
|---|---|---|
| 13 | Trận | — |
| 8T 3H 2B | T · H · B | — |
| 62% | Tỷ lệ thắng | — |
| 23% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.69 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.15 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +7 | Hiệu số | — |
| 31% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 8% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 69% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Dijon | Ligue 1 Pháp | Metz Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 13 |
| — | T · H · B | 0T 4H 9B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Tỷ lệ hòa | 31% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.85 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.31 |
| — | Hiệu số | -19 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 23% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 54% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.99 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.73 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 46% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 69% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.0 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 2 : 1
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Dijon đã gặp Metz tại Ligue 2 (Pháp) vào 13/10/2026 01:45 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Dijon 4-2 Metz.
Dijon đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Metz đứng thứ 10.
Dijon thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Metz thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Dijon thắng 1, Metz thắng 0, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.75 · 3.46 · 2.60.
Đội hình Dijon có Adel Lembezat, Júlio Tavares, Ange Lago.
Đội hình Metz có Florian Miguel, Giorgi Abuashvili, Pape Moussa Fall.
Dijon · Trận trước: Annecy vs Dijon (19/9) · Trận tiếp theo: Reims vs Dijon (17/10)
Metz · Trận trước: Metz vs St Etienne (20/9) · Trận tiếp theo: Metz vs Sochaux (17/10)
Các trận Ligue 2 (Pháp) tuần này
- Laval vs Clermont
- Reims vs Dijon
- Annecy vs Nancy
- Grenoble vs Boulogne
- Guingamp vs Pau FC
- Metz vs Sochaux
- Nantes vs Dunkerque
- Red Star vs St Etienne
- Rodez vs Montpellier
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Dallas Mavericks vs Atlanta Hawks
- Memphis Grizzlies vs Charlotte Hornets
- Club Necaxa vs Atlas (Mexico)
- Golden State Warriors vs Portland Trail Blazers
Chưa có bài viết nào.