Millwall vs West Ham
The Den
2 : 2Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Hòa
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
| 34 | G | Filip Marschall |
| 2 | D | Jordi Osei-Tutu |
| 6 | D | Caleb Taylor |
| 5 | D | Jake Cooper |
| 3 | D | Zak Sturge |
| 14 | M | Jenson Metcalfe |
| 49 | M | Derek Mazou-Sacko |
| 17 | M | Mark Sykes |
| 13 | M | Lyndon Dykes |
| 10 | M | Camiel Neghli |
| 7 | F | Tairyk Arconte |
Dự bị 9
| 12 | D | Elkan Baggott |
| 22 | F | Kyrell Lisbie |
| 8 | M | Mathis Servais |
| 25 | M | Luke Cundle |
| 15 | G | Max Crocombe |
| 23 | D | Danny Batth |
| 35 | F | Yanis Issoufou |
| 16 | M | Daniel Kelly |
| 45 | M | Alfie Doughty |
Huấn luyện viên Alex Neil
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
| 1 | G | Mads Hermansen |
| 2 | D | Kyle Walker-Peters |
| 15 | D | Konstantinos Mavropanos |
| 3 | D | Max Kilman |
| 5 | D | Morato |
| 20 | M | Jarrod Bowen |
| 7 | M | Arne Engels |
| 14 | M | Divine Mukasa |
| 10 | M | Manor Solomon |
| 9 | F | Joël Piroe |
| 11 | F | Valentín Castellanos |
Dự bị 9
| 17 | M | Mohamadou Kanté |
| 19 | F | Pablo Felipe |
| 35 | F | Edvin Austbø |
| 61 | M | Lewis Orford |
| 49 | G | Finlay Herrick |
| 58 | D | Airidas Golambeckis |
| 30 | D | Oliver Scarles |
| 27 | M | Soungoutou Magassa |
| 66 | F | Joshua Ajala |
Huấn luyện viên Nuno Espirito Santo
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 11:13
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 2
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Millwall | 2 | 0 | 2 |
| West Ham | 0 | 2 | 2 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 16'Bàn thắngCaleb Taylor
- 40'Thẻ vàngMorato
- 45+3'Bàn thắngCamiel NeghliKiến tạo: Lyndon Dykes
- 46'Thay ngườiMohamadou KantéRa sân: Kyle Walker-Peters
- 46'Thay ngườiPablo FelipeRa sân: Joël Piroe
- 68'Thay ngườiEdvin AustbøRa sân: Divine Mukasa
- 70'Thay ngườiElkan BaggottRa sân: Mark Sykes
- 74'Bàn thắngMohamadou KantéKiến tạo: Pablo Felipe
- 80'Bàn thắngKonstantinos MavropanosKiến tạo: Manor Solomon
- 81'Thay ngườiMathis ServaisRa sân: Jenson Metcalfe
- 81'Thay ngườiKyrell LisbieRa sân: Tairyk Arconte
- 83'Thẻ vàngPablo Felipe
- 86'Thẻ vàngMax Kilman
- 89'Thẻ đỏMohamadou Kanté
- 90'Thay ngườiLuke CundleRa sân: Derek Mazou-Sacko
- 90'Thay ngườiLewis OrfordRa sân: Valentín Castellanos
- 90+5'Thẻ vàngKyrell Lisbie
- 90+5'Thẻ vàngKonstantinos Mavropanos
Thống kê đội · Cuối trận
34Kiểm soát bóng66
2,68Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,87
19Sút15
7Sút trúng đích6
3Phạt góc11
17Phạm lỗi18
1Thẻ vàng4
216Chuyền bóng424
4Cứu thua4
Thống kê cầu thủ · Trận này
Cuối trận
Cuối trận
Tính đến 29/09 11:13
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
MillwallHBBTBBTTTH8T 6H 6B
West HamBTTTTHTBHT9T 5H 6B
| Millwall Dựa trên 20 trận | West Ham Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 6H 6B | T · H · B | 9T 5H 6B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 2.10 |
| 1.15 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +4 | Hiệu số | +15 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.60 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.83 (18 trận) |
| 1.34 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.47 (18 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.2 | Số cú sút mỗi trận | 13.7 |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 1.5 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 12.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 |
| Millwall Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | West Ham Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 12 |
| 4T 0H 4B | T · H · B | 7T 2H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 58% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 2.58 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.08 |
| +4 | Hiệu số | +18 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| 1.58 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.30 (11 trận) |
| 1.19 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.32 (11 trận) |
| 12% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 83% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 12.0 | Số cú sút mỗi trận | 14.6 |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 5.1 | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| 1.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| 11.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 |
| Millwall Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | West Ham Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 8 |
| 4T 6H 2B | T · H · B | 2T 3H 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 38% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.38 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| +0 | Hiệu số | -3 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 38% |
| 1.61 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.11 (7 trận) |
| 1.43 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.70 (7 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 42% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.9 | Số cú sút mỗi trận | 12.4 |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| 1.7 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 13.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.8 |
| Millwall Dựa trên 17 trận | Giải vô địch (Anh) | West Ham Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 7 |
| 7T 5H 5B | T · H · B | 4T 2H 1B |
| 41% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 29% |
| 1.47 | Ghi được mỗi trận | 2.86 |
| 1.24 | Bị ghi mỗi trận | 1.29 |
| +4 | Hiệu số | +11 |
| 41% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 24% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.57 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.30 |
| 1.38 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.09 |
| 47% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| 53% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 86% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 14.1 | Số cú sút mỗi trận | 15.9 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 5.7 | Phạt góc mỗi trận | 6.0 |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 11.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 8.9 |
| Millwall | Premier League Anh | West Ham Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | T · H · B | 3T 2H 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 22% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.24 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.47 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.1 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 42% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 |
| Millwall Dựa trên 3 trận | Cúp EFL | West Ham Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1T 1H 1B | T · H · B | 2T 0H 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | 3.00 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| +0 | Hiệu số | +4 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| 0% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.7 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 8.0 | Số cú sút mỗi trận | 13.7 |
| 2.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.3 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 42% |
| 1.0 | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.3 |
| 14.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.0 |
| Millwall | Cúp FA (Anh) | West Ham Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
HMiddlesbrough2:2Millwall16/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Riverside StadiumBBlackburn3:1Millwall12/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Ewood ParkBMillwall0:1Newcastle09/09/2026 02:00 · Cúp EFL · The DenTMillwall4:0Bolton05/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · The DenBMillwall0:3Wrexham03/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · The DenBSouthampton5:1Millwall29/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)TCambridge Utd0:1Millwall26/08/2026 01:45 · Cúp EFL · Abbey StadiumTMillwall3:0Norwich22/08/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · The DenTBristol City0:2Millwall15/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Ashton Gate StadiumHQPR1:1Luân lưu 0-2Millwall08/08/2026 20:00 · Cúp EFL · Loftus Road
Mùa giải 2025/26
BMillwall0:2Hull12/05/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)HHull0:0Millwall09/05/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)TMillwall2:0Oxford United02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)HLeicester1:1Millwall25/04/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)TStoke1:3Millwall22/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)TMillwall2:0QPR18/04/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)HWest Brom0:0Millwall11/04/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)BMillwall1:2Norwich06/04/2026 19:00 · Giải vô địch (Anh)TMiddlesbrough1:2Millwall03/04/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)HIpswich1:1Millwall21/03/2026 19:30 · Giải vô địch (Anh)BWest Ham2:3Fulham16/09/2026 01:45 · Cúp EFL · London StadiumTWest Ham6:0Wrexham12/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · London StadiumTBolton2:3West Ham09/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · Toughsheet Community StadiumTWest Ham3:0Derby05/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · London StadiumTWest Ham4:2Wolves02/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · London StadiumHWatford1:1West Ham29/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Vicarage RoadTSouthampton1:4West Ham26/08/2026 01:45 · Cúp EFLBWest Ham1:2Charlton22/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · London StadiumHBurnley2:2West Ham16/08/2026 22:00 · Giải vô địch (Anh) · Turf MoorTWest Ham3:1Portsmouth08/08/2026 21:00 · Cúp EFL · London Stadium
Mùa giải 2025/26
TWest Ham3:0Leeds24/05/2026 22:00 · Premier League AnhBNewcastle3:1West Ham17/05/2026 23:30 · Premier League AnhBWest Ham0:1Arsenal10/05/2026 22:30 · Premier League AnhBBrentford3:0West Ham02/05/2026 21:00 · Premier League AnhTWest Ham2:1Everton (Chile)25/04/2026 21:00 · Premier League AnhHCrystal Palace0:0West Ham21/04/2026 02:00 · Premier League AnhTWest Ham4:0Wolves11/04/2026 02:00 · Premier League AnhHWest Ham2:2Hiệp phụ 0-0Luân lưu 2-4Leeds05/04/2026 22:30 · Cúp FA (Anh)BAston Villa2:0West Ham22/03/2026 21:15 · Premier League AnhHWest Ham1:1Manchester City15/03/2026 03:00 · Premier League AnhTính đến 17/10 07:43
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Millwall đã gặp West Ham tại Giải vô địch (Anh) vào 19/9/2026 18:30 UTC+07 tại The Den.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Millwall 2-2 West Ham.
Millwall đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, West Ham đứng thứ 3.
Millwall thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
West Ham thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Millwall có Lyndon Dykes, Camiel Neghli, Tairyk Arconte.
Đội hình West Ham có Manor Solomon, Joël Piroe, Valentín Castellanos.
Millwall · Trận trước: Middlesbrough vs Millwall (16/9) · Trận tiếp theo: Preston vs Millwall (10/10)
West Ham · Trận trước: West Ham vs Fulham (16/9) · Trận tiếp theo: West Ham vs QPR (10/10)
Các trận Giải vô địch (Anh) khác cùng ngày
- Bristol City vs Watford
- Stoke vs Sheffield Utd
- Cardiff vs Charlton
- Lincoln vs Swansea
- QPR vs Preston
- Burnley vs Derby
- Portsmouth vs Blackburn
- Birmingham (England) vs Middlesbrough
- Wrexham vs Southampton
Các trận Giải vô địch (Anh) tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs Los Angeles FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- A. Zverev vs A. Davidovich Fokina
- Sydney vs Perth
- Central Coast Mariners vs Newcastle Jets (Australia)
- Toyama vs Shonan Bellmare
- S. Kartal vs J. Ostapenko
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Iwata
- Kashiwa Reysol vs Nagoya Grampus
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- Erzurumspor vs Eyüpspor
- SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig
- 1. FC Kaiserslautern vs Bochum
- Dalian Yingbo vs Shenzhen Xinpengcheng
- R. Jodar vs D. Medvedev
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.