Ngôn ngữ

Granada CF vs Cádiz CF

Chi tiết trận đấu
Granada CFChủ nhà
21:15Bắt đầu 18/10
Cádiz CFĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 16/10 23:12
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Granada CFVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Alejandro MarquesChấn thương
Cádiz CFVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Cristian GutierrezChấn thương
Giorgi GocholeishviliChấn thương
Manu RiveraChấn thương
Tính đến 14/10 04:48

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 23:12

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,86Hòa3,52Đội khách4,31Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,86Không thay đổiHòa3,52Không thay đổiĐội khách4,31Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle

Không thay đổi · 15/10 23:02 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,863,524,31
bet3651,85▲3,504,20▼
Marathon1,803,584,20
1xBet1,853,684,32
BetVictor1,803,404,10
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,87Đội khách +0.51,98Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,87Không thay đổiĐội khách1,98Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5

Không thay đổi · 15/10 23:02 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,871,98
bet3651,85▲1,95▼
BetVictor1,781,89▼
BetanoĐã đóngĐã đóng
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,09Xỉu 2.51,76Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,09Không thay đổiXỉu1,76Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5

Không thay đổi · 15/10 23:02 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,091,76
bet3652,08▲1,73▼
Marathon1,951,79
1xBet2,011,84
BetVictor1,97▲1,72
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó1,91▲Không1,80▼bet365 · Nhà cái 4Có1,831,91Không1,831,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 23:12Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
16/10 23:121,911,80
16/10 22:40Tạm dừng
16/10 17:121,91▲1,80▼
15/10 23:02 Đầu tiên1,831,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,91▲1,80▼
Marathon1,821,86
1xBet1,821,88
BetVictor1,851,83
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 35 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 16 · Đã đóng 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-2.57,101,04Marathon
-2.257,001,10bet365
-26,401,12bet365
-1.754,251,21bet365
-1.53,491,31Pinnacle
-1.253,081,38Pinnacle
-12,671,49Pinnacle
-0.752,151,73Pinnacle
-0.5 Mốc chính1,871,98Pinnacle
-0.251,612,36Pinnacle
01,363,20Pinnacle
0.251,283,73Pinnacle
0.51,234,27Pinnacle
0.751,155,50bet365
11,018,70Marathon
1.51,028,801xBet
Tài/Xỉu Mốc 19 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,079,00bet365
0.751,018,701xBet
11,028,30Marathon
1.251,144,45Marathon
1.51,343,21Pinnacle
1.751,432,84Pinnacle
21,562,45Pinnacle
2.251,832,01Pinnacle
2.5 Mốc chính2,091,76Pinnacle
2.752,421,57Pinnacle
32,661,38Marathon
3.252,971,30Marathon
3.53,741,27Pinnacle
3.754,201,15Marathon
45,901,07Marathon
4.256,351,06Marathon
4.58,001,08bet365
59,901,011xBet
5.517,001,02bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

22 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
Granada CFTất cảCádiz CF
8Trận8
4Thắng1
1Hòa3
3Thua4
14Bàn thắng11
13Bàn thua11
Granada CFChủ nhàCádiz CF
3Trận5
1Thắng1
1Hòa1
1Thua3
5Bàn thắng6
4Bàn thua5
Granada CFĐội kháchCádiz CF
5Trận3
3Thắng0
0Hòa2
2Thua1
9Bàn thắng5
9Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn2
1.75Bàn thắng mỗi trận1.38
1.62Bàn thua mỗi trận1.38
2Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất2
Granada CFTất cảCádiz CF
8Trận8
4Thắng1
1Hòa3
3Thua4
14Bàn thắng11
13Bàn thua11
Granada CFChủ nhàCádiz CF
3Trận5
1Thắng1
1Hòa1
1Thua3
5Bàn thắng6
4Bàn thua5
Granada CFĐội kháchCádiz CF
5Trận3
3Thắng0
0Hòa2
2Thua1
9Bàn thắng5
9Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn2
1.75Bàn thắng mỗi trận1.38
1.62Bàn thua mỗi trận1.38
2Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất2
Giải đấu được tính: LaLiga 2
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Almeria9702+1121TTTTT
2Eibar9702+921BTTTT
3Castellon9621+1120BHTTT
4Mallorca9522+717THBTT
5Sabadell9441+316THHTB
6Gijon9513+116TTBTB
7Girona9432+615HHTTB
8Burgos CF9423+214BBTTT
9Oviedo9423+214TBTBT
10Granada CF9423+114TTBBH
11Real Valladolid9333+212THTHB
12Tenerife9333-212HBHBT
13RC Celta de Vigo B9324-111TBHBB
14Eldense9324-111TTBBT
15UD Las Palmas9324-311BHBBT
16CD Leganés9324-811BBBTB
17Andorra9315-210THTBB
18Cordoba9306-69BTBTB
19Real Sociedad B9225-58BBBBT
20Cádiz CF9144+07BTHBB
21Ceuta9126-125BHTHB
22Albacete9018-151BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albacete4004-50
—Almeria5500+100
—Andorra5203+00
—Burgos CF5311+30
—Cádiz CF6123+10
—Castellon4220+70
—RC Celta de Vigo B5212+00
—Ceuta5113-30
—Cordoba4202-20
—Eibar4301+30
—Eldense5221+30
—Gijon5212-10
—Girona5221+40
—Granada CF3111+10
—UD Las Palmas4121+00
—CD Leganés3201+00
—Mallorca5401+80
—Oviedo5221+30
—Real Sociedad B4013-30
—Sabadell4310+40
—Tenerife5221+20
—Real Valladolid4301+50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albacete5014-100
—Almeria4202+10
—Andorra4112-20
—Burgos CF4112-10
—Cádiz CF3021-10
—Castellon5401+40
—RC Celta de Vigo B4112-10
—Ceuta4013-90
—Cordoba5104-40
—Eibar5401+60
—Eldense4103-40
—Gijon4301+20
—Girona4211+20
—Granada CF6312+00
—UD Las Palmas5203-30
—CD Leganés6123-80
—Mallorca4121-10
—Oviedo4202-10
—Real Sociedad B5212-20
—Sabadell5131-10
—Tenerife4112-40
—Real Valladolid5032-30
Tính đến 16/10 22:48

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Granada CFTTBBHBTTHB7T 2H 11B
Cádiz CFBTHBBBHHHB2T 6H 12B
Granada CF
Dựa trên 20 trận
Cádiz CF
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 2H 11BT · H · B2T 6H 12B
35%Tỷ lệ thắng10%
10%Tỷ lệ hòa30%
1.35Ghi được mỗi trận1.05
1.75Bị ghi mỗi trận1.65
-8Hiệu số-12
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
25%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.17 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.08 (13 trận)
1.29 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31 (13 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.6Số cú sút mỗi trận10.2
4.0Sút trúng đích mỗi trận3.0
52%Kiểm soát bóng trung bình48%
4.5Phạt góc mỗi trận3.9
2.6Thẻ vàng mỗi trận3.3 (19 trận)
12.2Phạm lỗi mỗi trận12.7
Granada CF
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCádiz CF
Dựa trên 11 trận
8Trận11
3T 1H 4BT · H · B2T 2H 7B
38%Tỷ lệ thắng18%
12%Tỷ lệ hòa18%
1.62Ghi được mỗi trận1.00
1.62Bị ghi mỗi trận1.09
+0Hiệu số-1
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
12%Tỷ lệ không ghi bàn45%
1.43 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.92 (7 trận)
0.87 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.27 (7 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn36%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
11.8Số cú sút mỗi trận11.9
4.1Sút trúng đích mỗi trận3.4
52%Kiểm soát bóng trung bình48%
5.0Phạt góc mỗi trận4.7
2.4Thẻ vàng mỗi trận3.0
11.6Phạm lỗi mỗi trận12.6
Granada CF
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnCádiz CF
Dựa trên 9 trận
12Trận9
4T 1H 7BT · H · B0T 4H 5B
33%Tỷ lệ thắng0%
8%Tỷ lệ hòa44%
1.17Ghi được mỗi trận1.11
1.83Bị ghi mỗi trận2.33
-8Hiệu số-11
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
33%Tỷ lệ không ghi bàn22%
0.96 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.28 (6 trận)
1.62 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.36 (6 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
58%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)1.3
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
13.2Số cú sút mỗi trận8.1
4.0Sút trúng đích mỗi trận2.7
52%Kiểm soát bóng trung bình47%
4.1Phạt góc mỗi trận2.9
2.8Thẻ vàng mỗi trận3.6 (8 trận)
12.7Phạm lỗi mỗi trận12.7
Trận gần đây
Tính đến 15/10 22:28

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận
2Granada CF T
4H
2Cádiz CF T
1.1Trung bình tổng điểm
Granada CF Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
5 : 4
Sân nhà
1T 3H 0B
Sân khách
1T 1H 2B
Tính đến 11/10 21:15

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Raul Lizoain70090 phút6.76
GK1Alberto Flores20094 phút7.60
GK34Iker Garcia-----
DF5Manu Lama91291 phút7.18
DF18Sergio Lopez90183 phút7.00
DF16Diego Varela Pampin60067 phút6.60
DF35Bourama Dembele41090 phút6.53
DF23Benedikt Gimber40079 phút6.92
DF22Baila Diallo40175 phút6.88
DF30Juanjo30066 phút6.70
DF3Diego Hormigo Iturralde30025 phút6.40
DF2Pau Casadesus10030 phút6.90
DF33Angelo Garcia-----
DF42Pablo Jimenez-----
MF6Gerard Gumbau90187 phút7.03
MF4Ruben Alcaraz90083 phút6.91
MF8Pedro Aleman92058 phút6.81
MF27Mario Jimenez Gambin71029 phút6.73
MF33Ángelo García Hidalgo40029 phút6.58
MF32Dylan Rodriguez10024 phút6.70
MF34Manuel Maza-----
FW11Manuel Arnaiz Jose92078 phút6.78
FW7Sergio Rodelas90253 phút6.63
FW19Chinaza Onouha90043 phút6.42
FW10Jorge Pascual82035 phút6.80
FW9Alejandro Marques72045 phút6.87
FW36Mira Chukwuemeka Owen71044 phút6.64
FW17Kader Bamba20022 phút6.65
FW37Rayan Zinebi-----
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Jokin Ezkieta60090 phút6.87
GK1David Gil30090 phút6.40
GK26Ruben Dominguez-----
GK30Ruben Rubio-----
DF4Javi Castro91090 phút7.07
DF27Juan Diaz Peregrina80082 phút7.08
DF5Marc Doue60072 phút6.80
DF6Manu Fernandez50086 phút7.00
DF3Sergio Arribas50078 phút6.92
DF14Bojan Kovacevic50060 phút6.33
DF22Cristian Gutierrez30055 phút6.47
DF12G. Gocholeishvili30048 phút6.30
DF33Manu Rivera20076 phút6.60
DF31Noah Ukwuije20074 phút6.75
DF32Roberto Rosado10027 phút6.30
DF2Benat de Jesus10012 phút6.90
DF15Kenan Toibibou-----
DF30Cesar Diaz-----
DF40Alex Beltran-----
MF24Ibon Sanchez81161 phút6.55
MF23Damian Rodriguez80054 phút6.91
MF18Jandro60074 phút6.77
MF28A. Zarate Hidalgo Dilan60058 phút6.92
MF17Aimen Moueffek21150 phút7.75
MF26Jose Andujar-----
FW16Antonio Cordero93169 phút7.04
FW20Borja Vazquez90137 phút6.70
FW19Izeta81054 phút6.50
FW21Vladyslav Kopotun82146 phút6.80
FW9Alvaro Pascual50054 phút6.58
FW8Efe Aghama40022 phút6.78
FW10Javier Ontiveros30054 phút6.63
FW25Gonzalo Petit1008 phút6.30
Tính đến 14/10 04:49

Huấn luyện viên

Granada CFHuấn luyện viên Pacheta
Cádiz CFHuấn luyện viên Albert Celades
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49

Các trận tiếp theo