Granada CF vs Cádiz CF
Đội hình · Vắng mặt
| Alejandro MarquesChấn thương |
| Cristian GutierrezChấn thương |
| Giorgi GocholeishviliChấn thương |
| Manu RiveraChấn thương |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 23:12Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,86Hòa3,52Đội khách4,31Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,86Không thay đổiHòa3,52Không thay đổiĐội khách4,31Không thay đổi
Không thay đổi · 15/10 23:02 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,86 | 3,52 | 4,31 |
| bet365 | 1,85▲ | 3,50 | 4,20▼ |
| Marathon | 1,80 | 3,58 | 4,20 |
| 1xBet | 1,85 | 3,68 | 4,32 |
| BetVictor | 1,80 | 3,40 | 4,10 |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,87Đội khách +0.51,98Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,87Không thay đổiĐội khách1,98Không thay đổi
Không thay đổi · 15/10 23:02 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87 | 1,98 |
| bet365 | 1,85▲ | 1,95▼ |
| BetVictor | 1,78 | 1,89▼ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,09Xỉu 2.51,76Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,09Không thay đổiXỉu1,76Không thay đổi
Không thay đổi · 15/10 23:02 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,09 | 1,76 |
| bet365 | 2,08▲ | 1,73▼ |
| Marathon | 1,95 | 1,79 |
| 1xBet | 2,01 | 1,84 |
| BetVictor | 1,97▲ | 1,72 |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,91▲Không1,80▼bet365 · Nhà cái 4Có1,83→1,91Không1,83→1,80
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 23:12 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 16/10 23:12 | 1,91 | 1,80 |
| 16/10 22:40 | Tạm dừng | |
| 16/10 17:12 | 1,91▲ | 1,80▼ |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 1,83 | 1,83 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,91▲ | 1,80▼ |
| Marathon | 1,82 | 1,86 |
| 1xBet | 1,82 | 1,88 |
| BetVictor | 1,85 | 1,83 |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 35 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2.5 | 7,10 | 1,04 | Marathon |
| -2.25 | 7,00 | 1,10 | bet365 |
| -2 | 6,40 | 1,12 | bet365 |
| -1.75 | 4,25 | 1,21 | bet365 |
| -1.5 | 3,49 | 1,31 | Pinnacle |
| -1.25 | 3,08 | 1,38 | Pinnacle |
| -1 | 2,67 | 1,49 | Pinnacle |
| -0.75 | 2,15 | 1,73 | Pinnacle |
| -0.5 Mốc chính | 1,87 | 1,98 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,61 | 2,36 | Pinnacle |
| 0 | 1,36 | 3,20 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,28 | 3,73 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,23 | 4,27 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,15 | 5,50 | bet365 |
| 1 | 1,01 | 8,70 | Marathon |
| 1.5 | 1,02 | 8,80 | 1xBet |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,07 | 9,00 | bet365 |
| 0.75 | 1,01 | 8,70 | 1xBet |
| 1 | 1,02 | 8,30 | Marathon |
| 1.25 | 1,14 | 4,45 | Marathon |
| 1.5 | 1,34 | 3,21 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,43 | 2,84 | Pinnacle |
| 2 | 1,56 | 2,45 | Pinnacle |
| 2.25 | 1,83 | 2,01 | Pinnacle |
| 2.5 Mốc chính | 2,09 | 1,76 | Pinnacle |
| 2.75 | 2,42 | 1,57 | Pinnacle |
| 3 | 2,66 | 1,38 | Marathon |
| 3.25 | 2,97 | 1,30 | Marathon |
| 3.5 | 3,74 | 1,27 | Pinnacle |
| 3.75 | 4,20 | 1,15 | Marathon |
| 4 | 5,90 | 1,07 | Marathon |
| 4.25 | 6,35 | 1,06 | Marathon |
| 4.5 | 8,00 | 1,08 | bet365 |
| 5 | 9,90 | 1,01 | 1xBet |
| 5.5 | 17,00 | 1,02 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
22 đội| Granada CF | Tất cả | Cádiz CF |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 4 |
| 14 | Bàn thắng | 11 |
| 13 | Bàn thua | 11 |
| Granada CF | Chủ nhà | Cádiz CF |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 3 |
| 5 | Bàn thắng | 6 |
| 4 | Bàn thua | 5 |
| Granada CF | Đội khách | Cádiz CF |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 9 | Bàn thắng | 5 |
| 9 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.75 | Bàn thắng mỗi trận | 1.38 |
| 1.62 | Bàn thua mỗi trận | 1.38 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Granada CF | Tất cả | Cádiz CF |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 4 |
| 14 | Bàn thắng | 11 |
| 13 | Bàn thua | 11 |
| Granada CF | Chủ nhà | Cádiz CF |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 3 |
| 5 | Bàn thắng | 6 |
| 4 | Bàn thua | 5 |
| Granada CF | Đội khách | Cádiz CF |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 9 | Bàn thắng | 5 |
| 9 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.75 | Bàn thắng mỗi trận | 1.38 |
| 1.62 | Bàn thua mỗi trận | 1.38 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Almeria | 9 | 7 | 0 | 2 | +11 | 21 | TTTTT |
| 2 | Eibar | 9 | 7 | 0 | 2 | +9 | 21 | BTTTT |
| 3 | Castellon | 9 | 6 | 2 | 1 | +11 | 20 | BHTTT |
| 4 | Mallorca | 9 | 5 | 2 | 2 | +7 | 17 | THBTT |
| 5 | Sabadell | 9 | 4 | 4 | 1 | +3 | 16 | THHTB |
| 6 | Gijon | 9 | 5 | 1 | 3 | +1 | 16 | TTBTB |
| 7 | Girona | 9 | 4 | 3 | 2 | +6 | 15 | HHTTB |
| 8 | Burgos CF | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | BBTTT |
| 9 | Oviedo | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | TBTBT |
| 10 | Granada CF | 9 | 4 | 2 | 3 | +1 | 14 | TTBBH |
| 11 | Real Valladolid | 9 | 3 | 3 | 3 | +2 | 12 | THTHB |
| 12 | Tenerife | 9 | 3 | 3 | 3 | -2 | 12 | HBHBT |
| 13 | RC Celta de Vigo B | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | TBHBB |
| 14 | Eldense | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | TTBBT |
| 15 | UD Las Palmas | 9 | 3 | 2 | 4 | -3 | 11 | BHBBT |
| 16 | CD Leganés | 9 | 3 | 2 | 4 | -8 | 11 | BBBTB |
| 17 | Andorra | 9 | 3 | 1 | 5 | -2 | 10 | THTBB |
| 18 | Cordoba | 9 | 3 | 0 | 6 | -6 | 9 | BTBTB |
| 19 | Real Sociedad B | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | BBBBT |
| 20 | Cádiz CF | 9 | 1 | 4 | 4 | +0 | 7 | BTHBB |
| 21 | Ceuta | 9 | 1 | 2 | 6 | -12 | 5 | BHTHB |
| 22 | Albacete | 9 | 0 | 1 | 8 | -15 | 1 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albacete | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Almeria | 5 | 5 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | Andorra | 5 | 2 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Burgos CF | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Cádiz CF | 6 | 1 | 2 | 3 | +1 | 0 | |
| — | Castellon | 4 | 2 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo B | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Ceuta | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Cordoba | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Eibar | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Eldense | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Gijon | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Girona | 5 | 2 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Granada CF | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | UD Las Palmas | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | CD Leganés | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Mallorca | 5 | 4 | 0 | 1 | +8 | 0 | |
| — | Oviedo | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Real Sociedad B | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Sabadell | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Tenerife | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Real Valladolid | 4 | 3 | 0 | 1 | +5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albacete | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Almeria | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Andorra | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Burgos CF | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Cádiz CF | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Castellon | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo B | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Ceuta | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Cordoba | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Eibar | 5 | 4 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Eldense | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Gijon | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Girona | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Granada CF | 6 | 3 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | UD Las Palmas | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | CD Leganés | 6 | 1 | 2 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Mallorca | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Oviedo | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Real Sociedad B | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sabadell | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Tenerife | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Real Valladolid | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Granada CF Dựa trên 20 trận | Cádiz CF Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 2H 11B | T · H · B | 2T 6H 12B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.05 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.65 |
| -8 | Hiệu số | -12 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.17 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.08 (13 trận) |
| 1.29 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (13 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.6 | Số cú sút mỗi trận | 10.2 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 3.9 |
| 2.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 3.3 (19 trận) |
| 12.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 |
| Granada CF Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Cádiz CF Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 3T 1H 4B | T · H · B | 2T 2H 7B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.62 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.62 | Bị ghi mỗi trận | 1.09 |
| +0 | Hiệu số | -1 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 1.43 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.92 (7 trận) |
| 0.87 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (7 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 36% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 11.8 | Số cú sút mỗi trận | 11.9 |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 |
| 11.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 |
| Granada CF Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Cádiz CF Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 9 |
| 4T 1H 7B | T · H · B | 0T 4H 5B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 8% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.17 | Ghi được mỗi trận | 1.11 |
| 1.83 | Bị ghi mỗi trận | 2.33 |
| -8 | Hiệu số | -11 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 0.96 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.28 (6 trận) |
| 1.62 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.36 (6 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 13.2 | Số cú sút mỗi trận | 8.1 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.7 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 4.1 | Phạt góc mỗi trận | 2.9 |
| 2.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 3.6 (8 trận) |
| 12.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận- Ghi được : Để thủng
- 5 : 4
- Sân nhà
- 1T 3H 0B
- Sân khách
- 1T 1H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Granada CF gặp Cádiz CF tại LaLiga 2 vào 18/10/2026 21:15 UTC+07.
Granada CF đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Cádiz CF đứng thứ 20.
Granada CF thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Cádiz CF thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, Granada CF thắng 2, Cádiz CF thắng 2, hòa 4.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.86 · 3.52 · 4.31.
Granada CF · Trận trước: Burgos CF vs Granada CF (12/10) · Trận tiếp theo: Granada CF vs Real Valladolid (24/10)
Cádiz CF · Trận trước: Cádiz CF vs Gijon (12/10) · Trận tiếp theo: Cádiz CF vs Ceuta (25/10)
Các trận LaLiga 2 khác cùng ngày
Các trận LaLiga 2 tuần này
- Real Valladolid vs Eldense
- Girona vs Andorra
- Burgos CF vs Sabadell
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Granada CF vs Real Valladolid
- Cordoba vs Eibar
- CD Leganés vs Mallorca
- Girona vs RC Celta de Vigo B
- UD Las Palmas vs Real Sociedad B
- Almeria vs Oviedo
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
- Brescia W vs Vallefoglia W
- Reims vs Dijon
Chưa có bài viết nào.