Ngôn ngữ

Ulm vs Oldenburg

Chi tiết trận đấu
Ratiopharm Arena
UlmChủ nhà
00:30Bắt đầu 01/11
OldenburgĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
UlmTất cảOldenburg
9Trận6
4Thắng3
5Thua3
797Ghi được447
816Bị ghi498
UlmChủ nhàOldenburg
5Trận4
3Thắng2
2Thua2
451Ghi được310
451Bị ghi317
UlmĐội kháchOldenburg
4Trận2
1Thắng1
3Thua1
346Ghi được137
365Bị ghi181
UlmTất cảOldenburg
5Trận5
2Thắng3
3Thua2
410Ghi được386
431Bị ghi423
UlmChủ nhàOldenburg
2Trận3
1Thắng2
1Thua1
153Ghi được249
167Bị ghi242
UlmĐội kháchOldenburg
3Trận2
1Thắng1
2Thua1
257Ghi được137
264Bị ghi181
UlmTất cảOldenburg
1Trận1
0Thắng0
1Thua1
98Ghi được61
107Bị ghi75
UlmChủ nhàOldenburg
1Trận1
0Thắng0
1Thua1
98Ghi được61
107Bị ghi75
UlmTất cảOldenburg
3Trận—
2Thắng—
1Thua—
289Ghi được—
278Bị ghi—
UlmChủ nhàOldenburg
2Trận—
2Thắng—
0Thua—
200Ghi được—
177Bị ghi—
UlmĐội kháchOldenburg
1Trận—
0Thắng—
1Thua—
89Ghi được—
101Bị ghi—
Giải đấu được tính: BBL (Đức) · Cúp Đức (chỉ các trận đã nhận) · Eurocup
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Bayern4401.000+127
2Trier541.800+64
3Frankfurt431.750+17
4Basketball Braunschweig431.750+7
5Rostock532.600+52
6Bonn532.600+43
7Syntainics MBC532.600+23
8Ludwigsburg532.600-4
9Oldenburg532.600-37
10Wurzburg422.500-18
11Bamberg523.400+2
12Ulm523.400-21
13Jena523.400-61
14Alba Berlin523.400-51
15Hamburg514.200-39
16Chemnitz514.200-20
17Vechta514.200-62
18Phoenix Hagen514.200-22
Tính đến 19/10 10:04

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
UlmBTBBBTBTTB8T 12B
OldenburgBBBTTTTBBT9T 11B
Ulm
Dựa trên 20 trận
Oldenburg
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 12BT · B9T 11B
40%Tỷ lệ thắng45%
85.30Ghi được mỗi trận79.15
87.80Bị ghi mỗi trận85.25
-50Hiệu số-122
104Điểm ghi cao nhất98
66Điểm ghi thấp nhất60
23.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 116.5 (13 trận)
21.7 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 221.0 (13 trận)
21.9 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 320.3 (13 trận)
21.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 420.8 (13 trận)
45.4 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận37.5 (13 trận)
43.1 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.1 (13 trận)
173.1Tổng điểm trung bình164.4
1/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/13 trận
32.7 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận28.8 (13 trận)
19.8 (12 trận)Kiến tạo mỗi trận14.5 (13 trận)
34% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (13 trận)
72% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (13 trận)
49% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (13 trận)
58% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (13 trận)
13.5 (12 trận)Mất bóng mỗi trận14.1 (13 trận)
7.7 (12 trận)Cướp bóng mỗi trận6.0 (13 trận)
2.5 (12 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2 (13 trận)
Ulm
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnOldenburg
Dựa trên 11 trận
11Trận11
7T 4BT · B6T 5B
64%Tỷ lệ thắng55%
88.82Ghi được mỗi trận82.00
86.91Bị ghi mỗi trận83.64
+21Hiệu số-18
104Điểm ghi cao nhất98
67Điểm ghi thấp nhất61
23.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 117.6 (7 trận)
22.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 222.3 (7 trận)
22.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 320.6 (7 trận)
21.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 421.4 (7 trận)
46.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.9 (7 trận)
44.6 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.0 (7 trận)
175.7Tổng điểm trung bình165.6
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
34.0 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.4 (7 trận)
19.4 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận15.1 (7 trận)
35% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (7 trận)
73% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80% (7 trận)
50% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (7 trận)
59% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (7 trận)
13.6 (7 trận)Mất bóng mỗi trận16.6 (7 trận)
7.4 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận5.7 (7 trận)
2.6 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận1.9 (7 trận)
Ulm
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnOldenburg
Dựa trên 9 trận
9Trận9
1T 8BT · B3T 6B
11%Tỷ lệ thắng33%
81.00Ghi được mỗi trận75.67
88.89Bị ghi mỗi trận87.22
-71Hiệu số-104
93Điểm ghi cao nhất85
66Điểm ghi thấp nhất60
23.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 115.2 (6 trận)
20.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 219.5 (6 trận)
20.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 320.0 (6 trận)
20.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 420.0 (6 trận)
44.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận34.7 (6 trận)
41.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.0 (6 trận)
169.9Tổng điểm trung bình162.9
1/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
30.8 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận28.2 (6 trận)
20.2 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận13.8 (6 trận)
33% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (6 trận)
71% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (6 trận)
47% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng40% (6 trận)
56% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)51% (6 trận)
13.4 (5 trận)Mất bóng mỗi trận11.2 (6 trận)
8.0 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận6.3 (6 trận)
2.4 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận2.5 (6 trận)
Ulm
Dựa trên 14 trận
BBL (Đức)Oldenburg
Dựa trên 17 trận
14Trận17
6T 8BT · B8T 9B
43%Tỷ lệ thắng47%
84.79Ghi được mỗi trận79.76
85.64Bị ghi mỗi trận86.41
-12Hiệu số-113
104Điểm ghi cao nhất98
67Điểm ghi thấp nhất60
22.7 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 116.5 (13 trận)
21.1 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 221.0 (13 trận)
21.3 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 320.3 (13 trận)
20.8 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 420.8 (13 trận)
43.8 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận37.5 (13 trận)
42.1 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.1 (13 trận)
170.4Tổng điểm trung bình166.2
1/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/13 trận
33.6 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận28.8 (13 trận)
19.0 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận14.5 (13 trận)
33% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (13 trận)
71% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (13 trận)
48% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (13 trận)
58% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (13 trận)
12.7 (9 trận)Mất bóng mỗi trận14.1 (13 trận)
7.2 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận6.0 (13 trận)
2.6 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2 (13 trận)
Ulm
Dựa trên 1 trận
Cúp ĐứcOldenburg
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 1BT · B1T 1B
-9Hiệu số+5
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Ulm
Dựa trên 3 trận
EurocupOldenburg
3Trận—
2T 1BT · B—
67%Tỷ lệ thắng—
96.33Ghi được mỗi trận—
92.67Bị ghi mỗi trận—
+11Hiệu số—
102Điểm ghi cao nhất—
89Điểm ghi thấp nhất—
27.0Điểm trung bình hiệp 1—
23.3Điểm trung bình hiệp 2—
23.7Điểm trung bình hiệp 3—
22.3Điểm trung bình hiệp 4—
50.3Điểm trung bình nửa đầu trận—
46.0Điểm trung bình nửa sau trận—
189.0Tổng điểm trung bình—
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ—
30.0Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
22.0Kiến tạo mỗi trận—
38%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
52%Tỷ lệ ném trúng—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
16.0Mất bóng mỗi trận—
9.0Cướp bóng mỗi trận—
2.3Chắn bóng mỗi trận—
Ulm
Dựa trên 2 trận
Giao hữu CLBOldenburg
Dựa trên 1 trận
2Trận1
0T 2BT · B0T 1B
-40Hiệu số-14
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 19/10 00:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
2Ulm T
0H
0Oldenburg T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Ulm Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
194 : 158
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
I. Watson-Boye830:2913.62.53.8
J. Sims827:2212.24.21.9
M. Rataj826:2514.54.21.6
A. Traore822:0010.14.42.0
O. Shittu821:3911.97.81.4
A. Atamna820:477.52.43.9
M. Faye819:397.43.01.9
M. Heckel812:202.90.42.2
D. Schmidt812:034.81.40.9
L. Liedtke66:082.71.00.7
D. Koroma75:040.61.60.0
N. Failenschmid Clavera11:130.00.00.0
Danh sách cầu thủ 10 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận · trong tổng số 6 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
N. Tischler530:3014.84.42.6
Z. Ensminger529:5810.64.44.0
J. Roach529:3414.21.04.8
D. Wiggins524:0310.08.61.2
T. Pope523:507.24.00.0
S. Hinrichs520:184.63.81.8
M. Kessen515:516.65.00.2
S. Momirov228:059.02.52.0
N. Johnson223:0410.51.51.5
J. Gilbreath38:562.31.00.0
Tính đến 18/10 18:19