Alba Berlin vs Ulm
Uber Arena
00:00Bắt đầu 26/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Alba Berlin | Tất cả | Ulm |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 3 | Thua | 5 |
| 513 | Ghi được | 797 |
| 536 | Bị ghi | 816 |
| Alba Berlin | Chủ nhà | Ulm |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 2 |
| 267 | Ghi được | 451 |
| 260 | Bị ghi | 451 |
| Alba Berlin | Đội khách | Ulm |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 246 | Ghi được | 346 |
| 276 | Bị ghi | 365 |
| Alba Berlin | Tất cả | Ulm |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 3 | Thua | 3 |
| 313 | Ghi được | 410 |
| 371 | Bị ghi | 431 |
| Alba Berlin | Chủ nhà | Ulm |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 177 | Ghi được | 153 |
| 181 | Bị ghi | 167 |
| Alba Berlin | Đội khách | Ulm |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 136 | Ghi được | 257 |
| 190 | Bị ghi | 264 |
| Alba Berlin | Tất cả | Ulm |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 200 | Ghi được | — |
| 165 | Bị ghi | — |
| Alba Berlin | Chủ nhà | Ulm |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 90 | Ghi được | — |
| 79 | Bị ghi | — |
| Alba Berlin | Đội khách | Ulm |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 110 | Ghi được | — |
| 86 | Bị ghi | — |
| Alba Berlin | Tất cả | Ulm |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 98 |
| — | Bị ghi | 107 |
| Alba Berlin | Chủ nhà | Ulm |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 98 |
| — | Bị ghi | 107 |
| Alba Berlin | Tất cả | Ulm |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 289 |
| — | Bị ghi | 278 |
| Alba Berlin | Chủ nhà | Ulm |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 200 |
| — | Bị ghi | 177 |
| Alba Berlin | Đội khách | Ulm |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 89 |
| — | Bị ghi | 101 |
Giải đấu được tính: BBL (Đức) · Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu (chỉ các trận đã nhận) · Cúp Đức (chỉ các trận đã nhận) · Eurocup
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +127 | |
| 2 | Trier | 5 | 4 | 1 | .800 | +64 | |
| 3 | Frankfurt | 4 | 3 | 1 | .750 | +17 | |
| 4 | Basketball Braunschweig | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 5 | Rostock | 5 | 3 | 2 | .600 | +52 | |
| 6 | Bonn | 5 | 3 | 2 | .600 | +43 | |
| 7 | Syntainics MBC | 5 | 3 | 2 | .600 | +23 | |
| 8 | Ludwigsburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -4 | |
| 9 | Oldenburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -37 | |
| 10 | Wurzburg | 4 | 2 | 2 | .500 | -18 | |
| 11 | Bamberg | 5 | 2 | 3 | .400 | +2 | |
| 12 | Ulm | 5 | 2 | 3 | .400 | -21 | |
| 13 | Jena | 5 | 2 | 3 | .400 | -61 | |
| 14 | Alba Berlin | 5 | 2 | 3 | .400 | -51 | |
| 15 | Hamburg | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 16 | Chemnitz | 5 | 1 | 4 | .200 | -20 | |
| 17 | Vechta | 5 | 1 | 4 | .200 | -62 | |
| 18 | Phoenix Hagen | 5 | 1 | 4 | .200 | -22 |
Tính đến 18/10 10:04
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Alba BerlinTBTBBTTBTT11T 9B
UlmBTBBBTBTTB8T 12B
| Alba Berlin Dựa trên 20 trận | Ulm Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 8T 12B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 86.00 | Ghi được mỗi trận | 85.30 |
| 84.45 | Bị ghi mỗi trận | 87.80 |
| +31 | Hiệu số | -50 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 20.4 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.8 (12 trận) |
| 20.1 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.7 (12 trận) |
| 21.1 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.9 (12 trận) |
| 20.5 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (12 trận) |
| 40.5 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.4 (12 trận) |
| 41.6 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.1 (12 trận) |
| 170.4 | Tổng điểm trung bình | 173.1 |
| 1/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/12 trận |
| 32.1 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.7 (12 trận) |
| 19.5 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.8 (12 trận) |
| 36% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (12 trận) |
| 71% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (10 trận) |
| 46% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (12 trận) |
| 58% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (10 trận) |
| 15.9 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (12 trận) |
| 8.1 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (12 trận) |
| 2.6 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (12 trận) |
| Alba Berlin Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ulm Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 8T 3B | T · B | 7T 4B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 88.27 | Ghi được mỗi trận | 88.82 |
| 80.73 | Bị ghi mỗi trận | 86.91 |
| +83 | Hiệu số | +21 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 20.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.7 (7 trận) |
| 23.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.3 (7 trận) |
| 21.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.9 (7 trận) |
| 21.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.7 (7 trận) |
| 43.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.0 (7 trận) |
| 42.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.6 (7 trận) |
| 169.0 | Tổng điểm trung bình | 175.7 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 33.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.0 (7 trận) |
| 19.9 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 (7 trận) |
| 36% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (7 trận) |
| 73% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (6 trận) |
| 49% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (7 trận) |
| 61% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (6 trận) |
| 18.0 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.6 (7 trận) |
| 8.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (7 trận) |
| 2.9 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (7 trận) |
| Alba Berlin Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Ulm Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3T 6B | T · B | 1T 8B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 83.22 | Ghi được mỗi trận | 81.00 |
| 89.00 | Bị ghi mỗi trận | 88.89 |
| -52 | Hiệu số | -71 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 20.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.8 (5 trận) |
| 16.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.8 (5 trận) |
| 21.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.6 (5 trận) |
| 19.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.4 (5 trận) |
| 37.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.6 (5 trận) |
| 40.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.0 (5 trận) |
| 172.2 | Tổng điểm trung bình | 169.9 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| 31.0 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.8 (5 trận) |
| 19.1 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.2 (5 trận) |
| 36% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (5 trận) |
| 69% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (4 trận) |
| 44% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (5 trận) |
| 56% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (4 trận) |
| 14.0 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.4 (5 trận) |
| 8.2 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (5 trận) |
| 2.4 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (5 trận) |
| Alba Berlin Dựa trên 15 trận | BBL (Đức) | Ulm Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 14 |
| 8T 7B | T · B | 6T 8B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 43% |
| 83.13 | Ghi được mỗi trận | 84.79 |
| 83.47 | Bị ghi mỗi trận | 85.64 |
| -5 | Hiệu số | -12 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 20.8 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.7 (9 trận) |
| 20.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.1 (9 trận) |
| 21.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.3 (9 trận) |
| 20.2 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.8 (9 trận) |
| 40.9 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.8 (9 trận) |
| 41.9 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.1 (9 trận) |
| 166.6 | Tổng điểm trung bình | 170.4 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 32.6 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.6 (9 trận) |
| 18.6 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (9 trận) |
| 35% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (9 trận) |
| 71% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (9 trận) |
| 46% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (9 trận) |
| 57% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (9 trận) |
| 16.1 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.7 (9 trận) |
| 8.3 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (9 trận) |
| 2.6 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (9 trận) |
| Alba Berlin Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Ulm Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1B | T · B | 0T 2B |
| +4 | Hiệu số | -40 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Alba Berlin Dựa trên 3 trận | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Ulm |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2T 1B | T · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 95.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 84.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +32 | Hiệu số | — |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 85 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 179.3 | Tổng điểm trung bình | — |
| 1/1 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Alba Berlin | Eurocup | Ulm Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · B | 2T 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Ghi được mỗi trận | 96.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 92.67 |
| — | Hiệu số | +11 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 89 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.0 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.3 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.7 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.3 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 50.3 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.0 |
| — | Tổng điểm trung bình | 189.0 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.0 |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 22.0 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 52% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 16.0 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 |
| Alba Berlin | Cúp Đức | Ulm Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -9 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TAlba Berlin90:79Igokea14/10/2026 01:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBTrier95:75Alba Berlin11/10/2026 01:00 · BBL (Đức) · Mutapcic A.TSlavia Prague ERA NBK86:110Alba Berlin07/10/2026 23:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBAlba Berlin83:98Bamberg03/10/2026 23:30 · BBL (Đức) · Lottermoser R.BBayern95:61Alba Berlin26/09/2026 20:40 · BBL (Đức) · Lottermoser R.TAlba Berlin94:83Frankfurt24/09/2026 23:30 · BBL (Đức) · Cici G.
TAlba Berlin89:82Chemnitz18/09/2026 · BBL (Đức)
BBaskonia101:99Alba Berlin11/09/2026 · Giao hữu CLB
TAlba Berlin89:83Hamburg29/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TBayern81:84Alba Berlin21/06/2026 21:30 · BBL (Đức)TAlba Berlin71:61Bayern20/06/2026 01:30 · BBL (Đức)BAlba Berlin83:91Bayern18/06/2026 01:30 · BBL (Đức)TBayern79:86Alba Berlin14/06/2026 20:30 · BBL (Đức)BBayern102:94Alba Berlin13/06/2026 01:30 · BBL (Đức)TAlba Berlin97:66Bamberg10/06/2026 01:30 · BBL (Đức)BBamberg81:67Alba Berlin06/06/2026 23:30 · BBL (Đức)BBamberg81:73Alba Berlin05/06/2026 01:30 · BBL (Đức)TAlba Berlin85:71Bamberg01/06/2026 23:30 · BBL (Đức)TAlba Berlin105:86Bamberg30/05/2026 21:30 · BBL (Đức)BAlba Berlin85:88Unicaja09/04/2026 01:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBUlm98:107Phoenix Hagen18/10/2026 01:00 · Cúp ĐứcTUlm102:93KK Bosna14/10/2026 23:30 · Eurocup · Boubert M.BVechta97:92Ulm11/10/2026 01:00 · BBL (Đức) · Oruzgani Z.BManresa101:89Ulm08/10/2026 01:30 · Eurocup · Dragojevic I.BSyntainics MBC89:72Ulm04/10/2026 01:00 · BBL (Đức) · Reiter M.TUlm98:84Balkan01/10/2026 00:00 · Eurocup · Gordon N.BUlm67:90Wurzburg27/09/2026 23:00 · BBL (Đức) · Cici G.TPhoenix Hagen78:93Ulm25/09/2026 23:30 · BBL (Đức) · Matip M.TUlm86:77Ludwigsburg20/09/2026 21:30 · BBL (Đức)
BClub Joventut Badalona72:66Ulm06/09/2026 · Giao hữu CLB
BForca Lleida100:66Ulm04/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BUlm87:96Bamberg23/05/2026 · BBL (Đức)
BBamberg90:87Ulm18/05/2026 · BBL (Đức)
BBamberg80:74Ulm16/05/2026 · BBL (Đức)
TUlm81:72Hamburg25/04/2026 · BBL (Đức)
BUlm77:89Alba Berlin22/04/2026 · BBL (Đức)
TUlm104:81Syntainics MBC02/04/2026 01:00 · BBL (Đức)BHeidelberg93:90Ulm29/03/2026 23:00 · BBL (Đức)TUlm84:77Bonn24/03/2026 02:00 · BBL (Đức)TUlm93:90Jena15/03/2026 00:30 · BBL (Đức)Tính đến 18/10 04:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Alba Berlin T
0H
1Ulm T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Alba Berlin Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 66 : 67
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- —
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 14 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận · trong tổng số 6 trận
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận
Tính đến 18/10 03:07
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Không có trận sắp tới trong khoảng lịch 14 ngày
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Alba Berlin gặp Ulm tại BBL (Đức) vào 26/10/2026 00:00 UTC+07 tại Uber Arena.
Alba Berlin đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, Ulm đứng thứ 12.
Alba Berlin thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Ulm thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Alba Berlin thắng 0, Ulm thắng 1, hòa 0.
Alba Berlin · Trận trước: Trier vs Alba Berlin (11/10) · Trận tiếp theo: Bonn vs Alba Berlin (2/11)
Ulm · Trận trước: PAOK vs Ulm (22/10) · Trận tiếp theo: Lietkabelis vs Ulm (28/10)
Các trận BBL (Đức) khác cùng ngày
Các trận BBL (Đức) tuần này
- Wurzburg vs Chemnitz
- Jena vs Frankfurt
- Phoenix Hagen vs Vechta
- Basketball Braunschweig vs Wurzburg
- Ulm vs Oldenburg
- Chemnitz vs Ludwigsburg
- Bamberg vs Jena
- Rostock vs Bayern
- Hamburg vs Syntainics MBC
- Bonn vs Alba Berlin
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Kyoto vs Saga
- Melbourne United vs Illawarra Hawks
- Ibaraki Robots vs Osaka
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
- Machida vs Avispa Fukuoka
- Seoul vs Gimcheon Sangmu
- Busan vs Jeonnam
- Gangwon vs Incheon
- Anyang JungKwanJang vs KCC Egis
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.