Nara vs Tryhoop Okayama
Rohto Arena Nara
13:05Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
50 đội · 6 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Nara | Tất cả | Tryhoop Okayama |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 6 | Thua | 5 |
| 549 | Ghi được | 517 |
| 654 | Bị ghi | 550 |
| Nara | Chủ nhà | Tryhoop Okayama |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 4 | Thua | 3 |
| 393 | Ghi được | 205 |
| 458 | Bị ghi | 250 |
| Nara | Đội khách | Tryhoop Okayama |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 156 | Ghi được | 312 |
| 196 | Bị ghi | 300 |
| Nara | Tất cả | Tryhoop Okayama |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 6 | Thua | 5 |
| 549 | Ghi được | 517 |
| 654 | Bị ghi | 550 |
| Nara | Chủ nhà | Tryhoop Okayama |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 4 | Thua | 3 |
| 393 | Ghi được | 205 |
| 458 | Bị ghi | 250 |
| Nara | Đội khách | Tryhoop Okayama |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 156 | Ghi được | 312 |
| 196 | Bị ghi | 300 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: B.LEAGUE ONE
Bảng xếp hạng
Miền Trung 5 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yokohama Excellence | 5 | 4 | 1 | .800 | +83 | |
| 2 | Fukui | 7 | 4 | 3 | .571 | -16 | |
| 3 | Kanazawa | 7 | 3 | 4 | .429 | -6 | |
| 4 | Niigata | 7 | 3 | 4 | .429 | -32 | |
| 5 | Gifu Swoops | 7 | 1 | 6 | .143 | -51 |
Miền Đông 5 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 5 | 4 | 1 | .800 | +19 | |
| 2 | Tokyo United BC | 7 | 5 | 2 | .714 | +91 | |
| 3 | Saitama | 7 | 4 | 3 | .571 | +42 | |
| 4 | Earthfriends Tokyo Z | 7 | 3 | 4 | .429 | -44 | |
| 5 | Tachikawa Dice | 5 | 1 | 4 | .200 | -31 |
IPI÷lpLxiq44 25 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 7 | 6 | 1 | .857 | +94 | |
| 2 | Tokushima Gambarous | 7 | 6 | 1 | .857 | +49 | |
| 3 | Iwate | 7 | 6 | 1 | .857 | +97 | |
| 4 | Yokohama Excellence | 5 | 4 | 1 | .800 | +83 | |
| 5 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 5 | 4 | 1 | .800 | +19 | |
| 6 | Kumamoto | 7 | 5 | 2 | .714 | +92 | |
| 7 | Tokyo United BC | 7 | 5 | 2 | .714 | +91 | |
| 8 | Fukushima | 6 | 4 | 2 | .667 | +34 | |
| 9 | Saitama | 7 | 4 | 3 | .571 | +42 | |
| 10 | Fukui | 7 | 4 | 3 | .571 | -16 | |
| 11 | Ehime Orange Vikings | 7 | 4 | 3 | .571 | -17 | |
| 12 | Fukuoka | 7 | 3 | 4 | .429 | +17 | |
| 13 | Kanazawa | 7 | 3 | 4 | .429 | -6 | |
| 14 | Shizuoka | 7 | 3 | 4 | .429 | -30 | |
| 15 | Earthfriends Tokyo Z | 7 | 3 | 4 | .429 | -44 | |
| 16 | Kagawa Five Arrows | 7 | 3 | 4 | .429 | -49 | |
| 17 | Nagoya Fighting Eagles | 7 | 3 | 4 | .429 | +28 | |
| 18 | Niigata | 7 | 3 | 4 | .429 | -32 | |
| 19 | Kagoshima Rebnise | 7 | 3 | 4 | .429 | -60 | |
| 20 | Tryhoop Okayama | 7 | 2 | 5 | .286 | -33 | |
| 21 | Aomori | 7 | 2 | 5 | .286 | -76 | |
| 22 | Tachikawa Dice | 5 | 1 | 4 | .200 | -31 | |
| 23 | Gifu Swoops | 7 | 1 | 6 | .143 | -51 | |
| 24 | Yamagata Wyverns | 7 | 1 | 6 | .143 | -96 | |
| 25 | Nara | 7 | 1 | 6 | .143 | -105 |
Miền Bắc 5 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 7 | 6 | 1 | .857 | +94 | |
| 2 | Iwate | 7 | 6 | 1 | .857 | +97 | |
| 3 | Fukushima | 6 | 4 | 2 | .667 | +34 | |
| 4 | Aomori | 7 | 2 | 5 | .286 | -76 | |
| 5 | Yamagata Wyverns | 7 | 1 | 6 | .143 | -96 |
Miền Nam 5 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kumamoto | 7 | 5 | 2 | .714 | +92 | |
| 2 | Ehime Orange Vikings | 7 | 4 | 3 | .571 | -17 | |
| 3 | Fukuoka | 7 | 3 | 4 | .429 | +17 | |
| 4 | Kagawa Five Arrows | 7 | 3 | 4 | .429 | -49 | |
| 5 | Kagoshima Rebnise | 7 | 3 | 4 | .429 | -60 |
Miền Tây 5 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tokushima Gambarous | 7 | 6 | 1 | .857 | +49 | |
| 2 | Shizuoka | 7 | 3 | 4 | .429 | -30 | |
| 3 | Nagoya Fighting Eagles | 7 | 3 | 4 | .429 | +28 | |
| 4 | Tryhoop Okayama | 7 | 2 | 5 | .286 | -33 | |
| 5 | Nara | 7 | 1 | 6 | .143 | -105 |
Tính đến 17/10 02:08
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
NaraBBBBBTBBBT6T 14B
Tryhoop OkayamaBTBTBBB2T 5B · Dựa trên 7 trận
| Nara Dựa trên 20 trận | Tryhoop Okayama Dựa trên 7 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 7 |
| 6T 14B | T · B | 2T 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 80.40 | Ghi được mỗi trận | 73.86 |
| 87.75 | Bị ghi mỗi trận | 78.57 |
| -147 | Hiệu số | -33 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 21.7 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.7 |
| 17.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.7 |
| 18.1 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.0 |
| 22.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 15.4 |
| 39.5 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.4 |
| 40.7 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 34.4 |
| 168.2 | Tổng điểm trung bình | 152.4 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 27.8 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.0 (6 trận) |
| 19.8 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.4 |
| 35% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 23% (6 trận) |
| 74% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (6 trận) |
| 49% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 39% (6 trận) |
| 59% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 49% (6 trận) |
| 14.8 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.7 |
| 6.5 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.4 |
| 2.0 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 |
| Nara Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Tryhoop Okayama Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 3 |
| 3T 6B | T · B | 0T 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 77.11 | Ghi được mỗi trận | 68.33 |
| 89.11 | Bị ghi mỗi trận | 83.33 |
| -108 | Hiệu số | -45 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 80 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 20.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 |
| 16.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.3 |
| 18.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.3 |
| 23.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 9.7 |
| 37.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.3 |
| 41.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 28.0 |
| 166.2 | Tổng điểm trung bình | 151.7 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 33.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20.0 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 13.0 |
| 31% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 68% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 55% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 17.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 |
| 6.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 |
| 2.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 |
| Nara Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Tryhoop Okayama Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 4 |
| 3T 8B | T · B | 2T 2B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 83.09 | Ghi được mỗi trận | 78.00 |
| 86.64 | Bị ghi mỗi trận | 75.00 |
| -39 | Hiệu số | +12 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 23.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.8 |
| 18.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.0 |
| 17.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.5 |
| 22.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 |
| 42.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.8 |
| 39.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.2 |
| 169.7 | Tổng điểm trung bình | 153.0 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 23.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.0 |
| 19.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 |
| 40% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 26% |
| 79% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% |
| 51% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% |
| 62% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% |
| 12.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 |
| 6.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.2 |
| 1.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 |
| Nara Dựa trên 7 trận | B.LEAGUE ONE | Tryhoop Okayama Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 1T 6B | T · B | 2T 5B |
| 14% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 78.43 | Ghi được mỗi trận | 73.86 |
| 93.43 | Bị ghi mỗi trận | 78.57 |
| -105 | Hiệu số | -33 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 20.4 | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.7 |
| 17.9 | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.7 |
| 17.1 | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.0 |
| 23.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 15.4 |
| 38.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.4 |
| 40.1 | Điểm trung bình nửa sau trận | 34.4 |
| 171.9 | Tổng điểm trung bình | 152.4 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 30.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.0 (6 trận) |
| 19.0 | Kiến tạo mỗi trận | 16.4 |
| 30% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 23% (6 trận) |
| 72% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (6 trận) |
| 46% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 39% (6 trận) |
| 55% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 49% (6 trận) |
| 15.4 | Mất bóng mỗi trận | 12.7 |
| 6.9 | Cướp bóng mỗi trận | 8.4 |
| 2.6 | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 |
| Nara Dựa trên 13 trận | B2.LEAGUE | Tryhoop Okayama |
|---|---|---|
| 13 | Trận | — |
| 5T 8B | T · B | — |
| 38% | Tỷ lệ thắng | — |
| 81.46 | Ghi được mỗi trận | — |
| 84.69 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -42 | Hiệu số | — |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 23.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 17.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 19.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 22.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 41.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 41.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 166.2 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 24.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 20.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 42% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 77% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 52% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 63% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 13.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 1.2 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
Trận gần đây
BNara83:87Niigata14/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONE · Rohto Arena NaraBNara66:90Tokyo United BC10/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Maeda J.BNara59:90Tokyo United BC09/10/2026 16:05 · B.LEAGUE ONE · Rohto Arena NaraBTokushima Gambarous90:87Nara04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Ukike R.BTokushima Gambarous106:69Nara03/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Ukike R.TNara99:88Fukushima27/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Ishida Y.BNara86:103Fukushima26/09/2026 15:30 · B.LEAGUE ONE · Rohto Arena Nara
Mùa giải 2025/26
BEhime Orange Vikings93:82Nara26/04/2026 · B2.LEAGUE
BEhime Orange Vikings91:85Nara25/04/2026 · B2.LEAGUE
TKagoshima Rebnise72:84Nara19/04/2026 · B2.LEAGUE
BKagoshima Rebnise89:80Nara18/04/2026 · B2.LEAGUE
BNara76:86Fukuoka12/04/2026 · B2.LEAGUE
TNara84:82Fukuoka11/04/2026 · B2.LEAGUE
TAomori69:93Nara05/04/2026 · B2.LEAGUE
BNara62:98Kobe01/04/2026 · B2.LEAGUE
BYamagata Wyverns82:78Nara21/03/2026 13:05 · B2.LEAGUEBKobe89:74Nara18/03/2026 17:05 · B2.LEAGUETShizuoka75:90Nara15/03/2026 14:05 · B2.LEAGUEBShizuoka97:92Nara14/03/2026 15:05 · B2.LEAGUETNara79:78Aomori08/03/2026 13:05 · B2.LEAGUEBTryhoop Okayama65:72Kagawa Five Arrows14/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONE · Komoda Y.TKanazawa63:69Tryhoop Okayama11/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Wakabayashi K.BKanazawa73:68Tryhoop Okayama10/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Wakabayashi K.TShizuoka73:94Tryhoop Okayama04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Shizuoka City Central GymnasiumBShizuoka91:81Tryhoop Okayama03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Lio K.BTryhoop Okayama80:84Koshigaya Alphas26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Minagawa Y.BTryhoop Okayama60:94Koshigaya Alphas25/09/2026 17:05 · B.LEAGUE ONE · Shigeto Arena
Tính đến 14/10 19:11
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Tính đến 17/10 00:00
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nara gặp Tryhoop Okayama tại B.LEAGUE ONE vào 31/10/2026 13:05 UTC+07 tại Rohto Arena Nara.
Nara đứng thứ 25 trên bảng xếp hạng, Tryhoop Okayama đứng thứ 20.
Nara thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Tryhoop Okayama thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Nara · Trận trước: Nagoya Fighting Eagles vs Nara (25/10) · Trận tiếp theo: Nara vs Tryhoop Okayama (1/11)
Tryhoop Okayama · Trận trước: Tryhoop Okayama vs Tokushima Gambarous (25/10) · Trận tiếp theo: Nara vs Tryhoop Okayama (1/11)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Gifu Swoops vs Fukui
- Ehime Orange Vikings vs Kagawa Five Arrows
- Iwate vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Aomori vs Tachikawa Dice
- Tokushima Gambarous vs Yamagata Wyverns
- Koshigaya Alphas vs Kumamoto
- Fukushima vs Nagoya Fighting Eagles
- Earthfriends Tokyo Z vs Saitama
- Yokohama Excellence vs Niigata
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Tokushima Gambarous vs Yamagata Wyverns
- Iwate vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Gifu Swoops vs Fukui
- Koshigaya Alphas vs Kumamoto
- Fukushima vs Nagoya Fighting Eagles
- Earthfriends Tokyo Z vs Saitama
- Aomori vs Tachikawa Dice
- Yokohama Excellence vs Niigata
- Nara vs Tryhoop Okayama
- Kagawa Five Arrows vs Tokyo United BC
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.