Shizuoka vs Ehime Orange Vikings
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| T. McCallum | ||
| K. Masuda | ||
| J. Gardner | ||
| T. Simon | ||
| M. Yamamoto |
| A. Sekiya | ||
| T. Kashiwagura | ||
| S. Hayashi | ||
| A. Randall | ||
| Huang Yi-Je |
| R. Aoki | ||
| T. Kodama | ||
| N. Radovic | ||
| M. Parker | ||
| S. Hines |
| R. Takeuchi | ||
| T. Furuno | ||
| Y. Toshino | ||
| S. Tamaki | ||
| M. Watt |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 88 : 78
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Shizuoka | 21 | 14 | 32 | 21 | 88 |
| Ehime Orange Vikings | 23 | 14 | 23 | 18 | 78 |
| Hai đội | 44 | 28 | 55 | 39 | 166 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:53Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,02Đội khách1,74Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,63→2,02Đội khách1,38→1,74
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 24/10 11:53 | 2,02▼ | 1,74▲ |
| 24/10 10:51 | 2,29▼ | 1,57▲ |
| 24/10 10:19 | 2,48▲ | 1,49▼ |
| 24/10 09:47 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 24/10 09:47 | 2,40▲ | 1,52▼ |
| 24/10 09:17 | Tạm dừng | |
| 24/10 07:38 | 1,89▲ | 1,85▲ |
| 24/10 06:34 | 1,85▲ | 1,81▼ |
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
| 24/10 06:02 | 1,73▲ | 1,95▼ |
| 24/10 05:31 | 1,67▼ | 2,03▲ |
| 24/10 05:00 | 1,69▼ | 2,00▲ |
| 24/10 04:28 | 1,78▼ | 1,88▲ |
| 24/10 03:57 | 2,59▼ | 1,40▲ |
| 24/10 03:24 | 2,80▼ | 1,34▲ |
| 23/10 17:45 | Tạm dừng | |
| 23/10 15:26 | 3,07▲ | 1,27▼ |
| 23/10 09:57 | 2,72▲ | 1,36 |
| 23/10 06:04 | 2,71▲ | 1,36▼ |
| 23/10 00:36 | 2,63▼ | 1,38▲ |
| 22/10 23:44 | 2,73▲ | 1,35▼ |
| 22/10 17:28 | 2,56▲ | 1,41▼ |
| 22/10 16:27 | 2,26▼ | 1,53▲ |
| 22/10 14:48 | 2,89▲ | 1,31▼ |
| 22/10 14:29 | 2,87▼ | 1,32▲ |
| 22/10 14:09 | 3,22▲ | 1,25▼ |
| 22/10 13:29 Đầu tiên | 2,63 | 1,38 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,02 | 1,74 |
| Betfair | 2,10 | 1,67 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,86 | 1,82 |
| 1xBet | 2,15 | 1,63 |
| Betano | 1,98 | 1,70 |
| BetVictor | 2,20 | 1,63 |
Kèo chấp châu Á2Chủ nhà +21,85Đội khách -21,88Pinnacle · Nhà cái 2Chủ nhà2,07→1,85Đội khách1,62→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 24/10 11:53 | Thay đổi mốc · 3.5 → 2 | |
| 24/10 11:53 | 1,85▼ | 1,88▲ |
| 24/10 11:23 | 2,08▼ | Tạm dừng |
| 24/10 10:51 | Tạm dừng | |
| 24/10 10:19 | 2,28▲ | 1,56▼ |
| 24/10 09:17 | Tạm dừng | |
| 24/10 07:38 | 1,73▲ | 2,01▲ |
| 24/10 06:34 | 1,70▲ | 1,97▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 24/10 06:02 | 1,59▲ | 2,12▼ |
| 24/10 05:31 | 1,54 | 2,22▲ |
| 24/10 05:00 | 1,54▼ | 2,21▲ |
| 24/10 04:28 | 1,64▼ | 2,05▲ |
| 24/10 03:57 | 2,13▲ | 1,58▼ |
| 22/10 17:07 | Tạm dừng | |
| 22/10 16:27 Đầu tiên | 2,07 | 1,62 |
| Nhà cái | Chủ nhà +2 | Đội khách -2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 1,88 |
| Marathon | 1,67 | 2,01 |
Tài/Xỉu172.5Tài 172.51,70Xỉu 172.52,08Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,09→2,01Xỉu1,63→1,75
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 24/10 11:23 | Thay đổi mốc · 171.5 → 172.5 | |
| 24/10 11:23 | Tạm dừng | |
| 24/10 09:47 | 2,01 | 1,75 |
| 24/10 09:17 | Tạm dừng | |
| 24/10 07:38 | 2,01▲ | 1,75▲ |
| 24/10 04:28 | 1,97▲ | 1,71▼ |
| 24/10 03:57 | 1,96▲ | 1,72 |
| 24/10 03:24 | 1,95 | 1,72▼ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 23/10 17:45 | Tạm dừng | |
| 23/10 15:26 | 1,95 | 1,73▲ |
| 23/10 14:57 | 1,95 | 1,72 |
| 23/10 13:52 | Tạm dừng | |
| 23/10 13:25 | 1,95▼ | 1,72▲ |
| 23/10 09:57 | Tạm dừng | |
| 23/10 06:04 | 2,02▼ | 1,67 |
| 22/10 17:28 | 2,03▼ | 1,67▲ |
| 22/10 16:27 | 2,04▲ | 1,66▼ |
| 22/10 14:29 | 2,02▼ | 1,68▲ |
| 22/10 14:09 | 2,08▼ | 1,63 |
| 22/10 13:29 Đầu tiên | 2,09 | 1,63 |
| Nhà cái | Tài 172.5 | Xỉu 172.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,70 | 2,08 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,69 | 1,96 |
| 1xBet | 1,64 | 1,88 |
| Betano | 1,80 | 1,83 |
| BetVictor | 1,93 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
25 đội| Shizuoka | Tất cả | Ehime Orange Vikings |
|---|---|---|
| 10 | Hạng | 14 |
| 10 | Trận | 10 |
| 6 | Thắng | 5 |
| 4 | Thua | 5 |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 864 | Ghi được | 861 |
| 856 | Bị ghi | 899 |
| 86.40 | Ghi được mỗi trận | 86.10 |
| 85.60 | Bị ghi mỗi trận | 89.90 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 11 | 10 | 1 | .909 | +196 | |
| 2 | Yokohama Excellence | 9 | 7 | 2 | .778 | +153 | |
| 3 | Kumamoto | 9 | 7 | 2 | .778 | +131 | |
| 4 | Iwate | 9 | 7 | 2 | .778 | +80 | |
| 5 | Saitama | 11 | 8 | 3 | .727 | +113 | |
| 6 | Tokushima Gambarous | 11 | 8 | 3 | .727 | +64 | |
| 7 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 9 | 6 | 3 | .667 | +12 | |
| 8 | Tokyo United BC | 11 | 7 | 4 | .636 | +130 | |
| 9 | Fukushima | 10 | 6 | 4 | .600 | +13 | |
| 10 | Shizuoka | 10 | 6 | 4 | .600 | +8 | |
| 11 | Tachikawa Dice | 9 | 5 | 4 | .556 | +3 | |
| 12 | Niigata | 11 | 6 | 5 | .545 | +20 | |
| 13 | Tryhoop Okayama | 11 | 6 | 5 | .545 | +18 | |
| 14 | Ehime Orange Vikings | 10 | 5 | 5 | .500 | -38 | |
| 15 | Nagoya Fighting Eagles | 11 | 5 | 6 | .455 | +57 | |
| 16 | Fukuoka | 11 | 5 | 6 | .455 | -1 | |
| 17 | Kanazawa | 11 | 5 | 6 | .455 | -14 | |
| 18 | Kagoshima Rebnise | 11 | 5 | 6 | .455 | -45 | |
| 19 | Fukui | 11 | 4 | 7 | .364 | -89 | |
| 20 | Kagawa Five Arrows | 11 | 4 | 7 | .364 | -98 | |
| 21 | Aomori | 11 | 3 | 8 | .273 | -96 | |
| 22 | Earthfriends Tokyo Z | 11 | 3 | 8 | .273 | -103 | |
| 23 | Gifu Swoops | 11 | 1 | 10 | .091 | -126 | |
| 24 | Nara | 11 | 1 | 10 | .091 | -183 | |
| 25 | Yamagata Wyverns | 11 | 1 | 10 | .091 | -205 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Shizuoka Dựa trên 20 trận | Ehime Orange Vikings Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 8T 12B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 80.85 | Ghi được mỗi trận | 84.25 |
| 87.10 | Bị ghi mỗi trận | 90.85 |
| -125 | Hiệu số | -132 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 50 | Điểm ghi thấp nhất | 57 |
| 20.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.2 (11 trận) |
| 21.8 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.4 (11 trận) |
| 20.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (11 trận) |
| 21.0 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.5 (11 trận) |
| 42.4 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.5 (11 trận) |
| 41.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.7 (11 trận) |
| 167.9 | Tổng điểm trung bình | 175.1 |
| 1/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| 34.7 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.7 (9 trận) |
| 19.9 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.8 (10 trận) |
| 31% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (9 trận) |
| 65% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (9 trận) |
| 44% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (9 trận) |
| 54% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (9 trận) |
| 14.2 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.9 (10 trận) |
| 7.9 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (10 trận) |
| 1.9 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (10 trận) |
| Shizuoka Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ehime Orange Vikings Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 2T 7B | T · B | 5T 6B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 79.78 | Ghi được mỗi trận | 87.91 |
| 86.33 | Bị ghi mỗi trận | 88.55 |
| -59 | Hiệu số | -7 |
| 92 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 22.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.7 (7 trận) |
| 22.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.9 (7 trận) |
| 19.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 (7 trận) |
| 19.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.9 (7 trận) |
| 44.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.6 (7 trận) |
| 38.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.9 (7 trận) |
| 166.1 | Tổng điểm trung bình | 176.5 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 35.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.4 (5 trận) |
| 19.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.8 (6 trận) |
| 28% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% (5 trận) |
| 56% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (5 trận) |
| 43% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| 50% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (5 trận) |
| 12.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.2 (6 trận) |
| 7.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.3 (6 trận) |
| 1.4 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (6 trận) |
| Shizuoka Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Ehime Orange Vikings Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 6T 5B | T · B | 3T 6B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 81.73 | Ghi được mỗi trận | 79.78 |
| 87.73 | Bị ghi mỗi trận | 93.67 |
| -66 | Hiệu số | -125 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 50 | Điểm ghi thấp nhất | 57 |
| 19.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.0 (4 trận) |
| 21.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.5 (4 trận) |
| 21.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (4 trận) |
| 22.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.5 (4 trận) |
| 40.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.5 (4 trận) |
| 44.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.2 (4 trận) |
| 169.5 | Tổng điểm trung bình | 173.4 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 34.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.0 (4 trận) |
| 20.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.8 (4 trận) |
| 34% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (4 trận) |
| 69% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (4 trận) |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (4 trận) |
| 56% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (4 trận) |
| 15.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (4 trận) |
| 8.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (4 trận) |
| 2.3 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (4 trận) |
| Shizuoka Dựa trên 11 trận | B2.LEAGUE | Ehime Orange Vikings Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 3T 8B | T · B | 3T 8B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 76.45 | Ghi được mỗi trận | 82.00 |
| 87.64 | Bị ghi mỗi trận | 91.45 |
| -123 | Hiệu số | -104 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 50 | Điểm ghi thấp nhất | 57 |
| 164.1 | Tổng điểm trung bình | 173.5 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Shizuoka Dựa trên 9 trận | B.LEAGUE ONE | Ehime Orange Vikings Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 5T 4B | T · B | 5T 4B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 86.22 | Ghi được mỗi trận | 87.00 |
| 86.44 | Bị ghi mỗi trận | 90.11 |
| -2 | Hiệu số | -28 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 21.3 | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.3 |
| 22.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 |
| 20.6 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.7 |
| 21.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.2 |
| 43.9 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.1 |
| 41.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.9 |
| 172.7 | Tổng điểm trung bình | 177.1 |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 34.5 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.4 (8 trận) |
| 20.4 | Kiến tạo mỗi trận | 23.0 (8 trận) |
| 30% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (8 trận) |
| 66% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (8 trận) |
| 44% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (8 trận) |
| 54% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (8 trận) |
| 13.3 | Mất bóng mỗi trận | 12.5 (8 trận) |
| 9.0 | Cướp bóng mỗi trận | 6.1 (8 trận) |
| 1.6 | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (8 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 18 trận- Ghi được : Để thủng
- 1529 : 1349
- Sân nhà
- 5T 0H 3B
- Sân khách
- 8T 0H 2B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Shizuoka đã gặp Ehime Orange Vikings tại B.LEAGUE ONE vào 24/10/2026 12:05 UTC+07 tại Shizuoka City Central Gymnasium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Shizuoka 88-78 Ehime Orange Vikings.
Shizuoka đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Ehime Orange Vikings đứng thứ 14.
Shizuoka thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Ehime Orange Vikings thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 18 lần gặp gần nhất, Shizuoka thắng 13, Ehime Orange Vikings thắng 5, hòa 0.
Đội hình Shizuoka có J. Gardner, T. Simon, M. Yamamoto.
Đội hình Ehime Orange Vikings có N. Radovic, M. Parker, S. Hines.
Shizuoka · Trận trước: Nara vs Shizuoka (18/10) · Trận tiếp theo: Shizuoka vs Ehime Orange Vikings (25/10)
Ehime Orange Vikings · Trận trước: Ehime Orange Vikings vs Kagoshima Rebnise (18/10) · Trận tiếp theo: Shizuoka vs Ehime Orange Vikings (25/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Niigata vs Iwate
- Tryhoop Okayama vs Tokushima Gambarous
- Fukuoka vs Earthfriends Tokyo Z
- Aomori vs Fukushima
- Kagoshima Rebnise vs Kanazawa
- Kagawa Five Arrows vs Yokohama Excellence
- Yamagata Wyverns vs Koshigaya Alphas
- Fukui vs Saitama
- Tachikawa Dice vs Gifu Swoops
- Nagoya Fighting Eagles vs Nara
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Kagoshima Rebnise vs Kanazawa
- Shizuoka vs Ehime Orange Vikings
- Niigata vs Iwate
- Tachikawa Dice vs Gifu Swoops
- Kagawa Five Arrows vs Yokohama Excellence
- Tryhoop Okayama vs Tokushima Gambarous
- Yamagata Wyverns vs Koshigaya Alphas
- Fukui vs Saitama
- Aomori vs Fukushima
- Nagoya Fighting Eagles vs Nara
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sacramento Kings vs Memphis Grizzlies (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Minnesota Timberwolves vs Toronto Raptors và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Oklahoma City Thunder vs Los Angeles Clippers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Orlando Magic và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Detroit Pistons và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Freiburg vs Bayern Munich (25/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Ajax và 2 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Rio Ave vs Famalicao và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Udinese vs A.C. Milan và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Levante (Spain) và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sunderland vs Leeds và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Rennes vs Strasbourg và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Angers vs Lorient và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định RC Celta de Vigo vs Real Betis và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- A. Sasnovich vs N. Bartunkova
- M. Uchijima vs E. Mertens
- A. Eala vs M. Stojsavljevic
- Samsung Lions vs Kia Tigers
- Goyang Sono vs LG Sakers
- Shimane vs Sendai
- Saga vs Alvark
- Toyama vs Ibaraki Robots
- Nagasaki vs Ryukyu
- Utsunomiya Brex vs Brave Thunders
- Yokohama vs Hiroshima D.
- Altiri Chiba vs Gunma
- Kyoto vs Akita
- Ningbo Rockets vs Jilin
- Shanghai vs Guangdong
Chưa có bài viết nào.