Yokohama Excellence vs Niigata
Yokohama Budokan
15:35Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
50 đội · 6 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 5 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Yokohama Excellence | Tất cả | Niigata |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 4 |
| 491 | Ghi được | 533 |
| 408 | Bị ghi | 565 |
| Yokohama Excellence | Chủ nhà | Niigata |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 211 | Ghi được | 139 |
| 161 | Bị ghi | 153 |
| Yokohama Excellence | Đội khách | Niigata |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 2 |
| 280 | Ghi được | 394 |
| 247 | Bị ghi | 412 |
| Yokohama Excellence | Tất cả | Niigata |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 4 |
| 491 | Ghi được | 533 |
| 408 | Bị ghi | 565 |
| Yokohama Excellence | Chủ nhà | Niigata |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 211 | Ghi được | 139 |
| 161 | Bị ghi | 153 |
| Yokohama Excellence | Đội khách | Niigata |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 2 |
| 280 | Ghi được | 394 |
| 247 | Bị ghi | 412 |
Giải đấu được tính: B.LEAGUE ONE
Bảng xếp hạng
Miền Trung 5 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yokohama Excellence | 5 | 4 | 1 | .800 | +83 | |
| 2 | Fukui | 7 | 4 | 3 | .571 | -16 | |
| 3 | Kanazawa | 7 | 3 | 4 | .429 | -6 | |
| 4 | Niigata | 7 | 3 | 4 | .429 | -32 | |
| 5 | Gifu Swoops | 7 | 1 | 6 | .143 | -51 |
Miền Đông 5 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 5 | 4 | 1 | .800 | +19 | |
| 2 | Tokyo United BC | 7 | 5 | 2 | .714 | +91 | |
| 3 | Saitama | 7 | 4 | 3 | .571 | +42 | |
| 4 | Earthfriends Tokyo Z | 7 | 3 | 4 | .429 | -44 | |
| 5 | Tachikawa Dice | 5 | 1 | 4 | .200 | -31 |
IPI÷lpLxiq44 25 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 7 | 6 | 1 | .857 | +94 | |
| 2 | Tokushima Gambarous | 7 | 6 | 1 | .857 | +49 | |
| 3 | Iwate | 7 | 6 | 1 | .857 | +97 | |
| 4 | Yokohama Excellence | 5 | 4 | 1 | .800 | +83 | |
| 5 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 5 | 4 | 1 | .800 | +19 | |
| 6 | Kumamoto | 7 | 5 | 2 | .714 | +92 | |
| 7 | Tokyo United BC | 7 | 5 | 2 | .714 | +91 | |
| 8 | Fukushima | 6 | 4 | 2 | .667 | +34 | |
| 9 | Saitama | 7 | 4 | 3 | .571 | +42 | |
| 10 | Fukui | 7 | 4 | 3 | .571 | -16 | |
| 11 | Ehime Orange Vikings | 7 | 4 | 3 | .571 | -17 | |
| 12 | Fukuoka | 7 | 3 | 4 | .429 | +17 | |
| 13 | Kanazawa | 7 | 3 | 4 | .429 | -6 | |
| 14 | Shizuoka | 7 | 3 | 4 | .429 | -30 | |
| 15 | Earthfriends Tokyo Z | 7 | 3 | 4 | .429 | -44 | |
| 16 | Kagawa Five Arrows | 7 | 3 | 4 | .429 | -49 | |
| 17 | Nagoya Fighting Eagles | 7 | 3 | 4 | .429 | +28 | |
| 18 | Niigata | 7 | 3 | 4 | .429 | -32 | |
| 19 | Kagoshima Rebnise | 7 | 3 | 4 | .429 | -60 | |
| 20 | Tryhoop Okayama | 7 | 2 | 5 | .286 | -33 | |
| 21 | Aomori | 7 | 2 | 5 | .286 | -76 | |
| 22 | Tachikawa Dice | 5 | 1 | 4 | .200 | -31 | |
| 23 | Gifu Swoops | 7 | 1 | 6 | .143 | -51 | |
| 24 | Yamagata Wyverns | 7 | 1 | 6 | .143 | -96 | |
| 25 | Nara | 7 | 1 | 6 | .143 | -105 |
Miền Bắc 5 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 7 | 6 | 1 | .857 | +94 | |
| 2 | Iwate | 7 | 6 | 1 | .857 | +97 | |
| 3 | Fukushima | 6 | 4 | 2 | .667 | +34 | |
| 4 | Aomori | 7 | 2 | 5 | .286 | -76 | |
| 5 | Yamagata Wyverns | 7 | 1 | 6 | .143 | -96 |
Miền Nam 5 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kumamoto | 7 | 5 | 2 | .714 | +92 | |
| 2 | Ehime Orange Vikings | 7 | 4 | 3 | .571 | -17 | |
| 3 | Fukuoka | 7 | 3 | 4 | .429 | +17 | |
| 4 | Kagawa Five Arrows | 7 | 3 | 4 | .429 | -49 | |
| 5 | Kagoshima Rebnise | 7 | 3 | 4 | .429 | -60 |
Miền Tây 5 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tokushima Gambarous | 7 | 6 | 1 | .857 | +49 | |
| 2 | Shizuoka | 7 | 3 | 4 | .429 | -30 | |
| 3 | Nagoya Fighting Eagles | 7 | 3 | 4 | .429 | +28 | |
| 4 | Tryhoop Okayama | 7 | 2 | 5 | .286 | -33 | |
| 5 | Nara | 7 | 1 | 6 | .143 | -105 |
Tính đến 16/10 14:09
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Yokohama ExcellenceTTTBTTTTBB14T 6B
NiigataTBBTTBB3T 4B · Dựa trên 7 trận
| Yokohama Excellence Dựa trên 20 trận | Niigata Dựa trên 7 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 7 |
| 14T 6B | T · B | 3T 4B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 43% |
| 95.90 | Ghi được mỗi trận | 76.14 |
| 84.85 | Bị ghi mỗi trận | 80.71 |
| +221 | Hiệu số | -32 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 88 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 24.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.7 |
| 21.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.4 |
| 23.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.9 |
| 26.0 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.1 |
| 46.0 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.1 |
| 49.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.0 |
| 180.8 | Tổng điểm trung bình | 156.9 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 36.3 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.3 |
| 19.7 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.7 |
| 37% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% |
| 76% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 58% |
| 46% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% |
| 56% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% |
| 9.5 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.4 |
| 9.2 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 |
| 3.9 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 |
| Yokohama Excellence Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Niigata Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 2 |
| 6T 2B | T · B | 0T 2B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 95.88 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 84.00 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +95 | Hiệu số | -14 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 24.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 21.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 24.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 30.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 45.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 55.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 179.9 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 35.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 21.3 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 36% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 78% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 47% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 58% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 8.7 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 9.0 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.7 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Yokohama Excellence Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Niigata Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 5 |
| 8T 4B | T · B | 3T 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 95.92 | Ghi được mỗi trận | 78.80 |
| 85.42 | Bị ghi mỗi trận | 82.40 |
| +126 | Hiệu số | -18 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 88 |
| 83 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 24.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.6 |
| 22.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.4 |
| 22.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 |
| 24.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.6 |
| 46.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.0 |
| 47.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.8 |
| 181.3 | Tổng điểm trung bình | 161.2 |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 36.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.6 |
| 19.1 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.6 |
| 37% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% |
| 75% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 55% |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% |
| 55% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% |
| 9.8 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.2 |
| 9.2 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 |
| 4.4 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 |
| Yokohama Excellence Dựa trên 14 trận | B2.LEAGUE | Niigata |
|---|---|---|
| 14 | Trận | — |
| 9T 5B | T · B | — |
| 64% | Tỷ lệ thắng | — |
| 94.29 | Ghi được mỗi trận | — |
| 86.36 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +111 | Hiệu số | — |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 25.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 23.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 23.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 24.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 48.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 47.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 180.6 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 36.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 18.1 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 38% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 73% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 56% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 9.3 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 8.4 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 4.0 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Yokohama Excellence Dựa trên 5 trận | B.LEAGUE ONE | Niigata Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 7 |
| 4T 1B | T · B | 3T 4B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 43% |
| 98.20 | Ghi được mỗi trận | 76.14 |
| 81.60 | Bị ghi mỗi trận | 80.71 |
| +83 | Hiệu số | -32 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 88 |
| 89 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 22.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.7 |
| 20.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.4 |
| 22.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.9 |
| 28.6 | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.1 |
| 42.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.1 |
| 51.4 | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.0 |
| 179.8 | Tổng điểm trung bình | 156.9 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 36.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.3 |
| 22.5 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.7 |
| 35% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% |
| 81% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 58% |
| 46% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% |
| 57% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% |
| 9.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.4 |
| 10.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 |
| 3.8 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 |
| Yokohama Excellence Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Niigata |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +27 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TFukuoka67:89Yokohama Excellence14/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONE · Noda A.TYokohama Excellence105:74Fukui11/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Yokohama BudokanTYokohama Excellence106:87Fukui10/10/2026 15:35 · B.LEAGUE ONE · Yokohama BudokanBTokushima Gambarous93:92Yokohama Excellence23/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Kamata K.TTokushima Gambarous87:99Yokohama Excellence22/09/2026 13:50 · B.LEAGUE ONE
TYokohama80:107Yokohama Excellence08/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TShinshu84:100Yokohama Excellence17/05/2026 12:05 · B2.LEAGUETShinshu88:90Yokohama Excellence16/05/2026 12:05 · B2.LEAGUEBKobe99:89Yokohama Excellence09/05/2026 14:05 · B2.LEAGUEBKobe112:106Yokohama Excellence08/05/2026 17:05 · B2.LEAGUETEhime Orange Vikings81:101Yokohama Excellence03/05/2026 12:30 · B2.LEAGUETEhime Orange Vikings83:95Yokohama Excellence02/05/2026 12:30 · B2.LEAGUETYokohama Excellence112:100Fukushima26/04/2026 · B2.LEAGUE
TYokohama Excellence106:99Fukushima25/04/2026 · B2.LEAGUE
TFukuoka60:100Yokohama Excellence18/04/2026 19:00 · B2.LEAGUEBFukuoka91:83Yokohama Excellence17/04/2026 19:00 · B2.LEAGUEBYokohama Excellence81:85Shinshu05/04/2026 · B2.LEAGUE
TYokohama Excellence79:78Shinshu04/04/2026 · B2.LEAGUE
TYokohama Excellence88:54Aomori01/04/2026 · B2.LEAGUE
BYokohama Excellence90:95Fukui21/03/2026 12:05 · B2.LEAGUETNara83:87Niigata14/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONE · Rohto Arena NaraBSaitama94:71Niigata11/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Kaji T.BSaitama79:66Niigata10/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONETGifu Swoops75:88Niigata04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Kai K.TGifu Swoops81:82Niigata03/10/2026 12:00 · B.LEAGUE ONE · Moriya K.BNiigata70:81Kanazawa27/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Ito M.BNiigata69:72Kanazawa26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Ito M.
Tính đến 14/10 19:11
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận · trong tổng số 5 trận
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Tính đến 16/10 02:50
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Yokohama Excellence gặp Niigata tại B.LEAGUE ONE vào 31/10/2026 15:35 UTC+07 tại Yokohama Budokan.
Yokohama Excellence đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Niigata đứng thứ 18.
Yokohama Excellence thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Niigata thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Yokohama Excellence · Trận trước: Kagawa Five Arrows vs Yokohama Excellence (25/10) · Trận tiếp theo: Yokohama Excellence vs Niigata (1/11)
Niigata · Trận trước: Niigata vs Iwate (25/10) · Trận tiếp theo: Yokohama Excellence vs Niigata (1/11)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Ehime Orange Vikings vs Kagawa Five Arrows
- Gifu Swoops vs Fukui
- Iwate vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Aomori vs Tachikawa Dice
- Koshigaya Alphas vs Kumamoto
- Nara vs Tryhoop Okayama
- Tokushima Gambarous vs Yamagata Wyverns
- Fukushima vs Nagoya Fighting Eagles
- Earthfriends Tokyo Z vs Saitama
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Tokushima Gambarous vs Yamagata Wyverns
- Fukushima vs Nagoya Fighting Eagles
- Gifu Swoops vs Fukui
- Iwate vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Koshigaya Alphas vs Kumamoto
- Earthfriends Tokyo Z vs Saitama
- Yokohama Excellence vs Niigata
- Aomori vs Tachikawa Dice
- Nara vs Tryhoop Okayama
- Kagawa Five Arrows vs Tokyo United BC
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.