Ngôn ngữ

Yokohama Excellence vs Niigata

Chi tiết trận đấu
Yokohama Budokan
Yokohama ExcellenceChủ nhà
15:35Bắt đầu 31/10
NiigataĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

50 đội · 6 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 5 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
Yokohama ExcellenceTất cảNiigata
5Trận7
4Thắng3
1Thua4
491Ghi được533
408Bị ghi565
Yokohama ExcellenceChủ nhàNiigata
2Trận2
2Thắng0
0Thua2
211Ghi được139
161Bị ghi153
Yokohama ExcellenceĐội kháchNiigata
3Trận5
2Thắng3
1Thua2
280Ghi được394
247Bị ghi412
Yokohama ExcellenceTất cảNiigata
5Trận7
4Thắng3
1Thua4
491Ghi được533
408Bị ghi565
Yokohama ExcellenceChủ nhàNiigata
2Trận2
2Thắng0
0Thua2
211Ghi được139
161Bị ghi153
Yokohama ExcellenceĐội kháchNiigata
3Trận5
2Thắng3
1Thua2
280Ghi được394
247Bị ghi412
Giải đấu được tính: B.LEAGUE ONE
Bảng xếp hạng
Miền Trung 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Yokohama Excellence541.800+83
2Fukui743.571-16
3Kanazawa734.429-6
4Niigata734.429-32
5Gifu Swoops716.143-51
Miền Đông 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Tokyo Hachioji Bee Trains541.800+19
2Tokyo United BC752.714+91
3Saitama743.571+42
4Earthfriends Tokyo Z734.429-44
5Tachikawa Dice514.200-31
IPI÷lpLxiq44 25 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Koshigaya Alphas761.857+94
2Tokushima Gambarous761.857+49
3Iwate761.857+97
4Yokohama Excellence541.800+83
5Tokyo Hachioji Bee Trains541.800+19
6Kumamoto752.714+92
7Tokyo United BC752.714+91
8Fukushima642.667+34
9Saitama743.571+42
10Fukui743.571-16
11Ehime Orange Vikings743.571-17
12Fukuoka734.429+17
13Kanazawa734.429-6
14Shizuoka734.429-30
15Earthfriends Tokyo Z734.429-44
16Kagawa Five Arrows734.429-49
17Nagoya Fighting Eagles734.429+28
18Niigata734.429-32
19Kagoshima Rebnise734.429-60
20Tryhoop Okayama725.286-33
21Aomori725.286-76
22Tachikawa Dice514.200-31
23Gifu Swoops716.143-51
24Yamagata Wyverns716.143-96
25Nara716.143-105
Miền Bắc 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Koshigaya Alphas761.857+94
2Iwate761.857+97
3Fukushima642.667+34
4Aomori725.286-76
5Yamagata Wyverns716.143-96
Miền Nam 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Kumamoto752.714+92
2Ehime Orange Vikings743.571-17
3Fukuoka734.429+17
4Kagawa Five Arrows734.429-49
5Kagoshima Rebnise734.429-60
Miền Tây 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Tokushima Gambarous761.857+49
2Shizuoka734.429-30
3Nagoya Fighting Eagles734.429+28
4Tryhoop Okayama725.286-33
5Nara716.143-105
Tính đến 16/10 14:09

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Yokohama ExcellenceTTTBTTTTBB14T 6B
NiigataTBBTTBB3T 4B · Dựa trên 7 trận
Yokohama Excellence
Dựa trên 20 trận
Niigata
Dựa trên 7 trận
20Trận7
14T 6BT · B3T 4B
70%Tỷ lệ thắng43%
95.90Ghi được mỗi trận76.14
84.85Bị ghi mỗi trận80.71
+221Hiệu số-32
112Điểm ghi cao nhất88
79Điểm ghi thấp nhất66
24.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 119.7
21.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 217.4
23.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 320.9
26.0 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 418.1
46.0 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận37.1
49.2 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.0
180.8Tổng điểm trung bình156.9
1/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
36.3 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.3
19.7 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận18.7
37% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công27%
76% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công58%
46% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng43%
56% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)51%
9.5 (11 trận)Mất bóng mỗi trận11.4
9.2 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận7.6
3.9 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0
Yokohama Excellence
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNiigata
Dựa trên 2 trận
8Trận2
6T 2BT · B0T 2B
75%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
95.88Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
84.00Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+95Hiệu số-14
112Điểm ghi cao nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
79Điểm ghi thấp nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
24.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 1Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
21.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 2Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
24.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 3Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
30.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 4Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
45.3 (3 trận)Điểm trung bình nửa đầu trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
55.0 (3 trận)Điểm trung bình nửa sau trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
179.9Tổng điểm trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
35.3 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
21.3 (3 trận)Kiến tạo mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
36% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
78% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
47% (3 trận)Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
58% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
8.7 (3 trận)Mất bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
9.0 (3 trận)Cướp bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.7 (3 trận)Chắn bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Yokohama Excellence
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnNiigata
Dựa trên 5 trận
12Trận5
8T 4BT · B3T 2B
67%Tỷ lệ thắng60%
95.92Ghi được mỗi trận78.80
85.42Bị ghi mỗi trận82.40
+126Hiệu số-18
107Điểm ghi cao nhất88
83Điểm ghi thấp nhất66
24.2 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 120.6
22.0 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 217.4
22.7 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 322.2
24.6 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 418.6
46.2 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận38.0
47.2 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.8
181.3Tổng điểm trung bình161.2
1/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
36.8 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.6
19.1 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận21.6
37% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công27%
75% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công55%
45% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng45%
55% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)52%
9.8 (8 trận)Mất bóng mỗi trận11.2
9.2 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0
4.4 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8
Yokohama Excellence
Dựa trên 14 trận
B2.LEAGUENiigata
14Trận—
9T 5BT · B—
64%Tỷ lệ thắng—
94.29Ghi được mỗi trận—
86.36Bị ghi mỗi trận—
+111Hiệu số—
112Điểm ghi cao nhất—
79Điểm ghi thấp nhất—
25.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
23.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
23.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
24.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
48.3 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
47.6 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
180.6Tổng điểm trung bình—
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ—
36.5 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
18.1 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận—
38% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
73% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
45% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng—
56% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
9.3 (7 trận)Mất bóng mỗi trận—
8.4 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận—
4.0 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận—
Yokohama Excellence
Dựa trên 5 trận
B.LEAGUE ONENiigata
Dựa trên 7 trận
5Trận7
4T 1BT · B3T 4B
80%Tỷ lệ thắng43%
98.20Ghi được mỗi trận76.14
81.60Bị ghi mỗi trận80.71
+83Hiệu số-32
106Điểm ghi cao nhất88
89Điểm ghi thấp nhất66
22.8Điểm trung bình hiệp 119.7
20.0Điểm trung bình hiệp 217.4
22.8Điểm trung bình hiệp 320.9
28.6Điểm trung bình hiệp 418.1
42.8Điểm trung bình nửa đầu trận37.1
51.4Điểm trung bình nửa sau trận39.0
179.8Tổng điểm trung bình156.9
1/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
36.0 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.3
22.5 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận18.7
35% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công27%
81% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công58%
46% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng43%
57% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)51%
9.8 (4 trận)Mất bóng mỗi trận11.4
10.5 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận7.6
3.8 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0
Yokohama Excellence
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBNiigata
1Trận—
1T 0BT · B—
+27Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 14/10 19:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận · trong tổng số 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
B. Boyd329:3325.03.76.0
B. Lawson326:5915.79.01.7
Z. Moore320:4111.73.02.7
H. Hasegawa320:2710.35.70.7
S. CouliBaly319:2211.01.32.7
Y. Sugiyama317:562.04.02.0
E. Williams223:2614.53.02.5
H. Ohashi314:546.02.32.3
M. Koga313:043.01.31.0
C. Keita39:161.32.71.0
A. Ragen36:371.00.70.3
T. Odgerel35:293.30.30.7
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
D. Oliver727:1613.45.93.7
T. Hasegawa726:048.02.74.3
J. P. Mutombo725:4311.79.00.3
J. Combs724:0416.36.73.0
T. Omori720:228.62.01.9
A. Hamada717:474.72.12.9
T. Hoshino715:592.92.60.3
Y. Hamataka712:131.41.90.9
K. Igarashi79:582.40.61.1
K. Min-Wook79:443.01.10.3
K. Maruyama610:273.30.80.2
S. Horiuchi43:101.50.00.0
Tính đến 16/10 02:50