Ngôn ngữ

Fukuoka vs Yokohama Excellence

Chi tiết trận đấu
Noda A.
FukuokaChủ nhà
67 : 89Tỷ số chung cuộc
Yokohama ExcellenceĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
H. Taniguchi
W. Artino
R. Adams
R. Nomizo
C. Oliver
Dự bị 5
T. Kato
N. Spikes
R. Kobayashi
Y. Karino
M. Nakatani
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
B. Boyd
Y. Sugiyama
Z. Moore
B. Lawson
S. CouliBaly
Dự bị 6
H. Ohashi
H. Hasegawa
C. Keita
M. Koga
T. Odgerel
A. Ragen
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 15/10 01:04

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
67 : 89
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Fukuoka1721131667
Yokohama Excellence2210302789
Thống kê đội · Cuối cùng
67Điểm89
40Bắt bóng bật bảng39
20Kiến tạo24
6Cướp bóng14
4Chắn bóng6
21Mất bóng15
19/36Ném 2 điểm thành công22/45
7/29Ném 3 điểm thành công10/32
8/19Ném phạt thành công15/16

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
C. Oliver34:43161122/62/6
W. Artino29:19141000/12/4
R. Adams25:244210/40/0
H. Taniguchi22:1112424/100/0
R. Nomizo18:422330/40/0
Dự bịR. Kobayashi18:370170/10/0
Dự bịT. Kato16:502020/00/0
Dự bịY. Karino14:388111/11/1
Dự bịN. Spikes13:387710/01/6
Dự bịM. Nakatani5:582110/22/2
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
B. Boyd37:59253123/114/4
B. Lawson31:30181430/02/2
Z. Moore25:2012324/90/0
Y. Sugiyama19:206400/00/0
S. CouliBaly17:468100/38/8
Dự bịH. Hasegawa17:223501/30/0
Dự bịH. Ohashi13:555131/10/0
Dự bịC. Keita12:224420/00/0
Dự bịM. Koga9:042320/20/0
Dự bịA. Ragen9:003001/20/0
Dự bịT. Odgerel6:223100/11/2
Tính đến 15/10 01:04

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

50 đội · 6 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
FukuokaTất cảYokohama Excellence
7Trận5
3Thắng4
4Thua1
580Ghi được491
563Bị ghi408
FukuokaChủ nhàYokohama Excellence
3Trận2
1Thắng2
2Thua0
244Ghi được211
253Bị ghi161
FukuokaĐội kháchYokohama Excellence
4Trận3
2Thắng2
2Thua1
336Ghi được280
310Bị ghi247
FukuokaTất cảYokohama Excellence
7Trận5
3Thắng4
4Thua1
580Ghi được491
563Bị ghi408
FukuokaChủ nhàYokohama Excellence
3Trận2
1Thắng2
2Thua0
244Ghi được211
253Bị ghi161
FukuokaĐội kháchYokohama Excellence
4Trận3
2Thắng2
2Thua1
336Ghi được280
310Bị ghi247
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: B.LEAGUE ONE
Bảng xếp hạng
Miền Trung 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Yokohama Excellence541.800+83
2Fukui743.571-16
3Kanazawa734.429-6
4Niigata734.429-32
5Gifu Swoops716.143-51
Miền Đông 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Tokyo Hachioji Bee Trains541.800+19
2Tokyo United BC752.714+91
3Saitama743.571+42
4Earthfriends Tokyo Z734.429-44
5Tachikawa Dice514.200-31
IPI÷lpLxiq44 25 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Koshigaya Alphas761.857+94
2Tokushima Gambarous761.857+49
3Iwate761.857+97
4Yokohama Excellence541.800+83
5Tokyo Hachioji Bee Trains541.800+19
6Kumamoto752.714+92
7Tokyo United BC752.714+91
8Fukushima642.667+34
9Saitama743.571+42
10Fukui743.571-16
11Ehime Orange Vikings743.571-17
12Fukuoka734.429+17
13Kanazawa734.429-6
14Shizuoka734.429-30
15Earthfriends Tokyo Z734.429-44
16Kagawa Five Arrows734.429-49
17Nagoya Fighting Eagles734.429+28
18Niigata734.429-32
19Kagoshima Rebnise734.429-60
20Tryhoop Okayama725.286-33
21Aomori725.286-76
22Tachikawa Dice514.200-31
23Gifu Swoops716.143-51
24Yamagata Wyverns716.143-96
25Nara716.143-105
Miền Bắc 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Koshigaya Alphas761.857+94
2Iwate761.857+97
3Fukushima642.667+34
4Aomori725.286-76
5Yamagata Wyverns716.143-96
Miền Nam 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Kumamoto752.714+92
2Ehime Orange Vikings743.571-17
3Fukuoka734.429+17
4Kagawa Five Arrows734.429-49
5Kagoshima Rebnise734.429-60
Miền Tây 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Tokushima Gambarous761.857+49
2Shizuoka734.429-30
3Nagoya Fighting Eagles734.429+28
4Tryhoop Okayama725.286-33
5Nara716.143-105
Tính đến 16/10 14:09

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
FukuokaTBBTBTTBBT7T 13B
Yokohama ExcellenceTTBTTTTBBT13T 7B
Fukuoka
Dựa trên 20 trận
Yokohama Excellence
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 13BT · B13T 7B
35%Tỷ lệ thắng65%
82.50Ghi được mỗi trận96.30
82.45Bị ghi mỗi trận86.40
+1Hiệu số+198
105Điểm ghi cao nhất112
60Điểm ghi thấp nhất79
21.1 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 123.9 (12 trận)
23.2 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 223.5 (12 trận)
18.8 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 322.7 (12 trận)
20.6 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 425.8 (12 trận)
44.3 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận47.4 (12 trận)
39.5 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận48.4 (12 trận)
164.9Tổng điểm trung bình182.7
0/11 trậnSố trận có hiệp phụ1/12 trận
34.3 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.8 (9 trận)
20.3 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận19.1 (11 trận)
38% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (9 trận)
75% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (9 trận)
46% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (9 trận)
56% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (9 trận)
11.9 (11 trận)Mất bóng mỗi trận8.8 (11 trận)
5.2 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận8.7 (11 trận)
2.1 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận3.6 (11 trận)
Fukuoka
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnYokohama Excellence
Dựa trên 9 trận
10Trận9
3T 7BT · B6T 3B
30%Tỷ lệ thắng67%
82.30Ghi được mỗi trận96.00
84.40Bị ghi mỗi trận85.56
-21Hiệu số+94
91Điểm ghi cao nhất112
60Điểm ghi thấp nhất79
21.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 122.8 (4 trận)
21.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 223.5 (4 trận)
19.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 324.5 (4 trận)
23.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 428.8 (4 trận)
42.5 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận46.2 (4 trận)
42.8 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận53.2 (4 trận)
166.7Tổng điểm trung bình181.6
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
36.5 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.0 (4 trận)
22.0 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận20.2 (4 trận)
33% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (4 trận)
76% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (4 trận)
44% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (4 trận)
54% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (4 trận)
13.2 (4 trận)Mất bóng mỗi trận8.5 (4 trận)
6.5 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận9.0 (4 trận)
2.2 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (4 trận)
Fukuoka
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnYokohama Excellence
Dựa trên 11 trận
10Trận11
4T 6BT · B7T 4B
40%Tỷ lệ thắng64%
82.70Ghi được mỗi trận96.55
80.50Bị ghi mỗi trận87.09
+22Hiệu số+104
105Điểm ghi cao nhất107
71Điểm ghi thấp nhất83
21.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 124.5 (8 trận)
24.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 223.5 (8 trận)
18.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 321.8 (8 trận)
19.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 424.2 (8 trận)
45.3 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận48.0 (8 trận)
37.6 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận46.0 (8 trận)
163.2Tổng điểm trung bình183.6
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ1/8 trận
32.8 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.4 (5 trận)
19.3 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận18.4 (7 trận)
41% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (5 trận)
74% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công71% (5 trận)
47% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (5 trận)
58% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (5 trận)
11.1 (7 trận)Mất bóng mỗi trận9.0 (7 trận)
4.4 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận8.6 (7 trận)
2.0 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận4.1 (7 trận)
Fukuoka
Dựa trên 14 trận
B2.LEAGUEYokohama Excellence
Dựa trên 15 trận
14Trận15
4T 10BT · B9T 6B
29%Tỷ lệ thắng60%
81.21Ghi được mỗi trận94.47
83.93Bị ghi mỗi trận87.13
-38Hiệu số+110
95Điểm ghi cao nhất112
60Điểm ghi thấp nhất79
18.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 124.4 (8 trận)
23.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 224.0 (8 trận)
19.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 323.5 (8 trận)
21.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 424.1 (8 trận)
41.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận48.4 (8 trận)
40.4 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận47.6 (8 trận)
165.1Tổng điểm trung bình181.6
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
32.4 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.1 (7 trận)
19.8 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận18.0 (8 trận)
35% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (7 trận)
76% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (7 trận)
45% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (7 trận)
55% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (7 trận)
12.2 (5 trận)Mất bóng mỗi trận9.1 (8 trận)
5.0 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận8.5 (8 trận)
1.0 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận3.9 (8 trận)
Fukuoka
Dựa trên 6 trận
B.LEAGUE ONEYokohama Excellence
Dựa trên 4 trận
6Trận4
3T 3BT · B3T 1B
50%Tỷ lệ thắng75%
85.50Ghi được mỗi trận100.50
79.00Bị ghi mỗi trận85.25
+39Hiệu số+61
105Điểm ghi cao nhất106
72Điểm ghi thấp nhất92
23.5Điểm trung bình hiệp 123.0
23.3Điểm trung bình hiệp 222.5
18.3Điểm trung bình hiệp 321.0
20.3Điểm trung bình hiệp 429.0
46.8Điểm trung bình nửa đầu trận45.5
38.7Điểm trung bình nửa sau trận50.0
164.5Tổng điểm trung bình185.8
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ1/4 trận
36.2 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
20.7Kiến tạo mỗi trận22.0 (3 trận)
41% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
73% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
46% (5 trận)Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
57% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
11.7Mất bóng mỗi trận8.0 (3 trận)
5.3Cướp bóng mỗi trận9.3 (3 trận)
3.0Chắn bóng mỗi trận3.0 (3 trận)
FukuokaGiao hữu CLBYokohama Excellence
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B1T 0B
—Hiệu số+27
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 16/10 17:06

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
2Fukuoka T
0H
2Yokohama Excellence T
166.0Trung bình tổng điểm
Fukuoka Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
317 : 347
Sân nhà
1T 0H 1B
Sân khách
1T 0H 1B
Tính đến 07/10 17:05

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
C. Oliver732:0017.010.93.4
W. Artino727:5413.19.42.4
H. Taniguchi723:028.12.61.6
R. Adams719:548.91.90.7
R. Nomizo719:4713.01.73.4
R. Kobayashi718:365.61.34.4
T. Nishikawa427:4110.22.53.2
N. Spikes615:305.05.21.2
Y. Karino712:103.60.70.4
T. Kato710:401.11.10.4
M. Nakatani74:391.00.90.9
H. Kantake43:171.20.20.0
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận · trong tổng số 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
B. Boyd329:3325.03.76.0
B. Lawson326:5915.79.01.7
Z. Moore320:4111.73.02.7
H. Hasegawa320:2710.35.70.7
S. CouliBaly319:2211.01.32.7
Y. Sugiyama317:562.04.02.0
E. Williams223:2614.53.02.5
H. Ohashi314:546.02.32.3
M. Koga313:043.01.31.0
C. Keita39:161.32.71.0
A. Ragen36:371.00.70.3
T. Odgerel35:293.30.30.7
Tính đến 17/10 00:00

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)