Fukuoka vs Yokohama Excellence
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| H. Taniguchi | ||
| W. Artino | ||
| R. Adams | ||
| R. Nomizo | ||
| C. Oliver |
| T. Kato | ||
| N. Spikes | ||
| R. Kobayashi | ||
| Y. Karino | ||
| M. Nakatani |
| B. Boyd | ||
| Y. Sugiyama | ||
| Z. Moore | ||
| B. Lawson | ||
| S. CouliBaly |
| H. Ohashi | ||
| H. Hasegawa | ||
| C. Keita | ||
| M. Koga | ||
| T. Odgerel | ||
| A. Ragen |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 67 : 89
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Fukuoka | 17 | 21 | 13 | 16 | 67 |
| Yokohama Excellence | 22 | 10 | 30 | 27 | 89 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
50 đội · 6 bảng| Fukuoka | Tất cả | Yokohama Excellence |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 4 | Thua | 1 |
| 580 | Ghi được | 491 |
| 563 | Bị ghi | 408 |
| Fukuoka | Chủ nhà | Yokohama Excellence |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 0 |
| 244 | Ghi được | 211 |
| 253 | Bị ghi | 161 |
| Fukuoka | Đội khách | Yokohama Excellence |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 336 | Ghi được | 280 |
| 310 | Bị ghi | 247 |
| Fukuoka | Tất cả | Yokohama Excellence |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 4 | Thua | 1 |
| 580 | Ghi được | 491 |
| 563 | Bị ghi | 408 |
| Fukuoka | Chủ nhà | Yokohama Excellence |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 0 |
| 244 | Ghi được | 211 |
| 253 | Bị ghi | 161 |
| Fukuoka | Đội khách | Yokohama Excellence |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 336 | Ghi được | 280 |
| 310 | Bị ghi | 247 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yokohama Excellence | 5 | 4 | 1 | .800 | +83 | |
| 2 | Fukui | 7 | 4 | 3 | .571 | -16 | |
| 3 | Kanazawa | 7 | 3 | 4 | .429 | -6 | |
| 4 | Niigata | 7 | 3 | 4 | .429 | -32 | |
| 5 | Gifu Swoops | 7 | 1 | 6 | .143 | -51 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 5 | 4 | 1 | .800 | +19 | |
| 2 | Tokyo United BC | 7 | 5 | 2 | .714 | +91 | |
| 3 | Saitama | 7 | 4 | 3 | .571 | +42 | |
| 4 | Earthfriends Tokyo Z | 7 | 3 | 4 | .429 | -44 | |
| 5 | Tachikawa Dice | 5 | 1 | 4 | .200 | -31 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 7 | 6 | 1 | .857 | +94 | |
| 2 | Tokushima Gambarous | 7 | 6 | 1 | .857 | +49 | |
| 3 | Iwate | 7 | 6 | 1 | .857 | +97 | |
| 4 | Yokohama Excellence | 5 | 4 | 1 | .800 | +83 | |
| 5 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 5 | 4 | 1 | .800 | +19 | |
| 6 | Kumamoto | 7 | 5 | 2 | .714 | +92 | |
| 7 | Tokyo United BC | 7 | 5 | 2 | .714 | +91 | |
| 8 | Fukushima | 6 | 4 | 2 | .667 | +34 | |
| 9 | Saitama | 7 | 4 | 3 | .571 | +42 | |
| 10 | Fukui | 7 | 4 | 3 | .571 | -16 | |
| 11 | Ehime Orange Vikings | 7 | 4 | 3 | .571 | -17 | |
| 12 | Fukuoka | 7 | 3 | 4 | .429 | +17 | |
| 13 | Kanazawa | 7 | 3 | 4 | .429 | -6 | |
| 14 | Shizuoka | 7 | 3 | 4 | .429 | -30 | |
| 15 | Earthfriends Tokyo Z | 7 | 3 | 4 | .429 | -44 | |
| 16 | Kagawa Five Arrows | 7 | 3 | 4 | .429 | -49 | |
| 17 | Nagoya Fighting Eagles | 7 | 3 | 4 | .429 | +28 | |
| 18 | Niigata | 7 | 3 | 4 | .429 | -32 | |
| 19 | Kagoshima Rebnise | 7 | 3 | 4 | .429 | -60 | |
| 20 | Tryhoop Okayama | 7 | 2 | 5 | .286 | -33 | |
| 21 | Aomori | 7 | 2 | 5 | .286 | -76 | |
| 22 | Tachikawa Dice | 5 | 1 | 4 | .200 | -31 | |
| 23 | Gifu Swoops | 7 | 1 | 6 | .143 | -51 | |
| 24 | Yamagata Wyverns | 7 | 1 | 6 | .143 | -96 | |
| 25 | Nara | 7 | 1 | 6 | .143 | -105 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 7 | 6 | 1 | .857 | +94 | |
| 2 | Iwate | 7 | 6 | 1 | .857 | +97 | |
| 3 | Fukushima | 6 | 4 | 2 | .667 | +34 | |
| 4 | Aomori | 7 | 2 | 5 | .286 | -76 | |
| 5 | Yamagata Wyverns | 7 | 1 | 6 | .143 | -96 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kumamoto | 7 | 5 | 2 | .714 | +92 | |
| 2 | Ehime Orange Vikings | 7 | 4 | 3 | .571 | -17 | |
| 3 | Fukuoka | 7 | 3 | 4 | .429 | +17 | |
| 4 | Kagawa Five Arrows | 7 | 3 | 4 | .429 | -49 | |
| 5 | Kagoshima Rebnise | 7 | 3 | 4 | .429 | -60 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tokushima Gambarous | 7 | 6 | 1 | .857 | +49 | |
| 2 | Shizuoka | 7 | 3 | 4 | .429 | -30 | |
| 3 | Nagoya Fighting Eagles | 7 | 3 | 4 | .429 | +28 | |
| 4 | Tryhoop Okayama | 7 | 2 | 5 | .286 | -33 | |
| 5 | Nara | 7 | 1 | 6 | .143 | -105 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Fukuoka Dựa trên 20 trận | Yokohama Excellence Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 13T 7B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 82.50 | Ghi được mỗi trận | 96.30 |
| 82.45 | Bị ghi mỗi trận | 86.40 |
| +1 | Hiệu số | +198 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 21.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.9 (12 trận) |
| 23.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.5 (12 trận) |
| 18.8 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.7 (12 trận) |
| 20.6 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.8 (12 trận) |
| 44.3 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.4 (12 trận) |
| 39.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.4 (12 trận) |
| 164.9 | Tổng điểm trung bình | 182.7 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/12 trận |
| 34.3 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (9 trận) |
| 20.3 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.1 (11 trận) |
| 38% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (9 trận) |
| 75% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (9 trận) |
| 46% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (9 trận) |
| 56% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (9 trận) |
| 11.9 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 8.8 (11 trận) |
| 5.2 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.7 (11 trận) |
| 2.1 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 (11 trận) |
| Fukuoka Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Yokohama Excellence Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 3T 7B | T · B | 6T 3B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 82.30 | Ghi được mỗi trận | 96.00 |
| 84.40 | Bị ghi mỗi trận | 85.56 |
| -21 | Hiệu số | +94 |
| 91 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 21.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.8 (4 trận) |
| 21.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.5 (4 trận) |
| 19.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.5 (4 trận) |
| 23.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.8 (4 trận) |
| 42.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.2 (4 trận) |
| 42.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 53.2 (4 trận) |
| 166.7 | Tổng điểm trung bình | 181.6 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 36.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.0 (4 trận) |
| 22.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.2 (4 trận) |
| 33% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (4 trận) |
| 76% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (4 trận) |
| 44% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (4 trận) |
| 54% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (4 trận) |
| 13.2 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 8.5 (4 trận) |
| 6.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 (4 trận) |
| 2.2 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (4 trận) |
| Fukuoka Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Yokohama Excellence Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 6B | T · B | 7T 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 82.70 | Ghi được mỗi trận | 96.55 |
| 80.50 | Bị ghi mỗi trận | 87.09 |
| +22 | Hiệu số | +104 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 83 |
| 21.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.5 (8 trận) |
| 24.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.5 (8 trận) |
| 18.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (8 trận) |
| 19.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.2 (8 trận) |
| 45.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.0 (8 trận) |
| 37.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.0 (8 trận) |
| 163.2 | Tổng điểm trung bình | 183.6 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/8 trận |
| 32.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.4 (5 trận) |
| 19.3 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.4 (7 trận) |
| 41% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (5 trận) |
| 74% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (5 trận) |
| 47% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| 58% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (5 trận) |
| 11.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.0 (7 trận) |
| 4.4 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.6 (7 trận) |
| 2.0 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.1 (7 trận) |
| Fukuoka Dựa trên 14 trận | B2.LEAGUE | Yokohama Excellence Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 15 |
| 4T 10B | T · B | 9T 6B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 81.21 | Ghi được mỗi trận | 94.47 |
| 83.93 | Bị ghi mỗi trận | 87.13 |
| -38 | Hiệu số | +110 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 18.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.4 (8 trận) |
| 23.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.0 (8 trận) |
| 19.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.5 (8 trận) |
| 21.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.1 (8 trận) |
| 41.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.4 (8 trận) |
| 40.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.6 (8 trận) |
| 165.1 | Tổng điểm trung bình | 181.6 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 32.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.1 (7 trận) |
| 19.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.0 (8 trận) |
| 35% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (7 trận) |
| 76% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (7 trận) |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (7 trận) |
| 55% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (7 trận) |
| 12.2 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.1 (8 trận) |
| 5.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 (8 trận) |
| 1.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.9 (8 trận) |
| Fukuoka Dựa trên 6 trận | B.LEAGUE ONE | Yokohama Excellence Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 3T 3B | T · B | 3T 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 85.50 | Ghi được mỗi trận | 100.50 |
| 79.00 | Bị ghi mỗi trận | 85.25 |
| +39 | Hiệu số | +61 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 92 |
| 23.5 | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 |
| 23.3 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.5 |
| 18.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 |
| 20.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.0 |
| 46.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.5 |
| 38.7 | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.0 |
| 164.5 | Tổng điểm trung bình | 185.8 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| 36.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20.7 | Kiến tạo mỗi trận | 22.0 (3 trận) |
| 41% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 73% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 57% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 11.7 | Mất bóng mỗi trận | 8.0 (3 trận) |
| 5.3 | Cướp bóng mỗi trận | 9.3 (3 trận) |
| 3.0 | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (3 trận) |
| Fukuoka | Giao hữu CLB | Yokohama Excellence Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +27 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 317 : 347
- Sân nhà
- 1T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Fukuoka đã gặp Yokohama Excellence tại B.LEAGUE ONE vào 14/10/2026 17:05 UTC+07 tại Noda A..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Fukuoka 67-89 Yokohama Excellence.
Fukuoka đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Yokohama Excellence đứng thứ 4.
Fukuoka thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Yokohama Excellence thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Fukuoka thắng 2, Yokohama Excellence thắng 2, hòa 0.
Đội hình Fukuoka có R. Adams, R. Nomizo, C. Oliver.
Đội hình Yokohama Excellence có Z. Moore, B. Lawson, S. CouliBaly.
Fukuoka · Trận trước: Fukuoka vs Ehime Orange Vikings (11/10) · Trận tiếp theo: Kumamoto vs Fukuoka (17/10)
Yokohama Excellence · Trận trước: Yokohama Excellence vs Fukui (11/10) · Trận tiếp theo: Yokohama Excellence vs Gifu Swoops (17/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Gifu Swoops vs Saitama
- Tryhoop Okayama vs Kagawa Five Arrows
- Fukui vs Yamagata Wyverns
- Koshigaya Alphas vs Nagoya Fighting Eagles
- Iwate vs Earthfriends Tokyo Z
- Nara vs Niigata
- Kagoshima Rebnise vs Aomori
- Shizuoka vs Tokushima Gambarous
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Kumamoto
- Ehime Orange Vikings vs Kanazawa
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Ehime Orange Vikings vs Kagoshima Rebnise
- Niigata vs Fukui
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Nara vs Shizuoka
- Kanazawa vs Aomori
- Tachikawa Dice vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Saitama vs Kagawa Five Arrows
- Kumamoto vs Fukuoka
- Nagoya Fighting Eagles vs Tryhoop Okayama
- Yokohama Excellence vs Gifu Swoops
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
- CD Leganés vs Cordoba
- Barcelona vs Olympiacos
- Virtus Bologna vs Baskonia
- Verona vs Catanzaro
- Projekt Warszawa vs Olsztyn
- Le Mans vs Toulouse
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Mirassol vs Internacional
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
Chưa có bài viết nào.