Tokyo Hachioji Bee Trains vs Kumamoto
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| F. Yamamoto | ||
| R. Vague | ||
| R. Matsumura | ||
| K. Takaoka | ||
| S. Kubema |
| N. Laszewski | ||
| N. Kamizato | ||
| T. Kudo | ||
| R. Taira | ||
| T. Ishibashi | ||
| H. Ogane | ||
| J. Jhawar |
| R. Sasakura | ||
| G. Echenique | ||
| K. Ishikawa | ||
| J. Mutts | ||
| H. Isono |
| L. Peak | ||
| K. Sawabe | ||
| A. Yamada | ||
| D. Bamba | ||
| N. Fujisawa |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 85 : 74
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tokyo Hachioji Bee Trains | 23 | 17 | 25 | 20 | 85 |
| Kumamoto | 17 | 22 | 16 | 19 | 74 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 17:03Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà3,41Đội khách1,26Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,25→3,41Đội khách1,54→1,26
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 17:03 | 3,41▲ | 1,26▼ |
| 14/10 16:35 | 2,34▲ | 1,55▼ |
| 14/10 16:08 | 2,19▲ | 1,62▼ |
| 14/10 15:43 | 2,08▼ | 1,70▲ |
| 14/10 14:49 | 2,30▼ | 1,56▲ |
| 14/10 14:22 | 2,39▲ | 1,52▼ |
| 14/10 12:39 | 2,35▲ | 1,54▲ |
| 14/10 12:15 | 2,30▲ | 1,51▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 14/10 09:43 | 2,12▲ | 1,61▼ |
| 14/10 09:13 | 2,10▼ | 1,62▲ |
| 14/10 08:47 | 2,29▼ | 1,52▲ |
| 14/10 07:55 | 2,32▼ | 1,50▲ |
| 14/10 07:26 | 2,39▲ | 1,47▼ |
| 14/10 05:41 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 14/10 05:41 Đầu tiên | 2,25 | 1,54 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 3,41 | 1,26 |
| Betfair | 3,20 | 1,30 |
| bet365 | 2,60 | 1,45 |
| Marathon | 3,04 | 1,32 |
| 1xBet | 3,05 | 1,33 |
| Betano | 3,10 | 1,31 |
| BetVictor | 3,05 | 1,33 |
Kèo chấp châu Á5Chủ nhà +52,35Đội khách -51,53Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,75→1,57Đội khách1,92→2,25
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 16:35 | Thay đổi mốc · 4 → 5 | |
| 14/10 16:08 | Tạm dừng | |
| 14/10 15:43 | 1,57▼ | 2,25▲ |
| 14/10 15:13 | 1,73▼ | 2,01▲ |
| 14/10 14:49 | Tạm dừng | |
| 14/10 14:22 | 1,79▲ | 1,93▼ |
| 14/10 13:05 | Tạm dừng | |
| 14/10 12:39 | 1,76▲ | 1,99▼ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 14/10 12:15 | Tạm dừng | |
| 14/10 11:48 | Tạm dừng | 2,09▼ |
| 14/10 09:43 | Tạm dừng | |
| 14/10 09:13 | 1,56▼ | 2,18▲ |
| 14/10 07:55 | Tạm dừng | |
| 14/10 07:26 Đầu tiên | 1,75 | 1,92 |
| Nhà cái | Chủ nhà +5 | Đội khách -5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,35 | 1,53 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,90 | 1,76 |
| 1xBet | 1,82 | 1,83 |
Tài/Xỉu164.5Tài 164.51,87Xỉu 164.51,87Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,94→1,87Xỉu1,73→1,87
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 14/10 17:03 | Thay đổi mốc · 163.5 → 164.5 | |
| 14/10 17:03 | 1,87▼ | 1,87▲ |
| 14/10 16:35 | Tạm dừng | |
| 14/10 16:08 | 1,90▼ | 1,84▲ |
| 14/10 15:13 | Tạm dừng | |
| 14/10 14:49 | 2,05▲ | 1,72 |
| 14/10 12:39 | 2,04▲ | 1,72▲ |
| 14/10 12:15 | 2,00▲ | 1,68▼ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 14/10 11:48 | Tạm dừng | |
| 14/10 09:43 | 1,93▼ | 1,75▲ |
| 14/10 09:13 | 1,94▲ | 1,74 |
| 14/10 07:55 | 1,93▼ | 1,74 |
| 14/10 07:26 | 1,94 | 1,74▲ |
| 14/10 05:41 Đầu tiên | 1,94 | 1,73 |
| Nhà cái | Tài 164.5 | Xỉu 164.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87 | 1,87 |
| Marathon | 1,82 | 1,82 |
| 1xBet | 1,82 | 1,82 |
| Betano | 1,85 | 1,78 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Tokyo Hachioji Bee Trains Dựa trên 4 trận | Kumamoto Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 20 |
| 3T 1B | T · B | 13T 7B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 82.00 | Ghi được mỗi trận | 87.65 |
| 80.00 | Bị ghi mỗi trận | 79.80 |
| +8 | Hiệu số | +157 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 20.5 | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.3 (12 trận) |
| 18.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.3 (12 trận) |
| 20.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.5 (12 trận) |
| 19.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.3 (12 trận) |
| 38.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.7 (12 trận) |
| 39.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.8 (12 trận) |
| 162.0 | Tổng điểm trung bình | 167.4 |
| 2/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.7 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.5 (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.8 (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (12 trận) |
| Tokyo Hachioji Bee Trains Dựa trên 2 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Kumamoto Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 10 |
| 2T 0B | T · B | 7T 3B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 70% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 89.30 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 77.30 |
| +4 | Hiệu số | +120 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.6 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.9 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.3 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.9 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.4 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.1 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 166.6 |
| 1/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.6 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.3 (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 47% (7 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.9 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (7 trận) |
| Tokyo Hachioji Bee Trains Dựa trên 2 trận | Đội khách chỉ các trận | Kumamoto Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 10 |
| 1T 1B | T · B | 6T 4B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 60% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 86.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 82.30 |
| +4 | Hiệu số | +37 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.4 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.8 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.4 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 168.3 |
| 1/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.5 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.4 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.4 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (5 trận) |
| Tokyo Hachioji Bee Trains | B2.LEAGUE | Kumamoto Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · B | 7T 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 58% |
| — | Ghi được mỗi trận | 85.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 82.33 |
| — | Hiệu số | +38 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.8 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.3 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.2 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.0 (6 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 167.8 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.8 (5 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 14.5 (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (5 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (5 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 46% (5 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (5 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 8.0 (6 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 4.7 (6 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (6 trận) |
| Tokyo Hachioji Bee Trains Dựa trên 4 trận | B.LEAGUE ONE | Kumamoto Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 3T 1B | T · B | 5T 1B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 83% |
| 82.00 | Ghi được mỗi trận | 94.83 |
| 80.00 | Bị ghi mỗi trận | 77.67 |
| +8 | Hiệu số | +103 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 87 |
| 20.5 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.8 |
| 18.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.3 |
| 20.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.8 |
| 19.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.8 |
| 38.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.2 |
| 39.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.7 |
| 162.0 | Tổng điểm trung bình | 172.5 |
| 2/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 |
| Tokyo Hachioji Bee Trains | Giao hữu CLB | Kumamoto Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | +16 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Tokyo Hachioji Bee Trains đã gặp Kumamoto tại B.LEAGUE ONE vào 14/10/2026 17:05 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Tokyo Hachioji Bee Trains 85-74 Kumamoto.
Tokyo Hachioji Bee Trains đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Kumamoto đứng thứ 5.
Tokyo Hachioji Bee Trains thắng 3, hòa 0, thua 1 trong 4 trận gần nhất.
Kumamoto thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Tokyo Hachioji Bee Trains có R. Matsumura, K. Takaoka, S. Kubema.
Đội hình Kumamoto có K. Ishikawa, J. Mutts, H. Isono.
Tokyo Hachioji Bee Trains · Trận trước: Earthfriends Tokyo Z vs Tokyo Hachioji Bee Trains (10/10) · Trận tiếp theo: Tachikawa Dice vs Tokyo Hachioji Bee Trains (17/10)
Kumamoto · Trận trước: Kumamoto vs Shizuoka (11/10) · Trận tiếp theo: Kumamoto vs Fukuoka (17/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Iwate vs Earthfriends Tokyo Z
- Fukuoka vs Yokohama Excellence
- Gifu Swoops vs Saitama
- Kagoshima Rebnise vs Aomori
- Koshigaya Alphas vs Nagoya Fighting Eagles
- Ehime Orange Vikings vs Kanazawa
- Nara vs Niigata
- Tryhoop Okayama vs Kagawa Five Arrows
- Shizuoka vs Tokushima Gambarous
- Fukui vs Yamagata Wyverns
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Niigata vs Fukui
- Ehime Orange Vikings vs Kagoshima Rebnise
- Tachikawa Dice vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Nara vs Shizuoka
- Saitama vs Kagawa Five Arrows
- Kumamoto vs Fukuoka
- Kanazawa vs Aomori
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Nagoya Fighting Eagles vs Tryhoop Okayama
- Yokohama Excellence vs Gifu Swoops
Bài viết mới nhất
- Nhận định Chelsea vs Tottenham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Utrecht vs Zwolle (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Arsenal vs Everton (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Coventry vs Fulham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs A.S. Roma (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Racing de Santander vs Espanyol (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Paderborn vs Hamburger SV (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Mainz vs SV Werder Bremen (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Augsburg vs 1. FC Union Berlin (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định 1. FC Köln vs Schalke (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Como 1907 vs Sassuolo (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định RB Leipzig vs SV Elversberg (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cagliari vs Bologna (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Rayo Vallecano vs Elche (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Aston Villa vs Manchester City (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC
- KAL Jumbos vs Woori
- Omiya Ardija vs Yokohama FC
- Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse
- Seoul vs Gangwon
- Fujieda MYFC vs Tokushima
- Seoul Knights vs LG Sakers
- Jeonnam vs Daegu
- Incheon vs Jeju SK FC
- Ulsan HD vs Pohang
- Gimcheon Sangmu vs Daejeon
- Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol
- Verdy vs Avispa Fukuoka
- WS Wanderers vs Auckland FC
- Vissel Kobe vs Machida
Chưa có bài viết nào.