Ngôn ngữ

Philadelphia 76ers vs Toronto Raptors

Chi tiết trận đấu
Xfinity Mobile Arena
Philadelphia 76ersChủ nhà
07:00Bắt đầu 13/11
Toronto RaptorsĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 9 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
Philadelphia 76ersTất cảToronto Raptors
9Trận8
8Thắng4
1Thua4
89%Tỷ lệ thắng50%
111.00Ghi được mỗi trận117.88
105.22Bị ghi mỗi trận113.50
Philadelphia 76ersChủ nhàToronto Raptors
5Trận3
4Thắng2
1Thua1
80%Tỷ lệ thắng67%
111.60Ghi được mỗi trận126.00
105.60Bị ghi mỗi trận104.00
Philadelphia 76ersĐội kháchToronto Raptors
4Trận5
4Thắng2
0Thua3
100%Tỷ lệ thắng40%
110.25Ghi được mỗi trận113.00
104.75Bị ghi mỗi trận119.20
Philadelphia 76ersTất cảToronto Raptors
9Trận8
8Thắng4
1Thua4
89%Tỷ lệ thắng50%
111.00Ghi được mỗi trận117.88
105.22Bị ghi mỗi trận113.50
Philadelphia 76ersChủ nhàToronto Raptors
5Trận3
4Thắng2
1Thua1
80%Tỷ lệ thắng67%
111.60Ghi được mỗi trận126.00
105.60Bị ghi mỗi trận104.00
Philadelphia 76ersĐội kháchToronto Raptors
4Trận5
4Thắng2
0Thua3
100%Tỷ lệ thắng40%
110.25Ghi được mỗi trận113.00
104.75Bị ghi mỗi trận119.20
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Philadelphia 76ers981.889+52
2Detroit Pistons862.750+75
3Boston Celtics862.750+48
4Atlanta Hawks954.556+25
5New York Knicks844.500+39
6Toronto Raptors844.500+35
7Cleveland Cavaliers844.500+17
8Washington Wizards844.500-1
9Miami Heat835.375-39
10Indiana Pacers936.333-27
11Charlotte Hornets936.333-100
12Orlando Magic725.286-63
13Brooklyn Nets826.250-50
14Milwaukee Bucks817.125-98
15Chicago Bulls817.125-144
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Portland Trail Blazers761.857+78
2Houston Rockets972.778+93
3Los Angeles Lakers972.778+71
4Memphis Grizzlies862.750+86
5San Antonio Spurs862.750+66
6Oklahoma City Thunder862.750+10
7Minnesota Timberwolves963.667+101
8Golden State Warriors853.625+23
9Denver Nuggets743.571+5
10New Orleans Pelicans844.500+19
11Dallas Mavericks844.500-1
12Phoenix Suns615.167-66
13Los Angeles Clippers817.125-52
14Utah Jazz817.125-90
15Sacramento Kings817.125-112
Tính đến 06/11 01:41

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây · 2026/27
Philadelphia 76ersTTTTTBTTT8T 1B · Dựa trên 9 trận
Toronto RaptorsBTBBTBTT4T 4B · Dựa trên 8 trận
Philadelphia 76ers
Dựa trên 9 trận
Toronto Raptors
Dựa trên 8 trận
9Trận8
8T 1BT · B4T 4B
89%Tỷ lệ thắng50%
111.00Ghi được mỗi trận117.88
105.22Bị ghi mỗi trận113.50
+52Hiệu số+35
127Điểm ghi cao nhất135
93Điểm ghi thấp nhất94
26.3Điểm trung bình hiệp 129.6
29.1Điểm trung bình hiệp 229.5
26.9Điểm trung bình hiệp 325.8
28.7Điểm trung bình hiệp 433.0
55.4Điểm trung bình nửa đầu trận59.1
55.6Điểm trung bình nửa sau trận58.8
216.2Tổng điểm trung bình231.4
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
42.3Bắt bóng bật bảng mỗi trận42.2
26.1Kiến tạo mỗi trận28.8
34%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32%
77%Tỷ lệ ném phạt thành công74%
43%Tỷ lệ ném trúng44%
67%Hiệu suất ném (TS%)70%
12.9Mất bóng mỗi trận14.2
8.9Cướp bóng mỗi trận11.5
4.7Chắn bóng mỗi trận3.9
Philadelphia 76ers
Dựa trên 5 trận
Chủ nhà chỉ các trậnToronto Raptors
Dựa trên 3 trận
5Trận3
4T 1BT · B2T 1B
80%Tỷ lệ thắng67%
111.60Ghi được mỗi trận126.00
105.60Bị ghi mỗi trận104.00
+30Hiệu số+66
127Điểm ghi cao nhất135
93Điểm ghi thấp nhất114
26.6Điểm trung bình hiệp 134.0
27.4Điểm trung bình hiệp 230.3
29.0Điểm trung bình hiệp 333.7
28.6Điểm trung bình hiệp 428.0
54.0Điểm trung bình nửa đầu trận64.3
57.6Điểm trung bình nửa sau trận61.7
217.2Tổng điểm trung bình230.0
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
41.4Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.7
26.8Kiến tạo mỗi trận31.7
34%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39%
74%Tỷ lệ ném phạt thành công80%
44%Tỷ lệ ném trúng46%
60%Hiệu suất ném (TS%)75%
13.2Mất bóng mỗi trận12.3
9.6Cướp bóng mỗi trận11.7
4.4Chắn bóng mỗi trận4.0
Philadelphia 76ers
Dựa trên 4 trận
Đội khách chỉ các trậnToronto Raptors
Dựa trên 5 trận
4Trận5
4T 0BT · B2T 3B
100%Tỷ lệ thắng40%
110.25Ghi được mỗi trận113.00
104.75Bị ghi mỗi trận119.20
+22Hiệu số-31
114Điểm ghi cao nhất125
106Điểm ghi thấp nhất94
26.0Điểm trung bình hiệp 127.0
31.2Điểm trung bình hiệp 229.0
24.2Điểm trung bình hiệp 321.0
28.8Điểm trung bình hiệp 436.0
57.2Điểm trung bình nửa đầu trận56.0
53.0Điểm trung bình nửa sau trận57.0
215.0Tổng điểm trung bình232.2
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
43.5Bắt bóng bật bảng mỗi trận40.8
25.2Kiến tạo mỗi trận27.0
35%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công29%
80%Tỷ lệ ném phạt thành công69%
43%Tỷ lệ ném trúng43%
79%Hiệu suất ném (TS%)67%
12.5Mất bóng mỗi trận15.4
8.0Cướp bóng mỗi trận11.4
5.0Chắn bóng mỗi trận3.8
Trận gần đây
TPhiladelphia 76ers126:107Chicago Bulls03/11/2026 07:30 · NBA · Xfinity Mobile ArenaTPhiladelphia 76ers98:93New York Knicks31/10/2026 06:30 · NBA · Xfinity Mobile ArenaTPhiladelphia 76ers127:116Milwaukee Bucks25/10/2026 06:30 · NBA · Xfinity Mobile ArenaTPhiladelphia 76ers114:106Cleveland Cavaliers23/10/2026 06:00 · NBA · Xfinity Mobile ArenaBBoston Celtics144:106Philadelphia 76ers11/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBBrooklyn Nets114:108Philadelphia 76ers09/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Barclays CenterTPhiladelphia 76ers120:97New York Knicks06/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Xfinity Mobile Arena
Mùa giải 2026
BMilwaukee Bucks96:94Philadelphia 76ers18/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTPhiladelphia 76ers100:93Indiana Pacers11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTPhiladelphia 76ers101:93Detroit Pistons09/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BDenver Nuggets128:109Toronto Raptors05/11/2026 09:00 · NBA · Ball ArenaBLos Angeles Lakers131:125Toronto Raptors02/11/2026 09:00 · NBA · Crypto.com ArenaTToronto Raptors129:99Orlando Magic29/10/2026 06:30 · NBA · Scotiabank ArenaBMinnesota Timberwolves117:94Toronto Raptors26/10/2026 06:00 · NBA · Target CenterTToronto Raptors135:92Chicago Bulls22/10/2026 06:30 · NBA · Scotiabank ArenaBDetroit Pistons129:125Toronto Raptors17/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiBNew York Knicks122:120Toronto Raptors16/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Madison Square GardenTToronto Raptors148:98New York Knicks14/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Scotiabank ArenaTToronto Raptors114:106Los Angeles Clippers11/10/2026 05:30 · NBA Tiền mùa giải
Mùa giải 2026
Mùa giải 2025/26
Tính đến 05/11 11:22

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
2Philadelphia 76ers T
0H
2Toronto Raptors T
232.8Trung bình tổng điểm
Philadelphia 76ers Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
472 : 459
Sân nhà
1T 0H 1B
Sân khách
1T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G0Tyrese Maxey936:5928.03.85.4
G5Anfernee Simons922:5510.01.91.1
G1Kentavious Caldwell-Pope922:405.82.31.3
G7Jaylen Brown836:1121.86.93.9
G77VJ Edgecombe833:3212.57.03.0
G00Labaron Philon Jr.56:482.41.00.2
G12Rayan Rupert12:002.02.00.0
G8Caleb Love10:300.00.00.0
F23LeBron James733:0415.77.47.4
F45Dean Wade726:174.13.12.1
F33Jabari Walker58:034.02.00.6
F11Justin Edwards31:380.70.70.0
F25Dominick Barlow—————
C30Adem Bona914:112.13.90.8
C21Joel Embiid733:2519.610.04.4
C55Ariel Hukporti—————
C99Tacko Fall—————
Danh sách cầu thủ 16 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G5Immanuel Quickley831:4617.43.55.8
G14Ja'Kobe Walter829:0711.43.82.5
G23Jamal Shead821:345.52.05.4
G55Alijah Martin76:543.31.10.9
G8Jaden Bradley63:521.80.70.7
G18Malachi Smith—————
F4Scottie Barnes833:1823.57.65.1
F9RJ Barrett832:3620.96.03.9
F30Collin Murray-Boyles820:389.64.81.2
F77Jamison Battle816:308.41.50.4
F22Allen Graves812:544.52.50.9
F32Trayce Jackson-Davis86:363.02.20.4
F12Kyle Anderson66:031.01.01.2
F2Kawhi Leonard225:4919.57.51.5
C19Jakob Poeltl619:595.25.71.0
CNate Bittle—————
Tính đến 05/11 17:37

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)