Ngôn ngữ

Dallas Mavericks vs Indiana Pacers

Chi tiết trận đấu
American Airlines Center
Dallas MavericksChủ nhà
08:00Bắt đầu 10/11
Indiana PacersĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 5 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
Dallas MavericksTất cảIndiana Pacers
5Trận5
3Thắng2
2Thua3
60%Tỷ lệ thắng40%
114.00Ghi được mỗi trận115.00
112.00Bị ghi mỗi trận114.80
Dallas MavericksChủ nhàIndiana Pacers
2Trận2
1Thắng0
1Thua2
50%Tỷ lệ thắng0%
113.00Ghi được mỗi trận107.00
109.00Bị ghi mỗi trận117.50
Dallas MavericksĐội kháchIndiana Pacers
3Trận3
2Thắng2
1Thua1
67%Tỷ lệ thắng67%
114.67Ghi được mỗi trận120.33
114.00Bị ghi mỗi trận113.00
Dallas MavericksTất cảIndiana Pacers
5Trận5
3Thắng2
2Thua3
60%Tỷ lệ thắng40%
114.00Ghi được mỗi trận115.00
112.00Bị ghi mỗi trận114.80
Dallas MavericksChủ nhàIndiana Pacers
2Trận2
1Thắng0
1Thua2
50%Tỷ lệ thắng0%
113.00Ghi được mỗi trận107.00
109.00Bị ghi mỗi trận117.50
Dallas MavericksĐội kháchIndiana Pacers
3Trận3
2Thắng2
1Thua1
67%Tỷ lệ thắng67%
114.67Ghi được mỗi trận120.33
114.00Bị ghi mỗi trận113.00
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Detroit Pistons541.800+32
1Philadelphia 76ers541.800+17
3Boston Celtics431.750+32
3Cleveland Cavaliers431.750+8
3Toronto Raptors431.750+60
6Charlotte Hornets532.600-36
7Atlanta Hawks523.400+25
7Indiana Pacers523.400+1
7New York Knicks523.400+1
7Washington Wizards523.400-11
11Orlando Magic413.250-50
12Chicago Bulls514.200-81
12Miami Heat514.200-39
12Milwaukee Bucks514.200-54
15Brooklyn Nets404.000-39
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Houston Rockets5501.000+71
1Memphis Grizzlies4401.000+39
1Portland Trail Blazers3301.000+56
4Los Angeles Lakers541.800+48
4Oklahoma City Thunder541.800+18
6Dallas Mavericks532.600+10
6Minnesota Timberwolves532.600+63
6San Antonio Spurs532.600+33
9Denver Nuggets422.500-13
10Golden State Warriors523.400-9
11Phoenix Suns312.333-43
12Los Angeles Clippers413.250-6
13Utah Jazz514.200-39
14New Orleans Pelicans404.000-23
14Sacramento Kings404.000-71
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 30/10 02:30

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Dallas MavericksTTBTBTBBBT6T 10B · Dựa trên 16 trận
Indiana PacersBBTBTBBTBB5T 8B · Dựa trên 13 trận
Dallas Mavericks
Dựa trên 11 trận
Trận chính thứcIndiana Pacers
Dựa trên 11 trận
11Trận11
5T 6BT · B3T 8B
45%Tỷ lệ thắng27%
119.09Ghi được mỗi trận112.09
120.09Bị ghi mỗi trận116.00
-11Hiệu số-43
149Điểm ghi cao nhất136
103Điểm ghi thấp nhất94
31.0 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 127.7
28.1 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 228.2
30.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 330.5
26.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 425.6
59.1 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận55.9
57.0 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận56.2
239.2Tổng điểm trung bình228.1
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
43.3 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.5
26.1 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận29.7
34% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34%
82% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77%
46% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng46%
57% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)57%
12.9 (10 trận)Mất bóng mỗi trận15.3
8.5 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận7.3
6.5 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận4.2
Dallas Mavericks
Dựa trên 20 trận
Indiana Pacers
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 11BT · B6T 14B
45%Tỷ lệ thắng30%
111.50Ghi được mỗi trận109.30
113.10Bị ghi mỗi trận111.15
-32Hiệu số-37
149Điểm ghi cao nhất136
70Điểm ghi thấp nhất91
29.2 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 128.7 (15 trận)
27.4 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 229.1 (15 trận)
29.9 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 329.7 (15 trận)
29.0 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 425.1 (15 trận)
56.6 (14 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận57.9 (15 trận)
58.9 (14 trận)Điểm trung bình nửa sau trận54.8 (15 trận)
224.6Tổng điểm trung bình220.4
0/14 trậnSố trận có hiệp phụ2/15 trận
43.2 (14 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận45.2 (16 trận)
26.7 (14 trận)Kiến tạo mỗi trận30.6 (16 trận)
34% (14 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (16 trận)
81% (14 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (16 trận)
45% (14 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (16 trận)
60% (14 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (16 trận)
14.7 (14 trận)Mất bóng mỗi trận16.9 (16 trận)
8.9 (14 trận)Cướp bóng mỗi trận7.9 (16 trận)
6.6 (14 trận)Chắn bóng mỗi trận4.9 (16 trận)
Dallas Mavericks
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnIndiana Pacers
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 7BT · B2T 8B
30%Tỷ lệ thắng20%
112.10Ghi được mỗi trận109.20
117.50Bị ghi mỗi trận114.30
-54Hiệu số-51
149Điểm ghi cao nhất127
70Điểm ghi thấp nhất93
29.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 127.5 (8 trận)
26.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 229.2 (8 trận)
29.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 328.9 (8 trận)
29.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 425.6 (8 trận)
56.3 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận56.8 (8 trận)
59.7 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận54.5 (8 trận)
229.6Tổng điểm trung bình223.5
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ1/8 trận
42.3 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận42.0 (8 trận)
28.0 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận30.4 (8 trận)
34% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (8 trận)
76% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (8 trận)
44% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (8 trận)
64% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (8 trận)
15.7 (7 trận)Mất bóng mỗi trận19.0 (8 trận)
8.4 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận8.5 (8 trận)
5.6 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận5.4 (8 trận)
Dallas Mavericks
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnIndiana Pacers
Dựa trên 10 trận
10Trận10
6T 4BT · B4T 6B
60%Tỷ lệ thắng40%
110.90Ghi được mỗi trận109.40
108.70Bị ghi mỗi trận108.00
+22Hiệu số+14
132Điểm ghi cao nhất136
96Điểm ghi thấp nhất91
28.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 130.1 (7 trận)
28.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 229.0 (7 trận)
30.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 330.6 (7 trận)
28.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 424.6 (7 trận)
57.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận59.1 (7 trận)
58.1 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận55.1 (7 trận)
219.6Tổng điểm trung bình217.4
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ1/7 trận
44.1 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận48.5 (8 trận)
25.4 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận30.9 (8 trận)
33% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (8 trận)
85% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (8 trận)
45% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (8 trận)
57% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (8 trận)
13.7 (7 trận)Mất bóng mỗi trận14.9 (8 trận)
9.3 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận7.4 (8 trận)
7.6 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận4.5 (8 trận)
Dallas Mavericks
Dựa trên 11 trận
NBAIndiana Pacers
Dựa trên 11 trận
11Trận11
5T 6BT · B3T 8B
45%Tỷ lệ thắng27%
119.09Ghi được mỗi trận112.09
120.09Bị ghi mỗi trận116.00
-11Hiệu số-43
149Điểm ghi cao nhất136
103Điểm ghi thấp nhất94
31.0 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 127.7
28.1 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 228.2
30.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 330.5
26.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 425.6
59.1 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận55.9
57.0 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận56.2
239.2Tổng điểm trung bình228.1
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
43.3 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.5
26.1 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận29.7
34% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34%
82% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77%
46% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng46%
57% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)57%
12.9 (10 trận)Mất bóng mỗi trận15.3
8.5 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận7.3
6.5 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận4.2
Dallas Mavericks
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasIndiana Pacers
Dựa trên 5 trận
5Trận5
3T 2BT · B2T 3B
60%Tỷ lệ thắng40%
92.60Ghi được mỗi trận94.80
91.00Bị ghi mỗi trận94.80
+8Hiệu số+0
110Điểm ghi cao nhất99
70Điểm ghi thấp nhất91
183.6Tổng điểm trung bình189.6
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Dallas Mavericks
Dựa trên 4 trận
NBA Tiền mùa giảiIndiana Pacers
Dựa trên 4 trận
4Trận4
1T 3BT · B1T 3B
25%Tỷ lệ thắng25%
114.25Ghi được mỗi trận119.75
121.50Bị ghi mỗi trận118.25
-29Hiệu số+6
132Điểm ghi cao nhất127
97Điểm ghi thấp nhất112
24.8Điểm trung bình hiệp 131.5
25.8Điểm trung bình hiệp 231.8
28.5Điểm trung bình hiệp 327.2
35.2Điểm trung bình hiệp 423.8
50.5Điểm trung bình nửa đầu trận63.2
63.8Điểm trung bình nửa sau trận51.0
235.8Tổng điểm trung bình238.0
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ2/4 trận
43.0Bắt bóng bật bảng mỗi trận48.5
28.2Kiến tạo mỗi trận33.8
32%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38%
80%Tỷ lệ ném phạt thành công76%
39%Tỷ lệ ném trúng49%
70%Hiệu suất ném (TS%)60%
19.2Mất bóng mỗi trận21.2
9.8Cướp bóng mỗi trận8.5
6.8Chắn bóng mỗi trận6.5
Trận gần đây
TDallas Mavericks120:96Oklahoma City Thunder29/10/2026 08:30 · NBA · American Airlines CenterBHouston Rockets128:110Dallas Mavericks22/10/2026 07:30 · NBA · Toyota Center
Mùa giải 2025/26
BSan Antonio Spurs139:120Dallas Mavericks11/04/2026 07:00 · NBABPhoenix Suns112:107Dallas Mavericks09/04/2026 09:00 · NBABLos Angeles Clippers116:103Dallas Mavericks08/04/2026 09:30 · NBATDallas Mavericks134:128Los Angeles Lakers06/04/2026 06:30 · NBA
BMilwaukee Bucks110:102Indiana Pacers27/10/2026 07:00 · NBA · Fiserv ForumBOklahoma City Thunder114:112Indiana Pacers14/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiTIndiana Pacers123:112Minnesota Timberwolves08/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiBMinnesota Timberwolves114:98Indiana Pacers15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBPhiladelphia 76ers100:93Indiana Pacers11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BCleveland Cavaliers117:108Indiana Pacers06/04/2026 05:00 · NBABCharlotte Hornets129:108Indiana Pacers04/04/2026 06:00 · NBA
Tính đến 29/10 11:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 11 trận
5Dallas Mavericks T
0H
6Indiana Pacers T
240.3Trung bình tổng điểm
Dallas Mavericks Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1325 : 1318
Sân nhà
2T 0H 3B
Sân khách
3T 0H 3B
Tính đến 17/10 10:33

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G0Max Christie527:569.64.42.4
G8Marcus Sasser521:259.01.62.6
G11Kyrie Irving427:0418.03.23.8
G1Walter Clayton Jr.411:494.52.23.5
G9Jett Howard23:242.50.00.0
F25P.J. Washington533:2416.07.81.2
F10Zaccharie Risacher529:499.06.01.4
F21Daniel Gafford522:206.67.02.6
F14Morez Johnson Jr.515:067.23.61.4
F32Cooper Flagg430:3925.25.26.8
F55Sergio de Larrea411:375.22.01.2
F3Naji Marshall327:4013.73.35.7
F33Tobi Lawal32:411.70.30.7
F16Caleb Martin113:4910.02.00.0
F13Tarik Biberovic—————
F34Santi Aldama—————
C30Moussa Cisse43:212.51.20.0
C2Dereck Lively II—————
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G10Kelly Oubre Jr.524:009.02.41.8
G29Quenton Jackson518:205.02.03.2
G0Tyrese Haliburton433:0121.84.59.5
G2Andrew Nembhard432:4316.52.07.8
G23Aaron Nesmith421:4713.21.81.2
G3Braden Smith22:430.00.00.5
G24Kobe Brown20:480.00.00.0
G26Ben Sheppard112:103.01.00.0
G9T.J. McConnell—————
G12Johnny Furphy—————
F43Pascal Siakam532:0924.08.43.8
F1Obi Toppin522:5215.25.01.2
F5Jarace Walker520:595.66.01.4
F22Larry Nance Jr.514:052.62.80.4
F18Jalen Slawson49:522.22.20.8
C32Jay Huff416:075.84.01.5
C40Ivica Zubac321:269.08.71.3
Tính đến 29/10 18:27

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)
Không có trận sắp tới trong khoảng lịch 14 ngày