Dallas Mavericks vs Indiana Pacers
American Airlines Center
08:00Bắt đầu 10/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 5 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
| Dallas Mavericks | Tất cả | Indiana Pacers |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 3 |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 114.00 | Ghi được mỗi trận | 115.00 |
| 112.00 | Bị ghi mỗi trận | 114.80 |
| Dallas Mavericks | Chủ nhà | Indiana Pacers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 113.00 | Ghi được mỗi trận | 107.00 |
| 109.00 | Bị ghi mỗi trận | 117.50 |
| Dallas Mavericks | Đội khách | Indiana Pacers |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 114.67 | Ghi được mỗi trận | 120.33 |
| 114.00 | Bị ghi mỗi trận | 113.00 |
| Dallas Mavericks | Tất cả | Indiana Pacers |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 3 |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 114.00 | Ghi được mỗi trận | 115.00 |
| 112.00 | Bị ghi mỗi trận | 114.80 |
| Dallas Mavericks | Chủ nhà | Indiana Pacers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 113.00 | Ghi được mỗi trận | 107.00 |
| 109.00 | Bị ghi mỗi trận | 117.50 |
| Dallas Mavericks | Đội khách | Indiana Pacers |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 114.67 | Ghi được mỗi trận | 120.33 |
| 114.00 | Bị ghi mỗi trận | 113.00 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Detroit Pistons | 5 | 4 | 1 | .800 | +32 | |
| 1 | Philadelphia 76ers | 5 | 4 | 1 | .800 | +17 | |
| 3 | Boston Celtics | 4 | 3 | 1 | .750 | +32 | |
| 3 | Cleveland Cavaliers | 4 | 3 | 1 | .750 | +8 | |
| 3 | Toronto Raptors | 4 | 3 | 1 | .750 | +60 | |
| 6 | Charlotte Hornets | 5 | 3 | 2 | .600 | -36 | |
| 7 | Atlanta Hawks | 5 | 2 | 3 | .400 | +25 | |
| 7 | Indiana Pacers | 5 | 2 | 3 | .400 | +1 | |
| 7 | New York Knicks | 5 | 2 | 3 | .400 | +1 | |
| 7 | Washington Wizards | 5 | 2 | 3 | .400 | -11 | |
| 11 | Orlando Magic | 4 | 1 | 3 | .250 | -50 | |
| 12 | Chicago Bulls | 5 | 1 | 4 | .200 | -81 | |
| 12 | Miami Heat | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 12 | Milwaukee Bucks | 5 | 1 | 4 | .200 | -54 | |
| 15 | Brooklyn Nets | 4 | 0 | 4 | .000 | -39 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Houston Rockets | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +71 | |
| 1 | Memphis Grizzlies | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 1 | Portland Trail Blazers | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +56 | |
| 4 | Los Angeles Lakers | 5 | 4 | 1 | .800 | +48 | |
| 4 | Oklahoma City Thunder | 5 | 4 | 1 | .800 | +18 | |
| 6 | Dallas Mavericks | 5 | 3 | 2 | .600 | +10 | |
| 6 | Minnesota Timberwolves | 5 | 3 | 2 | .600 | +63 | |
| 6 | San Antonio Spurs | 5 | 3 | 2 | .600 | +33 | |
| 9 | Denver Nuggets | 4 | 2 | 2 | .500 | -13 | |
| 10 | Golden State Warriors | 5 | 2 | 3 | .400 | -9 | |
| 11 | Phoenix Suns | 3 | 1 | 2 | .333 | -43 | |
| 12 | Los Angeles Clippers | 4 | 1 | 3 | .250 | -6 | |
| 13 | Utah Jazz | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 14 | New Orleans Pelicans | 4 | 0 | 4 | .000 | -23 | |
| 14 | Sacramento Kings | 4 | 0 | 4 | .000 | -71 |
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 30/10 02:30
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Dallas MavericksTTBTBTBBBT6T 10B · Dựa trên 16 trận
Indiana PacersBBTBTBBTBB5T 8B · Dựa trên 13 trận
| Dallas Mavericks Dựa trên 11 trận | Trận chính thức | Indiana Pacers Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 5T 6B | T · B | 3T 8B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 119.09 | Ghi được mỗi trận | 112.09 |
| 120.09 | Bị ghi mỗi trận | 116.00 |
| -11 | Hiệu số | -43 |
| 149 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 103 | Điểm ghi thấp nhất | 94 |
| 31.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.7 |
| 28.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.2 |
| 30.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.5 |
| 26.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.6 |
| 59.1 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 55.9 |
| 57.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.2 |
| 239.2 | Tổng điểm trung bình | 228.1 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 43.3 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.5 |
| 26.1 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 29.7 |
| 34% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% |
| 82% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% |
| 46% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% |
| 57% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% |
| 12.9 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.3 |
| 8.5 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 |
| 6.5 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.2 |
| Dallas Mavericks Dựa trên 20 trận | Indiana Pacers Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 6T 14B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 111.50 | Ghi được mỗi trận | 109.30 |
| 113.10 | Bị ghi mỗi trận | 111.15 |
| -32 | Hiệu số | -37 |
| 149 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 91 |
| 29.2 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.7 (15 trận) |
| 27.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.1 (15 trận) |
| 29.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.7 (15 trận) |
| 29.0 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.1 (15 trận) |
| 56.6 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.9 (15 trận) |
| 58.9 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 54.8 (15 trận) |
| 224.6 | Tổng điểm trung bình | 220.4 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/15 trận |
| 43.2 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.2 (16 trận) |
| 26.7 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 30.6 (16 trận) |
| 34% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (16 trận) |
| 81% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (16 trận) |
| 45% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (16 trận) |
| 60% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (16 trận) |
| 14.7 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.9 (16 trận) |
| 8.9 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.9 (16 trận) |
| 6.6 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.9 (16 trận) |
| Dallas Mavericks Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Indiana Pacers Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 7B | T · B | 2T 8B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 112.10 | Ghi được mỗi trận | 109.20 |
| 117.50 | Bị ghi mỗi trận | 114.30 |
| -54 | Hiệu số | -51 |
| 149 | Điểm ghi cao nhất | 127 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 93 |
| 29.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.5 (8 trận) |
| 26.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.2 (8 trận) |
| 29.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.9 (8 trận) |
| 29.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.6 (8 trận) |
| 56.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 56.8 (8 trận) |
| 59.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 54.5 (8 trận) |
| 229.6 | Tổng điểm trung bình | 223.5 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/8 trận |
| 42.3 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.0 (8 trận) |
| 28.0 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 30.4 (8 trận) |
| 34% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (8 trận) |
| 76% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (8 trận) |
| 44% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (8 trận) |
| 64% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (8 trận) |
| 15.7 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 19.0 (8 trận) |
| 8.4 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 (8 trận) |
| 5.6 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.4 (8 trận) |
| Dallas Mavericks Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Indiana Pacers Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 6T 4B | T · B | 4T 6B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 110.90 | Ghi được mỗi trận | 109.40 |
| 108.70 | Bị ghi mỗi trận | 108.00 |
| +22 | Hiệu số | +14 |
| 132 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 96 | Điểm ghi thấp nhất | 91 |
| 28.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.1 (7 trận) |
| 28.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.0 (7 trận) |
| 30.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.6 (7 trận) |
| 28.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.6 (7 trận) |
| 57.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 59.1 (7 trận) |
| 58.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.1 (7 trận) |
| 219.6 | Tổng điểm trung bình | 217.4 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 44.1 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 48.5 (8 trận) |
| 25.4 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 30.9 (8 trận) |
| 33% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (8 trận) |
| 85% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (8 trận) |
| 45% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (8 trận) |
| 57% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (8 trận) |
| 13.7 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.9 (8 trận) |
| 9.3 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (8 trận) |
| 7.6 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.5 (8 trận) |
| Dallas Mavericks Dựa trên 11 trận | NBA | Indiana Pacers Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 5T 6B | T · B | 3T 8B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 119.09 | Ghi được mỗi trận | 112.09 |
| 120.09 | Bị ghi mỗi trận | 116.00 |
| -11 | Hiệu số | -43 |
| 149 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 103 | Điểm ghi thấp nhất | 94 |
| 31.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.7 |
| 28.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.2 |
| 30.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.5 |
| 26.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.6 |
| 59.1 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 55.9 |
| 57.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.2 |
| 239.2 | Tổng điểm trung bình | 228.1 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 43.3 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.5 |
| 26.1 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 29.7 |
| 34% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% |
| 82% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% |
| 46% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% |
| 57% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% |
| 12.9 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.3 |
| 8.5 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 |
| 6.5 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.2 |
| Dallas Mavericks Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Indiana Pacers Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3T 2B | T · B | 2T 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 92.60 | Ghi được mỗi trận | 94.80 |
| 91.00 | Bị ghi mỗi trận | 94.80 |
| +8 | Hiệu số | +0 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 91 |
| 183.6 | Tổng điểm trung bình | 189.6 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Dallas Mavericks Dựa trên 4 trận | NBA Tiền mùa giải | Indiana Pacers Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1T 3B | T · B | 1T 3B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 114.25 | Ghi được mỗi trận | 119.75 |
| 121.50 | Bị ghi mỗi trận | 118.25 |
| -29 | Hiệu số | +6 |
| 132 | Điểm ghi cao nhất | 127 |
| 97 | Điểm ghi thấp nhất | 112 |
| 24.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.5 |
| 25.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.8 |
| 28.5 | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.2 |
| 35.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.8 |
| 50.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 63.2 |
| 63.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 51.0 |
| 235.8 | Tổng điểm trung bình | 238.0 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/4 trận |
| 43.0 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 48.5 |
| 28.2 | Kiến tạo mỗi trận | 33.8 |
| 32% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% |
| 80% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% |
| 39% | Tỷ lệ ném trúng | 49% |
| 70% | Hiệu suất ném (TS%) | 60% |
| 19.2 | Mất bóng mỗi trận | 21.2 |
| 9.8 | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 |
| 6.8 | Chắn bóng mỗi trận | 6.5 |
Trận gần đây
TDallas Mavericks120:96Oklahoma City Thunder29/10/2026 08:30 · NBA · American Airlines CenterTMiami Heat109:113Dallas Mavericks27/10/2026 06:30 · NBA · Kaseya CenterBDallas Mavericks106:122San Antonio Spurs25/10/2026 07:00 · NBA · American Airlines CenterTIndiana Pacers105:121Dallas Mavericks24/10/2026 06:00 · NBA · Gainbridge FieldhouseBHouston Rockets128:110Dallas Mavericks22/10/2026 07:30 · NBA · Toyota CenterBDallas Mavericks111:135Atlanta Hawks17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBDallas Mavericks97:101New Orleans Pelicans15/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · American Airlines CenterTHouston Rockets115:132Dallas Mavericks11/10/2026 17:00 · NBA Tiền mùa giảiBDallas Mavericks117:135Houston Rockets09/10/2026 19:00 · NBA Tiền mùa giải · American Airlines Center
TNew York Knicks88:110Dallas Mavericks18/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TOklahoma City Thunder87:97Dallas Mavericks16/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTMemphis Grizzlies88:96Dallas Mavericks13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BDallas Mavericks70:91Los Angeles Lakers12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BDallas Mavericks90:101Golden State Warriors09/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
TDallas Mavericks149:128Chicago Bulls13/04/2026 · NBA
BSan Antonio Spurs139:120Dallas Mavericks11/04/2026 07:00 · NBABPhoenix Suns112:107Dallas Mavericks09/04/2026 09:00 · NBABLos Angeles Clippers116:103Dallas Mavericks08/04/2026 09:30 · NBATDallas Mavericks134:128Los Angeles Lakers06/04/2026 06:30 · NBABDallas Mavericks127:138Orlando Magic04/04/2026 07:30 · NBABIndiana Pacers109:114Philadelphia 76ers29/10/2026 06:00 · NBA · Gainbridge FieldhouseBMilwaukee Bucks110:102Indiana Pacers27/10/2026 07:00 · NBA · Fiserv ForumTBrooklyn Nets109:136Indiana Pacers26/10/2026 05:00 · NBA · Barclays CenterBIndiana Pacers105:121Dallas Mavericks24/10/2026 06:00 · NBA · Gainbridge FieldhouseTNew Orleans Pelicans120:123Indiana Pacers22/10/2026 07:00 · NBA · Smoothie King CenterBIndiana Pacers127:128Milwaukee Bucks17/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiBOklahoma City Thunder114:112Indiana Pacers14/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBIndiana Pacers117:119Atlanta Hawks11/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTIndiana Pacers123:112Minnesota Timberwolves08/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTNew Orleans Pelicans73:91Indiana Pacers19/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBMinnesota Timberwolves114:98Indiana Pacers15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
BIndiana Pacers93:94Toronto Raptors13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BPhiladelphia 76ers100:93Indiana Pacers11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTIndiana Pacers99:93Cleveland Cavaliers10/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BIndiana Pacers121:133Detroit Pistons13/04/2026 05:00 · NBABIndiana Pacers94:105Philadelphia 76ers11/04/2026 06:30 · NBATBrooklyn Nets94:123Indiana Pacers10/04/2026 06:30 · NBABIndiana Pacers104:124Minnesota Timberwolves08/04/2026 06:00 · NBABCleveland Cavaliers117:108Indiana Pacers06/04/2026 05:00 · NBABCharlotte Hornets129:108Indiana Pacers04/04/2026 06:00 · NBATính đến 29/10 11:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 11 trận5Dallas Mavericks T
0H
6Indiana Pacers T
240.3Trung bình tổng điểm
Dallas Mavericks Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1325 : 1318
- Sân nhà
- 2T 0H 3B
- Sân khách
- 3T 0H 3B
TIndiana Pacers105:121Dallas Mavericks24/10/2026 06:00 · NBA 2026/27 · Gainbridge FieldhouseTIndiana Pacers130:134Dallas Mavericks23/02/2026 05:00 · NBA 2025/26TDallas Mavericks107:105Indiana Pacers30/10/2025 07:30 · NBA 2025/26BIndiana Pacers135:131Dallas Mavericks19/03/2025 19:00 · NBA 2024/25BDallas Mavericks127:134Indiana Pacers05/11/2024 19:00 · NBA 2024/25BDallas Mavericks120:137Indiana Pacers06/03/2024 19:00 · NBA 2023/24BIndiana Pacers133:111Dallas Mavericks25/02/2024 19:00 · NBA 2023/24TIndiana Pacers91:112Dallas Mavericks14/07/2023 19:00 · NBA Summer League Las Vegas 2023TIndiana Pacers104:127Dallas Mavericks27/03/2023 19:00 · NBA 2022/23BDallas Mavericks122:124Indiana Pacers01/03/2023 19:00 · NBA 2022/23TDallas Mavericks132:105Indiana Pacers30/01/2022 19:00 · NBA 2021/22BIndiana Pacers106:93Dallas Mavericks11/12/2021 19:00 · NBA 2021/22
Tính đến 17/10 10:33
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Tính đến 29/10 18:27
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Không có trận sắp tới trong khoảng lịch 14 ngày
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Dallas Mavericks gặp Indiana Pacers tại NBA vào 10/11/2026 08:00 UTC+07 tại American Airlines Center.
Dallas Mavericks thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Indiana Pacers thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, Dallas Mavericks thắng 5, Indiana Pacers thắng 6, hòa 0.
Dallas Mavericks · Trận trước: Dallas Mavericks vs Brooklyn Nets (9/11) · Trận tiếp theo: Minnesota Timberwolves vs Dallas Mavericks (13/11)
Indiana Pacers · Trận trước: Indiana Pacers vs Denver Nuggets (8/11) · Trận tiếp theo: Indiana Pacers vs Washington Wizards (12/11)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Detroit Pistons vs Washington Wizards
- Charlotte Hornets vs Cleveland Cavaliers
- Atlanta Hawks vs Los Angeles Lakers
- Toronto Raptors vs Memphis Grizzlies
- Houston Rockets vs Denver Nuggets
- Phoenix Suns vs San Antonio Spurs
- Golden State Warriors vs New Orleans Pelicans
Các trận NBA tuần này
- New York Knicks vs Milwaukee Bucks
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Phoenix Suns vs Los Angeles Clippers
- Utah Jazz vs Miami Heat
- Sacramento Kings vs Orlando Magic
- Portland Trail Blazers vs Oklahoma City Thunder
- Indiana Pacers vs Washington Wizards
- New York Knicks vs Cleveland Cavaliers
- Toronto Raptors vs Boston Celtics
- Memphis Grizzlies vs Denver Nuggets
Bài viết mới nhất
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies (30/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta (30/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Mobis Phoebus vs KCC Egis (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tai Po vs Pathum United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Utah Jazz vs San Antonio Spurs (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Fiorentina vs Atalanta
- Everton vs Newcastle
- Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers
- New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings
- Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies
- F. Cobolli vs M. Berrettini
- Real Madrid vs Fenerbahçe S.K.
- B. Shelton vs J. Kym
- Ribadesella CF vs Racing de Santander
- Hortaleza vs Sevilla
- Groningen vs FC Emmen
- Xerez CD vs Cádiz CF
- Auriense CA vs Dep. A Coruna
- Prat vs Ath Bilbao
- Atletico-MG vs Cruzeiro
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.