Ở trận đầu tiên, Atalanta đang chuyển sang lối chơi thiên về kiểm soát bóng, ưu tiên làm chủ thế trận thay cho kiểu kèm người với cường độ cao vốn gắn liền với họ trước đây. Venezia chọn cách chơi phản ứng, lùi sâu phòng ngự để chịu sức ép rồi tận dụng những pha phản công trực diện, tốc độ. Tuy nhiên, cơn bão chấn thương nghiêm trọng khiến Venezia mất 4 hậu vệ chủ chốt cùng tiền vệ đá chính, làm suy yếu hoàn toàn cấu trúc phòng ngự của họ. Chiều sâu đội hình vượt trội giúp Atalanta có ưu thế cần thiết để xuyên phá đối thủ sứt mẻ lực lượng nghiêm trọng, nên chúng tôi chọn cửa chủ nhà thắng.
IF Elfsborg vs Halmstad
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 31 | G | Isak Pettersson |
| 16 | D | Alexander Jensen |
| 6 | D | Rasmus Wikström |
| 4 | D | Thomas Isherwood |
| 23 | D | Niklas Hult |
| 18 | M | Julius Magnusson |
| 19 | M | Julius Beck |
| 25 | M | Ari Sigurpálsson |
| 29 | M | Momoh Kamara |
| 9 | M | Arbër Zeneli |
| 21 | F | Leo Östman |
| 8 | D | Sebastian Holmén |
| 5 | M | Sven Ossian Nordvall |
| 15 | M | Simon Hedlund |
| 10 | M | Simon Olsson |
| 3 | D | Jonathan Esenga |
| 12 | G | Theo Sander |
| 2 | D | Viggo Elfstrom |
| 11 | F | Taylor Silverholt |
| 22 | F | Dion Krasniqi |
| 1 | G | Tim Rönning |
| 17 | D | André Boman |
| 5 | D | Pascal Gregor |
| 3 | D | Gabriel Wallentin |
| 24 | D | Rami Kaib |
| 11 | M | Ludvig Arvidsson |
| 6 | M | Joel Allansson |
| 28 | M | Tom Trybull |
| 14 | M | Hussein Carneil |
| 27 | F | Rocco Ascone |
| 9 | F | Omar Faraj |
| 19 | M | Marvin Illary |
| 23 | F | Ajdin Zeljkovic |
| 22 | F | Oliver Kapsimalis |
| 8 | M | Niilo Mäenpää |
| 18 | F | Malte Persson |
| 35 | G | Adam Wihed |
| 4 | D | Filip Schyberg |
| 16 | D | Erko Tõugjas |
| 25 | M | Aleksander Nilsson |
| M. RohdenChấn thương cơ |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 4 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| IF Elfsborg | 2 | 2 | 4 |
| Halmstad | 0 | 0 | 0 |
- 3'Bàn thắngMomoh KamaraKiến tạo: Leo Östman
- 41'Phản lưới nhàPascal Gregor
- 46'Thay ngườiAjdin ZeljkovicRa sân: Ludvig Arvidsson
- 46'Thay ngườiMarvin IllaryRa sân: Omar Faraj
- 56'Thẻ vàngGabriel Wallentin
- 61'Bàn thắngLeo ÖstmanKiến tạo: Niklas Hult
- 69'Thay ngườiSebastian HolménRa sân: Rasmus Wikström
- 69'Thay ngườiSimon HedlundRa sân: Arbër Zeneli
- 69'Thay ngườiSven Ossian NordvallRa sân: Ari Sigurpálsson
- 77'Thay ngườiSimon OlssonRa sân: Julius Beck
- 77'Thay ngườiOliver KapsimalisRa sân: Rami Kaib
- 78'Bàn thắngLeo ÖstmanKiến tạo: Alexander Jensen
- 82'Thay ngườiNiilo MäenpääRa sân: Tom Trybull
- 82'Thay ngườiMalte PerssonRa sân: Rocco Ascone
- 87'Thay ngườiJonathan EsengaRa sân: Niklas Hult
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:55Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,41Hòa5,01Đội khách7,19Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,31→1,41Hòa5,35→5,01Đội khách8,61→7,19
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 12/10 23:55 | 1,41▲ | 5,01▼ | 7,19▼ |
| 12/10 23:32 | 1,38▼ | 5,25▲ | 7,45▲ |
| 12/10 23:08 | 1,39▲ | 5,21▼ | 7,32▼ |
| 12/10 22:47 | 1,37 | 5,33▲ | 7,67▲ |
| 12/10 22:27 | 1,37 | 5,30▼ | 7,65▼ |
| 12/10 21:54 | 1,37▲ | 5,33▼ | 7,70▼ |
| 12/10 21:33 | 1,36▲ | 5,43▼ | 7,96▼ |
| 12/10 21:13 | 1,32 | 5,76▲ | 8,86▲ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 12/10 20:53 | 1,32▲ | 5,75▼ | 8,85▼ |
| 12/10 20:32 | 1,31▼ | 5,80▲ | 9,02▲ |
| 12/10 20:10 | 1,32 | 5,68▲ | 8,94▲ |
| 12/10 19:26 | 1,32 | 5,66▲ | 8,91▲ |
| 12/10 18:20 | 1,32▼ | 5,61▲ | 8,84▲ |
| 12/10 17:38 | 1,33 | 5,60▲ | 8,81▲ |
| 12/10 15:10 | 1,33 | 5,57▲ | 8,78▲ |
| 12/10 14:29 | 1,33 | 5,51 | 8,75▼ |
| 12/10 12:24 | 1,33▲ | 5,51▲ | 9,02▲ |
| 12/10 03:32 | 1,32 | 5,45▲ | 8,89▲ |
| 12/10 00:18 | 1,32▲ | 5,44▲ | 8,86▲ |
| 09/10 22:09 Đầu tiên | 1,31 | 5,35 | 8,61 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,41 | 5,01 | 7,19 |
| Betfair | 1,33 | 4,75 | 6,50 |
| bet365 | 1,42 | 5,00 | 6,25 |
| Marathon | 1,36 | 4,95 | 7,30 |
| 1xBet | 1,37 | 4,95 | 7,28 |
| Betano | 1,44 | 4,55 | 6,50 |
| BetVictor | 1,36 | 4,60 | 7,00 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,19Đội khách +1.51,72Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,93→2,19Đội khách1,88→1,72
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 12/10 23:55 | 2,19▲ | 1,72▼ |
| 12/10 23:32 | 2,12▼ | 1,77▲ |
| 12/10 23:08 | 2,13▲ | 1,76▼ |
| 12/10 22:47 | 2,08▼ | 1,79 |
| 12/10 22:27 | 2,09▲ | 1,79▼ |
| 12/10 21:54 | 2,07▲ | 1,80▼ |
| 12/10 21:33 | 2,04▲ | 1,84▼ |
| 12/10 20:53 | 1,91▲ | 1,96▼ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 12/10 20:32 | 1,89▼ | 1,97▲ |
| 12/10 19:26 | 1,93▼ | 1,94▲ |
| 12/10 17:38 | 1,94▼ | 1,93▲ |
| 12/10 15:10 | 1,95▼ | 1,92▲ |
| 12/10 14:29 | 1,97▲ | 1,90▼ |
| 12/10 12:24 | 1,96▲ | 1,91▲ |
| 12/10 00:18 | 1,95▲ | 1,90▲ |
| 11/10 12:25 | 1,94▲ | 1,89▲ |
| 09/10 22:09 Đầu tiên | 1,93 | 1,88 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,19 | 1,72 |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Marathon | 2,00 | 1,74 |
| 1xBet | 2,00 | 1,74 |
| Betano | 2,12 | 1,70 |
| BetVictor | 2,05 | 1,66 |
Tài/Xỉu3Tài 31,95Xỉu 31,90Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,91→1,95Xỉu1,89→1,90
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 12/10 23:55 | 1,95▲ | 1,90▼ |
| 12/10 23:32 | 1,85 | 2,01▲ |
| 12/10 23:08 | 1,85▲ | 2,00▼ |
| 12/10 22:47 | 1,84▼ | 2,02▲ |
| 12/10 22:27 | 1,85▼ | 2,00▲ |
| 12/10 21:54 | 1,86▲ | 1,99▼ |
| 12/10 21:33 | 1,85▲ | 2,01▼ |
| 12/10 21:13 | 1,81▼ | 2,05 |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 12/10 20:53 | 1,82▲ | 2,05▼ |
| 12/10 20:32 | 1,81▼ | 2,06▲ |
| 12/10 19:26 | 1,88▼ | 1,97▲ |
| 12/10 17:38 | 1,89▼ | 1,96▲ |
| 12/10 15:10 | 1,90▼ | 1,95▲ |
| 12/10 12:24 | 1,93 | 1,92▲ |
| 12/10 00:18 | 1,93▲ | 1,91▲ |
| 11/10 12:25 | 1,92▲ | 1,90▲ |
| 09/10 22:09 Đầu tiên | 1,91 | 1,89 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,95 | 1,90 |
| Marathon | 1,77 | 1,87 |
| 1xBet | 1,77 | 1,87 |
| Betano | 1,83 | 1,95 |
| BetVictor | 1,82 | 1,85 |
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không1,95Betfair · Nhà cái 6Có1,90→1,73Không1,90→1,95
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 12/10 23:55 | 1,73 | 1,95▼ |
| 12/10 21:33 | 1,73▼ | 2,00▲ |
| 12/10 21:13 | 1,85▼ | 1,85▼ |
| 12/10 20:10 | 1,87▼ | 1,90▲ |
| 12/10 16:56 | 1,90▼ | 1,87▲ |
| 12/10 16:34 | 2,00▲ | 1,80▼ |
| 12/10 15:10 | 1,90▲ | 1,87▼ |
| 12/10 08:30 | 1,87▼ | 1,90 |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 11/10 00:25 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 11/10 00:25 Đầu tiên | 1,90 | 1,90 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,73 | 1,95 |
| bet365 | 1,75 | 2,00 |
| Marathon | 1,73 | 1,97 |
| 1xBet | 1,73 | 2,00 |
| Betano | 1,70 | 2,05 |
| BetVictor | 1,70 | 2,00 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 đội| IF Elfsborg | Tất cả | Halmstad |
|---|---|---|
| 23 | Trận | 23 |
| 11 | Thắng | 3 |
| 7 | Hòa | 5 |
| 5 | Thua | 15 |
| 35 | Bàn thắng | 16 |
| 22 | Bàn thua | 44 |
| IF Elfsborg | Chủ nhà | Halmstad |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 7 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 6 |
| 21 | Bàn thắng | 9 |
| 9 | Bàn thua | 18 |
| IF Elfsborg | Đội khách | Halmstad |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 4 | Thắng | 0 |
| 4 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 9 |
| 14 | Bàn thắng | 7 |
| 13 | Bàn thua | 26 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 8 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 10 |
| 1.52 | Bàn thắng mỗi trận | 0.70 |
| 0.96 | Bàn thua mỗi trận | 1.91 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 4 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| IF Elfsborg | Tất cả | Halmstad |
|---|---|---|
| 23 | Trận | 23 |
| 11 | Thắng | 3 |
| 7 | Hòa | 5 |
| 5 | Thua | 15 |
| 35 | Bàn thắng | 16 |
| 22 | Bàn thua | 44 |
| IF Elfsborg | Chủ nhà | Halmstad |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 7 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 6 |
| 21 | Bàn thắng | 9 |
| 9 | Bàn thua | 18 |
| IF Elfsborg | Đội khách | Halmstad |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 4 | Thắng | 0 |
| 4 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 9 |
| 14 | Bàn thắng | 7 |
| 13 | Bàn thua | 26 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 8 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 10 |
| 1.52 | Bàn thắng mỗi trận | 0.70 |
| 0.96 | Bàn thua mỗi trận | 1.91 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 4 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 23 | 17 | 3 | 3 | +25 | 54 | TTTTB |
| 2 | Djurgarden | 24 | 15 | 2 | 7 | +29 | 47 | TTBTT |
| 3 | Hammarby | 23 | 13 | 4 | 6 | +28 | 43 | BTTHB |
| 4 | IF Elfsborg | 23 | 11 | 7 | 5 | +13 | 40 | TTTBT |
| 5 | BK Häcken | 23 | 10 | 9 | 4 | +12 | 39 | TTHHB |
| 6 | Malmö FF | 23 | 11 | 3 | 9 | +5 | 36 | TBTHT |
| 7 | Goteborg | 24 | 10 | 6 | 8 | -9 | 36 | HTTTT |
| 8 | Västerås SK | 23 | 10 | 5 | 8 | -2 | 35 | BTTBT |
| 9 | AIK | 24 | 9 | 7 | 8 | -4 | 34 | HBBHB |
| 10 | GAIS | 23 | 8 | 6 | 9 | +7 | 30 | BTBHT |
| 11 | Brommapojkarna | 24 | 8 | 6 | 10 | -7 | 30 | BTBBT |
| 12 | Mjallby | 23 | 5 | 8 | 10 | -11 | 23 | HBHHB |
| 13 | Degerfors IF | 23 | 5 | 5 | 13 | -15 | 20 | HBBTB |
| 14 | Kalmar | 23 | 5 | 4 | 14 | -16 | 19 | BBBBB |
| 15 | Orgryte | 23 | 3 | 6 | 14 | -27 | 15 | BBBHB |
| 16 | Halmstad | 23 | 3 | 5 | 15 | -28 | 14 | BTBBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 12 | 4 | 2 | 6 | -8 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 6 | 1 | 5 | +16 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 12 | 7 | 3 | 2 | +12 | 0 | |
| — | GAIS | 12 | 5 | 4 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Goteborg | 12 | 6 | 3 | 3 | +3 | 0 | |
| — | BK Häcken | 12 | 5 | 5 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Halmstad | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 0 | |
| — | Hammarby | 12 | 9 | 1 | 2 | +27 | 0 | |
| — | Kalmar | 11 | 5 | 2 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Malmö FF | 12 | 5 | 1 | 6 | +5 | 0 | |
| — | Mjallby | 12 | 3 | 2 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Orgryte | 11 | 1 | 6 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Sirius | 11 | 7 | 2 | 2 | +10 | 0 | |
| — | Västerås SK | 11 | 4 | 4 | 3 | +4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 12 | 5 | 5 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 9 | 1 | 2 | +13 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 11 | 4 | 4 | 3 | +1 | 0 | |
| — | GAIS | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Goteborg | 12 | 4 | 3 | 5 | -12 | 0 | |
| — | BK Häcken | 11 | 5 | 4 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Halmstad | 12 | 0 | 3 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Hammarby | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Kalmar | 12 | 0 | 2 | 10 | -13 | 0 | |
| — | Malmö FF | 11 | 6 | 2 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 11 | 2 | 6 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Orgryte | 12 | 2 | 0 | 10 | -24 | 0 | |
| — | Sirius | 12 | 10 | 1 | 1 | +15 | 0 | |
| — | Västerås SK | 12 | 6 | 1 | 5 | -6 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| IF Elfsborg Dựa trên 20 trận | Halmstad Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 6H 6B | T · H · B | 5T 3H 12B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| +8 | Hiệu số | -18 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.59 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.13 (12 trận) |
| 1.76 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.43 (12 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (18 trận) |
| 0.3 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (18 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (18 trận) |
| 12.9 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.5 (18 trận) |
| 4.2 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (18 trận) |
| 50% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (18 trận) |
| 4.5 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (18 trận) |
| 1.2 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (18 trận) |
| 9.9 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 (18 trận) |
| IF Elfsborg Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Halmstad Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 3H 3B | T · H · B | 4T 1H 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +4 | Hiệu số | -5 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.75 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (5 trận) |
| 2.03 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.28 (5 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| 0.2 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 1.0 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| 13.3 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.0 (9 trận) |
| 4.8 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (9 trận) |
| 49% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (9 trận) |
| 4.2 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (9 trận) |
| 0.9 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (9 trận) |
| 10.9 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 (9 trận) |
| IF Elfsborg Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Halmstad Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 3H 3B | T · H · B | 1T 2H 7B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 0.70 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +4 | Hiệu số | -13 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.44 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.10 (7 trận) |
| 1.48 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.53 (7 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 (9 trận) |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 (9 trận) |
| 12.4 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.0 (9 trận) |
| 3.6 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (9 trận) |
| 52% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (9 trận) |
| 4.8 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (9 trận) |
| 1.4 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (9 trận) |
| 9.0 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 (9 trận) |
| IF Elfsborg Dựa trên 18 trận | Allsvenskan | Halmstad Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 7T 6H 5B | T · H · B | 3T 3H 12B |
| 39% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 0.72 |
| 1.06 | Bị ghi mỗi trận | 1.83 |
| +5 | Hiệu số | -20 |
| 28% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 6% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 1.59 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.13 (12 trận) |
| 1.76 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.43 (12 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 12.9 | Số cú sút mỗi trận | 13.5 |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 42% |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| 1.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 |
| 9.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 |
| IF Elfsborg Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Halmstad Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| -1 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| IF Elfsborg Dựa trên 1 trận | Cúp Thụy Điển | Halmstad Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +4 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận- Ghi được : Để thủng
- 17 : 5
- Sân nhà
- 2T 0H 1B
- Sân khách
- 4T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
IF Elfsborg đã gặp Halmstad tại Allsvenskan vào 13/10/2026 00:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số IF Elfsborg 4-0 Halmstad.
IF Elfsborg đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Halmstad đứng thứ 16.
IF Elfsborg thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Halmstad thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, IF Elfsborg thắng 6, Halmstad thắng 1, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.41 · 5.01 · 7.19.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình IF Elfsborg có Momoh Kamara, Arbër Zeneli, Leo Östman.
Đội hình Halmstad có Hussein Carneil, Rocco Ascone, Omar Faraj.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Echo Ở trận đầu tiên, Atalanta đang chuyển sang lối chơi thiên về kiểm soát bóng, ưu tiên làm chủ thế trận thay cho kiểu kèm người với cường độ cao vốn gắn liền với họ trước đây. Venezia chọn cách chơi phản ứng, lùi sâu phòng ngự để chịu sức ép rồi tận dụng những pha phản công trực diện, tốc độ.
IF Elfsborg · Trận trước: Djurgarden vs IF Elfsborg (20/9) · Trận tiếp theo: Sirius vs IF Elfsborg (18/10)
Halmstad · Trận trước: Halmstad vs AIK (20/9) · Trận tiếp theo: Halmstad vs Hammarby (18/10)
Các trận Allsvenskan khác cùng ngày
Các trận Allsvenskan tuần này
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- AIK vs Goteborg
- Västerås SK vs Mjallby
- Sirius vs IF Elfsborg
- Halmstad vs Hammarby
- Orgryte vs GAIS
- Malmö FF vs BK Häcken
- Degerfors IF vs Kalmar
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Treviso vs Udine
- Sturm Graz vs Grazer AK
- Valerenga vs SK Brann
- Nottingham vs Arsenal
- A.C. Milan vs Atalanta
- Tenerife vs Baskonia
- UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Gremio vs Cruzeiro