Ngôn ngữ

IF Elfsborg vs Halmstad

Chi tiết trận đấu
IF ElfsborgChủ nhà
4 : 0Tỷ số chung cuộc
HalmstadĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 12/10 23:55
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
31GIsak Pettersson
16DAlexander Jensen
6DRasmus Wikström
4DThomas Isherwood
23DNiklas Hult
18MJulius Magnusson
19MJulius Beck
25MAri Sigurpálsson
29MMomoh Kamara
9MArbër Zeneli
21FLeo Östman
Dự bị 9
8DSebastian Holmén
5MSven Ossian Nordvall
15MSimon Hedlund
10MSimon Olsson
3DJonathan Esenga
12GTheo Sander
2DViggo Elfstrom
11FTaylor Silverholt
22FDion Krasniqi
Huấn luyện viên Bjorn Hamberg
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GTim Rönning
17DAndré Boman
5DPascal Gregor
3DGabriel Wallentin
24DRami Kaib
11MLudvig Arvidsson
6MJoel Allansson
28MTom Trybull
14MHussein Carneil
27FRocco Ascone
9FOmar Faraj
Dự bị 9
19MMarvin Illary
23FAjdin Zeljkovic
22FOliver Kapsimalis
8MNiilo Mäenpää
18FMalte Persson
35GAdam Wihed
4DFilip Schyberg
16DErko Tõugjas
25MAleksander Nilsson
Huấn luyện viên Stuart Baxter
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
IF ElfsborgVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
M. RohdenChấn thương cơ
Halmstad
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 13/10 01:49

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
4 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
IF Elfsborg224
Halmstad000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 3'Bàn thắngMomoh KamaraKiến tạo: Leo Östman
  2. 41'Phản lưới nhàPascal Gregor
  3. 46'Thay ngườiAjdin ZeljkovicRa sân: Ludvig Arvidsson
  4. 46'Thay ngườiMarvin IllaryRa sân: Omar Faraj
  5. 56'Thẻ vàngGabriel Wallentin
  6. 61'Bàn thắngLeo ÖstmanKiến tạo: Niklas Hult
  7. 69'Thay ngườiSebastian HolménRa sân: Rasmus Wikström
  8. 69'Thay ngườiSimon HedlundRa sân: Arbër Zeneli
  9. 69'Thay ngườiSven Ossian NordvallRa sân: Ari Sigurpálsson
  10. 77'Thay ngườiSimon OlssonRa sân: Julius Beck
  11. 77'Thay ngườiOliver KapsimalisRa sân: Rami Kaib
  12. 78'Bàn thắngLeo ÖstmanKiến tạo: Alexander Jensen
  13. 82'Thay ngườiNiilo MäenpääRa sân: Tom Trybull
  14. 82'Thay ngườiMalte PerssonRa sân: Rocco Ascone
  15. 87'Thay ngườiJonathan EsengaRa sân: Niklas Hult
Thống kê đội · Cuối trận
56Kiểm soát bóng44
18Sút9
7Sút trúng đích2
8Phạt góc4
9Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
596Chuyền bóng469
2Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFThomas Isherwood90002007.3
16 · DFAlexander Jensen90010008.3
18 · MFJulius Magnusson90002007.5
21 · FWLeo Östman90213009.0
29 · MFMomoh Kamara90103007.7
31 · GKIsak Pettersson90000007.3
23 · DFNiklas Hult87010007.5
19 · MFJulius Beck77000007.3
6 · DFRasmus Wikström69000007.3
9 · MFArbër Zeneli69001007.3
25 · MFAri Sigurpálsson69001006.9
5 · MF · Dự bịSven Ossian Nordvall21000006.5
8 · DF · Dự bịSebastian Holmén21000006.9
15 · MF · Dự bịSimon Hedlund21000006.9
10 · MF · Dự bịSimon Olsson13000006.7
3 · DF · Dự bịJonathan Esenga300100—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKTim Rönning90000006.6
3 · DFGabriel Wallentin90000106.2
5 · DFPascal Gregor90000006.0
6 · MFJoel Allansson90002006.2
14 · MFHussein Carneil90001006.2
17 · DFAndré Boman90000006.7
27 · FWRocco Ascone82000006.7
28 · MFTom Trybull82000007.0
24 · DFRami Kaib77001006.5
9 · FWOmar Faraj45000006.5
11 · MFLudvig Arvidsson45000006.3
19 · MF · Dự bịMarvin Illary45000006.5
23 · FW · Dự bịAjdin Zeljkovic45003006.9
22 · FW · Dự bịOliver Kapsimalis13000006.9
8 · MF · Dự bịNiilo Mäenpää8000006.6
18 · FW · Dự bịMalte Persson8000006.5
Tính đến 13/10 02:19

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:55

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,41Hòa5,01Đội khách7,19Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,311,41Hòa5,355,01Đội khách8,617,19
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
12/10 23:551,41▲5,01▼7,19▼
12/10 23:321,38▼5,25▲7,45▲
12/10 23:081,39▲5,21▼7,32▼
12/10 22:471,375,33▲7,67▲
12/10 22:271,375,30▼7,65▼
12/10 21:541,37▲5,33▼7,70▼
12/10 21:331,36▲5,43▼7,96▼
12/10 21:131,325,76▲8,86▲
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
12/10 20:531,32▲5,75▼8,85▼
12/10 20:321,31▼5,80▲9,02▲
12/10 20:101,325,68▲8,94▲
12/10 19:261,325,66▲8,91▲
12/10 18:201,32▼5,61▲8,84▲
12/10 17:381,335,60▲8,81▲
12/10 15:101,335,57▲8,78▲
12/10 14:291,335,518,75▼
12/10 12:241,33▲5,51▲9,02▲
12/10 03:321,325,45▲8,89▲
12/10 00:181,32▲5,44▲8,86▲
09/10 22:09 Đầu tiên1,315,358,61
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,415,017,19
Betfair1,334,756,50
bet3651,425,006,25
Marathon1,364,957,30
1xBet1,374,957,28
Betano1,444,556,50
BetVictor1,364,607,00
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,19Đội khách +1.51,72Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,932,19Đội khách1,881,72
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
12/10 23:552,19▲1,72▼
12/10 23:322,12▼1,77▲
12/10 23:082,13▲1,76▼
12/10 22:472,08▼1,79
12/10 22:272,09▲1,79▼
12/10 21:542,07▲1,80▼
12/10 21:332,04▲1,84▼
12/10 20:531,91▲1,96▼
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
12/10 20:321,89▼1,97▲
12/10 19:261,93▼1,94▲
12/10 17:381,94▼1,93▲
12/10 15:101,95▼1,92▲
12/10 14:291,97▲1,90▼
12/10 12:241,96▲1,91▲
12/10 00:181,95▲1,90▲
11/10 12:251,94▲1,89▲
09/10 22:09 Đầu tiên1,931,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle2,191,72
bet3652,001,80
Marathon2,001,74
1xBet2,001,74
Betano2,121,70
BetVictor2,051,66
Tài/Xỉu3Tài 31,95Xỉu 31,90Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,911,95Xỉu1,891,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
12/10 23:551,95▲1,90▼
12/10 23:321,852,01▲
12/10 23:081,85▲2,00▼
12/10 22:471,84▼2,02▲
12/10 22:271,85▼2,00▲
12/10 21:541,86▲1,99▼
12/10 21:331,85▲2,01▼
12/10 21:131,81▼2,05
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
12/10 20:531,82▲2,05▼
12/10 20:321,81▼2,06▲
12/10 19:261,88▼1,97▲
12/10 17:381,89▼1,96▲
12/10 15:101,90▼1,95▲
12/10 12:241,931,92▲
12/10 00:181,93▲1,91▲
11/10 12:251,92▲1,90▲
09/10 22:09 Đầu tiên1,911,89
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,951,90
Marathon1,771,87
1xBet1,771,87
Betano1,831,95
BetVictor1,821,85
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không1,95Betfair · Nhà cái 6Có1,901,73Không1,901,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
12/10 23:551,731,95▼
12/10 21:331,73▼2,00▲
12/10 21:131,85▼1,85▼
12/10 20:101,87▼1,90▲
12/10 16:561,90▼1,87▲
12/10 16:342,00▲1,80▼
12/10 15:101,90▲1,87▼
12/10 08:301,87▼1,90
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
11/10 00:25Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
11/10 00:25 Đầu tiên1,901,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,731,95
bet3651,752,00
Marathon1,731,97
1xBet1,732,00
Betano1,702,05
BetVictor1,702,00
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 23 · 23 trận (không phải cả mùa giải)
IF ElfsborgTất cảHalmstad
23Trận23
11Thắng3
7Hòa5
5Thua15
35Bàn thắng16
22Bàn thua44
IF ElfsborgChủ nhàHalmstad
12Trận11
7Thắng3
3Hòa2
2Thua6
21Bàn thắng9
9Bàn thua18
IF ElfsborgĐội kháchHalmstad
11Trận12
4Thắng0
4Hòa3
3Thua9
14Bàn thắng7
13Bàn thua26
Chỉ số nâng cao · 2026
8Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn10
1.52Bàn thắng mỗi trận0.70
0.96Bàn thua mỗi trận1.91
3Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất4
4Chuỗi hòa dài nhất2
IF ElfsborgTất cảHalmstad
23Trận23
11Thắng3
7Hòa5
5Thua15
35Bàn thắng16
22Bàn thua44
IF ElfsborgChủ nhàHalmstad
12Trận11
7Thắng3
3Hòa2
2Thua6
21Bàn thắng9
9Bàn thua18
IF ElfsborgĐội kháchHalmstad
11Trận12
4Thắng0
4Hòa3
3Thua9
14Bàn thắng7
13Bàn thua26
Chỉ số nâng cao · 2026
8Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn10
1.52Bàn thắng mỗi trận0.70
0.96Bàn thua mỗi trận1.91
3Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất4
4Chuỗi hòa dài nhất2
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: Allsvenskan
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Sirius231733+2554TTTTB
2Djurgarden241527+2947TTBTT
3Hammarby231346+2843BTTHB
4IF Elfsborg231175+1340TTTBT
5BK Häcken231094+1239TTHHB
6Malmö FF231139+536TBTHT
7Goteborg241068-936HTTTT
8Västerås SK231058-235BTTBT
9AIK24978-434HBBHB
10GAIS23869+730BTBHT
11Brommapojkarna248610-730BTBBT
12Mjallby235810-1123HBHHB
13Degerfors IF235513-1520HBBTB
14Kalmar235414-1619BBBBB
15Orgryte233614-2715BBBHB
16Halmstad233515-2814BTBBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK12426-80
—Brommapojkarna12435+00
—Degerfors IF11326-40
—Djurgarden12615+160
—IF Elfsborg12732+120
—GAIS12543+110
—Goteborg12633+30
—BK Häcken12552+30
—Halmstad11326-90
—Hammarby12912+270
—Kalmar11524-30
—Malmö FF12516+50
—Mjallby12327-70
—Orgryte11164-30
—Sirius11722+100
—Västerås SK11443+40
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK12552+40
—Brommapojkarna12435-70
—Degerfors IF12237-110
—Djurgarden12912+130
—IF Elfsborg11443+10
—GAIS11326-40
—Goteborg12435-120
—BK Häcken11542+90
—Halmstad12039-190
—Hammarby11434+10
—Kalmar120210-130
—Malmö FF11623+00
—Mjallby11263-40
—Orgryte122010-240
—Sirius121011+150
—Västerås SK12615-60
Tính đến 18/10 10:53

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
IF ElfsborgBTTBTHTTTT8T 6H 6B
HalmstadTTBBTTHBBB5T 3H 12B
IF Elfsborg
Dựa trên 20 trận
Halmstad
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 6H 6BT · H · B5T 3H 12B
40%Tỷ lệ thắng25%
30%Tỷ lệ hòa15%
1.40Ghi được mỗi trận0.90
1.00Bị ghi mỗi trận1.80
+8Hiệu số-18
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
10%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.59 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.13 (12 trận)
1.76 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.43 (12 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.6 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (18 trận)
0.3 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (18 trận)
0.8 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (18 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (18 trận)
12.9 (18 trận)Số cú sút mỗi trận13.5 (18 trận)
4.2 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (18 trận)
50% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình42% (18 trận)
4.5 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (18 trận)
1.2 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (18 trận)
9.9 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.4 (18 trận)
IF Elfsborg
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnHalmstad
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 3H 3BT · H · B4T 1H 5B
40%Tỷ lệ thắng40%
30%Tỷ lệ hòa10%
1.30Ghi được mỗi trận1.10
0.90Bị ghi mỗi trận1.60
+4Hiệu số-5
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
10%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.75 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.17 (5 trận)
2.03 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.28 (5 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.4 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (9 trận)
0.2 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (9 trận)
1.0 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (9 trận)
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (9 trận)
13.3 (9 trận)Số cú sút mỗi trận14.0 (9 trận)
4.8 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6 (9 trận)
49% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình43% (9 trận)
4.2 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.4 (9 trận)
0.9 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (9 trận)
10.9 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.7 (9 trận)
IF Elfsborg
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnHalmstad
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 3H 3BT · H · B1T 2H 7B
40%Tỷ lệ thắng10%
30%Tỷ lệ hòa20%
1.50Ghi được mỗi trận0.70
1.10Bị ghi mỗi trận2.00
+4Hiệu số-13
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
10%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.44 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.10 (7 trận)
1.48 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.53 (7 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.7 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (9 trận)
0.4 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (9 trận)
0.6 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2 (9 trận)
0.8 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3 (9 trận)
12.4 (9 trận)Số cú sút mỗi trận13.0 (9 trận)
3.6 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.4 (9 trận)
52% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình42% (9 trận)
4.8 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.3 (9 trận)
1.4 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (9 trận)
9.0 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.1 (9 trận)
IF Elfsborg
Dựa trên 18 trận
AllsvenskanHalmstad
Dựa trên 18 trận
18Trận18
7T 6H 5BT · H · B3T 3H 12B
39%Tỷ lệ thắng17%
33%Tỷ lệ hòa17%
1.33Ghi được mỗi trận0.72
1.06Bị ghi mỗi trận1.83
+5Hiệu số-20
28%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
6%Tỷ lệ không ghi bàn44%
1.59 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.13 (12 trận)
1.76 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.43 (12 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
12.9Số cú sút mỗi trận13.5
4.2Sút trúng đích mỗi trận4.0
50%Kiểm soát bóng trung bình42%
4.5Phạt góc mỗi trận4.9
1.2Thẻ vàng mỗi trận1.3
9.9Phạm lỗi mỗi trận11.4
IF Elfsborg
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộHalmstad
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B1T 0H 0B
-1Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
IF Elfsborg
Dựa trên 1 trận
Cúp Thụy ĐiểnHalmstad
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+4Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận
6IF Elfsborg T
1H
1Halmstad T
2.8Trung bình tổng điểm
IF Elfsborg Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
17 : 5
Sân nhà
2T 0H 1B
Sân khách
4T 1H 0B
Tính đến 06/10 00:02

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 23 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK31Isak Pettersson230090 phút6.88
GK12Theo Sander-----
DF4Poppler Isherwood Thomas230190 phút7.04
DF23Niklas Hult221387 phút6.97
DF6Rasmus Wikstrom211073 phút7.08
DF15Simon Hedlund180152 phút6.64
DF8Sebastian Holmen160068 phút6.84
DF2Viggo Elfstrom30011 phút6.40
DF20Lucas Longardh-----
MF18Julius Magnusson223390 phút7.22
MF10Simon Olsson222282 phút7.12
MF19Julius Beck190275 phút6.92
MF29Momoh Kamara196366 phút7.04
MF16Alexander Jensen100384 phút7.13
MF5Ossian Nordvall80030 phút6.61
MF7Marcus Rohden20028 phút6.60
MF3Jonathan Esenga2002 phút—
MFHugo Lindskog-----
MF27A. Oluwatimilehin Oladimeji-----
FW21Leo Ostman238257 phút6.90
FW9Arber Zeneli204262 phút7.01
FW25Ari Sigurpalsson204034 phút6.85
FW11Taylor Silverholt131251 phút6.65
FW17Per Frick40043 phút6.35
FW22Dion Krasniqi3007 phút6.40
FW14Gabriel Gunnarsson-----
Danh sách cầu thủ 23 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 23 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Tim Ronning220090 phút7.05
GK35Adam Wihed-----
DF5Pascal Gregor220090 phút6.67
DF17Andre Boman220187 phút6.74
DF24Rami Kaib210279 phút6.50
DF16Erko Tougjas170076 phút6.49
DF3Gabriel Wallentin160080 phút6.84
DF4Filip Schyberg40018 phút5.90
DF34Hjalmar Aberg-----
MF6Joel Allansson220184 phút6.81
MF14Hussein Carneil222269 phút6.70
MF27Rocco Ascone214080 phút7.23
MF8Niilo Maenpaa100057 phút6.80
MF25Aleksander Damnjanovic90039 phút6.65
MF28Tom Trybull50075 phút7.10
MF14Vincent Johansson20016 phút6.60
FW9Omar Faraj234060 phút6.63
FW18Malte Persson231126 phút6.50
FW19Marvin Illary210244 phút6.73
FW11Ludvig Arvidsson202173 phút6.60
FW22Oliver Kapsimalis170044 phút6.36
FW23Ajdin Zeljkovic50055 phút6.58
FW21Joel Nilsson10011 phút6.30
Tính đến 17/10 09:54

Huấn luyện viên

IF ElfsborgHuấn luyện viên Bjorn Hamberg
HalmstadHuấn luyện viên Stuart Baxter
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:54

Các trận tiếp theo