Ngôn ngữ

Hammarby vs Sirius

Chi tiết trận đấu
3Arena
HammarbyChủ nhà
00:30Bắt đầu 30/10
SiriusĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
HammarbyVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Bjorn HedlofChấn thương
Sirius
—
Tính đến 17/10 09:54

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 26 · 24 trận (không phải cả mùa giải)
HammarbyTất cảSirius
26Trận24
13Thắng17
5Hòa4
8Thua3
51Bàn thắng55
26Bàn thua30
HammarbyChủ nhàSirius
14Trận12
9Thắng7
2Hòa3
3Thua2
35Bàn thắng27
9Bàn thua17
HammarbyĐội kháchSirius
12Trận12
4Thắng10
3Hòa1
5Thua1
16Bàn thắng28
17Bàn thua13
Chỉ số nâng cao · 2026
9Trận giữ sạch lưới8
4Trận không ghi bàn2
1.96Bàn thắng mỗi trận2.29
1.00Bàn thua mỗi trận1.25
3Chuỗi thắng dài nhất5
3Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất1
HammarbyTất cảSirius
23Trận24
13Thắng17
4Hòa4
6Thua3
49Bàn thắng55
21Bàn thua30
HammarbyChủ nhàSirius
12Trận12
9Thắng7
1Hòa3
2Thua2
34Bàn thắng27
7Bàn thua17
HammarbyĐội kháchSirius
11Trận12
4Thắng10
3Hòa1
4Thua1
15Bàn thắng28
14Bàn thua13
Chỉ số nâng cao · 2026
9Trận giữ sạch lưới8
3Trận không ghi bàn2
2.13Bàn thắng mỗi trận2.29
0.91Bàn thua mỗi trận1.25
3Chuỗi thắng dài nhất5
3Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất1
HammarbyTất cảSirius
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
1Bàn thua—
HammarbyChủ nhàSirius
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
HammarbyTất cảSirius
2Trận—
0Thắng—
1Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
4Bàn thua—
HammarbyChủ nhàSirius
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
1Bàn thua—
HammarbyĐội kháchSirius
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: Allsvenskan · UEFA Europa Conference League · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Sirius231733+2554TTTTB
2Djurgarden241527+2947TTBTT
3Hammarby231346+2843BTTHB
4IF Elfsborg231175+1340TTTBT
5BK Häcken231094+1239TTHHB
6Malmö FF231139+536TBTHT
7Goteborg241068-936HTTTT
8Västerås SK231058-235BTTBT
9AIK24978-434HBBHB
10GAIS23869+730BTBHT
11Brommapojkarna248610-730BTBBT
12Mjallby235810-1123HBHHB
13Degerfors IF235513-1520HBBTB
14Kalmar235414-1619BBBBB
15Orgryte233614-2715BBBHB
16Halmstad233515-2814BTBBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK12426-80
—Brommapojkarna12435+00
—Degerfors IF11326-40
—Djurgarden12615+160
—IF Elfsborg12732+120
—GAIS12543+110
—Goteborg12633+30
—BK Häcken12552+30
—Halmstad11326-90
—Hammarby12912+270
—Kalmar11524-30
—Malmö FF12516+50
—Mjallby12327-70
—Orgryte11164-30
—Sirius11722+100
—Västerås SK11443+40
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK12552+40
—Brommapojkarna12435-70
—Degerfors IF12237-110
—Djurgarden12912+130
—IF Elfsborg11443+10
—GAIS11326-40
—Goteborg12435-120
—BK Häcken11542+90
—Halmstad12039-190
—Hammarby11434+10
—Kalmar120210-130
—Malmö FF11623+00
—Mjallby11263-40
—Orgryte122010-240
—Sirius121011+150
—Västerås SK12615-60
Tính đến 18/10 20:54

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
HammarbyBTTTHBTTTB10T 4H 6B
SiriusHTHTTTBTBB13T 4H 3B
Hammarby
Dựa trên 20 trận
Sirius
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 4H 6BT · H · B13T 4H 3B
50%Tỷ lệ thắng65%
20%Tỷ lệ hòa20%
1.70Ghi được mỗi trận2.05
0.90Bị ghi mỗi trận1.20
+16Hiệu số+17
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
15%Tỷ lệ không ghi bàn10%
2.81 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.84 (10 trận)
1.11 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.41 (10 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (18 trận)
0.3 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (18 trận)
0.8 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (18 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (18 trận)
19.9 (15 trận)Số cú sút mỗi trận14.1 (17 trận)
8.2 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.7 (17 trận)
57% (15 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (17 trận)
6.9 (16 trận)Phạt góc mỗi trận5.7 (17 trận)
1.5 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (17 trận)
11.9 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.9 (17 trận)
Hammarby
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSirius
Dựa trên 9 trận
10Trận9
6T 1H 3BT · H · B4T 3H 2B
60%Tỷ lệ thắng44%
10%Tỷ lệ hòa33%
1.70Ghi được mỗi trận2.00
0.60Bị ghi mỗi trận1.56
+11Hiệu số+4
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
20%Tỷ lệ không ghi bàn22%
2.18 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.85 (5 trận)
1.12 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.44 (5 trận)
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.9 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.4 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.9 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.2 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
19.3 (7 trận)Số cú sút mỗi trận15.5 (8 trận)
7.4 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.5 (8 trận)
61% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (8 trận)
6.7 (7 trận)Phạt góc mỗi trận6.0 (8 trận)
1.2 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (8 trận)
12.9 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.0 (8 trận)
Hammarby
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnSirius
Dựa trên 11 trận
10Trận11
4T 3H 3BT · H · B9T 1H 1B
40%Tỷ lệ thắng82%
30%Tỷ lệ hòa9%
1.70Ghi được mỗi trận2.09
1.20Bị ghi mỗi trận0.91
+5Hiệu số+13
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
10%Tỷ lệ không ghi bàn0%
3.33 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.82 (5 trận)
1.11 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37 (5 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3 (9 trận)
0.2 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1 (9 trận)
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (9 trận)
1.1 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (9 trận)
20.5 (8 trận)Số cú sút mỗi trận12.9 (9 trận)
8.8 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.9 (9 trận)
53% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (9 trận)
7.0 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.4 (9 trận)
1.7 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (9 trận)
11.2 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8 (9 trận)
Hammarby
Dựa trên 14 trận
AllsvenskanSirius
Dựa trên 18 trận
14Trận18
8T 2H 4BT · H · B12T 3H 3B
57%Tỷ lệ thắng67%
14%Tỷ lệ hòa17%
2.00Ghi được mỗi trận2.11
0.93Bị ghi mỗi trận1.28
+15Hiệu số+15
43%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
7%Tỷ lệ không ghi bàn11%
2.81 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.84 (10 trận)
1.11 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.41 (10 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
57%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
20.9Số cú sút mỗi trận14.1 (17 trận)
8.7Sút trúng đích mỗi trận5.7 (17 trận)
61%Kiểm soát bóng trung bình48% (17 trận)
7.4Phạt góc mỗi trận5.7 (17 trận)
1.3Thẻ vàng mỗi trận1.5 (17 trận)
11.9Phạm lỗi mỗi trận11.9 (17 trận)
Hammarby
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộSirius
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B0T 1H 0B
+1Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Hammarby
Dựa trên 1 trận
Cúp Thụy ĐiểnSirius
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+3Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Hammarby
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa Conference LeagueSirius
2Trận—
0T 1H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Hammarby
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueSirius
2Trận—
0T 1H 1BT · H · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 18/10 20:54

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Hammarby T
0H
1Sirius T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Hammarby Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
0 : 2
Sân nhà
—
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 27 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Warner Hahn270090 phút6.76
GK1Elton Opancar-----
GK27Felix Jakobsson-----
GK50Benjamin Norell-----
DF3Frederik Winther262089 phút7.25
DF2Hampus Skoglund260189 phút7.00
DF16Noah Persson262269 phút6.80
DF4Victor Eriksson221083 phút6.82
DF6Ibrahima Fofana211163 phút7.05
DF31Oscar Steinke130021 phút6.73
DF24Waylon Renecke61028 phút7.08
DF32Essayas Lwampindy-Bofua-----
MF8Markus Karlsson271290 phút7.09
MF20Nahir Besara245563 phút7.10
MF28Frank Adjei244148 phút7.11
MF11Oscar Johansson230246 phút6.68
MF5Tesfaldet Tekie191052 phút6.88
MF17Amin Boudri100250 phút6.87
MF18Bjorn Hedlof1009 phút6.90
MF21Sourou Kone1001 phút—
MF45Filip Jakobsson-----
FW7Paulos Abraham2715477 phút6.98
FW9Victor Lind2791175 phút7.46
FW26Montader Madjed265178 phút7.26
FW15Oliver Jordan Hagen150015 phút6.54
FW30Suwaibou Kebbeh8009 phút6.40
FW42Oskar Moczarny1009 phút6.70
FW15Oliver Hagen-----
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 23 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK34David Celic230090 phút6.87
GK1Ismael Diawara-----
DF22Oscar Krusnell220388 phút7.06
DF5Henrik Castegren213090 phút7.08
DF4Tobias Anker202190 phút7.12
DF2Mohamed Soumah194085 phút7.08
DF20Victor Ekstrom111061 phút6.94
DF15Simon Sandberg110039 phút6.85
DF14Isaac Hook1001 phút—
DF35Elliot Eld1000 phút—
DF3Ben Magnusson-----
MF24Victor Svensson233363 phút6.89
MF6Marcus Lindberg222490 phút7.40
MF10Melker Heier221289 phút7.10
MF21Charlie Nilden190032 phút6.57
MF8Matthias Nartey90020 phút6.53
MF18Adam Wikman30012 phút6.55
MF16Otso Liimatta22030 phút8.05
FW11Isak Bjerkebo2314688 phút7.41
FW25Samuel Adindu Odera171238 phút6.55
FW17Neo Jonsson152248 phút6.81
FW7Joakim Persson130340 phút6.68
FW30Zalan Vancsa50159 phút6.86
FW9Jesper Uneken51057 phút6.92
FW29Ake Andersson20050 phút6.60
FW37Munaser Mohamud-----
Tính đến 17/10 09:54

Huấn luyện viên

HammarbyHuấn luyện viên Kalle Karlsson
SiriusHuấn luyện viên Andreas Engelmark
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:54

Các trận tiếp theo