Hammarby vs Sirius
3Arena
00:30Bắt đầu 30/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
HammarbyVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Bjorn HedlofChấn thương |
Sirius
—
Tính đến 17/10 09:54
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 26 · 24 trận (không phải cả mùa giải)
| Hammarby | Tất cả | Sirius |
|---|---|---|
| 26 | Trận | 24 |
| 13 | Thắng | 17 |
| 5 | Hòa | 4 |
| 8 | Thua | 3 |
| 51 | Bàn thắng | 55 |
| 26 | Bàn thua | 30 |
| Hammarby | Chủ nhà | Sirius |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 12 |
| 9 | Thắng | 7 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 2 |
| 35 | Bàn thắng | 27 |
| 9 | Bàn thua | 17 |
| Hammarby | Đội khách | Sirius |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 4 | Thắng | 10 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 5 | Thua | 1 |
| 16 | Bàn thắng | 28 |
| 17 | Bàn thua | 13 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 9 | Trận giữ sạch lưới | 8 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.96 | Bàn thắng mỗi trận | 2.29 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.25 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Hammarby | Tất cả | Sirius |
|---|---|---|
| 23 | Trận | 24 |
| 13 | Thắng | 17 |
| 4 | Hòa | 4 |
| 6 | Thua | 3 |
| 49 | Bàn thắng | 55 |
| 21 | Bàn thua | 30 |
| Hammarby | Chủ nhà | Sirius |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 9 | Thắng | 7 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 2 |
| 34 | Bàn thắng | 27 |
| 7 | Bàn thua | 17 |
| Hammarby | Đội khách | Sirius |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 4 | Thắng | 10 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 1 |
| 15 | Bàn thắng | 28 |
| 14 | Bàn thua | 13 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 9 | Trận giữ sạch lưới | 8 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 2.13 | Bàn thắng mỗi trận | 2.29 |
| 0.91 | Bàn thua mỗi trận | 1.25 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Hammarby | Tất cả | Sirius |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Hammarby | Chủ nhà | Sirius |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Hammarby | Tất cả | Sirius |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Hammarby | Chủ nhà | Sirius |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Hammarby | Đội khách | Sirius |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
Giải đấu được tính: Allsvenskan · UEFA Europa Conference League · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 23 | 17 | 3 | 3 | +25 | 54 | TTTTB |
| 2 | Djurgarden | 24 | 15 | 2 | 7 | +29 | 47 | TTBTT |
| 3 | Hammarby | 23 | 13 | 4 | 6 | +28 | 43 | BTTHB |
| 4 | IF Elfsborg | 23 | 11 | 7 | 5 | +13 | 40 | TTTBT |
| 5 | BK Häcken | 23 | 10 | 9 | 4 | +12 | 39 | TTHHB |
| 6 | Malmö FF | 23 | 11 | 3 | 9 | +5 | 36 | TBTHT |
| 7 | Goteborg | 24 | 10 | 6 | 8 | -9 | 36 | HTTTT |
| 8 | Västerås SK | 23 | 10 | 5 | 8 | -2 | 35 | BTTBT |
| 9 | AIK | 24 | 9 | 7 | 8 | -4 | 34 | HBBHB |
| 10 | GAIS | 23 | 8 | 6 | 9 | +7 | 30 | BTBHT |
| 11 | Brommapojkarna | 24 | 8 | 6 | 10 | -7 | 30 | BTBBT |
| 12 | Mjallby | 23 | 5 | 8 | 10 | -11 | 23 | HBHHB |
| 13 | Degerfors IF | 23 | 5 | 5 | 13 | -15 | 20 | HBBTB |
| 14 | Kalmar | 23 | 5 | 4 | 14 | -16 | 19 | BBBBB |
| 15 | Orgryte | 23 | 3 | 6 | 14 | -27 | 15 | BBBHB |
| 16 | Halmstad | 23 | 3 | 5 | 15 | -28 | 14 | BTBBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 12 | 4 | 2 | 6 | -8 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 6 | 1 | 5 | +16 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 12 | 7 | 3 | 2 | +12 | 0 | |
| — | GAIS | 12 | 5 | 4 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Goteborg | 12 | 6 | 3 | 3 | +3 | 0 | |
| — | BK Häcken | 12 | 5 | 5 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Halmstad | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 0 | |
| — | Hammarby | 12 | 9 | 1 | 2 | +27 | 0 | |
| — | Kalmar | 11 | 5 | 2 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Malmö FF | 12 | 5 | 1 | 6 | +5 | 0 | |
| — | Mjallby | 12 | 3 | 2 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Orgryte | 11 | 1 | 6 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Sirius | 11 | 7 | 2 | 2 | +10 | 0 | |
| — | Västerås SK | 11 | 4 | 4 | 3 | +4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 12 | 5 | 5 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 9 | 1 | 2 | +13 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 11 | 4 | 4 | 3 | +1 | 0 | |
| — | GAIS | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Goteborg | 12 | 4 | 3 | 5 | -12 | 0 | |
| — | BK Häcken | 11 | 5 | 4 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Halmstad | 12 | 0 | 3 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Hammarby | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Kalmar | 12 | 0 | 2 | 10 | -13 | 0 | |
| — | Malmö FF | 11 | 6 | 2 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 11 | 2 | 6 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Orgryte | 12 | 2 | 0 | 10 | -24 | 0 | |
| — | Sirius | 12 | 10 | 1 | 1 | +15 | 0 | |
| — | Västerås SK | 12 | 6 | 1 | 5 | -6 | 0 |
Tính đến 18/10 20:54
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
HammarbyBTTTHBTTTB10T 4H 6B
SiriusHTHTTTBTBB13T 4H 3B
| Hammarby Dựa trên 20 trận | Sirius Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 4H 6B | T · H · B | 13T 4H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 2.05 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +16 | Hiệu số | +17 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 2.81 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.84 (10 trận) |
| 1.11 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.41 (10 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 (18 trận) |
| 0.3 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (18 trận) |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 19.9 (15 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.1 (17 trận) |
| 8.2 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 (17 trận) |
| 57% (15 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (17 trận) |
| 6.9 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (17 trận) |
| 1.5 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (17 trận) |
| 11.9 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 (17 trận) |
| Hammarby Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sirius Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 6T 1H 3B | T · H · B | 4T 3H 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 0.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| +11 | Hiệu số | +4 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 2.18 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.85 (5 trận) |
| 1.12 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (5 trận) |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.2 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 19.3 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.5 (8 trận) |
| 7.4 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 (8 trận) |
| 61% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (8 trận) |
| 6.7 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (8 trận) |
| 1.2 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (8 trận) |
| 12.9 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 (8 trận) |
| Hammarby Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Sirius Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 3H 3B | T · H · B | 9T 1H 1B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 82% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 2.09 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 0.91 |
| +5 | Hiệu số | +13 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 3.33 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.82 (5 trận) |
| 1.11 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.37 (5 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 (9 trận) |
| 0.2 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 (9 trận) |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 1.1 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 20.5 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.9 (9 trận) |
| 8.8 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 (9 trận) |
| 53% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (9 trận) |
| 7.0 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (9 trận) |
| 1.7 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (9 trận) |
| 11.2 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (9 trận) |
| Hammarby Dựa trên 14 trận | Allsvenskan | Sirius Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 18 |
| 8T 2H 4B | T · H · B | 12T 3H 3B |
| 57% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 14% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 2.11 |
| 0.93 | Bị ghi mỗi trận | 1.28 |
| +15 | Hiệu số | +15 |
| 43% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 7% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 2.81 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.84 (10 trận) |
| 1.11 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.41 (10 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 57% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 20.9 | Số cú sút mỗi trận | 14.1 (17 trận) |
| 8.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 (17 trận) |
| 61% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (17 trận) |
| 7.4 | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (17 trận) |
| 1.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (17 trận) |
| 11.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 (17 trận) |
| Hammarby Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Sirius Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +1 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Hammarby Dựa trên 1 trận | Cúp Thụy Điển | Sirius Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +3 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Hammarby Dựa trên 2 trận | UEFA Europa Conference League | Sirius |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 1H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Hammarby Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Sirius |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 1H 1B | T · H · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BHammarby0:1Djurgarden11/10/2026 19:00 · Allsvenskan · 3ArenaTHammarby1:0Västerås SK03/10/2026 18:30 · Giao hữu câu lạc bộTDegerfors IF0:1Hammarby20/09/2026 21:30 · Allsvenskan · Stora VallaTHammarby3:1Brommapojkarna13/09/2026 19:00 · Allsvenskan · 3ArenaHOrgryte1:1Hammarby06/09/2026 19:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBAIK3:2Hammarby30/08/2026 19:00 · Allsvenskan · Strawberry Arena
TStockholm Internazionale0:3Hammarby26/08/2026 · Cúp Thụy Điển
THammarby2:0GAIS23/08/2026 21:30 · Allsvenskan · 3ArenaTKalmar0:4Hammarby16/08/2026 21:30 · AllsvenskanBHammarby0:1Rakow14/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · 3ArenaTHammarby3:0BK Häcken09/08/2026 19:00 · Allsvenskan · 3ArenaHRakow0:0Hammarby07/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Miejski Stadion Pilkarski RakowBAnderlecht3:1Hammarby31/07/2026 01:30 · UEFA Europa League · Lotto ParkHBrommapojkarna1:1Hammarby26/07/2026 19:00 · Allsvenskan · Grimsta IPHHammarby1:1Anderlecht24/07/2026 00:00 · UEFA Europa League · 3ArenaTHammarby4:0Degerfors IF19/07/2026 21:30 · Allsvenskan · 3ArenaTHammarby2:0Kalmar12/07/2026 19:00 · Allsvenskan · 3ArenaTIF Elfsborg1:2Hammarby05/07/2026 21:30 · AllsvenskanBBK Häcken3:2Hammarby31/05/2026 19:00 · Allsvenskan · Nordic Wellness ArenaBHammarby1:2AIK24/05/2026 19:00 · Allsvenskan · 3ArenaHSirius2:2IF Elfsborg18/10/2026 19:00 · Allsvenskan · Studenternas IPTGAIS0:1Sirius10/10/2026 20:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviHBrondby1:1Sirius02/10/2026 22:30 · Giao hữu câu lạc bộTOrgryte1:2Sirius19/09/2026 22:30 · Allsvenskan · Gamla UlleviTSirius2:0Degerfors IF15/09/2026 00:20 · Allsvenskan · Studenternas IPTVästerås SK0:1Sirius05/09/2026 22:30 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaBSirius0:1Malmö FF01/09/2026 00:00 · Allsvenskan · Studenternas IP
TFriska Viljor0:2Sirius26/08/2026 · Cúp Thụy Điển
BSirius0:3BK Häcken22/08/2026 00:00 · Allsvenskan · Studenternas IPBMjallby4:3Sirius15/08/2026 20:00 · Allsvenskan · StrandvallenHSirius2:2Brommapojkarna11/08/2026 00:00 · Allsvenskan · Studenternas IPTHalmstad0:2Sirius04/08/2026 00:00 · AllsvenskanTSirius4:1Goteborg26/07/2026 19:00 · Allsvenskan · Studenternas IPTIF Elfsborg1:3Sirius19/07/2026 21:30 · AllsvenskanTBrommapojkarna1:2Sirius12/07/2026 21:30 · Allsvenskan · Grimsta IPHSirius4:4Mjallby04/07/2026 00:00 · Allsvenskan · Studenternas IPTAIK0:3Sirius30/05/2026 20:00 · Allsvenskan · Strawberry ArenaTSirius2:1GAIS24/05/2026 19:00 · Allsvenskan · Studenternas IPTDjurgarden2:3Sirius19/05/2026 00:00 · Allsvenskan · 3ArenaTSirius2:0Orgryte12/05/2026 00:00 · Allsvenskan · Studenternas IPTính đến 18/10 20:54
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Hammarby T
0H
1Sirius T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Hammarby Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 0 : 2
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 27 trận
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 23 trận
Tính đến 17/10 09:54
Huấn luyện viên
HammarbyHuấn luyện viên Kalle Karlsson
SiriusHuấn luyện viên Andreas Engelmark
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:54
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Hammarby gặp Sirius tại Allsvenskan vào 30/10/2026 00:30 UTC+07 tại 3Arena.
Hammarby đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Sirius đứng thứ 1.
Hammarby thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Sirius thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Hammarby thắng 0, Sirius thắng 1, hòa 0.
Hammarby · Trận trước: Mjallby vs Hammarby (25/10) · Trận tiếp theo: Malmö FF vs Hammarby (1/11)
Sirius · Trận trước: Sirius vs AIK (24/10) · Trận tiếp theo: Sirius vs Halmstad (4/11)
Các trận Allsvenskan khác cùng ngày
Các trận Allsvenskan tuần này
- Malmö FF vs Hammarby
- Djurgarden vs Degerfors IF
- IF Elfsborg vs Orgryte
- Västerås SK vs Brommapojkarna
- BK Häcken vs Goteborg
- Mjallby vs Kalmar
- GAIS vs AIK
- Sirius vs Halmstad
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Celtic vs Hearts
- Treviso vs Udine
- Sturm Graz vs Grazer AK
- Valerenga vs SK Brann
- Nottingham vs Arsenal
- A.C. Milan vs Atalanta
- Tenerife vs Baskonia
- UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Odense vs Brondby
- Trento vs Varese
- Gravelines-Dunkerque vs Dijon
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.