Como và Roma đều muốn đẩy bóng lên cao, nên khoảng trống sau lưng các cầu thủ biên quan trọng không kém việc cầm bóng. Como có thể triển khai qua Nico Paz vào vòng cấm, còn Roma có thể biến một pha thu hồi bóng thành đường chạy của Malen. Hammarby mang lối pressing mạnh và những đợt tấn công biên liên tục vào trận derby, còn Djurgården đã có sẵn đường bóng qua Hegland và Lien để vượt qua lối pressing đó.
Hammarby vs Djurgarden
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Warner Hahn |
| 2 | D | Hampus Skoglund |
| 6 | D | Ibrahima Fofana |
| 4 | D | Victor Eriksson |
| 3 | D | Frederik Winther |
| 28 | M | Frank Junior Adjei |
| 8 | M | Markus Karlsson |
| 9 | M | Victor Lind |
| 7 | F | Paulos Abraham |
| 20 | F | Nahir Besara |
| 17 | F | Amin Boudri |
| 31 | D | Oscar Steinke Brånby |
| 5 | M | Tesfaldet Tekie |
| 30 | F | Suwaibou Kebbeh |
| 42 | F | Oskar Moczarny |
| 27 | G | Felix Jakobsson |
| 24 | D | Waylon Renecke |
| 32 | D | Essayas Luvuoss Lwampindy Bofua |
| 45 | M | Filip Jakobsson |
| 35 | G | Jacob Rinne |
| 18 | D | Adam Ståhl |
| 5 | D | Miro Tenho |
| 4 | D | Jacob Une |
| 2 | D | Piotr Johansson |
| 13 | M | Daniel Stensson |
| 20 | M | Matias Siltanen |
| 8 | M | Patric Åslund |
| 16 | M | Bo Åsulv Hegland |
| 19 | M | Jeppe Okkels |
| 9 | F | Kristian Stromland Lien |
| 14 | F | Charlie Rosenqvist |
| 11 | F | Oskar Fallenius |
| 6 | M | Peter Langhoff |
| 7 | M | Christos Almyras |
| 21 | D | Mikael Marqués |
| 30 | G | Lukas Jonsson |
| 24 | M | Max Larsson |
| 10 | M | Abdul Abdulmalik |
| 28 | M | Alexander Andersson |
| B. HedlofChấn thương hông |
| N. PerssonTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 1
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Hammarby | 0 | 0 | 0 |
| Djurgarden | 1 | 0 | 1 |
- 38'Thẻ vàngJ. Okkels
- 40'Thẻ vàngV. Eriksson
- 45'Bàn thắngB. HeglandKiến tạo: K. Lien
- 51'Thẻ vàngF. Adjei
- 58'Thẻ vàngA. Boudri
- 58'Thẻ vàngK. Lien
- 65'Thay ngườiO. SteinkeRa sân: V. Eriksson
- 68'Thẻ vàngM. Tenho
- 68'Thay ngườiC. RosenqvistRa sân: P. Aslund
- 69'Thay ngườiO. FalleniusRa sân: J. Okkels
- 75'Thay ngườiC. AlmyrasRa sân: B. Hegland
- 75'Thay ngườiP. LanghoffRa sân: D. Stensson
- 76'Thay ngườiT. TekieRa sân: A. Boudri
- 82'Thay ngườiM. MarquesRa sân: J. Une
- 85'Thay ngườiS. KebbehRa sân: N. Besara
- 86'Thay ngườiO. MoczarnyRa sân: F. Adjei
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:54Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,79Hòa4,16Đội khách4,07Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,73→1,79Hòa4,19→4,16Đội khách4,07→4,07
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 18:54 | 1,79▲ | 4,16▼ | 4,07▼ |
| 11/10 18:27 | 1,78▲ | 4,17▼ | 4,10 |
| 11/10 17:59 | 1,76▼ | 4,26▲ | 4,10▲ |
| 11/10 16:06 | 1,77▼ | 4,25▲ | 4,08 |
| 11/10 15:39 | 1,78▲ | 4,23▼ | 4,08▼ |
| 11/10 14:17 | 1,76 | 4,25▼ | 4,12▼ |
| 11/10 12:25 | 1,76▼ | 4,26▲ | 4,13▲ |
| 11/10 07:24 | 1,77▲ | 4,24▲ | 4,11 |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 10/10 19:36 | 1,75▲ | 4,23▲ | 4,11▲ |
| 10/10 11:58 | 1,74▼ | 4,17▲ | 4,07 |
| 10/10 01:27 | 1,75▲ | 4,15▼ | 4,07 |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,73 | 4,19 | 4,07 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,79 | 4,16 | 4,07 |
| Betfair | 1,67 | 3,90 | 4,00 |
| bet365 | 1,75 | 4,00 | 4,10 |
| Marathon | 1,73 | 4,05 | 4,05 |
| 1xBet | 1,75 | 4,05 | 4,02 |
| Betano | 1,78 | 3,85 | 4,05 |
| BetVictor | 1,73 | 3,80 | 4,00 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,79Đội khách +0.52,09Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,73→1,79Đội khách2,11→2,09
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 18:54 | 1,79▲ | 2,09▼ |
| 11/10 18:27 | 1,78▲ | 2,10▼ |
| 11/10 17:59 | 1,76▼ | 2,12▲ |
| 11/10 16:06 | 1,77▼ | 2,11 |
| 11/10 15:39 | 1,78▲ | 2,11▼ |
| 11/10 14:17 | 1,76 | 2,12▼ |
| 11/10 12:25 | 1,76▼ | 2,13▲ |
| 11/10 07:24 | 1,77▲ | 2,12 |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 10/10 19:36 | 1,75▲ | 2,12▲ |
| 10/10 11:58 | 1,74▼ | 2,11▲ |
| 10/10 07:15 | 1,75▲ | 2,10▲ |
| 10/10 01:27 | 1,74▲ | 2,09▼ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,73 | 2,11 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,79 | 2,09 |
| bet365 | 1,75 | 2,05 |
| Betano | 1,75 | 2,05 |
| BetVictor | 1,69 | 2,00 |
Tài/Xỉu3Tài 32,00Xỉu 31,86Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,86→2,00Xỉu1,94→1,86
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 18:54 | 2,00▲ | 1,86▼ |
| 11/10 18:27 | 1,97▲ | 1,88▼ |
| 11/10 17:59 | 1,87▼ | 1,99▲ |
| 11/10 16:06 | 1,88▼ | 1,98▲ |
| 11/10 15:39 | 1,90▲ | 1,95▼ |
| 11/10 14:17 | 1,89▼ | 1,96▲ |
| 11/10 12:25 | 1,90▼ | 1,95▲ |
| 11/10 07:24 | 1,91▲ | 1,94▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 10/10 19:36 | 1,89▲ | 1,93 |
| 10/10 11:58 | 1,88▼ | 1,93▲ |
| 10/10 07:15 | 1,93▲ | 1,89▲ |
| 10/10 01:27 | 1,92▲ | 1,88▼ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,86 | 1,94 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,00 | 1,86 |
| Marathon | 1,79 | 1,85 |
| 1xBet | 1,79 | 1,85 |
| Betano | 1,85 | 1,93 |
| BetVictor | 1,87 | 1,80 |
Cả hai đội ghi bànCó1,53Không2,30Betfair · Nhà cái 6Có1,53→1,53Không2,45→2,30
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 18:54 | 1,53▼ | 2,30▲ |
| 11/10 18:27 | 1,57▲ | 2,25▼ |
| 11/10 17:59 | 1,50▲ | 2,40▼ |
| 11/10 17:04 | 1,45▼ | 2,55▲ |
| 11/10 16:06 | 1,50▼ | 2,40▼ |
| 10/10 03:14 | 1,53▲ | 2,45▼ |
| 10/10 02:20 | 1,50▼ | 2,55▲ |
| 09/10 20:36 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 09/10 20:36 Đầu tiên | 1,53 | 2,45 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,53 | 2,30 |
| bet365 | 1,57 | 2,25 |
| Marathon | 1,50 | 2,38 |
| 1xBet | 1,50 | 2,42 |
| Betano | 1,50 | 2,40 |
| BetVictor | 1,53 | 2,30 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 đội| Hammarby | Tất cả | Djurgarden |
|---|---|---|
| 26 | Trận | 23 |
| 13 | Thắng | 15 |
| 5 | Hòa | 1 |
| 8 | Thua | 7 |
| 51 | Bàn thắng | 50 |
| 26 | Bàn thua | 21 |
| Hammarby | Chủ nhà | Djurgarden |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 12 |
| 9 | Thắng | 6 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 5 |
| 35 | Bàn thắng | 30 |
| 9 | Bàn thua | 14 |
| Hammarby | Đội khách | Djurgarden |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 4 | Thắng | 9 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 5 | Thua | 2 |
| 16 | Bàn thắng | 20 |
| 17 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 9 | Trận giữ sạch lưới | 12 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.96 | Bàn thắng mỗi trận | 2.17 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 0.91 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Hammarby | Tất cả | Djurgarden |
|---|---|---|
| 23 | Trận | 23 |
| 13 | Thắng | 15 |
| 4 | Hòa | 1 |
| 6 | Thua | 7 |
| 49 | Bàn thắng | 50 |
| 21 | Bàn thua | 21 |
| Hammarby | Chủ nhà | Djurgarden |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 9 | Thắng | 6 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 5 |
| 34 | Bàn thắng | 30 |
| 7 | Bàn thua | 14 |
| Hammarby | Đội khách | Djurgarden |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 4 | Thắng | 9 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 2 |
| 15 | Bàn thắng | 20 |
| 14 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 9 | Trận giữ sạch lưới | 12 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 2.13 | Bàn thắng mỗi trận | 2.17 |
| 0.91 | Bàn thua mỗi trận | 0.91 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Hammarby | Tất cả | Djurgarden |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Hammarby | Chủ nhà | Djurgarden |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Hammarby | Tất cả | Djurgarden |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Hammarby | Chủ nhà | Djurgarden |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Hammarby | Đội khách | Djurgarden |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 23 | 17 | 3 | 3 | +25 | 54 | TTTTB |
| 2 | Djurgarden | 24 | 15 | 2 | 7 | +29 | 47 | TTBTT |
| 3 | Hammarby | 23 | 13 | 4 | 6 | +28 | 43 | BTTHB |
| 4 | IF Elfsborg | 23 | 11 | 7 | 5 | +13 | 40 | TTTBT |
| 5 | BK Häcken | 23 | 10 | 9 | 4 | +12 | 39 | TTHHB |
| 6 | Malmö FF | 23 | 11 | 3 | 9 | +5 | 36 | TBTHT |
| 7 | Västerås SK | 23 | 10 | 5 | 8 | -2 | 35 | BTTBT |
| 8 | Goteborg | 23 | 10 | 5 | 8 | -9 | 35 | TTTTT |
| 9 | AIK | 23 | 9 | 6 | 8 | -4 | 33 | BBHBH |
| 10 | GAIS | 23 | 8 | 6 | 9 | +7 | 30 | BTBHT |
| 11 | Brommapojkarna | 24 | 8 | 6 | 10 | -7 | 30 | BTBBT |
| 12 | Mjallby | 23 | 5 | 8 | 10 | -11 | 23 | HBHHB |
| 13 | Degerfors IF | 23 | 5 | 5 | 13 | -15 | 20 | HBBTB |
| 14 | Kalmar | 23 | 5 | 4 | 14 | -16 | 19 | BBBBB |
| 15 | Orgryte | 23 | 3 | 6 | 14 | -27 | 15 | BBBHB |
| 16 | Halmstad | 23 | 3 | 5 | 15 | -28 | 14 | BTBBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 11 | 4 | 1 | 6 | -8 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 6 | 1 | 5 | +16 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 12 | 7 | 3 | 2 | +12 | 0 | |
| — | GAIS | 12 | 5 | 4 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Goteborg | 12 | 6 | 3 | 3 | +3 | 0 | |
| — | BK Häcken | 12 | 5 | 5 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Halmstad | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 0 | |
| — | Hammarby | 12 | 9 | 1 | 2 | +27 | 0 | |
| — | Kalmar | 11 | 5 | 2 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Malmö FF | 12 | 5 | 1 | 6 | +5 | 0 | |
| — | Mjallby | 12 | 3 | 2 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Orgryte | 11 | 1 | 6 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Sirius | 11 | 7 | 2 | 2 | +10 | 0 | |
| — | Västerås SK | 11 | 4 | 4 | 3 | +4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 12 | 5 | 5 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 9 | 1 | 2 | +13 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 11 | 4 | 4 | 3 | +1 | 0 | |
| — | GAIS | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Goteborg | 11 | 4 | 2 | 5 | -12 | 0 | |
| — | BK Häcken | 11 | 5 | 4 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Halmstad | 12 | 0 | 3 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Hammarby | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Kalmar | 12 | 0 | 2 | 10 | -13 | 0 | |
| — | Malmö FF | 11 | 6 | 2 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 11 | 2 | 6 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Orgryte | 12 | 2 | 0 | 10 | -24 | 0 | |
| — | Sirius | 12 | 10 | 1 | 1 | +15 | 0 | |
| — | Västerås SK | 12 | 6 | 1 | 5 | -6 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Hammarby Dựa trên 20 trận | Djurgarden Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 4H 6B | T · H · B | 13T 2H 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 2.50 |
| 0.95 | Bị ghi mỗi trận | 0.85 |
| +15 | Hiệu số | +33 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 2.89 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.90 (9 trận) |
| 1.19 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.09 (9 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.9 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 (18 trận) |
| 0.3 (17 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 0.9 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (18 trận) |
| 0.8 (17 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (18 trận) |
| 20.1 (15 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.2 (18 trận) |
| 8.0 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 (18 trận) |
| 57% (15 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (18 trận) |
| 6.8 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.9 (18 trận) |
| 1.4 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (18 trận) |
| 11.8 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (18 trận) |
| Hammarby Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Djurgarden Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6T 1H 2B | T · H · B | 5T 1H 4B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.89 | Ghi được mỗi trận | 2.70 |
| 0.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| +12 | Hiệu số | +16 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 2.47 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.08 (6 trận) |
| 0.96 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.01 (6 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 1.1 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| 0.3 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.1 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.3 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 20.0 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.7 |
| 7.7 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 |
| 60% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% |
| 7.0 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 1.0 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.6 |
| 12.7 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 |
| Hammarby Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Djurgarden Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 4T 3H 4B | T · H · B | 8T 1H 1B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 2.30 |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | 0.60 |
| +3 | Hiệu số | +17 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 3.14 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.54 (3 trận) |
| 1.33 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (3 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (8 trận) |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 1.1 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 (8 trận) |
| 20.1 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.5 (8 trận) |
| 8.2 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 (8 trận) |
| 54% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (8 trận) |
| 6.6 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.4 (8 trận) |
| 1.7 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (8 trận) |
| 11.2 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 (8 trận) |
| Hammarby Dựa trên 14 trận | Allsvenskan | Djurgarden Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 18 |
| 8T 2H 4B | T · H · B | 11T 2H 5B |
| 57% | Tỷ lệ thắng | 61% |
| 14% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.89 |
| +14 | Hiệu số | +26 |
| 43% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 7% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 2.89 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.90 (9 trận) |
| 1.19 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.09 (9 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 39% |
| 57% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 61% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 21.1 | Số cú sút mỗi trận | 14.2 |
| 8.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 |
| 61% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 7.3 | Phạt góc mỗi trận | 5.9 |
| 1.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 |
| 11.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 |
| Hammarby Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Djurgarden Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +1 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Hammarby Dựa trên 1 trận | Cúp Thụy Điển | Djurgarden Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +3 | Hiệu số | +6 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Hammarby Dựa trên 2 trận | UEFA Europa Conference League | Djurgarden |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 1H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Hammarby Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Djurgarden |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 1H 1B | T · H · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 16 : 8
- Sân nhà
- 4T 1H 0B
- Sân khách
- 1T 3H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Hammarby đã gặp Djurgarden tại Allsvenskan vào 11/10/2026 19:00 UTC+07 tại 3Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Hammarby 0-1 Djurgarden.
Hammarby đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Djurgarden đứng thứ 2.
Hammarby thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Djurgarden thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Hammarby thắng 5, Djurgarden thắng 1, hòa 4.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.79 · 4.16 · 4.07.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Hammarby có Paulos Abraham, Nahir Besara, Amin Boudri.
Đội hình Djurgarden có Bo Åsulv Hegland, Jeppe Okkels, Kristian Stromland Lien.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Volt Como và Roma đều muốn đẩy bóng lên cao, nên khoảng trống sau lưng các cầu thủ biên quan trọng không kém việc cầm bóng. Como có thể triển khai qua Nico Paz vào vòng cấm, còn Roma có thể biến một pha thu hồi bóng thành đường chạy của Malen. Hammarby mang lối pressing mạnh và những đợt tấn công biên…
Hammarby · Trận trước: Degerfors IF vs Hammarby (20/9) · Trận tiếp theo: Halmstad vs Hammarby (18/10)
Djurgarden · Trận trước: Djurgarden vs IF Elfsborg (20/9) · Trận tiếp theo: Brommapojkarna vs Djurgarden (17/10)
Các trận Allsvenskan khác cùng ngày
Các trận Allsvenskan tuần này
- IF Elfsborg vs Halmstad
- Malmö FF vs Kalmar
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- AIK vs Goteborg
- Västerås SK vs Mjallby
- Sirius vs IF Elfsborg
Bài viết mới nhất
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bologna vs Inter (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Den Haag vs PSV (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Venezia vs Napoli (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayern Munich vs RB Leipzig (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fulham vs Hull (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brentford vs Liverpool (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Elversberg vs Augsburg (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Schalke vs Mainz (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Villarreal vs Elche (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs Ipswich (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Chiba vs Shimane
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- Hungkuk W vs GS Caltex W
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
- Daegu vs Cheongju
- Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Blaublitz
- Kia Tigers vs LG Twins