Ngôn ngữ

Hammarby vs Djurgarden

Chi tiết trận đấu
3Arena
HammarbyChủ nhà
0 : 1Tỷ số chung cuộc
DjurgardenĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 18:54
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 8
1GWarner Hahn
2DHampus Skoglund
6DIbrahima Fofana
4DVictor Eriksson
3DFrederik Winther
28MFrank Junior Adjei
8MMarkus Karlsson
9MVictor Lind
7FPaulos Abraham
20FNahir Besara
17FAmin Boudri
Dự bị 8
31DOscar Steinke Brånby
5MTesfaldet Tekie
30FSuwaibou Kebbeh
42FOskar Moczarny
27GFelix Jakobsson
24DWaylon Renecke
32DEssayas Luvuoss Lwampindy Bofua
45MFilip Jakobsson
Huấn luyện viên Kalle Karlsson
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
35GJacob Rinne
18DAdam Ståhl
5DMiro Tenho
4DJacob Une
2DPiotr Johansson
13MDaniel Stensson
20MMatias Siltanen
8MPatric Åslund
16MBo Åsulv Hegland
19MJeppe Okkels
9FKristian Stromland Lien
Dự bị 9
14FCharlie Rosenqvist
11FOskar Fallenius
6MPeter Langhoff
7MChristos Almyras
21DMikael Marqués
30GLukas Jonsson
24MMax Larsson
10MAbdul Abdulmalik
28MAlexander Andersson
Huấn luyện viên Jani Honkavaara
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
HammarbyVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
B. HedlofChấn thương hông
N. PerssonTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
Djurgarden
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 14/10 22:06

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 1
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Hammarby000
Djurgarden101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 38'Thẻ vàngJ. Okkels
  2. 40'Thẻ vàngV. Eriksson
  3. 45'Bàn thắngB. HeglandKiến tạo: K. Lien
  4. 51'Thẻ vàngF. Adjei
  5. 58'Thẻ vàngA. Boudri
  6. 58'Thẻ vàngK. Lien
  7. 65'Thay ngườiO. SteinkeRa sân: V. Eriksson
  8. 68'Thẻ vàngM. Tenho
  9. 68'Thay ngườiC. RosenqvistRa sân: P. Aslund
  10. 69'Thay ngườiO. FalleniusRa sân: J. Okkels
  11. 75'Thay ngườiC. AlmyrasRa sân: B. Hegland
  12. 75'Thay ngườiP. LanghoffRa sân: D. Stensson
  13. 76'Thay ngườiT. TekieRa sân: A. Boudri
  14. 82'Thay ngườiM. MarquesRa sân: J. Une
  15. 85'Thay ngườiS. KebbehRa sân: N. Besara
  16. 86'Thay ngườiO. MoczarnyRa sân: F. Adjei
Thống kê đội · Cuối trận
67Kiểm soát bóng33
1,01Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,75
15Sút9
6Sút trúng đích5
5Phạt góc2
14Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
655Chuyền bóng332
4Cứu thua6

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKWarner Hahn90000007.2
2 · DFHampus Skoglund90000006.7
3 · DFFrederik Winther90000007.2
6 · DFIbrahima Fofana90002006.9
7 · FWPaulos Abraham90001006.2
8 · MFMarkus Karlsson90000006.9
9 · MFVictor Lind90001006.3
28 · MFFrank Junior Adjei86001006.6
20 · FWNahir Besara85004006.9
17 · FWAmin Boudri76001007.0
4 · DFVictor Eriksson65000006.3
31 · DF · Dự bịOscar Steinke Brånby25002007.0
5 · MF · Dự bịTesfaldet Tekie14000007.0
30 · FW · Dự bịSuwaibou Kebbeh10000006.3
42 · FW · Dự bịOskar Moczarny9000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFPiotr Johansson90000007.0
5 · DFMiro Tenho90001006.9
9 · FWKristian Stromland Lien90013007.5
18 · DFAdam Ståhl90001007.6
20 · MFMatias Siltanen90000006.9
35 · GKJacob Rinne90000007.9
4 · DFJacob Une82000007.3
13 · MFDaniel Stensson75000007.5
16 · MFBo Åsulv Hegland75101007.9
8 · MFPatric Åslund68001006.2
19 · MFJeppe Okkels68000006.6
11 · FW · Dự bịOskar Fallenius22000006.5
14 · FW · Dự bịCharlie Rosenqvist22000006.2
6 · MF · Dự bịPeter Langhoff15000007.3
7 · MF · Dự bịChristos Almyras15001006.6
21 · DF · Dự bịMikael Marqués8000007.2
Tính đến 14/10 22:06

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:54

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,79Hòa4,16Đội khách4,07Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,731,79Hòa4,194,16Đội khách4,074,07
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 18:541,79▲4,16▼4,07▼
11/10 18:271,78▲4,17▼4,10
11/10 17:591,76▼4,26▲4,10▲
11/10 16:061,77▼4,25▲4,08
11/10 15:391,78▲4,23▼4,08▼
11/10 14:171,764,25▼4,12▼
11/10 12:251,76▼4,26▲4,13▲
11/10 07:241,77▲4,24▲4,11
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
10/10 19:361,75▲4,23▲4,11▲
10/10 11:581,74▼4,17▲4,07
10/10 01:271,75▲4,15▼4,07
08/10 22:14 Đầu tiên1,734,194,07
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,794,164,07
Betfair1,673,904,00
bet3651,754,004,10
Marathon1,734,054,05
1xBet1,754,054,02
Betano1,783,854,05
BetVictor1,733,804,00
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,79Đội khách +0.52,09Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,731,79Đội khách2,112,09
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 18:541,79▲2,09▼
11/10 18:271,78▲2,10▼
11/10 17:591,76▼2,12▲
11/10 16:061,77▼2,11
11/10 15:391,78▲2,11▼
11/10 14:171,762,12▼
11/10 12:251,76▼2,13▲
11/10 07:241,77▲2,12
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
10/10 19:361,75▲2,12▲
10/10 11:581,74▼2,11▲
10/10 07:151,75▲2,10▲
10/10 01:271,74▲2,09▼
08/10 22:14 Đầu tiên1,732,11
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,792,09
bet3651,752,05
Betano1,752,05
BetVictor1,692,00
Tài/Xỉu3Tài 32,00Xỉu 31,86Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,862,00Xỉu1,941,86
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 18:542,00▲1,86▼
11/10 18:271,97▲1,88▼
11/10 17:591,87▼1,99▲
11/10 16:061,88▼1,98▲
11/10 15:391,90▲1,95▼
11/10 14:171,89▼1,96▲
11/10 12:251,90▼1,95▲
11/10 07:241,91▲1,94▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
10/10 19:361,89▲1,93
10/10 11:581,88▼1,93▲
10/10 07:151,93▲1,89▲
10/10 01:271,92▲1,88▼
08/10 22:14 Đầu tiên1,861,94
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,001,86
Marathon1,791,85
1xBet1,791,85
Betano1,851,93
BetVictor1,871,80
Cả hai đội ghi bànCó1,53Không2,30Betfair · Nhà cái 6Có1,531,53Không2,452,30
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 18:541,53▼2,30▲
11/10 18:271,57▲2,25▼
11/10 17:591,50▲2,40▼
11/10 17:041,45▼2,55▲
11/10 16:061,50▼2,40▼
10/10 03:141,53▲2,45▼
10/10 02:201,50▼2,55▲
09/10 20:36Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
09/10 20:36 Đầu tiên1,532,45
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,532,30
bet3651,572,25
Marathon1,502,38
1xBet1,502,42
Betano1,502,40
BetVictor1,532,30
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 26 · 23 trận (không phải cả mùa giải)
HammarbyTất cảDjurgarden
26Trận23
13Thắng15
5Hòa1
8Thua7
51Bàn thắng50
26Bàn thua21
HammarbyChủ nhàDjurgarden
14Trận12
9Thắng6
2Hòa1
3Thua5
35Bàn thắng30
9Bàn thua14
HammarbyĐội kháchDjurgarden
12Trận11
4Thắng9
3Hòa0
5Thua2
16Bàn thắng20
17Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026
9Trận giữ sạch lưới12
4Trận không ghi bàn2
1.96Bàn thắng mỗi trận2.17
1.00Bàn thua mỗi trận0.91
3Chuỗi thắng dài nhất5
3Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất1
HammarbyTất cảDjurgarden
23Trận23
13Thắng15
4Hòa1
6Thua7
49Bàn thắng50
21Bàn thua21
HammarbyChủ nhàDjurgarden
12Trận12
9Thắng6
1Hòa1
2Thua5
34Bàn thắng30
7Bàn thua14
HammarbyĐội kháchDjurgarden
11Trận11
4Thắng9
3Hòa0
4Thua2
15Bàn thắng20
14Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026
9Trận giữ sạch lưới12
3Trận không ghi bàn2
2.13Bàn thắng mỗi trận2.17
0.91Bàn thua mỗi trận0.91
3Chuỗi thắng dài nhất5
3Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất1
HammarbyTất cảDjurgarden
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
1Bàn thua—
HammarbyChủ nhàDjurgarden
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
HammarbyTất cảDjurgarden
2Trận—
0Thắng—
1Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
4Bàn thua—
HammarbyChủ nhàDjurgarden
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
1Bàn thua—
HammarbyĐội kháchDjurgarden
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: Allsvenskan · UEFA Europa Conference League · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Sirius231733+2554TTTTB
2Djurgarden241527+2947TTBTT
3Hammarby231346+2843BTTHB
4IF Elfsborg231175+1340TTTBT
5BK Häcken231094+1239TTHHB
6Malmö FF231139+536TBTHT
7Västerås SK231058-235BTTBT
8Goteborg231058-935TTTTT
9AIK23968-433BBHBH
10GAIS23869+730BTBHT
11Brommapojkarna248610-730BTBBT
12Mjallby235810-1123HBHHB
13Degerfors IF235513-1520HBBTB
14Kalmar235414-1619BBBBB
15Orgryte233614-2715BBBHB
16Halmstad233515-2814BTBBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK11416-80
—Brommapojkarna12435+00
—Degerfors IF11326-40
—Djurgarden12615+160
—IF Elfsborg12732+120
—GAIS12543+110
—Goteborg12633+30
—BK Häcken12552+30
—Halmstad11326-90
—Hammarby12912+270
—Kalmar11524-30
—Malmö FF12516+50
—Mjallby12327-70
—Orgryte11164-30
—Sirius11722+100
—Västerås SK11443+40
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK12552+40
—Brommapojkarna12435-70
—Degerfors IF12237-110
—Djurgarden12912+130
—IF Elfsborg11443+10
—GAIS11326-40
—Goteborg11425-120
—BK Häcken11542+90
—Halmstad12039-190
—Hammarby11434+10
—Kalmar120210-130
—Malmö FF11623+00
—Mjallby11263-40
—Orgryte122010-240
—Sirius121011+150
—Västerås SK12615-60
Tính đến 17/10 02:08

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
HammarbyTTTHBTTTBT10T 4H 6B
DjurgardenTBTTTTTTBB13T 2H 5B
Hammarby
Dựa trên 20 trận
Djurgarden
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 4H 6BT · H · B13T 2H 5B
50%Tỷ lệ thắng65%
20%Tỷ lệ hòa10%
1.70Ghi được mỗi trận2.50
0.95Bị ghi mỗi trận0.85
+15Hiệu số+33
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
15%Tỷ lệ không ghi bàn10%
2.89 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.90 (9 trận)
1.19 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.09 (9 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.9 (17 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (18 trận)
0.3 (17 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (18 trận)
0.9 (17 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (18 trận)
0.8 (17 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (18 trận)
20.1 (15 trận)Số cú sút mỗi trận14.2 (18 trận)
8.0 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.1 (18 trận)
57% (15 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (18 trận)
6.8 (16 trận)Phạt góc mỗi trận5.9 (18 trận)
1.4 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (18 trận)
11.8 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.6 (18 trận)
Hammarby
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnDjurgarden
Dựa trên 10 trận
9Trận10
6T 1H 2BT · H · B5T 1H 4B
67%Tỷ lệ thắng50%
11%Tỷ lệ hòa10%
1.89Ghi được mỗi trận2.70
0.56Bị ghi mỗi trận1.10
+12Hiệu số+16
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
11%Tỷ lệ không ghi bàn0%
2.47 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.08 (6 trận)
0.96 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.01 (6 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
1.1 (7 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.5
0.3 (7 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.1 (7 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.3 (7 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
20.0 (6 trận)Số cú sút mỗi trận14.7
7.7 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.1
60% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình57%
7.0 (6 trận)Phạt góc mỗi trận4.8
1.0 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.6
12.7 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.9
Hammarby
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnDjurgarden
Dựa trên 10 trận
11Trận10
4T 3H 4BT · H · B8T 1H 1B
36%Tỷ lệ thắng80%
27%Tỷ lệ hòa10%
1.55Ghi được mỗi trận2.30
1.27Bị ghi mỗi trận0.60
+3Hiệu số+17
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
18%Tỷ lệ không ghi bàn20%
3.14 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.54 (3 trận)
1.33 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.24 (3 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.7 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (8 trận)
0.3 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (8 trận)
0.7 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (8 trận)
1.1 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2 (8 trận)
20.1 (9 trận)Số cú sút mỗi trận13.5 (8 trận)
8.2 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.1 (8 trận)
54% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (8 trận)
6.6 (10 trận)Phạt góc mỗi trận7.4 (8 trận)
1.7 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (8 trận)
11.2 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.4 (8 trận)
Hammarby
Dựa trên 14 trận
AllsvenskanDjurgarden
Dựa trên 18 trận
14Trận18
8T 2H 4BT · H · B11T 2H 5B
57%Tỷ lệ thắng61%
14%Tỷ lệ hòa11%
2.00Ghi được mỗi trận2.33
1.00Bị ghi mỗi trận0.89
+14Hiệu số+26
43%Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
7%Tỷ lệ không ghi bàn11%
2.89 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.90 (9 trận)
1.19 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.09 (9 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn39%
57%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn61%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
21.1Số cú sút mỗi trận14.2
8.5Sút trúng đích mỗi trận6.1
61%Kiểm soát bóng trung bình54%
7.3Phạt góc mỗi trận5.9
1.2Thẻ vàng mỗi trận1.2
11.6Phạm lỗi mỗi trận11.6
Hammarby
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộDjurgarden
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+1Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Hammarby
Dựa trên 1 trận
Cúp Thụy ĐiểnDjurgarden
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+3Hiệu số+6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Hammarby
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa Conference LeagueDjurgarden
2Trận—
0T 1H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Hammarby
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueDjurgarden
2Trận—
0T 1H 1BT · H · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 06:53

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
5Hammarby T
4H
1Djurgarden T
2.4Trung bình tổng điểm
Hammarby Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
16 : 8
Sân nhà
4T 1H 0B
Sân khách
1T 3H 1B
Tính đến 04/10 19:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 27 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Warner Hahn270090 phút6.76
GK1Elton Opancar-----
GK27Felix Jakobsson-----
GK50Benjamin Norell-----
DF3Frederik Winther262089 phút7.25
DF2Hampus Skoglund260189 phút7.00
DF16Noah Persson262269 phút6.80
DF4Victor Eriksson221083 phút6.82
DF6Ibrahima Fofana211163 phút7.05
DF31Oscar Steinke130021 phút6.73
DF24Waylon Renecke61028 phút7.08
DF32Essayas Lwampindy-Bofua-----
MF8Markus Karlsson271290 phút7.09
MF20Nahir Besara245563 phút7.10
MF28Frank Adjei244148 phút7.11
MF11Oscar Johansson230246 phút6.68
MF5Tesfaldet Tekie191052 phút6.88
MF17Amin Boudri100247 phút6.87
MF18Bjorn Hedlof1009 phút6.90
MF21Sourou Kone1001 phút—
MF45Filip Jakobsson-----
FW7Paulos Abraham2715477 phút6.98
FW9Victor Lind2791175 phút7.46
FW26Montader Madjed265178 phút7.26
FW15Oliver Jordan Hagen150015 phút6.54
FW30Suwaibou Kebbeh8009 phút6.40
FW42Oskar Moczarny1009 phút6.70
FW15Oliver Hagen-----
Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 24 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK35Jacob Rinne230190 phút7.43
GK30Lukas Jonsson-----
DF2Piotr Johansson231376 phút6.97
DF5Miro Tenho222090 phút7.05
DF18Adam Stahl201261 phút6.77
DF4Jacob Une191084 phút7.10
DF24Max Larsson190268 phút6.87
DF21Mikael Marques131158 phút6.92
DF25Daryl Tschoumy-Nana-----
MF20Matias Siltanen240287 phút7.16
MF8Patric Aslund246169 phút6.85
MF13Daniel Stensson160050 phút6.91
MF6Peter Langhoff140022 phút6.66
MF7Christos Almyras101028 phút6.77
MF28Alexander Andersson40121 phút6.85
MF29Alexander Johansson3008 phút6.60
MFLucca Gentil-----
FW16Bo Hegland2491484 phút7.51
FW9Kristian Stromland Lien2416683 phút7.24
FW19Jeppe Okkels233147 phút6.85
FW11Oskar Fallenius192346 phút6.75
FW14Charlie Rosenqvist50023 phút6.60
FW10Abdul Abdulmalik10030 phút6.70
FW27Sander Ringberg1009 phút6.30
FW9Kristian Lien-----
Tính đến 17/10 09:54

Huấn luyện viên

HammarbyHuấn luyện viên Kalle Karlsson
DjurgardenHuấn luyện viên Jani Honkavaara
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:54

Các trận tiếp theo