Ngôn ngữ

Hull vs Everton

Chi tiết trận đấu
MKM Stadium
HullChủ nhà
2 : 2Tỷ số chung cuộc
EvertonĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 19:42
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
19GKonstantinos Tzolakis
2DLewie Coyle
6DSemi Ajayi
15DJohn Egan
32DNobel Mendy
3DRyan Giles
11MJoe Gelhardt
25MMatt Crooks
27MRegan Slater
7MSorba Thomas
9FOli McBurnie
Dự bị 9
10FMohamed Belloumi
21MElliot Stroud
42MTim Iroegbunam
5MHidemasa Morita
47FRobinio Vaz
12GDillon Phillips
17DPaddy McNair
22DLucas Herrington
18DBrooke Norton-Cuffy
Huấn luyện viên Sergej Jakirovic
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GJordan Pickford
2DAinsley Maitland-Niles
6DJames Tarkowski
5DMichael Keane
4DJarrad Branthwaite
37MJames Garner
45MHarrison Armstrong
22MBrennan Johnson
8MKiernan Dewsbury-Hall
10MJack Grealish
11FThierno Barry
Dự bị 9
19FTyrique George
15DJake O'Brien
30MHayden Hackney
20FTyler Dibling
24MCarlos Alcaraz
12GMark Travers
23MChristian Nørgaard
34MMerlin Röhl
58FBraiden Graham
Huấn luyện viên Leighton Baines
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
HullVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
C. HughesChấn thương háng
D. GyabiChấn thương háng
E. MatazoChấn thương đầu gối
I. AnsahChấn thương lưng
J. ButlandChấn thương tay
M. TargettChấn thương mắt cá
Everton (Chile)Vắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
V. MykolenkoChấn thương
Tính đến 11/10 22:05

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 2
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Hull022
Everton022
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 13'Thẻ vàngMatt Crooks
  2. 21'Thẻ vàngOli McBurnie
  3. 48'Bàn thắngJoe GelhardtKiến tạo: Sorba Thomas
  4. 55'Bàn thắngKiernan Dewsbury-HallKiến tạo: Ainsley Maitland-Niles
  5. 64'Thay ngườiMohamed BelloumiRa sân: Joe Gelhardt
  6. 64'Thay ngườiElliot StroudRa sân: Ryan Giles
  7. 65'Thay ngườiTim IroegbunamRa sân: Matt Crooks
  8. 66'Thay ngườiTyrique GeorgeRa sân: Brennan Johnson
  9. 68'Bàn thắngThierno BarryKiến tạo: Kiernan Dewsbury-Hall
  10. 74'Bàn thắngMohamed BelloumiKiến tạo: Elliot Stroud
  11. 75'Thay ngườiHidemasa MoritaRa sân: Regan Slater
  12. 78'Thay ngườiJake O'BrienRa sân: Ainsley Maitland-Niles
  13. 78'Thay ngườiHayden HackneyRa sân: Harrison Armstrong
  14. 86'Thay ngườiRobinio VazRa sân: Sorba Thomas
  15. 86'Thay ngườiCarlos AlcarazRa sân: Thierno Barry
  16. 86'Thay ngườiTyler DiblingRa sân: Jack Grealish
Thống kê đội · Cuối trận
35Kiểm soát bóng65
1,33Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,71
9Sút15
5Sút trúng đích7
7Phạt góc6
15Phạm lỗi4
2Thẻ vàng0
307Chuyền bóng585
4Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFLewie Coyle90000006.2
6 · DFSemi Ajayi90000006.3
9 · FWOli McBurnie90000106.2
15 · DFJohn Egan90001006.5
19 · GKKonstantinos Tzolakis90000006.6
32 · DFNobel Mendy90001006.3
7 · MFSorba Thomas86010007.2
27 · MFRegan Slater75000006.3
25 · MFMatt Crooks65000106.2
3 · DFRyan Giles64000006.3
11 · MFJoe Gelhardt64104007.0
10 · FW · Dự bịMohamed Belloumi26101007.9
21 · MF · Dự bịElliot Stroud26010006.9
42 · MF · Dự bịTim Iroegbunam25000006.5
5 · MF · Dự bịHidemasa Morita15000006.7
47 · FW · Dự bịRobinio Vaz10000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKJordan Pickford90000006.0
4 · DFJarrad Branthwaite90001006.5
5 · DFMichael Keane90000006.9
6 · DFJames Tarkowski90000008.9
8 · MFKiernan Dewsbury-Hall90111008.5
37 · MFJames Garner90001008.2
10 · MFJack Grealish86002007.0
11 · FWThierno Barry86104007.9
2 · DFAinsley Maitland-Niles78010006.3
45 · MFHarrison Armstrong78002007.2
22 · MFBrennan Johnson66000006.5
19 · FW · Dự bịTyrique George24000006.3
15 · DF · Dự bịJake O'Brien12000006.7
30 · MF · Dự bịHayden Hackney12000006.5
20 · FW · Dự bịTyler Dibling10000006.9
24 · MF · Dự bịCarlos Alcaraz10001006.3
Tính đến 11/10 22:05

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:42

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà4,13Hòa3,35Đội khách2,05Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,784,13Hòa3,553,35Đội khách2,052,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 19:424,13▲3,35▼2,05▲
11/10 19:144,12▲3,40▲2,03▼
11/10 18:483,76▲3,362,15▼
11/10 18:203,75▼3,362,16▲
11/10 17:523,79▲3,36▼2,14▼
11/10 17:253,76▼3,372,15▲
11/10 16:573,80▼3,37▲2,13▼
11/10 16:293,81▲3,35▼2,14▲
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
11/10 15:363,793,432,11▼
11/10 15:103,793,43▲2,12▲
11/10 13:473,79▲3,42▲2,09▼
11/10 13:193,66▼3,402,14
11/10 12:503,68▲3,40▼2,14
11/10 12:223,63▼3,44▼2,14▲
11/10 11:503,78▲3,48▲2,08▼
11/10 10:483,703,412,13▲
11/10 07:203,70▲3,41▲2,12▼
11/10 06:483,653,40▼2,15▲
11/10 05:163,65▼3,412,14
10/10 19:283,66▲3,412,14▼
10/10 02:123,62▼3,41▼2,16▲
09/10 22:183,76▲3,52▼2,07▲
09/10 16:473,75▲3,57▲2,05▼
09/10 11:273,67▼3,52▼2,10▲
09/10 08:033,78▲3,55▼2,05
08/10 23:473,77▼3,56▲2,05
08/10 22:14 Đầu tiên3,783,552,05
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle4,133,352,05
Betfair4,003,402,00
bet3653,903,402,00
Marathon3,963,382,02
1xBet4,073,472,08
Betano4,003,302,02
BetVictor4,003,302,00
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,87Đội khách -0.52,06Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,821,87Đội khách2,112,06
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 19:42Thay đổi mốc · 1.5 → 0.5
11/10 19:421,87▲2,06▼
11/10 19:14Tạm dừng
11/10 18:481,79▲2,15▼
11/10 18:201,78▼2,16▲
11/10 17:521,792,14▼
11/10 17:251,79▼2,15▲
11/10 16:571,80▲2,13▼
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
11/10 16:291,79▼2,14▲
11/10 15:361,812,11▼
11/10 15:101,812,12▲
11/10 13:471,81▲2,09▼
11/10 12:221,78▼2,14▲
11/10 11:501,83▲2,08▼
11/10 10:481,792,13▲
11/10 07:201,79▲2,12▼
11/10 06:481,782,15▲
10/10 19:281,78▲2,14▼
10/10 02:121,77▼2,16▲
09/10 19:11Tạm dừng
09/10 18:461,85▲2,06▼
09/10 11:47Tạm dừng
09/10 11:27 Đầu tiên1,822,11
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,872,06
bet3651,722,08
Betano1,852,00
BetVictor1,761,92
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,11Xỉu 2.51,80Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,002,11Xỉu1,881,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 19:422,111,80▼
11/10 19:142,11▼1,81▲
11/10 16:572,14▼1,78▲
11/10 16:292,17▲1,76▼
11/10 15:102,07▲1,85▲
11/10 13:472,06▼1,84▲
11/10 12:502,07▲1,83▼
11/10 12:222,04▲1,85▼
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
11/10 11:502,03▼1,86▲
11/10 06:482,04▲1,85▼
10/10 19:282,031,86▼
10/10 02:122,03▲1,87▼
09/10 22:182,01▲1,88
09/10 21:282,001,88▼
09/10 16:472,00▼1,89▲
09/10 11:272,01▲1,88▼
09/10 08:032,00▲1,89▼
08/10 23:471,99▼1,90▲
08/10 22:14 Đầu tiên2,001,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,111,80
Betfair2,101,75
bet3652,101,73
Marathon2,061,78
1xBet2,121,84
Betano2,101,78
BetVictor1,951,73
Cả hai đội ghi bànCó1,83Không1,91Betfair · Nhà cái 6Có1,801,83Không2,001,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 19:141,83▲1,91▼
11/10 17:521,80▼1,95▲
11/10 17:251,83▼1,91▼
11/10 16:291,87▲1,95▼
11/10 13:471,83▲2,00▼
10/10 23:521,75▼2,10▲
10/10 20:201,83▲2,00
10/10 09:001,80▲2,00▼
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
10/10 04:261,75▼2,05▲
09/10 22:181,80▲2,00▼
09/10 08:031,75▼2,05▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,802,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,831,91
bet3651,801,95
Marathon1,831,87
1xBet1,831,89
Betano1,821,93
BetVictor1,781,93
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
HullTất cảEverton
7Trận7
2Thắng4
3Hòa3
2Thua0
9Bàn thắng13
8Bàn thua5
HullChủ nhàEverton
2Trận4
1Thắng3
1Hòa1
0Thua0
4Bàn thắng6
2Bàn thua2
HullĐội kháchEverton
5Trận3
1Thắng1
2Hòa2
2Thua0
5Bàn thắng7
6Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới4
1Trận không ghi bàn0
1.29Bàn thắng mỗi trận1.86
1.14Bàn thua mỗi trận0.71
1Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất2
HullTất cảEverton
5Trận5
2Thắng2
2Hòa3
1Thua0
8Bàn thắng8
6Bàn thua5
HullChủ nhàEverton
2Trận3
1Thắng2
1Hòa1
0Thua0
4Bàn thắng5
2Bàn thua2
HullĐội kháchEverton
3Trận2
1Thắng0
1Hòa2
1Thua0
4Bàn thắng3
4Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
0Trận không ghi bàn0
1.60Bàn thắng mỗi trận1.60
1.20Bàn thua mỗi trận1.00
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất2
HullTất cảEverton
2Trận2
0Thắng2
1Hòa0
1Thua0
1Bàn thắng5
2Bàn thua0
HullChủ nhàEverton
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua0
HullĐội kháchEverton
2Trận1
0Thắng1
1Hòa0
1Thua0
1Bàn thắng4
2Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Premier League Anh · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Manchester City6600+1118TTTTT
2Arsenal6501+515TBTTT
3Brighton6411+1313TTTHB
4Brentford6240+610HTHHH
5Everton6240+310HTHHH
6Chelsea6312+210TBHBT
7Leeds6231+39BHTHH
8Hull6231+29HBHHT
9Liverpool6231+09BTHTH
10Ipswich6303-39TBTBB
11Newcastle6222-38BTBHT
12Crystal Palace6213-37THBTB
13Manchester Utd6132+06HHBHT
14Coventry6204-66TTBBB
15Nottingham6123-35BBTHH
16Aston Villa6123-55HTBHB
17Sunderland6114-64BBBHT
18Bournemouth6033-63BBHHH
19Tottenham6033-63HBHHB
20Fulham6024-42BHHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arsenal3300+50
—Aston Villa3012-20
—Bournemouth3021-10
—Brentford3210+60
—Brighton3210+70
—Chelsea3210+50
—Coventry3102-30
—Crystal Palace3102-20
—Everton3210+30
—Fulham3012-20
—Hull3120+20
—Ipswich3201+00
—Leeds3120+30
—Liverpool3021-30
—Manchester City3300+40
—Manchester Utd3111+20
—Newcastle3120+10
—Nottingham3012-20
—Sunderland3102-30
—Tottenham3012-30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arsenal3201+00
—Aston Villa3111-30
—Bournemouth3012-50
—Brentford3030+00
—Brighton3201+60
—Chelsea3102-30
—Coventry3102-30
—Crystal Palace3111-10
—Everton3030+00
—Fulham3012-20
—Hull3111+00
—Ipswich3102-30
—Leeds3111+00
—Liverpool3210+30
—Manchester City3300+70
—Manchester Utd3021-20
—Newcastle3102-40
—Nottingham3111-10
—Sunderland3012-30
—Tottenham3021-30
Tính đến 16/10 22:40

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
HullBHBHTHTTTH7T 8H 5B
Everton (Chile)TTHHHTTBBH7T 6H 7B
Hull
Dựa trên 20 trận
Everton (Chile)
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 8H 5BT · H · B7T 6H 7B
35%Tỷ lệ thắng35%
40%Tỷ lệ hòa30%
1.15Ghi được mỗi trận1.50
1.00Bị ghi mỗi trận1.25
+3Hiệu số+5
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
25%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.18Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.45 (18 trận)
1.38Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.47 (18 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
11.6Số cú sút mỗi trận13.8
3.8Sút trúng đích mỗi trận5.1
41%Kiểm soát bóng trung bình46%
4.2Phạt góc mỗi trận5.0
2.8Thẻ vàng mỗi trận1.9 (18 trận)
9.9Phạm lỗi mỗi trận10.3
Hull
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnEverton (Chile)
Dựa trên 11 trận
8Trận11
4T 4H 0BT · H · B5T 2H 4B
50%Tỷ lệ thắng45%
50%Tỷ lệ hòa18%
1.12Ghi được mỗi trận1.55
0.38Bị ghi mỗi trận1.18
+6Hiệu số+4
62%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
38%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.10Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.50 (10 trận)
0.96Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.22 (10 trận)
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
9.8Số cú sút mỗi trận14.3
3.8Sút trúng đích mỗi trận5.2
38%Kiểm soát bóng trung bình46%
1.8Phạt góc mỗi trận4.8
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.6
8.9Phạm lỗi mỗi trận10.0
Hull
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnEverton (Chile)
Dựa trên 9 trận
12Trận9
3T 4H 5BT · H · B2T 4H 3B
25%Tỷ lệ thắng22%
33%Tỷ lệ hòa44%
1.17Ghi được mỗi trận1.44
1.42Bị ghi mỗi trận1.33
-3Hiệu số+1
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
17%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.23Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.39 (8 trận)
1.65Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.79 (8 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
58%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.8Số cú sút mỗi trận13.3
3.8Sút trúng đích mỗi trận5.0
44%Kiểm soát bóng trung bình45%
5.9Phạt góc mỗi trận5.2
3.3Thẻ vàng mỗi trận2.4 (7 trận)
10.7Phạm lỗi mỗi trận10.7
Hull
Dựa trên 5 trận
Premier League AnhEverton (Chile)
Dựa trên 18 trận
5Trận18
2T 2H 1BT · H · B5T 6H 7B
40%Tỷ lệ thắng28%
40%Tỷ lệ hòa33%
1.20Ghi được mỗi trận1.39
0.80Bị ghi mỗi trận1.39
+2Hiệu số+0
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới28%
20%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.05Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.45
1.48Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.47
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
12.2Số cú sút mỗi trận12.9
3.8Sút trúng đích mỗi trận4.8
32%Kiểm soát bóng trung bình44%
3.4Phạt góc mỗi trận4.9
3.4Thẻ vàng mỗi trận2.0 (17 trận)
10.0Phạm lỗi mỗi trận10.4
Hull
Dựa trên 13 trận
Giải vô địch (Anh)Everton (Chile)
13Trận—
5T 5H 3BT · H · B—
38%Tỷ lệ thắng—
38%Tỷ lệ hòa—
1.23Ghi được mỗi trận—
1.08Bị ghi mỗi trận—
+2Hiệu số—
31%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
23%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.20Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.40Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
54%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)—
11.2Số cú sút mỗi trận—
3.8Sút trúng đích mỗi trận—
43%Kiểm soát bóng trung bình—
4.0Phạt góc mỗi trận—
2.6Thẻ vàng mỗi trận—
9.7Phạm lỗi mỗi trận—
Hull
Dựa trên 2 trận
Cúp EFLEverton (Chile)
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 1H 1BT · H · B2T 0H 0B
-1Hiệu số+5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
TEverton (Chile)1:0Ipswich19/09/2026 21:00 · Premier League Anh · Hill Dickinson StadiumTEverton (Chile)1:0Wolves17/09/2026 01:45 · Cúp EFL · Hill Dickinson StadiumHTottenham0:0Everton (Chile)12/09/2026 23:30 · Premier League Anh · Tottenham Hotspur StadiumHEverton (Chile)2:2Manchester Utd06/09/2026 20:00 · Premier League Anh · Hill Dickinson StadiumHBournemouth1:1Everton (Chile)29/08/2026 21:00 · Premier League Anh · Vitality StadiumTEverton (Chile)2:0Crystal Palace22/08/2026 21:00 · Premier League Anh · Hill Dickinson Stadium
Mùa giải 2025/26
BTottenham1:0Everton (Chile)24/05/2026 22:00 · Premier League AnhHCrystal Palace2:2Everton (Chile)10/05/2026 20:00 · Premier League AnhHEverton (Chile)3:3Manchester City05/05/2026 02:00 · Premier League AnhBWest Ham2:1Everton (Chile)25/04/2026 21:00 · Premier League AnhHBrentford2:2Everton (Chile)11/04/2026 21:00 · Premier League AnhTEverton (Chile)3:0Chelsea22/03/2026 00:30 · Premier League AnhBArsenal2:0Everton (Chile)15/03/2026 00:30 · Premier League AnhTEverton (Chile)2:0Burnley04/03/2026 02:30 · Premier League Anh
Tính đến 13/10 04:13

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Hull T
1H
0Everton T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Hull Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 2
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
—
Tính đến 04/10 20:02

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK19Konstantinos Tzolakis60090 phút7.25
GK12Dillon Phillips20090 phút7.50
GK1Jack Butland-----
GK55Archie Howard-----
DF15John Egan70082 phút6.87
DF2Lewie Coyle70076 phút6.49
DF22Lucas Herrington70054 phút6.60
DF6Semi Ajayi61086 phút6.75
DF3Ryan Giles60185 phút6.75
DF32Nobel Mendy61065 phút7.00
DF23Matt Targett30055 phút6.73
DF17Paddy McNair20058 phút6.90
DF18Brooke Norton-Cuffy20017 phút6.60
DF4Charlie Hughes-----
DF15Stanley Ashbee-----
MF27Regan Slater80169 phút6.65
MF21Elliot Stroud70144 phút6.61
MF25Matt Crooks50066 phút6.68
MF29Lucas Gourna-Douath50058 phút6.72
MF14Jens Hjerto-Dahl30052 phút6.83
MF5Hidemasa Morita30030 phút6.93
MF42Tim Iroegbunam30030 phút6.67
MF26Kieran Dowell11081 phút8.50
MF33Abdulkadir Omur10077 phút6.30
MF36Christos Mouzakitis10030 phút6.50
MF8Eliot Matazo-----
MF20Oscar Zambrano-----
MF24Darko Gyabi-----
FW10Mohamed Belloumi73262 phút7.27
FW9Oliver McBurnie60189 phút6.67
FW7Sorba Thomas50159 phút6.66
FW50Mohamed-Ali Cho51034 phút6.74
FW47Robinio Vaz40022 phút6.33
FW11Joe Gelhardt31036 phút6.63
FW10Ilyas Ansah-----
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Jordan Pickford80090 phút7.10
GK12Mark Travers-----
GK31Tom King-----
DF6James Tarkowski71190 phút7.73
DF16Vitali Mykolenko70190 phút7.14
DF4Jarrad Branthwaite60090 phút6.93
DF2Ainsley Maitland-Niles51169 phút7.12
DF15Jake O'Brien40031 phút6.90
DF5Michael Keane30090 phút7.17
DF2George Finney-----
DF4William Tamen-----
MF8Kiernan Dewsbury-Hall82189 phút7.51
MF37James Garner80072 phút7.26
MF45Harrison Armstrong70188 phút6.76
MF30Hayden Hackney70133 phút6.74
MF10Jack Grealish50058 phút7.14
MF24Carlos Alcaraz5108 phút6.72
MF34Merlin Rohl40085 phút6.83
MF6Harvey Foster-----
MF10Malik Olayiwola-----
MF23Christian Norgaard-----
FW11Thierno Barry86181 phút7.12
FW22Brennan Johnson81147 phút6.62
FW19Tyrique George81045 phút6.91
FW20Tyler Dibling40147 phút7.15
FW58Braiden Graham-----
Tính đến 14/10 04:41

Huấn luyện viên

HullHuấn luyện viên Sergej Jakirovic
Everton (Chile)Huấn luyện viên Leighton Baines
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:41

Các trận tiếp theo