ㄱㄱㄱㄱㄱ
Hull vs Everton
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 19 | G | Konstantinos Tzolakis |
| 2 | D | Lewie Coyle |
| 6 | D | Semi Ajayi |
| 15 | D | John Egan |
| 32 | D | Nobel Mendy |
| 3 | D | Ryan Giles |
| 11 | M | Joe Gelhardt |
| 25 | M | Matt Crooks |
| 27 | M | Regan Slater |
| 7 | M | Sorba Thomas |
| 9 | F | Oli McBurnie |
| 10 | F | Mohamed Belloumi |
| 21 | M | Elliot Stroud |
| 42 | M | Tim Iroegbunam |
| 5 | M | Hidemasa Morita |
| 47 | F | Robinio Vaz |
| 12 | G | Dillon Phillips |
| 17 | D | Paddy McNair |
| 22 | D | Lucas Herrington |
| 18 | D | Brooke Norton-Cuffy |
| 1 | G | Jordan Pickford |
| 2 | D | Ainsley Maitland-Niles |
| 6 | D | James Tarkowski |
| 5 | D | Michael Keane |
| 4 | D | Jarrad Branthwaite |
| 37 | M | James Garner |
| 45 | M | Harrison Armstrong |
| 22 | M | Brennan Johnson |
| 8 | M | Kiernan Dewsbury-Hall |
| 10 | M | Jack Grealish |
| 11 | F | Thierno Barry |
| 19 | F | Tyrique George |
| 15 | D | Jake O'Brien |
| 30 | M | Hayden Hackney |
| 20 | F | Tyler Dibling |
| 24 | M | Carlos Alcaraz |
| 12 | G | Mark Travers |
| 23 | M | Christian Nørgaard |
| 34 | M | Merlin Röhl |
| 58 | F | Braiden Graham |
| C. HughesChấn thương háng |
| D. GyabiChấn thương háng |
| E. MatazoChấn thương đầu gối |
| I. AnsahChấn thương lưng |
| J. ButlandChấn thương tay |
| M. TargettChấn thương mắt cá |
| V. MykolenkoChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 2
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Hull | 0 | 2 | 2 |
| Everton | 0 | 2 | 2 |
- 13'Thẻ vàngMatt Crooks
- 21'Thẻ vàngOli McBurnie
- 48'Bàn thắngJoe GelhardtKiến tạo: Sorba Thomas
- 55'Bàn thắngKiernan Dewsbury-HallKiến tạo: Ainsley Maitland-Niles
- 64'Thay ngườiMohamed BelloumiRa sân: Joe Gelhardt
- 64'Thay ngườiElliot StroudRa sân: Ryan Giles
- 65'Thay ngườiTim IroegbunamRa sân: Matt Crooks
- 66'Thay ngườiTyrique GeorgeRa sân: Brennan Johnson
- 68'Bàn thắngThierno BarryKiến tạo: Kiernan Dewsbury-Hall
- 74'Bàn thắngMohamed BelloumiKiến tạo: Elliot Stroud
- 75'Thay ngườiHidemasa MoritaRa sân: Regan Slater
- 78'Thay ngườiJake O'BrienRa sân: Ainsley Maitland-Niles
- 78'Thay ngườiHayden HackneyRa sân: Harrison Armstrong
- 86'Thay ngườiRobinio VazRa sân: Sorba Thomas
- 86'Thay ngườiCarlos AlcarazRa sân: Thierno Barry
- 86'Thay ngườiTyler DiblingRa sân: Jack Grealish
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:42Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà4,13Hòa3,35Đội khách2,05Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,78→4,13Hòa3,55→3,35Đội khách2,05→2,05
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 19:42 | 4,13▲ | 3,35▼ | 2,05▲ |
| 11/10 19:14 | 4,12▲ | 3,40▲ | 2,03▼ |
| 11/10 18:48 | 3,76▲ | 3,36 | 2,15▼ |
| 11/10 18:20 | 3,75▼ | 3,36 | 2,16▲ |
| 11/10 17:52 | 3,79▲ | 3,36▼ | 2,14▼ |
| 11/10 17:25 | 3,76▼ | 3,37 | 2,15▲ |
| 11/10 16:57 | 3,80▼ | 3,37▲ | 2,13▼ |
| 11/10 16:29 | 3,81▲ | 3,35▼ | 2,14▲ |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 11/10 15:36 | 3,79 | 3,43 | 2,11▼ |
| 11/10 15:10 | 3,79 | 3,43▲ | 2,12▲ |
| 11/10 13:47 | 3,79▲ | 3,42▲ | 2,09▼ |
| 11/10 13:19 | 3,66▼ | 3,40 | 2,14 |
| 11/10 12:50 | 3,68▲ | 3,40▼ | 2,14 |
| 11/10 12:22 | 3,63▼ | 3,44▼ | 2,14▲ |
| 11/10 11:50 | 3,78▲ | 3,48▲ | 2,08▼ |
| 11/10 10:48 | 3,70 | 3,41 | 2,13▲ |
| 11/10 07:20 | 3,70▲ | 3,41▲ | 2,12▼ |
| 11/10 06:48 | 3,65 | 3,40▼ | 2,15▲ |
| 11/10 05:16 | 3,65▼ | 3,41 | 2,14 |
| 10/10 19:28 | 3,66▲ | 3,41 | 2,14▼ |
| 10/10 02:12 | 3,62▼ | 3,41▼ | 2,16▲ |
| 09/10 22:18 | 3,76▲ | 3,52▼ | 2,07▲ |
| 09/10 16:47 | 3,75▲ | 3,57▲ | 2,05▼ |
| 09/10 11:27 | 3,67▼ | 3,52▼ | 2,10▲ |
| 09/10 08:03 | 3,78▲ | 3,55▼ | 2,05 |
| 08/10 23:47 | 3,77▼ | 3,56▲ | 2,05 |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 3,78 | 3,55 | 2,05 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 4,13 | 3,35 | 2,05 |
| Betfair | 4,00 | 3,40 | 2,00 |
| bet365 | 3,90 | 3,40 | 2,00 |
| Marathon | 3,96 | 3,38 | 2,02 |
| 1xBet | 4,07 | 3,47 | 2,08 |
| Betano | 4,00 | 3,30 | 2,02 |
| BetVictor | 4,00 | 3,30 | 2,00 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,87Đội khách -0.52,06Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,82→1,87Đội khách2,11→2,06
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 19:42 | Thay đổi mốc · 1.5 → 0.5 | |
| 11/10 19:42 | 1,87▲ | 2,06▼ |
| 11/10 19:14 | Tạm dừng | |
| 11/10 18:48 | 1,79▲ | 2,15▼ |
| 11/10 18:20 | 1,78▼ | 2,16▲ |
| 11/10 17:52 | 1,79 | 2,14▼ |
| 11/10 17:25 | 1,79▼ | 2,15▲ |
| 11/10 16:57 | 1,80▲ | 2,13▼ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 11/10 16:29 | 1,79▼ | 2,14▲ |
| 11/10 15:36 | 1,81 | 2,11▼ |
| 11/10 15:10 | 1,81 | 2,12▲ |
| 11/10 13:47 | 1,81▲ | 2,09▼ |
| 11/10 12:22 | 1,78▼ | 2,14▲ |
| 11/10 11:50 | 1,83▲ | 2,08▼ |
| 11/10 10:48 | 1,79 | 2,13▲ |
| 11/10 07:20 | 1,79▲ | 2,12▼ |
| 11/10 06:48 | 1,78 | 2,15▲ |
| 10/10 19:28 | 1,78▲ | 2,14▼ |
| 10/10 02:12 | 1,77▼ | 2,16▲ |
| 09/10 19:11 | Tạm dừng | |
| 09/10 18:46 | 1,85▲ | 2,06▼ |
| 09/10 11:47 | Tạm dừng | |
| 09/10 11:27 Đầu tiên | 1,82 | 2,11 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87 | 2,06 |
| bet365 | 1,72 | 2,08 |
| Betano | 1,85 | 2,00 |
| BetVictor | 1,76 | 1,92 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,11Xỉu 2.51,80Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,00→2,11Xỉu1,88→1,80
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 19:42 | 2,11 | 1,80▼ |
| 11/10 19:14 | 2,11▼ | 1,81▲ |
| 11/10 16:57 | 2,14▼ | 1,78▲ |
| 11/10 16:29 | 2,17▲ | 1,76▼ |
| 11/10 15:10 | 2,07▲ | 1,85▲ |
| 11/10 13:47 | 2,06▼ | 1,84▲ |
| 11/10 12:50 | 2,07▲ | 1,83▼ |
| 11/10 12:22 | 2,04▲ | 1,85▼ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 11/10 11:50 | 2,03▼ | 1,86▲ |
| 11/10 06:48 | 2,04▲ | 1,85▼ |
| 10/10 19:28 | 2,03 | 1,86▼ |
| 10/10 02:12 | 2,03▲ | 1,87▼ |
| 09/10 22:18 | 2,01▲ | 1,88 |
| 09/10 21:28 | 2,00 | 1,88▼ |
| 09/10 16:47 | 2,00▼ | 1,89▲ |
| 09/10 11:27 | 2,01▲ | 1,88▼ |
| 09/10 08:03 | 2,00▲ | 1,89▼ |
| 08/10 23:47 | 1,99▼ | 1,90▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,00 | 1,88 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,11 | 1,80 |
| Betfair | 2,10 | 1,75 |
| bet365 | 2,10 | 1,73 |
| Marathon | 2,06 | 1,78 |
| 1xBet | 2,12 | 1,84 |
| Betano | 2,10 | 1,78 |
| BetVictor | 1,95 | 1,73 |
Cả hai đội ghi bànCó1,83Không1,91Betfair · Nhà cái 6Có1,80→1,83Không2,00→1,91
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 19:14 | 1,83▲ | 1,91▼ |
| 11/10 17:52 | 1,80▼ | 1,95▲ |
| 11/10 17:25 | 1,83▼ | 1,91▼ |
| 11/10 16:29 | 1,87▲ | 1,95▼ |
| 11/10 13:47 | 1,83▲ | 2,00▼ |
| 10/10 23:52 | 1,75▼ | 2,10▲ |
| 10/10 20:20 | 1,83▲ | 2,00 |
| 10/10 09:00 | 1,80▲ | 2,00▼ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 10/10 04:26 | 1,75▼ | 2,05▲ |
| 09/10 22:18 | 1,80▲ | 2,00▼ |
| 09/10 08:03 | 1,75▼ | 2,05▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,80 | 2,00 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,83 | 1,91 |
| bet365 | 1,80 | 1,95 |
| Marathon | 1,83 | 1,87 |
| 1xBet | 1,83 | 1,89 |
| Betano | 1,82 | 1,93 |
| BetVictor | 1,78 | 1,93 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Hull | Tất cả | Everton |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 0 |
| 9 | Bàn thắng | 13 |
| 8 | Bàn thua | 5 |
| Hull | Chủ nhà | Everton |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 6 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
| Hull | Đội khách | Everton |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 7 |
| 6 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.29 | Bàn thắng mỗi trận | 1.86 |
| 1.14 | Bàn thua mỗi trận | 0.71 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Hull | Tất cả | Everton |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 1 | Thua | 0 |
| 8 | Bàn thắng | 8 |
| 6 | Bàn thua | 5 |
| Hull | Chủ nhà | Everton |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 5 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
| Hull | Đội khách | Everton |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 3 |
| 4 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.60 | Bàn thắng mỗi trận | 1.60 |
| 1.20 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Hull | Tất cả | Everton |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 5 |
| 2 | Bàn thua | 0 |
| Hull | Chủ nhà | Everton |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Hull | Đội khách | Everton |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 4 |
| 2 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City | 6 | 6 | 0 | 0 | +11 | 18 | TTTTT |
| 2 | Arsenal | 6 | 5 | 0 | 1 | +5 | 15 | TBTTT |
| 3 | Brighton | 6 | 4 | 1 | 1 | +13 | 13 | TTTHB |
| 4 | Brentford | 6 | 2 | 4 | 0 | +6 | 10 | HTHHH |
| 5 | Everton | 6 | 2 | 4 | 0 | +3 | 10 | HTHHH |
| 6 | Chelsea | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 10 | TBHBT |
| 7 | Leeds | 6 | 2 | 3 | 1 | +3 | 9 | BHTHH |
| 8 | Hull | 6 | 2 | 3 | 1 | +2 | 9 | HBHHT |
| 9 | Liverpool | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 9 | BTHTH |
| 10 | Ipswich | 6 | 3 | 0 | 3 | -3 | 9 | TBTBB |
| 11 | Newcastle | 6 | 2 | 2 | 2 | -3 | 8 | BTBHT |
| 12 | Crystal Palace | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | THBTB |
| 13 | Manchester Utd | 6 | 1 | 3 | 2 | +0 | 6 | HHBHT |
| 14 | Coventry | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | TTBBB |
| 15 | Nottingham | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | BBTHH |
| 16 | Aston Villa | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | HTBHB |
| 17 | Sunderland | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BBBHT |
| 18 | Bournemouth | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | BBHHH |
| 19 | Tottenham | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | HBHHB |
| 20 | Fulham | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | BHHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arsenal | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Aston Villa | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bournemouth | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Brentford | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Brighton | 3 | 2 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Chelsea | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Coventry | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Everton | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Fulham | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Hull | 3 | 1 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Ipswich | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Leeds | 3 | 1 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Liverpool | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Manchester City | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 3 | 1 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Newcastle | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Nottingham | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sunderland | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Tottenham | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arsenal | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Aston Villa | 3 | 1 | 1 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Bournemouth | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Brentford | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Brighton | 3 | 2 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Chelsea | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Coventry | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Everton | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Fulham | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Hull | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Ipswich | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Leeds | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Liverpool | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Manchester City | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Newcastle | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Nottingham | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sunderland | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Tottenham | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Hull Dựa trên 20 trận | Everton (Chile) Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 8H 5B | T · H · B | 7T 6H 7B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.15 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +3 | Hiệu số | +5 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.18 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (18 trận) |
| 1.38 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.47 (18 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.6 | Số cú sút mỗi trận | 13.8 |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 |
| 41% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| 2.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (18 trận) |
| 9.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 |
| Hull Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Everton (Chile) Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 4T 4H 0B | T · H · B | 5T 2H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.12 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 0.38 | Bị ghi mỗi trận | 1.18 |
| +6 | Hiệu số | +4 |
| 62% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.10 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.50 (10 trận) |
| 0.96 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (10 trận) |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 9.8 | Số cú sút mỗi trận | 14.3 |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 38% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 1.8 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 8.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 |
| Hull Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Everton (Chile) Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 9 |
| 3T 4H 5B | T · H · B | 2T 4H 3B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.17 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 1.42 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| -3 | Hiệu số | +1 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.23 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (8 trận) |
| 1.65 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.79 (8 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.8 | Số cú sút mỗi trận | 13.3 |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 5.9 | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| 3.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (7 trận) |
| 10.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 |
| Hull Dựa trên 5 trận | Premier League Anh | Everton (Chile) Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 18 |
| 2T 2H 1B | T · H · B | 5T 6H 7B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 28% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.39 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.39 |
| +2 | Hiệu số | +0 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 28% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.05 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.45 |
| 1.48 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.47 |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 12.2 | Số cú sút mỗi trận | 12.9 |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| 32% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 3.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| 3.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (17 trận) |
| 10.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.4 |
| Hull Dựa trên 13 trận | Giải vô địch (Anh) | Everton (Chile) |
|---|---|---|
| 13 | Trận | — |
| 5T 5H 3B | T · H · B | — |
| 38% | Tỷ lệ thắng | — |
| 38% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.23 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.08 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| 31% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 23% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.20 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.40 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 54% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 11.2 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 43% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.6 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.7 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Hull Dựa trên 2 trận | Cúp EFL | Everton (Chile) Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 1H 1B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| -1 | Hiệu số | +5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 2 : 2
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- —
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Hull đã gặp Everton tại Premier League Anh vào 11/10/2026 20:00 UTC+07 tại MKM Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Hull 2-2 Everton.
Hull đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Everton đứng thứ 5.
Hull thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Everton thắng 2, hòa 3, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Hull thắng 0, Everton thắng 0, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 4.13 · 3.35 · 2.05.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Hull có Regan Slater, Sorba Thomas, Oli McBurnie.
Đội hình Everton có Kiernan Dewsbury-Hall, Jack Grealish, Thierno Barry.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Hai đội trở lại sau 3 tuần nghỉ cho các trận đội tuyển quốc gia và chỉ cách nhau 1 điểm. Đội mới lên hạng trở về sân nhà sau một tháng sẽ đối đầu với Everton, đội vẫn bất bại ở giải.
Hull · Trận trước: Newcastle vs Hull (19/9) · Trận tiếp theo: Fulham vs Hull (17/10)
Everton · Trận trước: Everton vs Ipswich (19/9) · Trận tiếp theo: Everton vs Chelsea (17/10)
Các trận Premier League Anh khác cùng ngày
Các trận Premier League Anh tuần này
- Liverpool vs Manchester City
- Coventry vs Newcastle
- Everton vs Chelsea
- Manchester City vs Ipswich
- Brentford vs Liverpool
- Fulham vs Hull
- Newcastle vs Aston Villa
- Bournemouth vs Sunderland
- Brighton vs Crystal Palace
- Leeds vs Manchester Utd
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards