Ngôn ngữ

AIK vs IF Elfsborg

Chi tiết trận đấu
Strawberry Arena
AIKChủ nhà
01:00Bắt đầu 28/10
IF ElfsborgĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AIKVắng mặt 0 · Nghi vấn 8 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Adrian HelmChấn thương
Charlie PaveyChấn thương
Dino BesirovicChấn thương
Fredrik NissenChấn thương
Ibrahim CisseChấn thương
Kevin FillingChấn thương
Martin EllingsenChấn thương
Sotirios PapagiannopoulosChấn thương
IF ElfsborgVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Marcus RohdenChấn thương
Tính đến 17/10 09:54

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Allsvenskan
AIKTất cảIF Elfsborg
9Hạng4
23Trận23
9Thắng11
6Hòa7
8Thua5
39%Tỷ lệ thắng48%
36Ghi được35
40Bị ghi22
1.57Ghi được mỗi trận1.52
1.74Bị ghi mỗi trận0.96
AIKChủ nhàIF Elfsborg
—Hạng—
11Trận12
4Thắng7
1Hòa3
6Thua2
36%Tỷ lệ thắng58%
17Ghi được21
25Bị ghi9
1.55Ghi được mỗi trận1.75
2.27Bị ghi mỗi trận0.75
AIKĐội kháchIF Elfsborg
—Hạng—
12Trận11
5Thắng4
5Hòa4
2Thua3
42%Tỷ lệ thắng36%
19Ghi được14
15Bị ghi13
1.58Ghi được mỗi trận1.27
1.25Bị ghi mỗi trận1.18
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Sirius231733+2554TTTTB
2Djurgarden241527+2947TTBTT
3Hammarby231346+2843BTTHB
4IF Elfsborg231175+1340TTTBT
5BK Häcken231094+1239TTHHB
6Malmö FF231139+536TBTHT
7Västerås SK231058-235BTTBT
8Goteborg231058-935TTTTT
9AIK23968-433BBHBH
10GAIS23869+730BTBHT
11Brommapojkarna248610-730BTBBT
12Mjallby235810-1123HBHHB
13Degerfors IF235513-1520HBBTB
14Kalmar235414-1619BBBBB
15Orgryte233614-2715BBBHB
16Halmstad233515-2814BTBBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK11416-80
—Brommapojkarna12435+00
—Degerfors IF11326-40
—Djurgarden12615+160
—IF Elfsborg12732+120
—GAIS12543+110
—Goteborg12633+30
—BK Häcken12552+30
—Halmstad11326-90
—Hammarby12912+270
—Kalmar11524-30
—Malmö FF12516+50
—Mjallby12327-70
—Orgryte11164-30
—Sirius11722+100
—Västerås SK11443+40
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK12552+40
—Brommapojkarna12435-70
—Degerfors IF12237-110
—Djurgarden12912+130
—IF Elfsborg11443+10
—GAIS11326-40
—Goteborg11425-120
—BK Häcken11542+90
—Halmstad12039-190
—Hammarby11434+10
—Kalmar120210-130
—Malmö FF11623+00
—Mjallby11263-40
—Orgryte122010-240
—Sirius121011+150
—Västerås SK12615-60
Tính đến 18/10 01:07

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AIKHBBHBHTTTT8T 6H 6B
IF ElfsborgTBTTBTHTTT9T 6H 5B
AIK
Dựa trên 20 trận
IF Elfsborg
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 6H 6BT · H · B9T 6H 5B
40%Tỷ lệ thắng45%
30%Tỷ lệ hòa30%
1.75Ghi được mỗi trận1.55
1.80Bị ghi mỗi trận0.90
-1Hiệu số+13
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
20%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.59 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.59 (8 trận)
2.60 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.76 (8 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (18 trận)
0.8 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (18 trận)
1.1 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (18 trận)
1.1 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (18 trận)
13.7 (19 trận)Số cú sút mỗi trận13.6 (18 trận)
4.6 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (18 trận)
54% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (18 trận)
4.6 (19 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (18 trận)
2.1 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.9 (18 trận)
12.1 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.8 (18 trận)
AIK
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnIF Elfsborg
Dựa trên 11 trận
9Trận11
2T 2H 5BT · H · B5T 3H 3B
22%Tỷ lệ thắng45%
22%Tỷ lệ hòa27%
1.78Ghi được mỗi trận1.55
2.78Bị ghi mỗi trận0.82
-9Hiệu số+8
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
22%Tỷ lệ không ghi bàn9%
2.31 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.75 (4 trận)
2.89 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.03 (4 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn36%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (10 trận)
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (10 trận)
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (10 trận)
1.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (10 trận)
16.4Số cú sút mỗi trận13.8 (10 trận)
5.3Sút trúng đích mỗi trận5.0 (10 trận)
60%Kiểm soát bóng trung bình49% (10 trận)
6.0Phạt góc mỗi trận4.6 (10 trận)
1.6Thẻ vàng mỗi trận0.8 (10 trận)
11.9Phạm lỗi mỗi trận10.7 (10 trận)
AIK
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnIF Elfsborg
Dựa trên 9 trận
11Trận9
6T 4H 1BT · H · B4T 3H 2B
55%Tỷ lệ thắng44%
36%Tỷ lệ hòa33%
1.73Ghi được mỗi trận1.56
1.00Bị ghi mỗi trận1.00
+8Hiệu số+5
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
18%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.08 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.44 (4 trận)
2.40 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.48 (4 trận)
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.7 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (8 trận)
0.5 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (8 trận)
0.9 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (8 trận)
0.6 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (8 trận)
11.3 (10 trận)Số cú sút mỗi trận13.2 (8 trận)
3.9 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8 (8 trận)
49% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (8 trận)
3.4 (10 trận)Phạt góc mỗi trận5.0 (8 trận)
2.5 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.1 (8 trận)
12.2 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.8 (8 trận)
AIK
Dựa trên 19 trận
AllsvenskanIF Elfsborg
Dựa trên 18 trận
19Trận18
7T 6H 6BT · H · B8T 6H 4B
37%Tỷ lệ thắng44%
32%Tỷ lệ hòa33%
1.68Ghi được mỗi trận1.50
1.89Bị ghi mỗi trận0.94
-4Hiệu số+10
16%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
21%Tỷ lệ không ghi bàn6%
1.59 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.59 (8 trận)
2.60 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.76 (8 trận)
74%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn61%
68%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
13.7Số cú sút mỗi trận13.6
4.6Sút trúng đích mỗi trận4.4
54%Kiểm soát bóng trung bình51%
4.6Phạt góc mỗi trận4.8
2.1Thẻ vàng mỗi trận0.9
12.1Phạm lỗi mỗi trận9.8
AIK
Dựa trên 1 trận
Cúp Thụy ĐiểnIF Elfsborg
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+3Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
AIKGiao hữu câu lạc bộIF Elfsborg
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0AIK T
1H
0IF Elfsborg T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
AIK Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 1
Sân nhà
—
Sân khách
0T 1H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 38 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK15Kristoffer Nordfeldt-----
GK30Kalle Joelsson-----
GK40N. de Carvalho Otterud-----
DF3Herve Matthys-----
DF4S. Papagiannopoulos-----
DF5Lukas Bergquist-----
DF12Charlie Pavey-----
DF14Fredrik Nissen-----
DF17Mads Thychosen-----
DF20Sebastian Hausner-----
DF25Ibrahim Cisse-----
DF33Diogo Tomas-----
DF34Wilmer Olofsson-----
DF47Ladji Camara-----
DF49Oskar Pukelis-----
MF2Eskil Edh-----
MF6Martin Ellingsen-----
MF7Amel Mujanic-----
MF8Johan Hove-----
MF10Lucas Assadi-----
MF18Abdihakim Ali-----
MF19Dino Besirovic-----
MF21Stanley Wilson Omondi-----
MF21Stanley Wilson-----
MF28Linus Jareteg-----
MF37Robin Krugel-----
MF41Mohammed Shilla-----
MF44David Malki-----
MF46Yannick Geiger-----
MF48Axel Kouame-----
FW9Linus Carlstrand-----
FW16Sixten Gustafsson-----
FW22Adrian Helm-----
FW29Kevin Filling-----
FW37Kofi Donkor Nana-----
FW41Mohamed Shilla-----
FW43Nikolaj Staykov-----
FW45Taha Ayari-----
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK12Theo Sander-----
GK31Isak Pettersson-----
DF2Viggo Elfstrom-----
DF4Poppler Isherwood Thomas-----
DF6Rasmus Wikstrom-----
DF8Sebastian Holmen-----
DF15Simon Hedlund-----
DF20Lucas Longardh-----
DF23Niklas Hult-----
MFHugo Lindskog-----
MF3Jonathan Esenga-----
MF5Ossian Nordvall-----
MF7Marcus Rohden-----
MF10Simon Olsson-----
MF16Alexander Jensen-----
MF18Julius Magnusson-----
MF19Julius Beck-----
MF27A. Oluwatimilehin Oladimeji-----
MF29Momoh Kamara-----
FW9Arber Zeneli-----
FW11Taylor Silverholt-----
FW14Gabriel Gunnarsson-----
FW17Per Frick-----
FW21Leo Ostman-----
FW22Dion Krasniqi-----
FW25Ari Sigurpalsson-----
Tính đến 17/10 09:54

Huấn luyện viên

AIKHuấn luyện viên Jose Riveiro
IF ElfsborgHuấn luyện viên Bjorn Hamberg
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:54

Các trận tiếp theo