Djurgarden vs IF Elfsborg
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 35 | G | Jacob Rinne |
| 18 | D | Adam Ståhl |
| 5 | D | Miro Tenho |
| 4 | D | Jacob Une |
| 2 | D | Piotr Johansson |
| 13 | M | Daniel Stensson |
| 20 | M | Matias Siltanen |
| 8 | M | Patric Åslund |
| 16 | M | Bo Åsulv Hegland |
| 19 | M | Jeppe Okkels |
| 9 | F | Kristian Stromland Lien |
| 11 | F | Oskar Fallenius |
| 24 | M | Max Larsson |
| 10 | M | Abdul Abdulmalik |
| 6 | M | Peter Langhoff |
| 14 | F | Charlie Rosenqvist |
| 29 | M | Alexander Johansson |
| 30 | G | Lukas Jonsson |
| 21 | D | Mikael Marqués |
| 28 | M | Alexander Andersson |
| 31 | G | Isak Pettersson |
| 16 | D | Alexander Jensen |
| 6 | D | Rasmus Wikström |
| 4 | D | Thomas Isherwood |
| 23 | D | Niklas Hult |
| 18 | M | Julius Magnusson |
| 10 | M | Simon Olsson |
| 29 | M | Momoh Ibrahim Kamara |
| 19 | M | Julius Beck |
| 9 | M | Arbër Zeneli |
| 21 | F | Leo Östman |
| 25 | F | Ari Sigurpálsson |
| 5 | M | Sven Ossian Nordvall |
| 2 | D | Viggo Elfstrom |
| 15 | M | Simon Hedlund |
| 22 | F | Dion Krasniqi |
| 12 | G | Theo Sander |
| 3 | D | Jonathan Esenga |
| 27 | M | Muiz Oladimeji |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Djurgarden | 0 | 1 | 1 |
| IF Elfsborg | 1 | 1 | 2 |
- 39'Thẻ vàngDaniel Stensson
- 44'Bàn thắngRasmus Wikström
- 46'Thay ngườiOskar FalleniusRa sân: Patric Åslund
- 60'Thay ngườiMax LarssonRa sân: Piotr Johansson
- 60'Thay ngườiAbdul AbdulmalikRa sân: Jeppe Okkels
- 66'Bàn thắngJacob UneKiến tạo: Kristian Stromland Lien
- 75'Thay ngườiPeter LanghoffRa sân: Daniel Stensson
- 75'Thay ngườiAri SigurpálssonRa sân: Leo Östman
- 76'Bàn thắngSimon OlssonKiến tạo: Alexander Jensen
- 78'Thay ngườiCharlie RosenqvistRa sân: Bo Åsulv Hegland
- 84'Thay ngườiSven Ossian NordvallRa sân: Arbër Zeneli
- 89'Thay ngườiViggo ElfstromRa sân: Simon Olsson
- 89'Thay ngườiSimon HedlundRa sân: Julius Beck
- 90'Thay ngườiAlexander JohanssonRa sân: Miro Tenho
- 90'Thay ngườiDion KrasniqiRa sân: Momoh Ibrahim Kamara
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Djurgarden Dựa trên 20 trận | IF Elfsborg Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 2H 6B | T · H · B | 9T 6H 5B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.45 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 0.95 |
| +31 | Hiệu số | +10 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 1.97 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (7 trận) |
| 1.02 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.82 (7 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 1.2 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 1.0 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 14.7 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.6 (18 trận) |
| 6.3 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (18 trận) |
| 55% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (18 trận) |
| 6.1 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (18 trận) |
| 1.3 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (18 trận) |
| 11.4 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.4 (18 trận) |
| Djurgarden Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | IF Elfsborg Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 1H 4B | T · H · B | 5T 3H 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.60 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +16 | Hiệu số | +6 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 2.23 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.75 (4 trận) |
| 0.89 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.03 (4 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 15.3 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.9 |
| 6.6 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 57% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 4.9 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| 0.6 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 |
| 11.2 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 |
| Djurgarden Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | IF Elfsborg Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 1H 2B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.30 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +15 | Hiệu số | +4 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.54 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.37 (3 trận) |
| 1.24 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.53 (3 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 14.1 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.1 (8 trận) |
| 6.0 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 (8 trận) |
| 53% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (8 trận) |
| 7.3 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (8 trận) |
| 2.0 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (8 trận) |
| 11.7 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.2 (8 trận) |
| Djurgarden Dựa trên 19 trận | Allsvenskan | IF Elfsborg Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 11T 2H 6B | T · H · B | 8T 6H 5B |
| 58% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 32% |
| 2.21 | Ghi được mỗi trận | 1.32 |
| 0.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +25 | Hiệu số | +6 |
| 53% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 32% |
| 16% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 1.97 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (7 trận) |
| 1.02 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.82 (7 trận) |
| 37% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 63% |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 42% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 14.7 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.6 (18 trận) |
| 6.3 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (18 trận) |
| 55% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (18 trận) |
| 6.1 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (18 trận) |
| 1.3 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (18 trận) |
| 11.4 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.4 (18 trận) |
| Djurgarden Dựa trên 1 trận | Cúp Thụy Điển | IF Elfsborg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +6 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 2
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Djurgarden đã gặp IF Elfsborg tại Allsvenskan vào 20/9/2026 19:00 UTC+07 tại 3Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Djurgarden 1-2 IF Elfsborg.
Djurgarden đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, IF Elfsborg đứng thứ 4.
Djurgarden thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
IF Elfsborg thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Djurgarden thắng 0, IF Elfsborg thắng 1, hòa 0.
Đội hình Djurgarden có Bo Åsulv Hegland, Jeppe Okkels, Kristian Stromland Lien.
Đội hình IF Elfsborg có Julius Beck, Arbër Zeneli, Leo Östman.
Djurgarden · Trận trước: Djurgarden vs GAIS (15/9) · Trận tiếp theo: Hammarby vs Djurgarden (11/10)
IF Elfsborg · Trận trước: IF Elfsborg vs Kalmar (13/9) · Trận tiếp theo: IF Elfsborg vs Halmstad (13/10)
Các trận Allsvenskan khác cùng ngày
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Shinshu vs Diamond Dolphins
Chưa có bài viết nào.