Clermont vs Red Star
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 30 | G | Théo Guivarch |
| 93 | D | Ibrahim Coulibaly |
| 21 | D | Yoann Salmier |
| 4 | D | Ethan Kena Kabeya |
| 6 | D | El Hadj Koné |
| 5 | M | Jean Grillot |
| 77 | M | Enzo Cantero |
| 26 | M | Rominigue Kouamé |
| 22 | M | Marouane Admar |
| 7 | M | Florian Bianchini |
| 9 | F | Luís Semedo |
| 90 | F | Christ Okou |
| 23 | M | Adrien Hunou |
| 10 | D | Junior Sambia |
| 17 | F | Ousmane Diop |
| 28 | D | Ivan M'Bahia |
| 16 | G | Massamba N'Diaye |
| 3 | D | Andy Pelmard |
| 13 | M | Julien Astic |
| 39 | F | Jean Nyindong Tsamouna |
| 16 | G | Gaetan Poussin |
| 2 | D | Théo Magnin |
| 20 | D | Dylan Durivaux |
| 5 | D | Josue Escartin |
| 4 | D | Elyaz Zidane |
| 19 | M | Islamdine Halifa |
| 17 | M | Samuel Renel |
| 11 | M | Kemo Cissé |
| 10 | M | Saîf-Eddine Khaoui |
| 7 | M | Damien Durand |
| 23 | F | Jovany Ikanga |
| 6 | D | Bradley Danger |
| 21 | M | Idrissa Sabaly |
| 9 | F | Ilija Despotovic |
| 27 | F | Godson Kyeremeh |
| 3 | D | Matthieu Huard |
| 1 | G | Yanis Benchaouch |
| 25 | D | Leonardo Buta |
| 45 | M | Cheick Konate |
| 80 | D | Côme Bianay Balcot |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Clermont | 1 | 1 | 2 |
| Red Star | 1 | 2 | 3 |
- 7'Bàn thắngJovany IkangaKiến tạo: Samuel Renel
- 22'Bàn thắngEnzo CanteroKiến tạo: Rominigue Kouamé
- 55'Bàn thắngDamien DurandKiến tạo: Jovany Ikanga
- 63'Thay ngườiAdrien HunouRa sân: Marouane Admar
- 63'Thay ngườiChrist OkouRa sân: Luís Semedo
- 68'Bàn thắngJovany Ikanga
- 69'Thay ngườiIdrissa SabalyRa sân: Saîf-Eddine Khaoui
- 69'Thay ngườiBradley DangerRa sân: Samuel Renel
- 70'Thay ngườiOusmane DiopRa sân: Enzo Cantero
- 70'Thay ngườiJunior SambiaRa sân: Rominigue Kouamé
- 77'Thay ngườiIlija DespotovicRa sân: Jovany Ikanga
- 77'Thay ngườiGodson KyeremehRa sân: Damien Durand
- 78'Thẻ vàngFlorian Bianchini
- 78'Thẻ vàngThéo Guivarch
- 80'Thay ngườiMatthieu HuardRa sân: Elyaz Zidane
- 82'Thay ngườiIvan M'BahiaRa sân: Jean Grillot
- 90'Bàn thắng từ phạt đềnFlorian Bianchini
- 90'Thẻ vàngJosue Escartin
- 90+3'Thẻ vàngIslamdine Halifa
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:55Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà4,31Hòa3,26Đội khách1,99Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,66→4,31Hòa3,37→3,26Đội khách2,05→1,99
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 18:55 | 4,31▲ | 3,26▼ | 1,99 |
| 10/10 18:29 | 4,06▲ | 3,42▲ | 1,99▼ |
| 10/10 14:57 | 3,82▲ | 3,40▲ | 2,07▼ |
| 10/10 14:32 | 3,80▲ | 3,38▼ | 2,08 |
| 10/10 14:04 | 3,76▼ | 3,40▲ | 2,08▼ |
| 10/10 13:37 | 3,77▲ | 3,36▼ | 2,10▲ |
| 10/10 12:39 | 3,76▲ | 3,40▼ | 2,08 |
| 10/10 07:27 | 3,75▲ | 3,43▲ | 2,08▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 09/10 22:22 | 3,72▲ | 3,41▲ | 2,07▲ |
| 09/10 12:08 | 3,68▲ | 3,37▼ | 2,05▲ |
| 08/10 19:11 | 3,66▼ | 3,45▲ | 2,03▼ |
| 08/10 15:14 | 3,67▲ | 3,40▲ | 2,04▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 3,66 | 3,37 | 2,05 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 4,31 | 3,26 | 1,99 |
| Betfair | 4,00 | 3,30 | 1,91 |
| bet365 | 3,75 | 3,10 | 1,90 |
| Marathon | 3,84 | 3,40 | 1,92 |
| 1xBet | 3,84 | 3,40 | 1,94 |
| Betano | 3,65 | 3,35 | 2,10 |
| BetVictor | 3,90 | 3,30 | 1,95 |
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +11,41Đội khách -13,06Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,37→1,41Đội khách3,13→3,06
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 18:55 | Thay đổi mốc · 1.5 → 1 | |
| 10/10 18:55 | 1,41▲ | 3,06▼ |
| 10/10 14:32 | Tạm dừng | |
| 10/10 14:04 | 1,38▲ | 3,22▼ |
| 10/10 13:37 | 1,36▼ | 3,25▲ |
| 10/10 13:06 | Tạm dừng | |
| 10/10 12:39 | Tạm dừng | 3,22▲ |
| 09/10 12:48 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 09/10 12:08 | 1,37 | 3,17▲ |
| 08/10 16:01 | Tạm dừng | |
| 08/10 15:14 Đầu tiên | 1,37 | 3,13 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1 | Đội khách -1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,41 | 3,06 |
| bet365 | 1,35 | 3,10 |
| Marathon | 1,35 | 2,74 |
| 1xBet | 1,35 | 2,74 |
| Betano | 1,38 | 3,20 |
| BetVictor | 1,35 | 2,86 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,20Xỉu 2.51,71Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,02→2,20Xỉu1,81→1,71
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 18:55 | 2,20▲ | 1,71▼ |
| 10/10 18:29 | 2,17▲ | 1,73▼ |
| 10/10 14:32 | 2,10▲ | 1,78▼ |
| 10/10 14:04 | 2,06▼ | 1,83▲ |
| 10/10 13:37 | 2,10▲ | 1,78▼ |
| 10/10 12:39 | 2,06▲ | 1,83 |
| 10/10 07:27 | 2,05▲ | 1,83 |
| 09/10 22:22 | 2,04▲ | 1,83▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 09/10 12:08 | 2,03▲ | 1,82▼ |
| 09/10 08:03 | 1,93 | 1,90▲ |
| 08/10 19:11 | 1,93▼ | 1,89▲ |
| 08/10 15:14 | 1,99▼ | 1,84▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,02 | 1,81 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,20 | 1,71 |
| Betfair | 2,00 | 1,73 |
| bet365 | 2,05 | 1,75 |
| Marathon | 2,11 | 1,68 |
| 1xBet | 2,11 | 1,68 |
| Betano | 2,02 | 1,83 |
| BetVictor | 2,08 | 1,64 |
Cả hai đội ghi bànCó1,75Không1,95Betfair · Nhà cái 6Có1,80→1,75Không2,00→1,95
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 17:36 | 1,75▼ | 1,95▲ |
| 10/10 14:32 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 14:32 | 1,87 | 1,90 |
| 10/10 14:04 | Đã đóng | |
| 09/10 12:08 | 1,87▲ | 1,90▼ |
| 09/10 07:07 | 1,75▼ | 2,05▲ |
| 08/10 19:56 Đầu tiên | 1,80 | 2,00 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,75 | 1,95 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,89 | 1,79 |
| 1xBet | 1,89 | 1,81 |
| Betano | 1,75 | 2,00 |
| BetVictor | 1,91 | 1,78 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Clermont Dựa trên 20 trận | Red Star Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 9H 7B | T · H · B | 10T 5H 5B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.05 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| -3 | Hiệu số | +4 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.3 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 9.7 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.5 |
| 3.5 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 48% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 4.2 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.8 |
| 1.7 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 12.9 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.9 |
| Clermont Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Red Star Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 2T 6H 3B | T · H · B | 5T 4H 2B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 55% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 0.73 | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| 0.82 | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| -1 | Hiệu số | +1 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 27% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 10.2 | Số cú sút mỗi trận | 14.1 |
| 3.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 4.3 | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 12.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 |
| Clermont Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Red Star Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 2T 3H 4B | T · H · B | 5T 1H 3B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 1.56 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| -2 | Hiệu số | +3 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.9 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 9.1 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.8 |
| 3.4 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 46% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 4.0 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.9 |
| 2.0 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 |
| 12.9 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.0 |
| Clermont Dựa trên 19 trận | Ligue 2 (Pháp) | Red Star Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 4T 9H 6B | T · H · B | 10T 5H 4B |
| 21% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 47% | Tỷ lệ hòa | 26% |
| 0.95 | Ghi được mỗi trận | 1.42 |
| 1.05 | Bị ghi mỗi trận | 1.16 |
| -2 | Hiệu số | +5 |
| 26% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 37% |
| 32% | Tỷ lệ không ghi bàn | 21% |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| 37% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 47% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 9.7 | Số cú sút mỗi trận | 13.7 |
| 3.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 5.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 12.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.2 |
| Clermont Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Red Star |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Clermont | Ligue 1 Pháp | Red Star Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 4 : 5
- Sân nhà
- 0T 1H 1B
- Sân khách
- 0T 2H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Clermont đã gặp Red Star tại Ligue 2 (Pháp) vào 10/10/2026 19:00 UTC+07 tại Stade Gabriel Montpied.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Clermont 2-3 Red Star.
Clermont đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, Red Star đứng thứ 4.
Clermont thắng 0, hòa 4, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Red Star thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Clermont thắng 0, Red Star thắng 1, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 4.31 · 3.26 · 1.99.
Đội hình Clermont có Marouane Admar, Florian Bianchini, Luís Semedo.
Đội hình Red Star có Saîf-Eddine Khaoui, Damien Durand, Jovany Ikanga.
Clermont · Trận trước: Grenoble vs Clermont (19/9) · Trận tiếp theo: Laval vs Clermont (17/10)
Red Star · Trận trước: Guingamp vs Red Star (19/9) · Trận tiếp theo: Red Star vs St Etienne (18/10)
Các trận Ligue 2 (Pháp) khác cùng ngày
- Nancy vs Guingamp
- Sochaux vs Boulogne
- Pau FC vs Laval
- Montpellier vs Grenoble
- Dunkerque vs Annecy
- Nantes vs Reims
Các trận Ligue 2 (Pháp) tuần này
- St Etienne vs Rodez
- Dijon vs Metz
- Grenoble vs Boulogne
- Guingamp vs Pau FC
- Annecy vs Nancy
- Reims vs Dijon
- Laval vs Clermont
- Metz vs Sochaux
- Nantes vs Dunkerque
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Omonia vs S.L. Benfica (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định NK Celje vs Salzburg (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Jagiellonia vs Anderlecht (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mobis Phoebus vs LG Sakers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Alvark vs Ibaraki Robots và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sendai vs Yokohama và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
- Beijing vs Shenzhen
- Guangdong vs Zhejiang Guangsha
- Al-Hazem vs Al Fayha
- Al Fateh vs Al Shabab (Ả Rập Xê-út)
- Lech Poznań vs Sunderland
Chưa có bài viết nào.