St Etienne vs Rodez
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 30 | G | Gautier Larsonneur |
| 13 | D | João Ferreira |
| 23 | D | Kevin Pedro |
| 18 | D | Sohaib Nair |
| 11 | D | Benjamin Old |
| 6 | M | Maxime Bernauer |
| 14 | M | Áron Csongvai |
| 20 | M | Augustine Boakye |
| 10 | M | Jakob Breum |
| 8 | M | Thierno Ballo |
| 7 | F | Irvin Cardona |
| 17 | F | Joshua Duffus |
| 32 | M | Adam Baallal |
| 37 | D | Nathan Kasia Nkondo |
| 46 | M | Elyes Dhaoui |
| 1 | G | Mamour Ndiaye |
| 40 | G | Lucas Lavallée |
| 52 | D | Tom Teillol |
| 31 | M | Nadir El Jamali |
| 16 | M | Tamar Svetlin |
| 1 | G | Quentin Braat |
| 28 | D | Steven Luyambula Biwa |
| 24 | D | Loni Laurent |
| 4 | D | Mathis Magnin |
| 17 | D | Luzolo Vangi Vungele |
| 3 | D | Raphaël Lipinski |
| 10 | M | Mathis Saka |
| 6 | M | Jordan Mendes Correia |
| 29 | M | Antonin Cartillier |
| 9 | F | Nachon Nsingi |
| 7 | F | Kenny Nagera |
| 20 | D | Ryan Ponti |
| 11 | F | Mathis Touho |
| 21 | M | Kelian Nsona |
| 22 | M | Octave Joly |
| 27 | F | Marco Essimi |
| 30 | G | Enzo Crombez |
| 5 | D | Mohamed Sylla |
| 15 | D | Evan’s Jean-Lambert |
| 8 | M | Damjan Pavlović |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| St Etienne | 1 | 1 | 2 |
| Rodez | 0 | 0 | 0 |
- 15'Bàn thắngThierno BalloKiến tạo: Jakob Breum
- 27'Thay ngườiRyan PontiRa sân: Luzolo Vangi Vungele
- 37'Thẻ vàngJordan Mendes Correia
- 45+2'Thẻ vàngMathis Saka
- 55'Bàn thắngAugustine BoakyeKiến tạo: Jakob Breum
- 66'Thẻ vàngÁron Csongvai
- 68'Thay ngườiKelian NsonaRa sân: Steven Luyambula Biwa
- 68'Thay ngườiMathis TouhoRa sân: Nachon Nsingi
- 71'Thay ngườiJoshua DuffusRa sân: Irvin Cardona
- 72'Thay ngườiAdam BaallalRa sân: Jakob Breum
- 77'Thay ngườiOctave JolyRa sân: Kenny Nagera
- 77'Thay ngườiMarco EssimiRa sân: Mathis Saka
- 80'Thay ngườiNathan Kasia NkondoRa sân: Benjamin Old
- 80'Thay ngườiElyes DhaouiRa sân: Augustine Boakye
- 88'Thay ngườiMamour NdiayeRa sân: Gautier Larsonneur
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:51Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,39Hòa4,96Đội khách8,22Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,39→1,39Hòa4,89→4,96Đội khách7,21→8,22
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 00:51 | 1,39▲ | 4,96▼ | 8,22▲ |
| 11/10 00:24 | 1,37 | 5,18▲ | 8,12▲ |
| 10/10 23:54 | 1,37 | 5,17 | 8,10▲ |
| 10/10 23:27 | 1,37 | 5,17 | 8,09▼ |
| 10/10 22:58 | 1,37 | 5,17▼ | 8,10▼ |
| 10/10 22:30 | 1,37 | 5,21▲ | 8,13▲ |
| 10/10 20:13 | 1,37▲ | 5,20▼ | 8,11▼ |
| 10/10 19:47 | 1,36 | 5,24▲ | 8,23▼ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 10/10 19:21 | 1,36 | 5,22▼ | 8,40▼ |
| 10/10 18:29 | 1,36▲ | 5,26▼ | 8,45▼ |
| 10/10 18:02 | 1,35▼ | 5,30▲ | 8,60▲ |
| 10/10 16:17 | 1,36 | 5,23▲ | 8,31▲ |
| 10/10 13:06 | 1,36▼ | 5,21▲ | 8,30▲ |
| 10/10 07:58 | 1,40 | 4,94▼ | 7,46▲ |
| 10/10 01:36 | 1,40▲ | 4,97▲ | 7,40▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,39 | 4,89 | 7,21 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,39 | 4,96 | 8,22 |
| Betfair | 1,30 | 4,75 | 7,50 |
| bet365 | 1,33 | 4,50 | 7,00 |
| Marathon | 1,33 | 5,25 | 7,40 |
| 1xBet | 1,34 | 5,25 | 7,38 |
| Betano | 1,37 | 5,10 | 8,00 |
| BetVictor | 1,33 | 5,25 | 8,00 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,04Đội khách +1.51,86Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,04→2,04Đội khách1,79→1,86
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 00:51 | 2,04▲ | 1,86 |
| 11/10 00:24 | 2,03▼ | 1,86▲ |
| 10/10 23:27 | 2,04 | 1,85▼ |
| 10/10 22:58 | 2,04▲ | 1,86▼ |
| 10/10 22:30 | 2,02 | 1,88▲ |
| 10/10 20:13 | 2,02▲ | 1,87▼ |
| 10/10 19:47 | 2,01▲ | 1,88 |
| 10/10 19:21 | 2,00▲ | 1,88▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 10/10 18:29 | 1,99▲ | 1,89▼ |
| 10/10 18:02 | 1,97▼ | 1,92▲ |
| 10/10 13:06 | 1,99▼ | 1,90▲ |
| 10/10 07:58 | 2,07▲ | 1,80▼ |
| 10/10 01:36 | 2,06▲ | 1,81▲ |
| 09/10 15:12 | 2,05▲ | 1,80▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,04 | 1,79 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,04 | 1,86 |
| Betfair | 2,00 | 1,73 |
| bet365 | 1,92 | 1,88 |
| Marathon | 1,93 | 1,80 |
| 1xBet | 1,93 | 1,80 |
| Betano | 1,98 | 1,87 |
| BetVictor | 1,88 | 1,79 |
Tài/Xỉu3Tài 31,75Xỉu 32,15Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,67→1,75Xỉu2,21→2,15
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 00:51 | 1,75▲ | 2,15 |
| 11/10 00:24 | 1,74▼ | 2,15 |
| 10/10 23:54 | 1,75▲ | 2,15▼ |
| 10/10 23:27 | 1,74▲ | 2,16▼ |
| 10/10 22:58 | Thay đổi mốc · mốc chính 3 | |
| 10/10 22:58 | 1,73▲ | 2,17▼ |
| 10/10 20:13 | 1,70▲ | 2,22▼ |
| 10/10 18:29 | 1,69▲ | 2,23▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 10/10 18:02 | 1,68 | 2,25▲ |
| 10/10 16:17 | 1,68▼ | 2,24 |
| 10/10 13:06 | 1,69▼ | 2,24▲ |
| 10/10 07:58 | 1,71▲ | 2,18▼ |
| 10/10 01:36 | 1,68 | 2,23▲ |
| 09/10 15:12 | 1,68▲ | 2,22▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,67 | 2,21 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,75 | 2,15 |
| Marathon | 1,60 | 2,11 |
| 1xBet | 1,60 | 2,11 |
| Betano | 1,72 | 2,18 |
| BetVictor | 1,67 | 2,03 |
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,65→1,57Không2,20→2,20
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 00:51 | 1,57▼ | 2,20 |
| 10/10 22:30 | 1,60▼ | 2,20 |
| 10/10 19:21 | 1,65▼ | 2,20▲ |
| 10/10 17:36 | 1,67▲ | 2,15▼ |
| 10/10 14:32 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 14:32 | 1,65 | 2,20 |
| 10/10 14:04 | Đã đóng | |
| 09/10 01:09 Đầu tiên | 1,65 | 2,20 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,57 | 2,20 |
| bet365 | 1,67 | 2,10 |
| Marathon | 1,63 | 2,11 |
| 1xBet | 1,63 | 2,14 |
| Betano | 1,67 | 2,12 |
| BetVictor | 1,67 | 2,05 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| St Etienne Dựa trên 20 trận | Rodez Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 5H 5B | T · H · B | 10T 6H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.65 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +18 | Hiệu số | +7 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.3 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 1.0 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (19 trận) |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 13.6 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.6 (19 trận) |
| 5.0 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 (19 trận) |
| 55% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (19 trận) |
| 5.4 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (19 trận) |
| 1.4 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (18 trận) |
| 14.4 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.7 (19 trận) |
| St Etienne Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Rodez Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 8T 2H 1B | T · H · B | 6T 2H 2B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.55 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 0.64 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +21 | Hiệu số | +6 |
| 55% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 1.1 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 0.2 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 1.2 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (9 trận) |
| 0.4 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 15.2 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.2 (9 trận) |
| 5.1 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 (9 trận) |
| 54% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (9 trận) |
| 6.4 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.1 (9 trận) |
| 1.1 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (9 trận) |
| 14.4 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.7 (9 trận) |
| St Etienne Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Rodez Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 2T 3H 4B | T · H · B | 4T 4H 2B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| -3 | Hiệu số | +1 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 11.8 | Số cú sút mỗi trận | 12.2 |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 39% |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (9 trận) |
| 14.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.7 |
| St Etienne Dựa trên 16 trận | Ligue 2 (Pháp) | Rodez Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 17 |
| 9T 3H 4B | T · H · B | 8T 5H 4B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 47% |
| 19% | Tỷ lệ hòa | 29% |
| 2.12 | Ghi được mỗi trận | 1.65 |
| 1.06 | Bị ghi mỗi trận | 1.41 |
| +17 | Hiệu số | +4 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 19% | Tỷ lệ không ghi bàn | 24% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 59% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 14.1 | Số cú sút mỗi trận | 13.8 |
| 5.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (16 trận) |
| 15.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.7 |
| St Etienne Dựa trên 3 trận | Ligue 1 Pháp | Rodez Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 0T 2H 1B | T · H · B | 1T 1H 0B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 67% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.33 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| -3 | Hiệu số | +1 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 10.7 | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.3 | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 6.0 | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.7 | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 9.3 | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| St Etienne Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Rodez Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +4 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 10 : 8
- Sân nhà
- 2T 3H 1B
- Sân khách
- 0T 1H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
St Etienne đã gặp Rodez tại Ligue 2 (Pháp) vào 11/10/2026 01:00 UTC+07 tại Stade Geoffroy-Guichard.
Trận đấu kết thúc với tỷ số St Etienne 2-0 Rodez.
St Etienne đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Rodez đứng thứ 17.
St Etienne thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Rodez thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, St Etienne thắng 2, Rodez thắng 3, hòa 4.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.39 · 4.96 · 8.22.
Đội hình St Etienne có Jakob Breum, Thierno Ballo, Irvin Cardona.
Đội hình Rodez có Antonin Cartillier, Nachon Nsingi, Kenny Nagera.
St Etienne · Trận trước: Metz vs St Etienne (20/9) · Trận tiếp theo: Red Star vs St Etienne (18/10)
Rodez · Trận trước: Rodez vs Nancy (19/9) · Trận tiếp theo: Rodez vs Montpellier (20/10)
Các trận Ligue 2 (Pháp) tuần này
- Dijon vs Metz
- Grenoble vs Boulogne
- Guingamp vs Pau FC
- Reims vs Dijon
- Laval vs Clermont
- Annecy vs Nancy
- Nantes vs Dunkerque
- Metz vs Sochaux
- Red Star vs St Etienne
Bài viết mới nhất
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
Trận sắp diễn ra
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
Chưa có bài viết nào.