Ngôn ngữ

Grenoble vs Clermont

Chi tiết trận đấu
Stade des Alpes
GrenobleChủ nhà
1 : 1Tỷ số chung cuộc
ClermontĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
Kết quả Chờ kết quả · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GAlexandre Olliero
19DNesta Zahui
43DAurelien Pelon
5DClément Vidal
27DMatthéo Xantippe
6MYohann Magnin
92MJean-Guy Akpa Akpro
30MSamba Diba
8MLucas Bernadou
10MBaptiste Mouazan
12FUgo Bonnet
Dự bị 9
97DYvann Maçon
47FKyliann Fofana
14MMael Corboz
48DSakhalou Niakaté
2FMoussa Djitté
16GBobby Allain
23FDillon Hoogewerf
46DJules Mouton
37FMohamed Bechikh
Huấn luyện viên Olivier Frapolli
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
30GThéo Guivarch
28DIvan M'Bahia
21DYoann Salmier
4DEthan Kena Kabeya
12DVital Nsimba
5MJean Grillot
17MOusmane Diop
13MJulien Astic
18MNoam Strotz
7MFlorian Bianchini
39FJean Nyindong Tsamouna
Dự bị 9
10DJunior Sambia
77FEnzo Cantero
90FChrist Okou
23MAdrien Hunou
93DIbrahim Coulibaly
16GMassamba N'Diaye
6MEl Hadj Koné
22MMarouane Admar
29FArthur Saintorens
Huấn luyện viên David Guion
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 11:13

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 1
Kết quả
Hòa
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Tổng
Grenoble11
Clermont01
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 19'Phản lưới nhàYoann Salmier
  2. 34'Thẻ vàngJean-Guy Akpa Akpro
  3. 52'Thẻ vàngSamba Diba
  4. 53'Thẻ vàngVital Nsimba
  5. 58'Thẻ vàngJean Grillot
  6. 63'Thay ngườiJunior SambiaRa sân: Julien Astic
  7. 64'Thay ngườiEnzo CanteroRa sân: Ousmane Diop
  8. 66'Thay ngườiYvann MaçonRa sân: Jean-Guy Akpa Akpro
  9. 66'Thay ngườiKyliann FofanaRa sân: Ugo Bonnet
  10. 69'Thẻ vàngIvan M'Bahia
  11. 75'Thay ngườiChrist OkouRa sân: Jean Nyindong Tsamouna
  12. 76'Thay ngườiMael CorbozRa sân: Samba Diba
  13. 76'Thay ngườiAdrien HunouRa sân: Noam Strotz
  14. 86'Thay ngườiSakhalou NiakatéRa sân: Nesta Zahui
  15. 86'Thay ngườiMoussa DjittéRa sân: Baptiste Mouazan
  16. 88'Thay ngườiIbrahim CoulibalyRa sân: Ivan M'Bahia
  17. 90+3'Bàn thắngAdrien HunouKiến tạo: Florian Bianchini
Thống kê đội · Cuối trận
44Kiểm soát bóng56
11Sút11
2Sút trúng đích5
5Phạt góc4
11Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
438Chuyền bóng577
4Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAlexandre Olliero90000006.6
5 · DFClément Vidal90000006.7
6 · MFYohann Magnin90001007.2
8 · MFLucas Bernadou90000006.3
27 · DFMatthéo Xantippe90000006.9
43 · DFAurelien Pelon90000006.6
10 · MFBaptiste Mouazan86003006.9
19 · DFNesta Zahui86000007.3
30 · MFSamba Diba76001106.6
12 · FWUgo Bonnet66001007.2
92 · MFJean-Guy Akpa Akpro66001106.9
47 · FW · Dự bịKyliann Fofana24000006.3
97 · DF · Dự bịYvann Maçon24000006.2
14 · MF · Dự bịMael Corboz14001006.3
2 · FW · Dự bịMoussa Djitté10000006.3
48 · DF · Dự bịSakhalou Niakaté10000006.2
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFEthan Kena Kabeya90000007.2
5 · MFJean Grillot90000105.9
7 · MFFlorian Bianchini90011006.7
12 · DFVital Nsimba90000107.5
21 · DFYoann Salmier90000006.3
30 · GKThéo Guivarch90000006.9
28 · DFIvan M'Bahia88002106.9
18 · MFNoam Strotz76000006.2
39 · FWJean Nyindong Tsamouna75002006.3
17 · MFOusmane Diop64001006.3
13 · MFJulien Astic63000006.5
10 · DF · Dự bịJunior Sambia27000006.7
77 · FW · Dự bịEnzo Cantero26000006.9
90 · FW · Dự bịChrist Okou15001006.3
23 · MF · Dự bịAdrien Hunou14101007.5
93 · DF · Dự bịIbrahim Coulibaly8000006.6
Tính đến 29/09 11:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
GrenobleTBTBHBTTHB5T 9H 6B
ClermontHHHHBHTTHB4T 8H 8B
Grenoble
Dựa trên 20 trận
Clermont
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 9H 6BT · H · B4T 8H 8B
25%Tỷ lệ thắng20%
45%Tỷ lệ hòa40%
0.95Ghi được mỗi trận1.00
1.10Bị ghi mỗi trận1.20
-3Hiệu số-4
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
35%Tỷ lệ không ghi bàn35%
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
7.9 (18 trận)Số cú sút mỗi trận9.7 (18 trận)
2.4 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.4 (18 trận)
41% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (18 trận)
2.2 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (18 trận)
2.1 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (18 trận)
13.4 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.7 (18 trận)
Grenoble
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnClermont
Dựa trên 12 trận
9Trận12
2T 6H 1BT · H · B2T 6H 4B
22%Tỷ lệ thắng17%
67%Tỷ lệ hòa50%
0.78Ghi được mỗi trận0.67
0.67Bị ghi mỗi trận0.83
+1Hiệu số-2
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
44%Tỷ lệ không ghi bàn50%
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn42%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
9.4 (8 trận)Số cú sút mỗi trận10.2 (11 trận)
2.1 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.5 (11 trận)
44% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (11 trận)
3.0 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.3 (11 trận)
1.5 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (11 trận)
12.4 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.9 (11 trận)
Grenoble
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnClermont
Dựa trên 8 trận
11Trận8
3T 3H 5BT · H · B2T 2H 4B
27%Tỷ lệ thắng25%
27%Tỷ lệ hòa25%
1.09Ghi được mỗi trận1.50
1.45Bị ghi mỗi trận1.75
-4Hiệu số-2
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
27%Tỷ lệ không ghi bàn12%
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
6.8 (10 trận)Số cú sút mỗi trận8.9 (7 trận)
2.7 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.1 (7 trận)
38% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (7 trận)
1.6 (10 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (7 trận)
2.5 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (7 trận)
14.3 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.3 (7 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Grenoble T
1H
1Clermont T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Grenoble Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 4
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
0T 0H 1B