Sacramento Kings vs Miami Heat
Golden
09:00Bắt đầu 09/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 3 · 3 trận (không phải cả mùa giải)
| Sacramento Kings | Tất cả | Miami Heat |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 3 | Thua | 3 |
| 328 | Ghi được | 327 |
| 372 | Bị ghi | 374 |
| Sacramento Kings | Chủ nhà | Miami Heat |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 232 | Ghi được | 217 |
| 251 | Bị ghi | 259 |
| Sacramento Kings | Đội khách | Miami Heat |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 96 | Ghi được | 110 |
| 121 | Bị ghi | 115 |
| Sacramento Kings | Tất cả | Miami Heat |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 3 | Thua | 3 |
| 328 | Ghi được | 327 |
| 372 | Bị ghi | 374 |
| Sacramento Kings | Chủ nhà | Miami Heat |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 232 | Ghi được | 217 |
| 251 | Bị ghi | 259 |
| Sacramento Kings | Đội khách | Miami Heat |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 96 | Ghi được | 110 |
| 121 | Bị ghi | 115 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Detroit Pistons | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +38 | |
| 2 | Philadelphia 76ers | 4 | 3 | 1 | .750 | +12 | |
| 3 | Atlanta Hawks | 3 | 2 | 1 | .667 | +47 | |
| 3 | Charlotte Hornets | 3 | 2 | 1 | .667 | -35 | |
| 3 | Indiana Pacers | 3 | 2 | 1 | .667 | +14 | |
| 3 | Toronto Raptors | 3 | 2 | 1 | .667 | +30 | |
| 3 | Washington Wizards | 3 | 2 | 1 | .667 | +6 | |
| 8 | Boston Celtics | 2 | 1 | 1 | .500 | -4 | |
| 8 | Cleveland Cavaliers | 2 | 1 | 1 | .500 | -4 | |
| 10 | Chicago Bulls | 3 | 1 | 2 | .333 | -40 | |
| 10 | Orlando Magic | 3 | 1 | 2 | .333 | -20 | |
| 12 | Brooklyn Nets | 3 | 0 | 3 | .000 | -38 | |
| 12 | Miami Heat | 3 | 0 | 3 | .000 | -47 | |
| 12 | Milwaukee Bucks | 3 | 0 | 3 | .000 | -30 | |
| 12 | New York Knicks | 3 | 0 | 3 | .000 | -19 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Houston Rockets | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +29 | |
| 1 | Los Angeles Lakers | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 1 | Memphis Grizzlies | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +34 | |
| 1 | Minnesota Timberwolves | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +70 | |
| 1 | Oklahoma City Thunder | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +31 | |
| 1 | Portland Trail Blazers | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +49 | |
| 7 | Denver Nuggets | 2 | 1 | 1 | .500 | -6 | |
| 7 | Phoenix Suns | 2 | 1 | 1 | .500 | -32 | |
| 9 | Dallas Mavericks | 3 | 1 | 2 | .333 | -18 | |
| 9 | Los Angeles Clippers | 3 | 1 | 2 | .333 | +10 | |
| 9 | San Antonio Spurs | 3 | 1 | 2 | .333 | +0 | |
| 9 | Utah Jazz | 3 | 1 | 2 | .333 | -28 | |
| 13 | Golden State Warriors | 3 | 0 | 3 | .000 | -34 | |
| 13 | New Orleans Pelicans | 3 | 0 | 3 | .000 | -10 | |
| 13 | Sacramento Kings | 3 | 0 | 3 | .000 | -44 |
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 26/10 21:33
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Sacramento KingsBBBBBBBBTB6T 14B
Miami HeatBBBBTBTTTB9T 11B
| Sacramento Kings Dựa trên 20 trận | Miami Heat Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 14B | T · B | 9T 11B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 99.10 | Ghi được mỗi trận | 111.75 |
| 108.70 | Bị ghi mỗi trận | 109.75 |
| -192 | Hiệu số | +40 |
| 124 | Điểm ghi cao nhất | 144 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 26.6 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.8 (11 trận) |
| 25.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.9 (11 trận) |
| 25.8 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.0 (11 trận) |
| 29.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 32.3 (11 trận) |
| 52.2 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 63.7 (11 trận) |
| 55.1 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 60.3 (11 trận) |
| 207.8 | Tổng điểm trung bình | 221.5 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 43.2 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.9 (13 trận) |
| 22.1 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 29.2 (13 trận) |
| 31% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (13 trận) |
| 69% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (13 trận) |
| 44% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (13 trận) |
| 57% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (13 trận) |
| 17.4 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.0 (13 trận) |
| 10.2 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.9 (13 trận) |
| 4.1 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.7 (13 trận) |
| Sacramento Kings Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Miami Heat Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 6B | T · B | 6T 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 100.70 | Ghi được mỗi trận | 115.40 |
| 107.60 | Bị ghi mỗi trận | 110.60 |
| -69 | Hiệu số | +48 |
| 124 | Điểm ghi cao nhất | 144 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 88 |
| 29.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.3 (6 trận) |
| 26.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 33.0 (6 trận) |
| 25.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.2 (6 trận) |
| 30.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 34.5 (6 trận) |
| 55.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 63.3 (6 trận) |
| 55.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 62.7 (6 trận) |
| 208.3 | Tổng điểm trung bình | 226.0 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 44.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.5 (8 trận) |
| 21.9 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 27.5 (8 trận) |
| 31% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (8 trận) |
| 70% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (8 trận) |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (8 trận) |
| 56% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (8 trận) |
| 16.3 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.8 (8 trận) |
| 8.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.6 (8 trận) |
| 5.0 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.2 (8 trận) |
| Sacramento Kings Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Miami Heat Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 2T 8B | T · B | 3T 7B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 97.50 | Ghi được mỗi trận | 108.10 |
| 109.80 | Bị ghi mỗi trận | 108.90 |
| -123 | Hiệu số | -8 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 140 |
| 83 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 23.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 33.6 (5 trận) |
| 25.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.6 (5 trận) |
| 26.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.8 (5 trận) |
| 28.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.6 (5 trận) |
| 48.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 64.2 (5 trận) |
| 54.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.4 (5 trận) |
| 207.3 | Tổng điểm trung bình | 217.0 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 41.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.0 (5 trận) |
| 22.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 31.8 (5 trận) |
| 30% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (5 trận) |
| 68% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (5 trận) |
| 43% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (5 trận) |
| 58% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (5 trận) |
| 19.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.0 (5 trận) |
| 13.2 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (5 trận) |
| 2.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (5 trận) |
| Sacramento Kings Dựa trên 7 trận | NBA | Miami Heat Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 1T 6B | T · B | 2T 5B |
| 14% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 110.86 | Ghi được mỗi trận | 121.43 |
| 122.86 | Bị ghi mỗi trận | 123.29 |
| -84 | Hiệu số | -13 |
| 124 | Điểm ghi cao nhất | 143 |
| 96 | Điểm ghi thấp nhất | 106 |
| 30.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.3 (6 trận) |
| 28.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.0 (6 trận) |
| 23.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.0 (6 trận) |
| 29.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 32.3 (6 trận) |
| 58.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 60.3 (6 trận) |
| 52.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 60.3 (6 trận) |
| 233.7 | Tổng điểm trung bình | 244.7 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 43.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 39.8 (6 trận) |
| 22.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 29.8 (6 trận) |
| 32% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (6 trận) |
| 70% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (6 trận) |
| 47% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (6 trận) |
| 62% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (6 trận) |
| 16.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.2 (6 trận) |
| 8.5 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (6 trận) |
| 4.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.7 (6 trận) |
| Sacramento Kings Dựa trên 5 trận | NBA Tiền mùa giải | Miami Heat Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 0T 5B | T · B | 3T 2B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 102.80 | Ghi được mỗi trận | 128.00 |
| 117.60 | Bị ghi mỗi trận | 122.40 |
| -74 | Hiệu số | +28 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 144 |
| 97 | Điểm ghi thấp nhất | 115 |
| 22.6 | Điểm trung bình hiệp 1 | 33.6 |
| 21.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 34.2 |
| 28.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.0 |
| 29.6 | Điểm trung bình hiệp 4 | 32.2 |
| 44.4 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 67.8 |
| 58.4 | Điểm trung bình nửa sau trận | 60.2 |
| 220.4 | Tổng điểm trung bình | 250.4 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 45.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 48.2 |
| 22.2 | Kiến tạo mỗi trận | 32.0 |
| 30% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% |
| 68% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% |
| 40% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% |
| 50% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% |
| 20.2 | Mất bóng mỗi trận | 15.8 |
| 12.8 | Cướp bóng mỗi trận | 8.6 |
| 2.8 | Chắn bóng mỗi trận | 5.4 |
| Sacramento Kings Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Miami Heat Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2T 3B | T · B | 2T 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 85.40 | Ghi được mỗi trận | 94.20 |
| 95.20 | Bị ghi mỗi trận | 91.00 |
| -49 | Hiệu số | +16 |
| 92 | Điểm ghi cao nhất | 119 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 180.6 | Tổng điểm trung bình | 185.2 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Sacramento Kings Dựa trên 3 trận | California Classic | Miami Heat Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 3T 0B | T · B | 2T 1B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 88.33 | Ghi được mỗi trận | 91.33 |
| 83.33 | Bị ghi mỗi trận | 88.33 |
| +15 | Hiệu số | +9 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 88 |
| 171.7 | Tổng điểm trung bình | 179.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
Trận gần đây
BSacramento Kings112:123Memphis Grizzlies26/10/2026 08:00 · NBA · GoldenBSacramento Kings120:128Portland Trail Blazers24/10/2026 09:00 · NBA · GoldenBLos Angeles Clippers121:96Sacramento Kings22/10/2026 09:30 · NBA · Intuit DomeBSan Antonio Spurs126:97Sacramento Kings17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBSacramento Kings98:110Portland Trail Blazers14/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giải · GoldenBGolden State Warriors111:106Sacramento Kings11/10/2026 07:30 · NBA Tiền mùa giải · Chase CenterBLos Angeles Lakers114:110Sacramento Kings09/10/2026 09:30 · NBA Tiền mùa giảiBSacramento Kings103:127Los Angeles Lakers06/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giải
TCharlotte Hornets90:92Sacramento Kings17/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BSacramento Kings76:82Boston Celtics16/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BBrooklyn Nets115:83Sacramento Kings14/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BWashington Wizards104:85Sacramento Kings13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TLos Angeles Clippers85:91Sacramento Kings10/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTSacramento Kings95:89Milwaukee Bucks07/07/2026 · California Classic
TSacramento Kings91:85Golden State Warriors05/07/2026 19:00 · California ClassicTSacramento Kings79:76Brooklyn Nets04/07/2026 · California Classic
Mùa giải 2025/26
BPortland Trail Blazers122:110Sacramento Kings13/04/2026 19:00 · NBATSacramento Kings124:118Golden State Warriors11/04/2026 09:00 · NBABGolden State Warriors110:105Sacramento Kings08/04/2026 09:00 · NBABSacramento Kings109:138Los Angeles Clippers06/04/2026 08:00 · NBABCharlotte Hornets115:110Miami Heat25/10/2026 05:00 · NBA · Spectrum CenterBMiami Heat111:128Detroit Pistons24/10/2026 07:00 · NBA · Kaseya CenterBMiami Heat106:131Minnesota Timberwolves22/10/2026 06:30 · NBA · Kaseya CenterBOrlando Magic136:115Miami Heat17/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTMiami Heat144:128Brooklyn Nets15/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Kaseya CenterBMiami Heat124:125Minnesota Timberwolves11/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiTMiami Heat128:118New Orleans Pelicans09/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Kaseya CenterTToronto Raptors105:129Miami Heat04/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTMiami Heat101:87Detroit Pistons18/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBMiami Heat90:99Toronto Raptors17/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
BCleveland Cavaliers90:73Miami Heat14/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BOrlando Magic93:88Miami Heat11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTMiami Heat119:86Milwaukee Bucks10/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TGolden State Warriors85:95Miami Heat07/07/2026 · California Classic
BLos Angeles Lakers93:91Miami Heat05/07/2026 · California Classic
TMiami Heat88:87San Antonio Spurs04/07/2026 · California Classic
Mùa giải 2025/26
BCharlotte Hornets127:126Miami Heat14/04/2026 19:00 · NBATMiami Heat143:117Atlanta Hawks13/04/2026 05:00 · NBATWashington Wizards117:140Miami Heat11/04/2026 06:00 · NBABToronto Raptors128:114Miami Heat10/04/2026 06:00 · NBATính đến 26/10 10:30
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Sacramento Kings T
0H
1Miami Heat T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Sacramento Kings Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 244 : 241
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận
Tính đến 26/10 17:28
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Sacramento Kings gặp Miami Heat tại NBA vào 9/11/2026 09:00 UTC+07 tại Golden.
Sacramento Kings thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Miami Heat thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Sacramento Kings thắng 1, Miami Heat thắng 1, hòa 0.
Sacramento Kings · Trận trước: Sacramento Kings vs San Antonio Spurs (7/11) · Trận tiếp theo: Sacramento Kings vs Orlando Magic (11/11)
Miami Heat · Trận trước: Golden State Warriors vs Miami Heat (6/11) · Trận tiếp theo: Utah Jazz vs Miami Heat (11/11)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Chicago Bulls vs Philadelphia 76ers
- Detroit Pistons vs Los Angeles Lakers
- Minnesota Timberwolves vs Utah Jazz
- Dallas Mavericks vs Brooklyn Nets
- Milwaukee Bucks vs Boston Celtics
- Los Angeles Clippers vs New Orleans Pelicans
Các trận NBA tuần này
- Atlanta Hawks vs Los Angeles Lakers
- Charlotte Hornets vs Cleveland Cavaliers
- Detroit Pistons vs Washington Wizards
- Toronto Raptors vs Memphis Grizzlies
- Dallas Mavericks vs Indiana Pacers
- Houston Rockets vs Denver Nuggets
- Phoenix Suns vs San Antonio Spurs
- Golden State Warriors vs New Orleans Pelicans
- New York Knicks vs Milwaukee Bucks
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Ain vs Tractor và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Santa Clara vs S.L. Benfica và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Besiktas vs Basaksehir (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K. (27/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Toyama vs Ibaraki Robots và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Goyang Sono vs LG Sakers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Yokohama vs Hiroshima D. và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Altiri Chiba vs Gunma và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Saga vs Alvark và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Al-Ahli SC vs Al-Gharafa
- Besiktas vs Basaksehir
- Al Ain vs Tractor
- Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor
- Al Qadsiah vs Al-Sadd
- Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K.
- Santa Clara vs S.L. Benfica
- Sevilla vs Osasuna
- Rizespor vs Trabzonspor
- J. Mensik vs L. Neumayer
- A. Fery vs J. Fearnley
- Bielsko-Biala W vs LKS Lodz W
- L. Darderi vs M. Arnaldi
- F.C. Copenhagen vs Odense
- L. van Assche vs L. Tien
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.