Ngôn ngữ

Sacramento Kings vs Miami Heat

Chi tiết trận đấu
Golden
Sacramento KingsChủ nhà
09:00Bắt đầu 09/11
Miami HeatĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 3 · 3 trận (không phải cả mùa giải)
Sacramento KingsTất cảMiami Heat
3Trận3
0Thắng0
3Thua3
328Ghi được327
372Bị ghi374
Sacramento KingsChủ nhàMiami Heat
2Trận2
0Thắng0
2Thua2
232Ghi được217
251Bị ghi259
Sacramento KingsĐội kháchMiami Heat
1Trận1
0Thắng0
1Thua1
96Ghi được110
121Bị ghi115
Sacramento KingsTất cảMiami Heat
3Trận3
0Thắng0
3Thua3
328Ghi được327
372Bị ghi374
Sacramento KingsChủ nhàMiami Heat
2Trận2
0Thắng0
2Thua2
232Ghi được217
251Bị ghi259
Sacramento KingsĐội kháchMiami Heat
1Trận1
0Thắng0
1Thua1
96Ghi được110
121Bị ghi115
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Detroit Pistons3301.000+38
2Philadelphia 76ers431.750+12
3Atlanta Hawks321.667+47
3Charlotte Hornets321.667-35
3Indiana Pacers321.667+14
3Toronto Raptors321.667+30
3Washington Wizards321.667+6
8Boston Celtics211.500-4
8Cleveland Cavaliers211.500-4
10Chicago Bulls312.333-40
10Orlando Magic312.333-20
12Brooklyn Nets303.000-38
12Miami Heat303.000-47
12Milwaukee Bucks303.000-30
12New York Knicks303.000-19
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Houston Rockets3301.000+29
1Los Angeles Lakers3301.000+39
1Memphis Grizzlies3301.000+34
1Minnesota Timberwolves3301.000+70
1Oklahoma City Thunder3301.000+31
1Portland Trail Blazers2201.000+49
7Denver Nuggets211.500-6
7Phoenix Suns211.500-32
9Dallas Mavericks312.333-18
9Los Angeles Clippers312.333+10
9San Antonio Spurs312.333+0
9Utah Jazz312.333-28
13Golden State Warriors303.000-34
13New Orleans Pelicans303.000-10
13Sacramento Kings303.000-44
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 26/10 21:33

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Sacramento KingsBBBBBBBBTB6T 14B
Miami HeatBBBBTBTTTB9T 11B
Sacramento Kings
Dựa trên 20 trận
Miami Heat
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 14BT · B9T 11B
30%Tỷ lệ thắng45%
99.10Ghi được mỗi trận111.75
108.70Bị ghi mỗi trận109.75
-192Hiệu số+40
124Điểm ghi cao nhất144
76Điểm ghi thấp nhất73
26.6 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 131.8 (11 trận)
25.5 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 231.9 (11 trận)
25.8 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 328.0 (11 trận)
29.3 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 432.3 (11 trận)
52.2 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận63.7 (11 trận)
55.1 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận60.3 (11 trận)
207.8Tổng điểm trung bình221.5
0/11 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
43.2 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận42.9 (13 trận)
22.1 (12 trận)Kiến tạo mỗi trận29.2 (13 trận)
31% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (13 trận)
69% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (13 trận)
44% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (13 trận)
57% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (13 trận)
17.4 (12 trận)Mất bóng mỗi trận15.0 (13 trận)
10.2 (12 trận)Cướp bóng mỗi trận7.9 (13 trận)
4.1 (12 trận)Chắn bóng mỗi trận4.7 (13 trận)
Sacramento Kings
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMiami Heat
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 6BT · B6T 4B
40%Tỷ lệ thắng60%
100.70Ghi được mỗi trận115.40
107.60Bị ghi mỗi trận110.60
-69Hiệu số+48
124Điểm ghi cao nhất144
76Điểm ghi thấp nhất88
29.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 130.3 (6 trận)
26.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 233.0 (6 trận)
25.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 328.2 (6 trận)
30.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 434.5 (6 trận)
55.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận63.3 (6 trận)
55.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận62.7 (6 trận)
208.3Tổng điểm trung bình226.0
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
44.3 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.5 (8 trận)
21.9 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận27.5 (8 trận)
31% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (8 trận)
70% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công71% (8 trận)
45% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (8 trận)
56% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (8 trận)
16.3 (7 trận)Mất bóng mỗi trận13.8 (8 trận)
8.0 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận8.6 (8 trận)
5.0 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận5.2 (8 trận)
Sacramento Kings
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnMiami Heat
Dựa trên 10 trận
10Trận10
2T 8BT · B3T 7B
20%Tỷ lệ thắng30%
97.50Ghi được mỗi trận108.10
109.80Bị ghi mỗi trận108.90
-123Hiệu số-8
110Điểm ghi cao nhất140
83Điểm ghi thấp nhất73
23.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 133.6 (5 trận)
25.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 230.6 (5 trận)
26.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 327.8 (5 trận)
28.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 429.6 (5 trận)
48.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận64.2 (5 trận)
54.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận57.4 (5 trận)
207.3Tổng điểm trung bình217.0
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
41.8 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận42.0 (5 trận)
22.4 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận31.8 (5 trận)
30% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (5 trận)
68% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80% (5 trận)
43% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (5 trận)
58% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (5 trận)
19.0 (5 trận)Mất bóng mỗi trận17.0 (5 trận)
13.2 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận6.8 (5 trận)
2.8 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận3.8 (5 trận)
Sacramento Kings
Dựa trên 7 trận
NBAMiami Heat
Dựa trên 7 trận
7Trận7
1T 6BT · B2T 5B
14%Tỷ lệ thắng29%
110.86Ghi được mỗi trận121.43
122.86Bị ghi mỗi trận123.29
-84Hiệu số-13
124Điểm ghi cao nhất143
96Điểm ghi thấp nhất106
30.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 130.3 (6 trận)
28.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 230.0 (6 trận)
23.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 328.0 (6 trận)
29.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 432.3 (6 trận)
58.7 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận60.3 (6 trận)
52.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận60.3 (6 trận)
233.7Tổng điểm trung bình244.7
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
43.3 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận39.8 (6 trận)
22.5 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận29.8 (6 trận)
32% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (6 trận)
70% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (6 trận)
47% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (6 trận)
62% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (6 trận)
16.0 (6 trận)Mất bóng mỗi trận14.2 (6 trận)
8.5 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận7.3 (6 trận)
4.5 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận3.7 (6 trận)
Sacramento Kings
Dựa trên 5 trận
NBA Tiền mùa giảiMiami Heat
Dựa trên 5 trận
5Trận5
0T 5BT · B3T 2B
0%Tỷ lệ thắng60%
102.80Ghi được mỗi trận128.00
117.60Bị ghi mỗi trận122.40
-74Hiệu số+28
110Điểm ghi cao nhất144
97Điểm ghi thấp nhất115
22.6Điểm trung bình hiệp 133.6
21.8Điểm trung bình hiệp 234.2
28.8Điểm trung bình hiệp 328.0
29.6Điểm trung bình hiệp 432.2
44.4Điểm trung bình nửa đầu trận67.8
58.4Điểm trung bình nửa sau trận60.2
220.4Tổng điểm trung bình250.4
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
45.2 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận48.2
22.2Kiến tạo mỗi trận32.0
30% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36%
68% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73%
40% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng48%
50% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)59%
20.2Mất bóng mỗi trận15.8
12.8Cướp bóng mỗi trận8.6
2.8Chắn bóng mỗi trận5.4
Sacramento Kings
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasMiami Heat
Dựa trên 5 trận
5Trận5
2T 3BT · B2T 3B
40%Tỷ lệ thắng40%
85.40Ghi được mỗi trận94.20
95.20Bị ghi mỗi trận91.00
-49Hiệu số+16
92Điểm ghi cao nhất119
76Điểm ghi thấp nhất73
180.6Tổng điểm trung bình185.2
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Sacramento Kings
Dựa trên 3 trận
California ClassicMiami Heat
Dựa trên 3 trận
3Trận3
3T 0BT · B2T 1B
100%Tỷ lệ thắng67%
88.33Ghi được mỗi trận91.33
83.33Bị ghi mỗi trận88.33
+15Hiệu số+9
95Điểm ghi cao nhất95
79Điểm ghi thấp nhất88
171.7Tổng điểm trung bình179.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Trận gần đây
BLos Angeles Clippers121:96Sacramento Kings22/10/2026 09:30 · NBA · Intuit DomeBSan Antonio Spurs126:97Sacramento Kings17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBGolden State Warriors111:106Sacramento Kings11/10/2026 07:30 · NBA Tiền mùa giải · Chase CenterBLos Angeles Lakers114:110Sacramento Kings09/10/2026 09:30 · NBA Tiền mùa giảiTSacramento Kings91:85Golden State Warriors05/07/2026 19:00 · California Classic
Mùa giải 2025/26
BPortland Trail Blazers122:110Sacramento Kings13/04/2026 19:00 · NBATSacramento Kings124:118Golden State Warriors11/04/2026 09:00 · NBABGolden State Warriors110:105Sacramento Kings08/04/2026 09:00 · NBA
BCharlotte Hornets115:110Miami Heat25/10/2026 05:00 · NBA · Spectrum CenterBOrlando Magic136:115Miami Heat17/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTMiami Heat144:128Brooklyn Nets15/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Kaseya CenterTMiami Heat128:118New Orleans Pelicans09/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Kaseya CenterTMiami Heat101:87Detroit Pistons18/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBOrlando Magic93:88Miami Heat11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BCharlotte Hornets127:126Miami Heat14/04/2026 19:00 · NBATMiami Heat143:117Atlanta Hawks13/04/2026 05:00 · NBABToronto Raptors128:114Miami Heat10/04/2026 06:00 · NBA
Tính đến 26/10 10:30

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Sacramento Kings T
0H
1Miami Heat T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Sacramento Kings Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
244 : 241
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
1T 0H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G8Zach LaVine337:5029.03.73.3
G29Daeqwon Plowden316:313.31.70.7
G34Emanuel Sharp315:195.30.70.3
G0Malik Monk212:073.01.02.0
G10Nique Clifford29:243.00.51.5
G3Sean Pedulla—————
G5Darius Acuff Jr.—————
G25Ben Simmons—————
F11Domantas Sabonis335:3518.717.37.0
F9Precious Achiuwa330:4413.77.01.0
F15De'Andre Hunter325:055.75.31.0
F13Keegan Murray227:107.03.00.5
F22Jonathan Mogbo213:063.51.50.5
F33Alex Karaban15:151.01.00.0
F19Leaky Black10:010.00.00.0
C32Dylan Cardwell—————
C42Maxime Raynaud—————
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G2Davion Mitchell334:1617.01.08.3
G9Pelle Larsson329:458.04.03.0
G11Klay Thompson322:2310.02.00.7
G10Tim Hardaway Jr.320:085.32.70.7
G4Ryan Conwell33:111.70.30.3
G12Dru Smith15:333.00.01.0
G24Tre Donaldson—————
F7Giannis Antetokounmpo329:1128.38.03.0
F95Bobby Portis324:1210.36.71.0
F22Andrew Wiggins323:457.73.71.3
F5Nikola Jovic314:363.03.31.0
F0Simone Fontecchio22:530.00.50.0
F15Myron Gardner22:532.01.00.0
F16Keshad Johnson—————
C13Bam Adebayo330:5213.07.03.7
C8Nick Richards22:533.50.50.5
C50Vladislav Goldin—————
Tính đến 26/10 17:28