Ngôn ngữ

Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers

Chi tiết trận đấu
Tropicana Field
Tampa Bay RaysChủ nhà
07:00Bắt đầu 28/10
Milwaukee BrewersĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa công bố thứ tự đánh
Pitcher khởi đầu dự kiến
Chủ nhà · Tampa Bay RaysChưa công bố người ném mở màn
Đội khách · Milwaukee BrewersChưa công bố người ném mở màn
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Tampa Bay RaysVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Danh sách chấn thương MLB
Edwin UcetaDanh sách chấn thương 60 ngày · Chèn ép vai phải
Gavin LuxDanh sách chấn thương 60 ngày · Chèn ép vai phải
Jacob MeltonDanh sách chấn thương 60 ngày · Căng cơ gân kheo phải
Jonathan HeasleyDanh sách chấn thương 60 ngày
Ryan PepiotDanh sách chấn thương 60 ngày · Viêm khớp háng phải
Milwaukee BrewersVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Danh sách chấn thương MLB
Angel ZerpaDanh sách chấn thương 60 ngày · Căng cơ cẳng tay trái
Brandon WoodruffDanh sách chấn thương 60 ngày · Viêm vai phải
Brian FitzpatrickDanh sách chấn thương 60 ngày · Chấn thương khuỷu tay trái
Quinn PriesterDanh sách chấn thương 60 ngày · Hội chứng lối thoát lồng ngực bên phải

Pitcher khởi đầu

Nguồn MLB
Chủ nhà · Tampa Bay RaysChưa công bố người ném mở màn
Đội khách · Milwaukee BrewersChưa công bố người ném mở màn

Dự đoán ảo vẫn có hiệu lực dù người ném mở màn thay đổi

Data provided by MLB Advanced Media, L.P.

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Nguồn: MLB
Tampa Bay RaysTất cảMilwaukee Brewers
162Trận162
98Thắng103
64Thua59
.605Tỷ lệ thắng.636
.258Tỷ lệ đánh bóng an toàn.258
.728OPS.744
169Home run154
736Điểm ghi được832
.326Tỷ lệ lên chốt.341
.402Tỷ lệ slugging.403
1405Cú đánh trúng1422
514Walk668
164Lần cướp chốt162
1322Strikeout1544
1235Cú đánh an toàn phải nhận1186
201Home run phải nhận171
650Điểm thua618
3.70ERA3.51
1.14WHIP1.18
Tampa Bay RaysChủ nhàMilwaukee Brewers
81Trận81
55Thắng55
26Thua26
.679Tỷ lệ thắng.679
.262Tỷ lệ đánh bóng an toàn.270
.748OPS.782
88Home run91
373Điểm ghi được447
.328Tỷ lệ lên chốt.351
.420Tỷ lệ slugging.431
690Cú đánh trúng721
242Walk329
74Lần cướp chốt76
705Strikeout840
631Cú đánh an toàn phải nhận574
106Home run phải nhận79
322Điểm thua281
3.72ERA3.17
1.13WHIP1.14
Tampa Bay RaysĐội kháchMilwaukee Brewers
81Trận81
43Thắng48
38Thua33
.531Tỷ lệ thắng.593
.254Tỷ lệ đánh bóng an toàn.247
.709OPS.707
81Home run63
363Điểm ghi được385
.325Tỷ lệ lên chốt.331
.384Tỷ lệ slugging.376
715Cú đánh trúng701
272Walk339
90Lần cướp chốt86
617Strikeout704
604Cú đánh an toàn phải nhận612
95Home run phải nhận92
328Điểm thua337
3.69ERA3.88
1.15WHIP1.22

Data provided by MLB Advanced Media, L.P.

Bảng xếp hạng · Chung cuộc mùa giải chính
American League 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Tampa Bay Rays1629864.605+86
2New York Yankees1619368.578+138
3Boston Red Sox1628775.537+78
4Cleveland Guardians1628577.525+11
5Chicago White Sox1628478.519+56
6Houston Astros1628181.500-32
7Texas Rangers1628082.494-46
8Baltimore Orioles1617982.491-21
9Toronto Blue Jays1627983.488-46
10Minnesota Twins1627785.475-58
11Detroit Tigers1627686.469+71
12Seattle Mariners1627686.469-58
13Kansas City Royals1626993.426-120
14Athletics1626498.395-238
15Los Angeles Angels16262100.383-97
National League 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Milwaukee Brewers16210359.636+214
2Los Angeles Dodgers16210062.617+201
3Atlanta Braves1629468.580+116
4San Diego Padres1629171.562+41
5Chicago Cubs1628973.549+147
6Philadelphia Phillies1628874.543+15
7Arizona Diamondbacks1628676.531+9
8Pittsburgh Pirates1628280.506+28
9Miami Marlins1628082.494+3
10St.Louis Cardinals1627785.475-29
11Washington Nationals1627785.475+6
12Cincinnati Reds1627587.463-160
13New York Mets1627488.457-32
14San Francisco Giants1626597.401-91
15Colorado Rockies16258104.358-192
MLB chính thức · Tính đến 08/10 20:40
Nhánh đấu
Wild Card Chung kết
Atlanta Braves2
Philadelphia Phillies1
Loạt đấu 2-1Đi tiếp Atlanta Braves
Houston Astros0
Chicago White Sox2
Loạt đấu 0-2Đi tiếp Chicago White Sox
New York Yankees2
Boston Red Sox0
Loạt đấu 2-0Đi tiếp New York Yankees
San Diego Padres2
Chicago Cubs0
Loạt đấu 2-0Đi tiếp San Diego Padres
Loạt Division
Cleveland Guardians3
Chicago White Sox2
Loạt đấu 3-2Đi tiếp Cleveland Guardians
Los Angeles Dodgers3
Atlanta Braves1
Loạt đấu 3-1Đi tiếp Los Angeles Dodgers
Tampa Bay Rays3
New York Yankees0
Loạt đấu 3-0Đi tiếp Tampa Bay Rays
Milwaukee Brewers3
San Diego Padres1
Loạt đấu 3-1Đi tiếp Milwaukee Brewers
Loạt vô địch giải
Milwaukee Brewers4
Los Angeles Dodgers0
Loạt đấu 4-0Đi tiếp Milwaukee Brewers
Tampa Bay Rays4
Cleveland Guardians2
Loạt đấu 4-2Đi tiếp Tampa Bay Rays
Loạt Wild Card
Milwaukee Brewers0
Tampa Bay Rays0
Loạt đấu 0-0Đi tiếp —
Tính đến 22/10 04:07

20 trận gần nhất

Theo đội · Gồm giao hữu và hậu mùa giải
Chỉ số trận gần đây
Tampa Bay RaysTTTBTBTTTB13T 7B
Milwaukee BrewersTTTTTBTTTT17T 3B
Tampa Bay Rays
Dựa trên 20 trận
Milwaukee Brewers
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 7BT · B17T 3B
65%Tỷ lệ thắng85%
4.15Ghi được mỗi trận4.40
2.80Bị ghi mỗi trận2.80
+27Hiệu số+32
1/20 trậnTrận không ghi điểm0/20 trận
7.5Số cú đánh trúng mỗi trận8.2
0.3Số lỗi mỗi trận0.7
1.2Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.4
0.9Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.4
1.1Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.4
1.1Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)0.8
7.0Tổng điểm trung bình7.2
20%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm40%
Tampa Bay Rays
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMilwaukee Brewers
Dựa trên 7 trận
9Trận7
7T 2BT · B7T 0B
78%Tỷ lệ thắng100%
4.22Ghi được mỗi trận4.71
2.22Bị ghi mỗi trận2.86
+18Hiệu số+13
0/9 trậnTrận không ghi điểm0/7 trận
6.4Số cú đánh trúng mỗi trận8.6
0.2Số lỗi mỗi trận0.9
1.3Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.7
0.6Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.1
1.0Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.4
1.2Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.1
6.4Tổng điểm trung bình7.6
22%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm57%
Tampa Bay Rays
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnMilwaukee Brewers
Dựa trên 13 trận
11Trận13
6T 5BT · B10T 3B
55%Tỷ lệ thắng77%
4.09Ghi được mỗi trận4.23
3.27Bị ghi mỗi trận2.77
+9Hiệu số+19
1/11 trậnTrận không ghi điểm0/13 trận
8.5Số cú đánh trúng mỗi trận8.0
0.4Số lỗi mỗi trận0.5
1.2Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.2
1.3Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.5
1.3Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.5
0.9Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)0.6
7.4Tổng điểm trung bình7.0
18%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm31%
Trận gần đây
TTampa Bay Rays7:3Cleveland Guardians20/10/2026 07:00 · MLB · Tropicana FieldBCleveland Guardians3:2Tampa Bay Rays16/10/2026 00:00 · MLB · Progressive FieldTTampa Bay Rays3:1Cleveland Guardians14/10/2026 07:00 · MLB · Tropicana FieldTTampa Bay Rays5:2New York Yankees06/10/2026 07:00 · MLB · Tropicana FieldTTampa Bay Rays1:0New York Yankees04/10/2026 05:30 · MLB · Tropicana FieldBPhiladelphia Phillies7:3Tampa Bay Rays28/09/2026 02:05 · MLB · Citizens Bank ParkBNew York Yankees6:4Tampa Bay Rays25/09/2026 06:05 · MLB · Yankee StadiumBNew York Yankees9:2Tampa Bay Rays24/09/2026 06:05 · MLB · Yankee StadiumBNew York Yankees2:0Tampa Bay Rays23/09/2026 00:05 · MLBTTampa Bay Rays5:1Boston Red Sox21/09/2026 00:40 · MLBTTampa Bay Rays2:1Boston Red Sox20/09/2026 03:10 · MLBTTampa Bay Rays10:1Athletics18/09/2026 00:10 · MLB
TMilwaukee Brewers7:4Los Angeles Dodgers13/10/2026 04:00 · MLB · American Family FieldTMilwaukee Brewers2:1Los Angeles Dodgers12/10/2026 07:00 · MLB · American Family FieldBSan Diego Padres4:3Milwaukee Brewers07/10/2026 08:30 · MLB · Petco ParkTMilwaukee Brewers4:3San Diego Padres05/10/2026 03:00 · MLB · American Family FieldTMilwaukee Brewers3:2San Diego Padres04/10/2026 07:30 · MLB · American Family FieldTMilwaukee Brewers6:4St.Louis Cardinals28/09/2026 02:10 · MLB · American Family FieldTMilwaukee Brewers3:2St.Louis Cardinals27/09/2026 06:10 · MLB · American Family FieldTMilwaukee Brewers8:4St.Louis Cardinals26/09/2026 06:40 · MLB · American Family FieldBPhiladelphia Phillies6:4Milwaukee Brewers23/09/2026 05:40 · MLB · Citizens Bank ParkBPittsburgh Pirates7:4Milwaukee Brewers17/09/2026 23:35 · MLB
Tính đến 20/10 16:03

Đối đầu

Cùng mùa giải · 3 trận
1Tampa Bay Rays T
2Milwaukee Brewers T
7.7Trung bình tổng điểm
Tampa Bay Rays Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
7 : 16
Sân nhà
—
Sân khách
1T 2B
Tính đến 20/10 16:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 45 cầu thủ · Thành tích mùa giải chính thức · Nguồn MLB
Cầu thủAVGHOPSHRRBI
Junior Caminero.276170.88442101
Yandy Díaz.293180.8052285
Jonathan Aranda.274159.7922292
Chandler Simpson.306175.689038
Liam Hicks.284136.8011882
Cedric Mullins.20590.6281548
Taylor Walls.22282.607236
Richie Palacios.23581.7041057
Jonny DeLuca.26693.7291150
Nick Fortes.25877.680635
Ben Williamson.23862.620326
Ryan Vilade.24560.7501143
Victor Mesa Jr..26061.8251434
Jorge Mateo.20342.559518
Nick Madrigal.27815.68003
Carson Williams.1084.37016
Kenny Piper.2222.92012
Gavin Lux—————
Jacob Melton—————
Jadher Areinamo—————
Cầu thủERAWHIPT-BIPK
Nick Martinez3.101.0915-6180109
Drew Rasmussen2.670.9116-5172174
Freddy Peralta4.421.3310-11169156
Ian Seymour4.211.139-7132⅔158
Shane McClanahan3.361.1210-7118106
Griffin Jax3.531.188-10112⅓116
Steven Matz5.491.236-680⅓61
Kevin Kelly2.440.906-473⅔63
Tyler Wells2.380.905-27272
Casey Legumina3.771.282-271⅔55
Bryan Baker1.440.914-262⅓63
Cole Sulser4.311.241-056⅓56
Jesse Scholtens4.341.345-347⅔37
Garrett Cleavinger4.791.434-441⅓54
Cam Booser1.980.761-04145
Mason Englert5.951.550-439⅓38
Joe Boyle5.211.160-11921
Ty Johnson3.521.430-07⅔11
Manuel Rodríguez2.702.100-06⅔10
Alex Cook4.761.060-05⅔5
Brody Hopkins5.061.500-05⅓7
Ben Williamson3.601.200-050
Jonathan Heasley——0-042
Edwin Uceta—————
Ryan Pepiot—————
Danh sách cầu thủ 44 cầu thủ · Thành tích mùa giải chính thức · Nguồn MLB
Cầu thủAVGHOPSHRRBI
Brice Turang.268156.81621100
William Contreras.270153.7581894
Jake Bauers.266127.8732686
Jackson Chourio.291152.8382575
Garrett Mitchell.262121.7701165
Christian Yelich.235104.6931259
Joey Ortiz.270100.730947
David Hamilton.24583.650426
Sal Frelick.23078.614440
Andrew Vaughn.30688.834643
Gary Sánchez.20947.7711238
Cooper Pratt.28164.718334
Luis Lara.24647.636126
Brandon Lockridge.27728.675012
Bo Naylor.15414.489310
Tyler Black.3339.83807
Jeferson Quero—0—00
Akil Baddoo—————
Cầu thủERAWHIPT-BIPK
Jacob Misiorowski1.800.8016-5174⅔252
Dustin May4.701.327-9145⅔144
Shane Drohan4.191.327-5124⅔125
Kyle Harrison4.201.3511-5115⅔141
Robert Gasser3.871.195-5109⅓103
Chad Patrick3.401.249-410693
Logan Henderson2.470.8411-398⅓110
Brandon Sproat5.571.443-797101
Aaron Ashby3.121.3113-389⅓116
Antonio Senzatela4.051.3511-573⅓60
Trevor Megill2.630.893-361⅔69
DL Hall1.911.044-061⅓64
Abner Uribe1.971.036-359⅓62
Grant Anderson3.361.123-35952
JoJo Romero3.361.223-356⅓54
Brandon Woodruff2.980.842-245⅓47
Bryse Wilson4.331.330-035⅓31
Coleman Crow5.301.450-118⅔10
Colton Gordon8.792.020-114⅓12
Garrett Stallings0.000.640-01417
Angel Zerpa6.391.740-212⅔8
Jared Koenig9.002.710-077
Brian Fitzpatrick1.351.500-06⅔5
Andrew Vaughn——0-031
Gary Sánchez——0-020
Quinn Priester—————

Data provided by MLB Advanced Media, L.P.

MLB chính thức · Tính đến 22/10 02:21