Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers
Đội hình · Vắng mặt
| Edwin UcetaDanh sách chấn thương 60 ngày · Chèn ép vai phải |
| Gavin LuxDanh sách chấn thương 60 ngày · Chèn ép vai phải |
| Jacob MeltonDanh sách chấn thương 60 ngày · Căng cơ gân kheo phải |
| Jonathan HeasleyDanh sách chấn thương 60 ngày |
| Ryan PepiotDanh sách chấn thương 60 ngày · Viêm khớp háng phải |
| Angel ZerpaDanh sách chấn thương 60 ngày · Căng cơ cẳng tay trái |
| Brandon WoodruffDanh sách chấn thương 60 ngày · Viêm vai phải |
| Brian FitzpatrickDanh sách chấn thương 60 ngày · Chấn thương khuỷu tay trái |
| Quinn PriesterDanh sách chấn thương 60 ngày · Hội chứng lối thoát lồng ngực bên phải |
Pitcher khởi đầu
Nguồn MLBDự đoán ảo vẫn có hiệu lực dù người ném mở màn thay đổi
Data provided by MLB Advanced Media, L.P.
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
30 đội · 2 bảng| Tampa Bay Rays | Tất cả | Milwaukee Brewers |
|---|---|---|
| 162 | Trận | 162 |
| 98 | Thắng | 103 |
| 64 | Thua | 59 |
| .605 | Tỷ lệ thắng | .636 |
| .258 | Tỷ lệ đánh bóng an toàn | .258 |
| .728 | OPS | .744 |
| 169 | Home run | 154 |
| 736 | Điểm ghi được | 832 |
| .326 | Tỷ lệ lên chốt | .341 |
| .402 | Tỷ lệ slugging | .403 |
| 1405 | Cú đánh trúng | 1422 |
| 514 | Walk | 668 |
| 164 | Lần cướp chốt | 162 |
| 1322 | Strikeout | 1544 |
| 1235 | Cú đánh an toàn phải nhận | 1186 |
| 201 | Home run phải nhận | 171 |
| 650 | Điểm thua | 618 |
| 3.70 | ERA | 3.51 |
| 1.14 | WHIP | 1.18 |
| Tampa Bay Rays | Chủ nhà | Milwaukee Brewers |
|---|---|---|
| 81 | Trận | 81 |
| 55 | Thắng | 55 |
| 26 | Thua | 26 |
| .679 | Tỷ lệ thắng | .679 |
| .262 | Tỷ lệ đánh bóng an toàn | .270 |
| .748 | OPS | .782 |
| 88 | Home run | 91 |
| 373 | Điểm ghi được | 447 |
| .328 | Tỷ lệ lên chốt | .351 |
| .420 | Tỷ lệ slugging | .431 |
| 690 | Cú đánh trúng | 721 |
| 242 | Walk | 329 |
| 74 | Lần cướp chốt | 76 |
| 705 | Strikeout | 840 |
| 631 | Cú đánh an toàn phải nhận | 574 |
| 106 | Home run phải nhận | 79 |
| 322 | Điểm thua | 281 |
| 3.72 | ERA | 3.17 |
| 1.13 | WHIP | 1.14 |
| Tampa Bay Rays | Đội khách | Milwaukee Brewers |
|---|---|---|
| 81 | Trận | 81 |
| 43 | Thắng | 48 |
| 38 | Thua | 33 |
| .531 | Tỷ lệ thắng | .593 |
| .254 | Tỷ lệ đánh bóng an toàn | .247 |
| .709 | OPS | .707 |
| 81 | Home run | 63 |
| 363 | Điểm ghi được | 385 |
| .325 | Tỷ lệ lên chốt | .331 |
| .384 | Tỷ lệ slugging | .376 |
| 715 | Cú đánh trúng | 701 |
| 272 | Walk | 339 |
| 90 | Lần cướp chốt | 86 |
| 617 | Strikeout | 704 |
| 604 | Cú đánh an toàn phải nhận | 612 |
| 95 | Home run phải nhận | 92 |
| 328 | Điểm thua | 337 |
| 3.69 | ERA | 3.88 |
| 1.15 | WHIP | 1.22 |
Data provided by MLB Advanced Media, L.P.
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rays | 162 | 98 | 64 | .605 | +86 | |
| 2 | New York Yankees | 161 | 93 | 68 | .578 | +138 | |
| 3 | Boston Red Sox | 162 | 87 | 75 | .537 | +78 | |
| 4 | Cleveland Guardians | 162 | 85 | 77 | .525 | +11 | |
| 5 | Chicago White Sox | 162 | 84 | 78 | .519 | +56 | |
| 6 | Houston Astros | 162 | 81 | 81 | .500 | -32 | |
| 7 | Texas Rangers | 162 | 80 | 82 | .494 | -46 | |
| 8 | Baltimore Orioles | 161 | 79 | 82 | .491 | -21 | |
| 9 | Toronto Blue Jays | 162 | 79 | 83 | .488 | -46 | |
| 10 | Minnesota Twins | 162 | 77 | 85 | .475 | -58 | |
| 11 | Detroit Tigers | 162 | 76 | 86 | .469 | +71 | |
| 12 | Seattle Mariners | 162 | 76 | 86 | .469 | -58 | |
| 13 | Kansas City Royals | 162 | 69 | 93 | .426 | -120 | |
| 14 | Athletics | 162 | 64 | 98 | .395 | -238 | |
| 15 | Los Angeles Angels | 162 | 62 | 100 | .383 | -97 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Milwaukee Brewers | 162 | 103 | 59 | .636 | +214 | |
| 2 | Los Angeles Dodgers | 162 | 100 | 62 | .617 | +201 | |
| 3 | Atlanta Braves | 162 | 94 | 68 | .580 | +116 | |
| 4 | San Diego Padres | 162 | 91 | 71 | .562 | +41 | |
| 5 | Chicago Cubs | 162 | 89 | 73 | .549 | +147 | |
| 6 | Philadelphia Phillies | 162 | 88 | 74 | .543 | +15 | |
| 7 | Arizona Diamondbacks | 162 | 86 | 76 | .531 | +9 | |
| 8 | Pittsburgh Pirates | 162 | 82 | 80 | .506 | +28 | |
| 9 | Miami Marlins | 162 | 80 | 82 | .494 | +3 | |
| 10 | St.Louis Cardinals | 162 | 77 | 85 | .475 | -29 | |
| 11 | Washington Nationals | 162 | 77 | 85 | .475 | +6 | |
| 12 | Cincinnati Reds | 162 | 75 | 87 | .463 | -160 | |
| 13 | New York Mets | 162 | 74 | 88 | .457 | -32 | |
| 14 | San Francisco Giants | 162 | 65 | 97 | .401 | -91 | |
| 15 | Colorado Rockies | 162 | 58 | 104 | .358 | -192 |
| Atlanta Braves | 2 |
|---|---|
| Philadelphia Phillies | 1 |
| Houston Astros | 0 |
|---|---|
| Chicago White Sox | 2 |
| New York Yankees | 2 |
|---|---|
| Boston Red Sox | 0 |
| San Diego Padres | 2 |
|---|---|
| Chicago Cubs | 0 |
| Cleveland Guardians | 3 |
|---|---|
| Chicago White Sox | 2 |
| Los Angeles Dodgers | 3 |
|---|---|
| Atlanta Braves | 1 |
| Tampa Bay Rays | 3 |
|---|---|
| New York Yankees | 0 |
| Milwaukee Brewers | 3 |
|---|---|
| San Diego Padres | 1 |
| Milwaukee Brewers | 4 |
|---|---|
| Los Angeles Dodgers | 0 |
| Tampa Bay Rays | 4 |
|---|---|
| Cleveland Guardians | 2 |
| Milwaukee Brewers | 0 |
|---|---|
| Tampa Bay Rays | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Gồm giao hữu và hậu mùa giải| Tampa Bay Rays Dựa trên 20 trận | Milwaukee Brewers Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 7B | T · B | 17T 3B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 85% |
| 4.15 | Ghi được mỗi trận | 4.40 |
| 2.80 | Bị ghi mỗi trận | 2.80 |
| +27 | Hiệu số | +32 |
| 1/20 trận | Trận không ghi điểm | 0/20 trận |
| 7.5 | Số cú đánh trúng mỗi trận | 8.2 |
| 0.3 | Số lỗi mỗi trận | 0.7 |
| 1.2 | Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3) | 1.4 |
| 0.9 | Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3) | 1.4 |
| 1.1 | Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7) | 1.4 |
| 1.1 | Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7) | 0.8 |
| 7.0 | Tổng điểm trung bình | 7.2 |
| 20% | Tỷ lệ trận cách biệt một điểm | 40% |
| Tampa Bay Rays Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Milwaukee Brewers Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 7 |
| 7T 2B | T · B | 7T 0B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 4.22 | Ghi được mỗi trận | 4.71 |
| 2.22 | Bị ghi mỗi trận | 2.86 |
| +18 | Hiệu số | +13 |
| 0/9 trận | Trận không ghi điểm | 0/7 trận |
| 6.4 | Số cú đánh trúng mỗi trận | 8.6 |
| 0.2 | Số lỗi mỗi trận | 0.9 |
| 1.3 | Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3) | 1.7 |
| 0.6 | Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3) | 1.1 |
| 1.0 | Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7) | 1.4 |
| 1.2 | Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7) | 1.1 |
| 6.4 | Tổng điểm trung bình | 7.6 |
| 22% | Tỷ lệ trận cách biệt một điểm | 57% |
| Tampa Bay Rays Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Milwaukee Brewers Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 13 |
| 6T 5B | T · B | 10T 3B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 77% |
| 4.09 | Ghi được mỗi trận | 4.23 |
| 3.27 | Bị ghi mỗi trận | 2.77 |
| +9 | Hiệu số | +19 |
| 1/11 trận | Trận không ghi điểm | 0/13 trận |
| 8.5 | Số cú đánh trúng mỗi trận | 8.0 |
| 0.4 | Số lỗi mỗi trận | 0.5 |
| 1.2 | Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3) | 1.2 |
| 1.3 | Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3) | 1.5 |
| 1.3 | Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7) | 1.5 |
| 0.9 | Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7) | 0.6 |
| 7.4 | Tổng điểm trung bình | 7.0 |
| 18% | Tỷ lệ trận cách biệt một điểm | 31% |
Đối đầu
Cùng mùa giải · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 7 : 16
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 1T 2B
Danh sách cầu thủ
Data provided by MLB Advanced Media, L.P.
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Tampa Bay Rays gặp Milwaukee Brewers tại MLB Play-off vào 28/10/2026 07:00 UTC+07 tại Tropicana Field.
Tampa Bay Rays đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Milwaukee Brewers đứng thứ 1.
Tampa Bay Rays thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Milwaukee Brewers thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Tampa Bay Rays thắng 1, Milwaukee Brewers thắng 2, hòa 0.
Tampa Bay Rays · Trận trước: Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers (27/10)
Milwaukee Brewers · Trận trước: Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers (27/10)
Bài viết mới nhất
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Memphis Grizzlies vs Utah Jazz (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Houston Rockets vs Dallas Mavericks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Orlando Magic vs Atlanta Hawks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Toronto Raptors vs Chicago Bulls và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Columbus Crew vs St. Louis City và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Washington Wizards vs Milwaukee Bucks và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Yeti
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs D.C. United (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Washington Wizards vs Milwaukee Bucks
- Orlando Magic vs Atlanta Hawks
- FC Cincinnati vs D.C. United
- Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets
- Toronto Raptors vs Chicago Bulls
- Miami Heat vs Minnesota Timberwolves
- Memphis Grizzlies vs Utah Jazz
- New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers
- Columbus Crew vs St. Louis City
- Palmeiras vs Fluminense
- Houston Rockets vs Dallas Mavericks
- Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns
- Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors
- Puebla vs Monterrey
- Toluca vs Club Tijuana
Chưa có bài viết nào.